wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E12.GS.U2_A multicutural world

Total questions: 73

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
cultural /ˈkʌltʃərəl/
a)
(adj) văn hóa
b)
a.tuyệt vời
c)
v. vượt qua
d)
.v. tương tác với
2.
diversity /daɪˈvɜːsəti/
a)
(n) sự đa dạng
b)
(adj) văn hóa
c)
a.tuyệt vời
d)
v. vượt qua
3.
cuisine /kwɪˈziːn/
a)
(n) ẩm thực
b)
(n) sự đa dạng
c)
(adj) văn hóa
d)
a.tuyệt vời
4.
healthy /ˈhelθi/
a)
(adj) khỏe mạnh/ lành mạnh
b)
(n) ẩm thực
c)
(n) sự đa dạng
d)
(adj) văn hóa
5.
booth /buːð/
a)
(n) gian hàng
b)
(adj) khỏe mạnh/ lành mạnh
c)
(n) ẩm thực
d)
(n) sự đa dạng
6.
spicy /ˈspaɪsi/
a)
(adj) cay
b)
(n) gian hàng
c)
(adj) khỏe mạnh/ lành mạnh
d)
(n) ẩm thực
7.
autograph /ˈɔːtəɡrɑːf/
a)
(n) chữ ký
b)
(adj) cay
c)
(n) gian hàng
d)
(adj) khỏe mạnh/ lành mạnh
8.
meatball /ˈmiːtbɔːl/
a)
(n) thịt viên
b)
(n) chữ ký
c)
(adj) cay
d)
(n) gian hàng
9.
souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/
a)
(n) quà lưu niệm
b)
(n) thịt viên
c)
(n) chữ ký
d)
(adj) cay
10.
spring roll /ˌsprɪŋ ˈrəʊl/
a)
(n) nem
b)
(n) quà lưu niệm
c)
(n) thịt viên
d)
(n) chữ ký
11.
fish and chips /ˌfɪʃ en ˈtʃɪps/
a)
(n.p) cá và khoai tây chiên
b)
(n) nem
c)
(n) quà lưu niệm
d)
(n) thịt viên
12.
designer /dɪˈzaɪnə(r)/
a)
N. nhà thiết kế
b)
(n.p) cá và khoai tây chiên
c)
(n) nem
d)
(n) quà lưu niệm
13.
.identity /aɪˈdentəti/
a)
n. bản sắc
b)
N. nhà thiết kế
c)
(n.p) cá và khoai tây chiên
d)
(n) nem
14.
separate /ˈseprət/
a)
a. riêng biệt
b)
n. bản sắc
c)
N. nhà thiết kế
d)
(n.p) cá và khoai tây chiên
15.
destroy /di'strɔi/
a)
v. phá hủy
b)
a. riêng biệt
c)
n. bản sắc
d)
N. nhà thiết kế
16.
.fair /feə(r)/
a)
n. hội chợ
b)
v. phá hủy
c)
a. riêng biệt
d)
n. bản sắc
17.
noisy /ˈnɔɪzi/
a)
a. ồn ào, huyên náo
b)
n. hội chợ
c)
v. phá hủy
d)
a. riêng biệt
18.
culture shock /ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/
a)
Sốc văn hoá
b)
a. ồn ào, huyên náo
c)
n. hội chợ
d)
v. phá hủy
19.
Atlantic /ətˈlæn.tɪk/
a)
Đại Tây Dương
b)
Sốc văn hoá
c)
a. ồn ào, huyên náo
d)
n. hội chợ
20.
origin /ˈɒr.ɪ.dʒɪn/
a)
n. nguồn gốc
b)
Đại Tây Dương
c)
Sốc văn hoá
d)
a. ồn ào, huyên náo
21.
custom /ˈkʌstəm/
a)
n. phong tục
b)
n. nguồn gốc
c)
Đại Tây Dương
d)
Sốc văn hoá
22.
mystery /ˈmɪstri/
a)
n. điều huyền bí, bí ẩn
b)
n. phong tục
c)
n. nguồn gốc
d)
Đại Tây Dương
23.
bamboo dancing /bæmˈbuː ˈdɑːn.sɪŋ/
a)
n. múa sạp
b)
n. điều huyền bí, bí ẩn
c)
n. phong tục
d)
n. nguồn gốc
24.
tug of war /tʌg/ /ɒv/ /wɔː/
a)
trò chơi kéo co
b)
n. múa sạp
c)
n. điều huyền bí, bí ẩn
d)
n. phong tục
25.
popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/
a)
n. sự phổ biến
b)
trò chơi kéo co
c)
n. múa sạp
d)
n. điều huyền bí, bí ẩn
26.
trend /trend/
a)
n.xu hướng
b)
n. sự phổ biến
c)
trò chơi kéo co
d)
n. múa sạp
27.
crowd /kraʊd/
a)
n.đám đông
b)
n.xu hướng
