Font size
S
M
L
XL
WorksheetsREVIEW 1
Total questions: 104
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
insurance benefits
a)
quyền lợi bảo hiểm
b)
bản mô tả, sự miêu tả
c)
làm nổi bật
d)
thư xin việc được đánh máy
e)
người giới thiệu
2.
personal belongings
a)
tài sản cá nhân
b)
sự đào tạo
c)
đính kèm, bao gồm, cho vào
d)
đảm bảo
e)
sự giới thiệu
3.
assistant manager (n)
a)
phó quản lý, trợ lý quản lý
b)
tò mò
c)
tránh
d)
chữ viết tay
e)
giáo sư
4.
policy (n)
a)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
b)
hay quên, trí nhớ kém
c)
lỗi sai
d)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
e)
họ hàng, người thân
5.
maximum amount (n)
a)
số tiền tối đa
b)
quyền lợi bảo hiểm
c)
bản mô tả, sự miêu tả
d)
làm nổi bật
e)
thư xin việc được đánh máy
6.
claim (v)
a)
yêu cầu bồi thường
b)
tài sản cá nhân
c)
sự đào tạo
d)
đính kèm, bao gồm, cho vào
e)
đảm bảo
7.
cancellation (n)
a)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
b)
phó quản lý, trợ lý quản lý
c)
tò mò
d)
tránh
e)
chữ viết tay
8.
cancel (v)
a)
hủy bỏ
b)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
c)
hay quên, trí nhớ kém
d)
lỗi sai
e)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
9.
improve (v)
a)
cải thiện, tốt hơn
b)
số tiền tối đa
c)
quyền lợi bảo hiểm
d)
bản mô tả, sự miêu tả
e)
làm nổi bật
10.
sensible (a)
a)
hợp lý, có lý
b)
yêu cầu bồi thường
c)
tài sản cá nhân
d)
sự đào tạo
e)
đính kèm, bao gồm, cho vào
11.
good cover
a)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
b)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
c)
phó quản lý, trợ lý quản lý
d)
tò mò
e)
tránh
12.
allow (v)
a)
cho phép, hỗ trợ
b)
hủy bỏ
c)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
d)
hay quên, trí nhớ kém
e)
lỗi sai
13.
similar (a)
a)
tương tự
b)
cải thiện, tốt hơn
c)
số tiền tối đa
d)
quyền lợi bảo hiểm
e)
bản mô tả, sự miêu tả
14.
relative (n)
a)
người thân, họ hàng
b)
hợp lý, có lý
c)
yêu cầu bồi thường
d)
tài sản cá nhân
e)
sự đào tạo
15.
representative (n)
a)
người đại diện
b)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
c)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
d)
phó quản lý, trợ lý quản lý
e)
tò mò
16.
departure (n)
a)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
b)
cho phép, hỗ trợ
c)
hủy bỏ
d)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
e)
hay quên, trí nhớ kém
17.
register (v)
a)
đăng ký
b)
tương tự
c)
cải thiện, tốt hơn
d)
số tiền tối đa
e)
quyền lợi bảo hiểm
18.
run a special clinic
a)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
b)
người thân, họ hàng
c)
hợp lý, có lý
d)
yêu cầu bồi thường
e)
tài sản cá nhân
19.
space (n)
a)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
b)
người đại diện
c)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
d)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
e)
phó quản lý, trợ lý quản lý
20.
modern (a)
a)
hiện đại
b)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
c)
cho phép, hỗ trợ
d)
hủy bỏ
e)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
21.
appointment (n)
a)
cuộc hẹn
b)
đăng ký
c)
tương tự
d)
cải thiện, tốt hơn
e)
số tiền tối đa
22.
reputation (n)
a)
danh tiếng, uy tín
b)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
c)
người thân, họ hàng
d)
hợp lý, có lý
e)
yêu cầu bồi thường
23.
be interested in (a)
a)
quan tâm tới, hứng thú với
b)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
c)
người đại diện
d)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
e)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
24.
run a pilot scheme
a)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
b)
hiện đại
c)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
d)
cho phép, hỗ trợ
e)
hủy bỏ
25.
patient (n)
a)
bệnh nhân
b)
cuộc hẹn
c)
đăng ký
d)
tương tự
e)
cải thiện, tốt hơn
26.
