wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WordPress

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

WordPress là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở để tạo website

b)

Một loại ngôn ngữ lập trình

c)

Một hệ điều hành

d)

Một phần mềm đồ họa

2.

Ai là người ra mắt WordPress lần đầu tiên?

a)

Mark Zuckerberg và Larry Page

b)

Elon Musk và Jeff Bezos

c)

Bill Gates và Steve Jobs

d)

Matt Mullenweg và Mike Little

3.

WordPress chiếm bao nhiêu phần trăm trong số 100 website lớn nhất thế giới?

a)

25%

b)

50%

c)

10%

d)

75%

4.

Để cài đặt XAMPP, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Khởi động Apache

b)

Tạo database

c)

Cài đặt WordPress

d)

Tải XAMPP từ trang web

5.

Khi cài đặt WordPress, thông tin nào không cần nhập?

a)

Database Host

b)

User Name

c)

Database Name

d)

Password

6.

Phần nào không phải là thành phần của giao diện WordPress?

a)

Header

b)

Database

c)

Sidebar

d)

Footer

7.

Để tạo một bài viết mới trong WordPress, bạn cần vào mục nào?

a)

Pages

b)

Posts

c)

Settings

d)

Media

8.

Category trong WordPress là gì?

a)

Thể loại của bài viết

b)

Một loại hình ảnh

c)

Một loại plugin

d)

Một giao diện

9.

Để tạo một Page mới trong WordPress, bạn cần vào mục nào?

a)

Posts

b)

Comments

c)

Media

d)

Pages

10.

Menu trong WordPress giúp gì cho người dùng?

a)

Dễ dàng tìm kiếm thông tin

b)

Cải thiện SEO

c)

Tăng tốc độ tải trang

d)

Tăng cường bảo mật

11.

Để tạo menu kiểu mẹ/con, bạn cần làm gì?

a)

Tạo một menu mới

b)

Kéo thả liên kết con vào dưới liên kết mẹ

c)

Lưu lại menu

d)

Thêm liên kết vào menu

12.

Khi nào bài viết sẽ được hiển thị công khai trên website?

a)

Khi thêm hình ảnh

b)

Khi tạo Category

c)

Khi lưu nháp

d)

Khi click vào nút Publish

13.

Page trong WordPress được sử dụng để làm gì?

a)

Đăng bài viết

b)

Quản lý người dùng

c)

Tạo các trang tĩnh

d)

Chia sẻ hình ảnh

14.

Sự khác biệt giữa Page và Post là gì?

a)

Page không thể có tiêu đề

b)

Page không hiển thị theo dòng thời gian

c)

Post không thể có hình ảnh

d)

Post không thể được chỉnh sửa

15.

Để tạo một bài viết giới thiệu bản thân, bạn cần nhập thông tin nào?

a)

Chỉ cần sở thích

b)

Chỉ cần ảnh cá nhân

c)

Chỉ cần tên

d)

Họ và tên, ngày tháng năm sinh

16.

Bước đầu tiên để cài đặt Theme trong WordPress là gì?

a)

Chọn theme có sẵn

b)

Tùy chỉnh giao diện

c)

Kích hoạt theme

d)

Cài đặt plugin

17.

Widget trong WordPress là gì?

a)

Các loại theme

b)

Các khối nội dung bổ sung cho website

c)

Các trang web mẫu

d)

Các plugin hỗ trợ

18.

Để thêm Widget vào vị trí mong muốn, bạn cần làm gì?

a)

Kích hoạt widget

b)

Xóa widget cũ

c)

Nhấn nút 'Add New'

d)

Kéo thả widget từ 'Available Widgets'

19.

Để tùy chỉnh giao diện trong WordPress, bạn vào đâu?

a)

Users > Profile

b)

Plugins > Installed

c)

Dashboard > Settings

d)

Appearance > Customize

20.

Module nào không phải là một phần của website bán hàng?

a)

Module tìm kiếm

b)

Module quản lý sản phẩm

c)

Module giới thiệu công ty

d)

Module quản lý nhân sự

21.

Plugin nào được cài đặt để xây dựng website bán hàng?

a)

WooCommerce

b)

Yoast SEO

c)

Contact Form 7

d)

Elementor

22.

