NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE12.GS.U4_Urbanisation
Total questions: 66
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
urbanisation /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/
a)
n.sự đô thị hóa
b)
v.mắc ket, không di chuyển đươc
c)
n.tòa nhà chọc trời
d)
n. cộng đồng
2.
traffic jam /'træfɪk dʒæm/
a)
n. sự tắc nghẽn giao thông
b)
n.sự đô thị hóa
c)
v.mắc ket, không di chuyển đươc
d)
n.tòa nhà chọc trời
3.
resident /ˈrezɪdənt/
a)
n.cư dân
b)
n. sự tắc nghẽn giao thông
c)
n.sự đô thị hóa
d)
v.mắc ket, không di chuyển đươc
4.
high-rise /ˈhaɪ raɪz/
a)
a. cao tầng
b)
n.cư dân
c)
n. sự tắc nghẽn giao thông
d)
n.sự đô thị hóa
5.
go up /ɡəʊ/
a)
(phr.v) tăng lên
b)
a. cao tầng
c)
n.cư dân
d)
n. sự tắc nghẽn giao thông
6.
comfortable /ˈkʌmftəbl/
a)
a.thoải mái, dễ chịu
b)
(phr.v) tăng lên
c)
a. cao tầng
d)
n.cư dân
7.
crowded /ˈkraʊdɪd/
a)
a.đông đúc, tấp nập
b)
a.thoải mái, dễ chịu
c)
(phr.v) tăng lên
d)
a. cao tầng
8.
convenient /kənˈviːniənt/
a)
a.thuận tiện, tiện lợi
b)
a.đông đúc, tấp nập
c)
a.thoải mái, dễ chịu
d)
(phr.v) tăng lên
9.
rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊr/
a)
n.giờ cao điểm
b)
a.thuận tiện, tiện lợi
c)
a.đông đúc, tấp nập
d)
a.thoải mái, dễ chịu
10.
facility /fəˈsɪləti/
a)
n.cơ sở vật chất
b)
n.giờ cao điểm
c)
a.thuận tiện, tiện lợi
d)
a.đông đúc, tấp nập
11.
rice field / raɪs fiːldz /
a)
(n) cánh đồng lúa
b)
n.cơ sở vật chất
c)
n.giờ cao điểm
d)
a.thuận tiện, tiện lợi
12.
expensive /ɪkˈspensɪv/
a)
a.đắt
b)
(n) cánh đồng lúa
c)
n.cơ sở vật chất
d)
n.giờ cao điểm
13.
unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
a)
n.tình trạng thất nghiệp
b)
a.đắt
c)
(n) cánh đồng lúa
d)
n.cơ sở vật chất
14.
crime /kraɪm/
a)
n.tội phạm, tội ác
b)
n.tình trạng thất nghiệp
c)
a.đắt
d)
(n) cánh đồng lúa
15.
afford /əˈfɔːd/
a)
v.đủ khả năng
b)
n.tội phạm, tội ác
c)
n.tình trạng thất nghiệp
d)
a.đắt
16.
invest /ɪnˈvest/
a)
v.đầu tư
b)
v.đủ khả năng
c)
n.tội phạm, tội ác
d)
n.tình trạng thất nghiệp
17.
rural /ˈrʊərəl/
a)
(adj) thuộc nông thôn
b)
v.đầu tư
c)
v.đủ khả năng
d)
n.tội phạm, tội ác
18.
improve /ɪmˈpruːv/
a)
v.cải thiện
b)
(adj) thuộc nông thôn
c)
v.đầu tư
d)
v.đủ khả năng
19.
infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/
a)
n. cơ sở hạ tầng
b)
v.cải thiện
c)
(adj) thuộc nông thôn
d)
v.đầu tư
20.
authority /ɔːˈθɒrəti/
a)
n.chính quyền
b)
n. cơ sở hạ tầng
c)
v.cải thiện
d)
(adj) thuộc nông thôn
21.
expand /ɪkˈspænd/
a)
n.mở rộng
b)
n.chính quyền
c)
n. cơ sở hạ tầng
d)
v.cải thiện
22.
