wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEAM 4C- ÔN TRẠNG NGUYÊN TIẾNG VIỆT

Total questions: 38

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
a)

b)

c)

d)

2.
a)

b)

c)

d)

3.
a)

b)

c)

d)

4.
a)

b)

c)

d)

5.
a)

b)

c)

d)

6.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

7.
a)

?..

b)

!.?

c)

!..

d)

.!?

8.
a)

đói, no

b)

no, đói

c)

đói, thèm

d)

thèm, no

9.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

B

10.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.
a)

b)

c)

d)

14.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

Tiên học lễ, hậu học (a)  

17.

Tôn sư trọng (a)  

18.

Đi một ngày đàng (a)   một sàng khôn

19.

Ăn quả (a)   kẻ trồng cây

20.

Uống nước nhớ (a)  

21.

Chim có tổ, người có (a)  

22.

Ở hiền gặp (a)  

23.

Môi hở răng (a)  

24.

Máu chảy ruột (a)  

25.

Lạt (a)   buộc chặt

26.

Nước (a)   đá mòn

27.

Lá lành (a)   lá rách

28.

Nhường (a)   sẻ áo

29.

Một giọt (a)   đào hơn ao nước lã

30.

Chia ngọt (a)   bùi

31.

Chị (a)   em nâng

32.

Trên kính dưới (a)  

33.

Ruột để (a)   da

34.

Thương nhau như (a)   em gái

35.

Thẳng (a)   ruột ngựa

36.

Thuốc đắng dã tật, sự (a)   mất lòng

37.

Cây ngay (a)   sợ chết đứng

38.

Đói cho sạch, (a)   cho thơm