wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.2.3

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“empirical” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Dựa trên kinh nghiệm, thực nghiệm

b)

Lý thuyết

c)

Trừu tượng

d)

Hư cấu

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự khôn ngoan’?”

a)

Wisdom

b)

Humility

c)

Prudence

d)

Justice

3.

“a handful of” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Một vài

b)

Đầy tay

c)

Một nắm to

d)

Vô số

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘triết gia’?”

a)

Philosopher

b)

Practitioner

c)

Entrepreneur

d)

Ruler

5.

“cumulatively” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Dồn lại, tích lũy

b)

Liên tục

c)

Từng phần

d)

Định kỳ

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘khuôn khổ, hệ thống’?”

a)

Framework

b)

Structure

c)

Stake

d)

Badge

7.

“humility” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Khiêm tốn

b)

Thận trọng

c)

Nghiêm khắc

d)

Thông thái

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘như thể’?”

a)

As though

b)

Because

c)

As well

d)

As long as

9.

“as if” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Như thể

b)

Giả sử

c)

Nếu không

d)

Miễn là

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘quan điểm’?”

a)

Viewpoint

b)

Testament

c)

Badge

d)

Colonize

11.

“point of view” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quan điểm

b)

Lập luận

c)

Ý kiến

d)

Chứng cứ

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘tiêu điểm, trọng tâm’?”

a)

Focal

b)

Pivotal

c)

Tangible

d)

Majestic

13.

“impartiality” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tính công bằng

b)

Tính rõ ràng

c)

Tính khắt khe

d)

Tính nghiêm ngặt

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘vợ/chồng’?”

a)

Spouse

b)

Partner

c)

Companion

d)

Peer

15.

“stake” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lợi ích, phần được hưởng

b)

Cột mốc

c)

Bằng chứng

d)

Tài sản

16.

Từ nào có nghĩa là ‘viễn cảnh, quan điểm’?

a)

Perspective

b)

Framework

c)

Focal

d)

Testament

17.

“senior” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người có thâm niên, cao tuổi

b)

Người kế nhiệm

c)

Người sáng lập

d)

Người đứng đầu

18.

Từ nào có nghĩa là ‘hình dung, mường tượng’?

a)

Visualize

b)

Envision

c)

Illustrate

d)

Imagine

19.

“participant” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người tham gia

b)

Người quan sát

c)

Người chứng thực

d)

Người tổ chức

20.

Từ nào có nghĩa là ‘ích kỷ, coi cái tôi là trung tâm’?

a)

Egocentric

b)

Neutral

c)

Impartial

d)

Enthralling

21.

“conceptual” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Mang tính khái niệm

b)

Mang tính cụ thể

c)

Mang tính kinh nghiệm

d)

Mang tính thực tiễn

22.

Từ nào có nghĩa là ‘tinh thể hóa, đọng lại’?

a)

Crystallized

b)

Solidified

c)

Frozen

d)

Glazed

23.

“retaliate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Trả đũa

b)

Hợp tác

c)

Ngăn chặn

d)

Kiềm chế

24.

Từ nào có nghĩa là ‘khôn ngoan, từng trải’ (trí tuệ kết tinh)?

a)

Crystallized wisdom

b)

Cumulative wisdom

c)

Egocentric wisdom

d)

Practical wisdom