give up (v)
a)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
b)
danh tiếng, uy tín
c)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
d)
người thân, họ hàng
e)
hợp lý, có lý
27.
stress (v)
a)
nhấn mạnh
b)
quan tâm tới, hứng thú với
c)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
d)
người đại diện
e)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
28.
health benefits
a)
lợi ích cho sức khỏe
b)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
c)
hiện đại
d)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
e)
cho phép, hỗ trợ
29.
asthma (n)
a)
bệnh hen suyễn
b)
bệnh nhân
c)
cuộc hẹn
d)
đăng ký
e)
tương tự
30.
heart disease (n)
a)
bệnh tim
b)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
c)
danh tiếng, uy tín
d)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
e)
người thân, họ hàng
31.
take place (v)
a)
diễn ra, xảy ra
b)
nhấn mạnh
c)
quan tâm tới, hứng thú với
d)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
e)
người đại diện
32.
invite (v)
a)
mời
b)
lợi ích cho sức khỏe
c)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
d)
hiện đại
e)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
33.
pupil (n)
a)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
b)
bệnh hen suyễn
c)
bệnh nhân
d)
cuộc hẹn
e)
đăng ký
34.
give advice
a)
đưa ra lời khuyên
b)
bệnh tim
c)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
d)
danh tiếng, uy tín
e)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
35.
injury (n)
a)
chấn thương
b)
diễn ra, xảy ra
c)
nhấn mạnh
d)
quan tâm tới, hứng thú với
e)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
36.
suitable (a)
a)
phù hợp
b)
mời
c)
lợi ích cho sức khỏe
d)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
e)
hiện đại
37.
define (v)
a)
định nghĩa, xác định
b)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
c)
bệnh hen suyễn
d)
bệnh nhân
e)
cuộc hẹn
38.
overview (n)
a)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
b)
đưa ra lời khuyên
c)
bệnh tim
d)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
e)
danh tiếng, uy tín
39.
design a plan
a)
lập kế hoạch
b)
chấn thương
c)
diễn ra, xảy ra
d)
nhấn mạnh
e)
quan tâm tới, hứng thú với
40.
relationship (n)
a)
mối quan hệ
b)
phù hợp
c)
mời
d)
lợi ích cho sức khỏe
e)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
41.
in the wild
a)
trong tự nhiên
b)
định nghĩa, xác định
c)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
d)
bệnh hen suyễn
e)
bệnh nhân
42.
definition (n)
a)
định nghĩa
b)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
c)
đưa ra lời khuyên
d)
bệnh tim
e)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
43.
key term (n)
a)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
b)
lập kế hoạch
c)
chấn thương
d)
diễn ra, xảy ra
e)
nhấn mạnh
44.
brainstorm (v)
a)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
b)
mối quan hệ
c)
phù hợp
d)
mời
e)
lợi ích cho sức khỏe
45.
background (n)
a)
bối cảnh, kiến thức nền
b)
trong tự nhiên
c)
định nghĩa, xác định
d)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
e)
bệnh hen suyễn
46.
work (v)
a)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
b)
định nghĩa
c)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
d)
đưa ra lời khuyên
e)
bệnh tim
47.
ape (n)
a)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
b)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
c)
lập kế hoạch
d)
chấn thương
e)
diễn ra, xảy ra
48.
target (v)
a)
nhắm vào, hướng đến
b)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
c)
mối quan hệ
d)
phù hợp
e)
mời
49.
particular (a)
a)
cụ thể
b)
bối cảnh, kiến thức nền
c)
trong tự nhiên
d)
định nghĩa, xác định
e)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
50.
toddler (n)
a)
trẻ mới biết đi
b)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
c)
định nghĩa
d)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
e)
đưa ra lời khuyên
51.
context (n)
a)
bối cảnh, hoàn cảnh
b)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
c)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
d)
lập kế hoạch
e)
chấn thương
52.
the scope of the study
a)
phạm vi nghiên cứu
b)
nhắm vào, hướng đến
c)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
d)
mối quan hệ
e)
phù hợp
53.
examine (v)
a)
kiểm tra, nghiên cứu
b)
cụ thể
c)
bối cảnh, kiến thức nền
d)
trong tự nhiên
e)
định nghĩa, xác định
54.