c)
n. sự phổ biến
d)
trò chơi kéo co
28.
characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
a)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
b)
n.đám đông
c)
n.xu hướng
d)
n. sự phổ biến
29.
globalisation /ˌɡləʊbəlɪˈzeɪʃən/
a)
(n) toàn cầu hóa
b)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
c)
n.đám đông
d)
n.xu hướng
30.
cross-cultural /ˌkrɒsˈkʌl.tʃər.əl/
a)
a.đa văn hóa
b)
(n) toàn cầu hóa
c)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
d)
n.đám đông
31.
captivate /ˈkæp.tɪ.veɪt/
a)
v. thu hút
b)
a.đa văn hóa
c)
(n) toàn cầu hóa
d)
n.nét đặc trưng; đặc điểm
32.
creative /kriˈeɪtɪv/
a)
a.sáng tạo
b)
v. thu hút
c)
a.đa văn hóa
d)
(n) toàn cầu hóa
33.
keep up with /kiːp ʌp wɪð/
a)
v. bắt kịp, theo kịp
b)
a.sáng tạo
c)
v. thu hút
d)
a.đa văn hóa
34.
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
a)
n.lối sống
b)
v. bắt kịp, theo kịp
c)
a.sáng tạo
d)
v. thu hút
35.
appreciate /əˈpriːʃieɪt/
a)
v.đánh giá cao
b)
n.lối sống
c)
v. bắt kịp, theo kịp
d)
a.sáng tạo
36.
specialty /ˈspeʃ.əl.ti/
a)
n.đặc sản
b)
v.đánh giá cao
c)
n.lối sống
d)
v. bắt kịp, theo kịp
37.
belief /bɪˈliːf/
a)
n. tín ngưỡng
b)
n.đặc sản
c)
v.đánh giá cao
d)
n.lối sống
38.
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
a)
n.thành phần, nguyên liệu
b)
n. tín ngưỡng
c)
n.đặc sản
d)
v.đánh giá cao
39.
influence /ˈɪnfluəns/
a)
n.ảnh hưởng
b)
n.thành phần, nguyên liệu
c)
n. tín ngưỡng
d)
n.đặc sản
40.
impact /ˈɪmpækt/
a)
v.tác động
b)
n.ảnh hưởng
c)
n.thành phần, nguyên liệu
d)
n. tín ngưỡng
41.
blend /blend/
a)
v. pha trộn
b)
v.tác động
c)
n.ảnh hưởng
d)
n.thành phần, nguyên liệu
42.
unique /juˈniːk/
a)
a.độc nhất, độc đáo
b)
v. pha trộn
c)
v.tác động
d)
n.ảnh hưởng
43.
set up /set ʌp/
a)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
b)
a.độc nhất, độc đáo
c)
v. pha trộn
d)
v.tác động
44.
.professional /prəˈfeʃənl/
a)
a.chuyên nghiệp
b)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
c)
a.độc nhất, độc đáo
d)
v. pha trộn
45.
organise /ˈɔːgənaɪz/
a)
v.tổ chức
b)
a.chuyên nghiệp
c)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
d)
a.độc nhất, độc đáo
46.
stall /stɔːl/
a)
n.quầy hàng
b)
v.tổ chức
c)
a.chuyên nghiệp
d)
(phr. v.): thành lập, tạo dựng
47.
traditional /trəˈdɪʃənl/
a)
a.thuộc về truyền thống
b)
n.quầy hàng
c)
v.tổ chức
d)
a.chuyên nghiệp
48.
taste /teɪst/
a)
n. mùi vị
b)
a.thuộc về truyền thống
c)
n.quầy hàng
d)
v.tổ chức
49.
childish /ˈtʃaɪl.dɪʃ/
a)
a. Trẻ con, ngớ ngẩn
b)
n. mùi vị
c)
a.thuộc về truyền thống
d)
n.quầy hàng
50.
celebrate /ˈselɪbreɪt/
a)
v. tổ chức, kỷ niệm
b)
a. Trẻ con, ngớ ngẩn
c)
n. mùi vị
d)
a.thuộc về truyền thống
51.
confusion /kənˈfjuːʒn/
a)
n.sự hoang mang, bối rối
b)
v. tổ chức, kỷ niệm
c)
a. Trẻ con, ngớ ngẩn
d)
n. mùi vị
52.
anxiety /æŋˈzaɪəti/
a)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
