wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review (HTĐ - HTTD)

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Công thức của Simple Present (dạng khẳng định) dùng với TO BE là gì?

a)

A. S + am/is/are + O

b)

B. S + was/were + O

c)

C. S + Vo/s/es + O

d)

D. S + am/is/are + not + O

2.

Công thức của Simple Present (dạng khẳng định) dùng với Vo là gì?

a)

A. S + am/is/are + O

b)

B. S + don't/doesn't + Vo + O

c)

C. Do/Does + S + Vo + O?

d)

D. S + Vo/s/es + O

3.

Dấu hiệu nhận biết của Simple Present là?

a)

A. always, usually, ago, yesterday,...

b)

B. always, usually, often, sometimes,...

c)

C. before, after, until, yet,...

d)

D. every day/week/month, tomorrow,...

4.

Cách dùng của Present Simple là?

a)

A. Diễn tả hành động, sự việc đang xảy ra ở hiện tại.

b)

B. Diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở tương lai.

c)

C. Diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở hiện tại.

d)

D. Diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở quá khứ.

5.

Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.

a)

A. She are my best friend.

b)

B. She is my best friend.

c)

C. She am my best friend.

d)

D. She is does my best friend.

6.

Tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.

a)

A. English play an important role in our lives.

b)

B. English plays an important role in our life.

c)

C. English plays an important role in our lives.

d)

D. English play an important role in our lives.

7.

Công thức của Present Continuous là?

a)

A. S + am/is/are +

V-ing + O

b)

B. S+ am/is/are + not + V-ing + O

c)

C. Am/Is/Are + S + V-ing + O?

d)

D. S + am/is/are + Vo + O

8.

Dấu hiệu nhận biết của Present Continuous là?

a)

A. now, then, right now,...

b)

B. now, right now, at the present,...

c)

B. at the present, at the moment, ago,...

d)

D. since, for, now,...

9.

Cách dùng của Present Continuous?

a)

A. Diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở hiện tại.

b)

B. Diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở quá khứ.

c)

C. Diễn tả hành động sự việc đang xảy ra ở hiện tại.

d)

D. Diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở tương lai.

10.

Tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ.

a)

A. I study English right now.

b)

B. I studying English right now.

c)

C. I am study English right now.

d)

D. I am studying English right now.