wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

lạc đường

(a)  

2.

urban area

(a)  

3.

sự đô thị hoá

(a)  

4.

quá trình đô thị hoá

(a)  

5.

cửa hàng tiện lợi

(a)  

6.

cư dân địa phương

(a)  

7.

giờ cao điểm



(a)  

8.

có đủ tiền

(a)  

9.

giá cả phải chăng

(a)  

10.

mở rộng

(a)  

11.

sự thất nghiệp

(a)  

12.

tội phạm

(a)  

13.

cơ sở hạ tầng

(a)  

14.

thu hút

(a)  

15.

attractive

(a)  

16.

di chuyển đi lại

(a)  

17.

nhà thấp tầng

(a)  

18.

thuộc địa

(a)  

19.

dần dần

(a)  

20.

hiện đại hoá

(a)  

21.

sự lo lắng

(a)  

22.

sự hài lòng

(a)