shortage /ˈʃɔːtɪdʒ/
a)
n.sự thiếu hụt
b)
n.mở rộng
c)
n.chính quyền
d)
n. cơ sở hạ tầng
23.
farmland /ˈfɑːm.lænd/
a)
n.đất nông nghiệp
b)
n.sự thiếu hụt
c)
n.mở rộng
d)
n.chính quyền
24.
housing /ˈhaʊzɪŋ/
a)
n.nhà ở
b)
n.đất nông nghiệp
c)
n.sự thiếu hụt
d)
n.mở rộng
25.
public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
a)
n. phương tiện giao thông công cộng
b)
n.nhà ở
c)
n.đất nông nghiệp
d)
n.sự thiếu hụt
26.
traditional /trəˈdɪʃənl/
a)
a.thuộc về truyền thống
b)
n. phương tiện giao thông công cộng
c)
n.nhà ở
d)
n.đất nông nghiệp
27.
seek /siːk/
a)
v.tìm kiếm
b)
a.thuộc về truyền thống
c)
n. phương tiện giao thông công cộng
d)
n.nhà ở
28.
decision /dɪˈsɪʒn/
a)
n. sự quyết định, sự giải quyết
b)
v.tìm kiếm
c)
a.thuộc về truyền thống
d)
n. phương tiện giao thông công cộng
29.
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/
a)
n.cuộc triển lãm
b)
n. sự quyết định, sự giải quyết
c)
v.tìm kiếm
d)
a.thuộc về truyền thống
30.
attract /əˈtrækt/
a)
(v) hút; thu hút, hấp dẫn
b)
n.cuộc triển lãm
c)
n. sự quyết định, sự giải quyết
d)
v.tìm kiếm
31.
childhood /ˈtʃaɪldhʊd/
a)
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu
b)
(v) hút; thu hút, hấp dẫn
c)
n.cuộc triển lãm
d)
n. sự quyết định, sự giải quyết
32.
population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/
a)
(n) dân cư, dân số; mật độ dân số
b)
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu
c)
(v) hút; thu hút, hấp dẫn
d)
n.cuộc triển lãm
33.
focus on /ˈfəʊkəs ɒn/
a)
v.tập trung vào
b)
(n) dân cư, dân số; mật độ dân số
c)
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu
d)
(v) hút; thu hút, hấp dẫn
34.
trade /treɪd/
a)
n. buôn bán
b)
v.tập trung vào
c)
(n) dân cư, dân số; mật độ dân số
d)
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu
35.
craft /krɑːft/
a)
n.nghề thủ công
b)
n. buôn bán
c)
v.tập trung vào
d)
(n) dân cư, dân số; mật độ dân số
36.
bring back /brɪŋ ˈbæk/
a)
gợi lại
b)
n.nghề thủ công
c)
n. buôn bán
d)
v.tập trung vào
37.
colonial /kəˈləʊ.ni.əl/
a)
a. thuộc địa, thực dân
b)
gợi lại
c)
n.nghề thủ công
d)
n. buôn bán
38.
architecture /ˈɑːkɪtektʃə(r)/
a)
n. kiến trúc
b)
a. thuộc địa, thực dân
c)
gợi lại
d)
n.nghề thủ công
39.
modernize /ˈmɒd.ən.aɪz/
a)
v.hiện đại hóa
b)
n. kiến trúc
c)
a. thuộc địa, thực dân
d)
gợi lại
40.
concern /kənˈsɜːn/
a)
n. mối lo ngại
b)
v.hiện đại hóa
c)
n. kiến trúc
d)
a. thuộc địa, thực dân
41.
gradually /ˈɡrædʒuəli/
a)
(adv) dần dần, từ từ
b)
n. mối lo ngại
c)
v.hiện đại hóa
d)
n. kiến trúc
42.
tram /træm/
a)
n. xe điện, tàu điện
b)
(adv) dần dần, từ từ
c)
n. mối lo ngại
d)
v.hiện đại hóa
43.
low-rise /ˈləʊ.raɪz/
a)
(adj) thấp tầng
b)
n. xe điện, tàu điện
c)
(adv) dần dần, từ từ
d)
n. mối lo ngại
44.