Để tạo menu cho website, bạn cần làm gì?

a)

Xóa tất cả các widget

b)

Thêm sản phẩm mới

c)

Tạo danh mục menu đa dạng

d)

Cài đặt theme mới

23.

Slide banner động được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý đơn hàng

b)

Hiển thị thông tin công ty

c)

Quảng cáo và giới thiệu sản phẩm

d)

Tạo menu cho website

24.

Để chỉnh sửa giao diện với CSS, bạn cần truy cập vào đâu?

a)

Plugins > Editor

b)

Users > Profile

c)

Dashboard > Appearance

d)

Phần tùy chỉnh CSS trong WordPress

25.

Mục tiêu của bài học thiết kế website bán hàng là gì?

a)

Lập trình ứng dụng di động

b)

Thiết kế logo

c)

Tạo blog cá nhân

d)

Xây dựng website bán hàng hoàn chỉnh

26.

Để thêm sản phẩm vào cửa hàng, bạn cần làm gì?

a)

Thêm sản phẩm vào cửa hàng

b)

Tùy chỉnh giao diện

c)

Cài đặt theme

d)

Xóa sản phẩm cũ

27.

Module nào giúp thu thập phản hồi của khách hàng?

a)

Module tiện ích, thăm dò ý kiến

b)

Module quảng cáo

c)

Module giới thiệu sản phẩm

d)

Module giỏ hàng

28.

Để tạo danh mục sản phẩm giảm giá, bạn cần làm gì?

a)

Tạo danh mục menu cho cửa hàng

b)

Cài đặt plugin mới

c)

Thêm sản phẩm mới

d)

Xóa sản phẩm cũ

29.

Để tùy chỉnh số sản phẩm hiển thị trong sidebar, bạn cần làm gì?

a)

Thêm Widget 'SP: Woo Category Collection'

b)

Thêm sản phẩm mới

c)

Xóa tất cả các widget

d)

Cài đặt theme mới

30.

Để hoàn thiện website bán hàng, bạn cần làm gì?

a)

Hoàn thiện website với các sản phẩm tự chọn

b)

Tạo một blog cá nhân

c)

Chỉ cần cài đặt theme

d)

Xóa tất cả các widget

31.

Để tạo một bài viết trên WordPress, bạn cần có quyền gì?

a)

Quyền quản trị viên

b)

Quyền biên tập viên

c)

Quyền tác giả

d)

Quyền người dùng thường

32.

Để cài đặt một plugin mới trong WordPress, bạn cần vào mục nào?

a)

Dashboard > Settings

b)

Dashboard > Appearance

c)

Dashboard > Users

d)

Dashboard > Plugins

33.

Plugin trong WordPress là gì?

a)

Các trang tĩnh

b)

Các loại theme

c)

Các công cụ mở rộng chức năng cho website

d)

Các bài viết mới

34.

Để tạo một trang liên hệ trong WordPress, bạn cần làm gì?

a)

Tạo một Page mới và thêm thông tin liên hệ

b)

Thêm một bài viết mới

c)

Thay đổi theme

d)

Cài đặt plugin liên hệ

35.

Để thay đổi màu sắc của giao diện website, bạn cần truy cập vào đâu?

a)

Users > Profile

b)

Plugins > Installed

c)

Dashboard > Settings

d)

Dashboard > Appearance > Customize

36.

Để thay đổi tiêu đề của một bài viết trong WordPress, bạn cần làm gì?

a)

Không cần làm gì cả

b)

Chỉnh sửa trong phần Posts

c)

Thay đổi trong phần Pages

d)

Thay đổi trong phần Settings

37.

Để thêm một hình ảnh vào bài viết, bạn cần vào mục nào?

a)

Media

b)

Posts

c)

Settings

d)

Pages

38.

Widget trong WordPress được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa giao diện

b)

Tạo các bài viết mới

c)

Quản lý người dùng

d)

Thêm các tính năng vào sidebar

39.

Để thay đổi mật khẩu của tài khoản WordPress, bạn cần vào đâu?

a)

Users > Your Profile

b)

Users > All Users

c)

Dashboard > Appearance

d)

Dashboard > Settings

40.

Widget trong WordPress được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý người dùng

b)

Đăng bài viết mới

c)

Thay đổi giao diện của website

d)

Thêm các chức năng vào sidebar hoặc footer