b)
n.sự hoang mang, bối rối
c)
v. tổ chức, kỷ niệm
d)
a. Trẻ con, ngớ ngẩn
53.
unfamiliar /ʌn.fəˈmɪl.i.ər/
a)
a. xa lạ, ko quen
b)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
c)
n.sự hoang mang, bối rối
d)
v. tổ chức, kỷ niệm
54.
insulting /ɪnˈsʌl.tɪŋ/
a)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
b)
a. xa lạ, ko quen
c)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
d)
n.sự hoang mang, bối rối
55.
focus on /ˈfəʊkəs ɒn/
a)
v.tập trung vào
b)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
c)
a. xa lạ, ko quen
d)
(n) mối lo âu, sự lo lắng
56.
rude /ruːd/
a)
a.thô lỗ
b)
v.tập trung vào
c)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
d)
a. xa lạ, ko quen
57.
barrier /ˈbæriə(r)/
a)
n.rào cản, chướng ngại vật
b)
a.thô lỗ
c)
v.tập trung vào
d)
(adj) lăng mạ, xỉ nhục
58.
illegal /ɪˈliːɡl/
a)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
b)
n.rào cản, chướng ngại vật
c)
a.thô lỗ
d)
v.tập trung vào
59.
ban /bæn/
a)
v.cấm
b)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
c)
n.rào cản, chướng ngại vật
d)
a.thô lỗ
60.
promote /prəˈməʊt/
a)
v.thúc đẩy, phát triển
b)
v.cấm
c)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
d)
n.rào cản, chướng ngại vật
61.
open mind /ˌəʊ.pən ˈmaɪnd/
a)
n.p tâm trí cởi mở
b)
v.thúc đẩy, phát triển
c)
v.cấm
d)
(adj) trái luật, bất hợp pháp
62.
specialist /ˈspeʃ.əl.ɪst/
a)
(n) chuyên gia, chuyên viên
b)
n.p tâm trí cởi mở
c)
v.thúc đẩy, phát triển
d)
v.cấm
63.
seriously /ˈsɪəriəsli/
a)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
b)
(n) chuyên gia, chuyên viên
c)
n.p tâm trí cởi mở
d)
v.thúc đẩy, phát triển
64.
find out /faɪnd ˈaʊt/
a)
v. tìm ra
b)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
c)
(n) chuyên gia, chuyên viên
d)
n.p tâm trí cởi mở
65.
applicant /ˈæplɪkənt/
a)
n.người nộp đơn xin việc
b)
v. tìm ra
c)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
d)
(n) chuyên gia, chuyên viên
66.
Buddhist /ˈbʊd.ɪst/
a)
n.Phật tử
b)
n.người nộp đơn xin việc
c)
v. tìm ra
d)
adv. nghiêm túc, nghiêm trọng
67.
deal with /diːl wɪð/
a)
v. đối phó với, giải quyết
b)
n.Phật tử
c)
n.người nộp đơn xin việc
d)
v. tìm ra
68.
interact with /ˌɪn.təˈrækt wɪð/
a)
.v. tương tác với
b)
v. đối phó với, giải quyết
c)
n.Phật tử
d)
n.người nộp đơn xin việc
69.
overcome /ˌəʊvəˈkʌm/
a)
v. vượt qua
b)
.v. tương tác với
c)
v. đối phó với, giải quyết
d)
n.Phật tử
70.
wonderful /ˈwʌndəfl/
a)
a.tuyệt vời
b)
v. vượt qua
c)
.v. tương tác với
d)
v. đối phó với, giải quyết
71.
captivate (v) /ˈkæptɪveɪt/
a)
thu hút, cuốn hút
b)
nhảy sạp
c)
thưởng thức, trân trọng
d)
sự bồn chồn, lo lắng
72.
extracurricular (adj) /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/
a)
ngoại khoá
b)
sự đa dạng
c)
phong tục
d)
sốc văn hoá
73.

Synonym of significant

a)

important

b)

cultural

c)

basic

d)

poor