wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

giống

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Tên

(a)  

2.

Người

(a)  

3.

Quý bà

(a)  

4.

Quý ông

(a)  

5.

Tên

(a)  

6.

Họ



(a)  

7.

Câu trả lời

(a)  

8.

Động từ

(a)  

9.

cuộc phỏng vấn

(a)  

10.

Bạn đồng hành nam

(a)  

11.

Bạn đồng hành nữ

(a)  

12.

Con số

(a)  

13.

Chữ cái

(a)  

14.

Số đi động

(a)  

15.

Đthoai bàn

(a)  

16.

Bảng chữ cái

(a)  

17.

Địa chỉ hòm thư điện tử

(a)  

18.

Cuộc hội thoại

(a)  

19.

Quốc gia

(a)  

20.

Ngôn ngữ

(a)  

21.

Bảng



(a)  

22.

Phân cảnh phim kịch…

(a)  

23.

Trường đại học

(a)  

24.

Bông bóng ghi chú lời nói

(a)  

25.

Phim

(a)  

26.

Ảnh

(a)  

27.

Sở thích

(a)  

28.

Nam đồng nghiệp



(a)  

29.

Nữ đồng nghiệp

(a)  

30.

Sách



(a)  

31.

Môn bóng đá

(a)  

32.

phòng học

(a)