wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2-4_Katsudou 11

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
うごきます
a)
chuyển động/hoạt động
b)
mua sắm online
c)
credit card
d)
website
2.
おと
a)
âm thanh/tiếng ồn
b)
chuyển động/hoạt động
c)
mua sắm online
d)
credit card
3.
おとします
a)
làm rơi
b)
âm thanh/tiếng ồn
c)
chuyển động/hoạt động
d)
mua sắm online
4.
音楽プレーヤー
a)
máy phát nhạc
b)
làm rơi
c)
âm thanh/tiếng ồn
d)
chuyển động/hoạt động
5.
気にします
a)
bận tâm, lo lắng
b)
máy phát nhạc
c)
làm rơi
d)
âm thanh/tiếng ồn
6.
くらべます
a)
so sánh
b)
bận tâm, lo lắng
c)
máy phát nhạc
d)
làm rơi
7.
こまります
a)
gặp rắc rối, khó khăn
b)
so sánh
c)
bận tâm, lo lắng
d)
máy phát nhạc
8.
こわれます
a)
bị hỏng
b)
gặp rắc rối, khó khăn
c)
so sánh
d)
bận tâm, lo lắng
9.
しょうひん
a)
sản phẩm
b)
bị hỏng
c)
gặp rắc rối, khó khăn
d)
so sánh
10.
しんぱい(な)
a)
lo lắng
b)
sản phẩm
c)
bị hỏng
d)
gặp rắc rối, khó khăn
11.
すいはんき
a)
nồi cơm điện
b)
lo lắng
c)
sản phẩm
d)
bị hỏng
12.
せんぷうき
a)
quạt máy
b)
nồi cơm điện
c)
lo lắng
d)
sản phẩm
13.
そうじき
a)
máy hút bụi
b)
quạt máy
c)
nồi cơm điện
d)
lo lắng
14.
ちょうし
a)
tình trạng, trạng thái
b)
máy hút bụi
c)
quạt máy
d)
nồi cơm điện
15.
てんいん
a)
nhân viên cửa hàng
b)
tình trạng, trạng thái
c)
máy hút bụi
d)
quạt máy
16.
でんきせいひん
a)
đồ điện, đồ gia dụng
b)
nhân viên cửa hàng
c)
tình trạng, trạng thái
d)
máy hút bụi
17.
でんしレンジ
a)
lò vi sóng
b)
đồ điện, đồ gia dụng
c)
nhân viên cửa hàng
d)
tình trạng, trạng thái
18.
れいぞうこ
a)
tủ lạnh
b)
lò vi sóng
c)
đồ điện, đồ gia dụng
d)
nhân viên cửa hàng
19.
アイロン
a)
bàn là
b)
tủ lạnh
c)
lò vi sóng
d)
đồ điện, đồ gia dụng
20.
サイト
a)
website
b)
bàn là
c)
tủ lạnh
d)
lò vi sóng
21.
クレジットカード
a)
credit card
b)
website
c)
bàn là
d)
tủ lạnh
22.
ネットショッピング
a)
mua sắm online
b)
credit card
c)
website
d)
bàn là