NEW
Font size
Worksheets11.3.2.2
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
“terrestrial” trong bài có nghĩa là gì?
Trên cạn
Trên không
Dưới biển
Ngoài khí quyển
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘động vật có vú’?”
Mammal
Predator
Offspring
Beast
“beast” trong bài có nghĩa là gì?
Thú, loài vật
Côn trùng
Chim chóc
Vi khuẩn
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘qua lại, tới lui’?”
Back-and-forth
Upward
Divergent
Plain
“upward” trong bài có nghĩa là gì?
Hướng lên trên
Hướng xuống
Bên cạnh
Phía trước
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘hướng xuống’?”
Downward
Upward
Onward
Forward
“predator” trong bài có nghĩa là gì?
Động vật ăn thịt
Động vật gặm nhấm
Động vật có vú
Con mồi
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘rệp cây (bọ rầy)’?”
Aphid
Gull
Larvae
Hatch
“offspring” trong bài có nghĩa là gì?
Con non
Tổ
Giống loài
Sự di cư
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tiến về phía trước’?”
Onward
Upward
Downward
Convergent
“feed” trong bài có nghĩa là gì?
Cho ăn / kiếm ăn
Sinh sản
Bảo vệ
Chạy trốn
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘trước (khi xảy ra sự việc)’?”
In advance
Onward
Interval
Allocation
“resemble” trong bài có nghĩa là gì?
Giống với
Khác biệt
Song song
Gắn liền
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘đồng bằng, vùng đất bằng phẳng’?
Plain
Gravelly
Hollow
Arctic
“severity” trong bài có nghĩa là gì?
Mức độ nghiêm trọng
Sự phong phú
Sự an toàn
Sự bền bỉ
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sự phong phú, dồi dào’?
Bounty
Allocation
Offspring
Commodity
“grazing” trong bài có nghĩa là gì?
Sự gặm cỏ
Sự kiếm ăn
Sự săn mồi
Sự trú ngụ
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘khủng hoảng’?
Crisis
Collapse
Catastrophe
Doom
“choke off” trong bài có nghĩa là gì?
Ngăn chặn
Bóp nghẹt
Nuôi dưỡng
Thúc đẩy
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cơ quan, tổ chức’?
Agency
Authority
Institution
Society
“wisdom” trong bài có nghĩa là gì?
Sự khôn ngoan
Sự liều lĩnh
Sự nông nổi
Sự bất cần
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sự kiên định, quyết tâm’?
Resoluteness
Attentiveness
Determination
Severity