reliable /rɪˈlaɪəbl/
a)
a.đáng tin cậy
b)
(adj) thấp tầng
c)
n. xe điện, tàu điện
d)
(adv) dần dần, từ từ
45.
dweller /ˈdwelə(r)/
a)
n.cư dân
b)
a.đáng tin cậy
c)
(adj) thấp tầng
d)
n. xe điện, tàu điện
46.
emission /ɪˈmɪʃn/
a)
n.khí thải
b)
n.cư dân
c)
a.đáng tin cậy
d)
(adj) thấp tầng
47.
smog /smɒɡ/
a)
(n) khói bụi, sương khói
b)
n.khí thải
c)
n.cư dân
d)
a.đáng tin cậy
48.
decrease /dɪˈkriːs/
a)
v.giảm
b)
(n) khói bụi, sương khói
c)
n.khí thải
d)
n.cư dân
49.
rapidly /ˈræp.ɪd.li/
a)
adv. nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
b)
v.giảm
c)
(n) khói bụi, sương khói
d)
n.khí thải
50.
stable /ˈsteɪbl/
a)
a.ổn định
b)
adv. nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
c)
v.giảm
d)
(n) khói bụi, sương khói
51.
slightly /ˈslaɪtli/
a)
a. một chút, nhẹ
b)
a.ổn định
c)
adv. nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
d)
v.giảm
52.
steadily /ˈstedəli/
a)
(adv) đều đặn
b)
a. một chút, nhẹ
c)
a.ổn định
d)
adv. nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
53.
flat /flæt/
a)
n.căn hộ
b)
(adv) đều đặn
c)
a. một chút, nhẹ
d)
a.ổn định
54.
immigration /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
a)
n.sự nhập cư
b)
n.căn hộ
c)
(adv) đều đặn
d)
a. một chút, nhẹ
55.
coastal /ˈkəʊstl/
a)
a.ven biển
b)
n.sự nhập cư
c)
n.căn hộ
d)
(adv) đều đặn
56.
agricultural /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/
a)
a.thuộc về nông nghiệp
b)
a.ven biển
c)
n.sự nhập cư
d)
n.căn hộ
57.
urbanized /ˈɜː.bən.aɪzd/
a)
a.đô thị hóa
b)
a.thuộc về nông nghiệp
c)
a.ven biển
d)
n.sự nhập cư
58.
settle in /ˈset.əl ɪn/
a)
(phr.v) định cư
b)
a.đô thị hóa
c)
a.thuộc về nông nghiệp
d)
a.ven biển
59.
region /ˈriːdʒən/
a)
n.khu vực
b)
(phr.v) định cư
c)
a.đô thị hóa
d)
a.thuộc về nông nghiệp
60.
complaint /kəmˈpleɪnt/
a)
n.lời phàn nàn
b)
n.khu vực
c)
(phr.v) định cư
d)
a.đô thị hóa
61.
respond /rɪˈspɒnd/
a)
v. trả lời, phản ứng lại
b)
n.lời phàn nàn
c)
n.khu vực
d)
(phr.v) định cư
62.
mistake /mɪˈsteɪk/
a)
noun. lỗi, sai lầm, lỗi lầm
b)
v. trả lời, phản ứng lại
c)
n.lời phàn nàn
d)
n.khu vực
63.
equal /ˈiːkwəl/
a)
(a)cân bằng, ngang bằng, bình đẳng
b)
noun. lỗi, sai lầm, lỗi lầm
c)
v. trả lời, phản ứng lại
d)
n.lời phàn nàn
64.
community /kəˈmjuːnəti/
a)
n. cộng đồng
b)
(a)cân bằng, ngang bằng, bình đẳng
c)
noun. lỗi, sai lầm, lỗi lầm
d)
v. trả lời, phản ứng lại
65.
skyscraper /ˈskaɪskreɪpə(r)/
a)
n.tòa nhà chọc trời
b)
n. cộng đồng
c)
(a)cân bằng, ngang bằng, bình đẳng
d)
noun. lỗi, sai lầm, lỗi lầm
66.
stuck /stʌk/
a)
v.mắc ket, không di chuyển đươc
b)
n.tòa nhà chọc trời
c)
n. cộng đồng
d)
(a)cân bằng, ngang bằng, bình đẳng
Reset