go with that
a)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
b)
trẻ mới biết đi
c)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
d)
định nghĩa
e)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
55.
pick (v)
a)
chọn
b)
bối cảnh, hoàn cảnh
c)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
d)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
e)
lập kế hoạch
56.
fit (v)
a)
phù hợp
b)
phạm vi nghiên cứu
c)
nhắm vào, hướng đến
d)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
e)
mối quan hệ
57.
canvas people's opinions on
a)
khảo sát ý kiến của mọi người về
b)
kiểm tra, nghiên cứu
c)
cụ thể
d)
bối cảnh, kiến thức nền
e)
trong tự nhiên
58.
insert (v)
a)
chèn, thêm vào
b)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
c)
trẻ mới biết đi
d)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
e)
định nghĩa
59.
shallow pit (n)
a)
hố nông
b)
chọn
c)
bối cảnh, hoàn cảnh
d)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
e)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
60.
deep (a)
a)
sâu
b)
phù hợp
c)
phạm vi nghiên cứu
d)
nhắm vào, hướng đến
e)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
61.
wide (a)
a)
rộng
b)
khảo sát ý kiến của mọi người về
c)
kiểm tra, nghiên cứu
d)
cụ thể
e)
bối cảnh, kiến thức nền
62.
stick (n)
a)
que củi, gậy
b)
chèn, thêm vào
c)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
d)
trẻ mới biết đi
e)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
63.
set light (v)
a)
châm lửa
b)
hố nông
c)
chọn
d)
bối cảnh, hoàn cảnh
e)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
64.
start the fire (v)
a)
đốt lửa, nhóm lửa
b)
sâu
c)
phù hợp
d)
phạm vi nghiên cứu
e)
nhắm vào, hướng đến
65.
wooden platform (n)
a)
bệ gỗ
b)
rộng
c)
khảo sát ý kiến của mọi người về
d)
kiểm tra, nghiên cứu
e)
cụ thể
66.
brush away (v)
a)
quét đi, gạt bỏ
b)
que củi, gậy
c)
chèn, thêm vào
d)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
e)
trẻ mới biết đi
67.
hot ash (n)
a)
tro nóng
b)
châm lửa
c)
hố nông
d)
chọn
e)
bối cảnh, hoàn cảnh
68.
a handful of grass (n)
a)
một nắm cỏ
b)
đốt lửa, nhóm lửa
c)
sâu
d)
phù hợp
e)
phạm vi nghiên cứu
69.
push down (v)
a)
ấn xuống
b)
bệ gỗ
c)
rộng
d)
khảo sát ý kiến của mọi người về
e)
kiểm tra, nghiên cứu
70.
thick layer of grass (n)
a)
lớp cỏ dày
b)
quét đi, gạt bỏ
c)
que củi, gậy
d)
chèn, thêm vào
e)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
71.
wrap (v)
a)
gói
b)
tro nóng
c)
châm lửa
d)
hố nông
e)
chọn
72.
pat firmly (v)
a)
vỗ nhẹ và chặt
b)
một nắm cỏ
c)
đốt lửa, nhóm lửa
d)
sâu
e)
phù hợp
73.
pour (v)
a)
đổ, rót
b)
ấn xuống
c)
bệ gỗ
d)
rộng
e)
khảo sát ý kiến của mọi người về
74.
opening (n)
a)
lỗ hở, khe hở
b)
lớp cỏ dày
c)
quét đi, gạt bỏ
d)
que củi, gậy
e)
chèn, thêm vào
75.
seminar (n)
a)
hội thảo
b)
gói
c)
tro nóng
d)
châm lửa
e)
hố nông
76.
suggest (v)
a)
gợi ý, đề xuất
b)
vỗ nhẹ và chặt
c)
một nắm cỏ
d)
đốt lửa, nhóm lửa
e)
sâu
77.
resume (n)
a)
bản sơ yếu lý lịch
b)
đổ, rót
c)
ấn xuống
d)
bệ gỗ
e)
rộng
78.
leave out (v)
a)
bỏ qua, bỏ sót
b)
lỗ hở, khe hở
c)
lớp cỏ dày
d)
quét đi, gạt bỏ
e)
que củi, gậy
79.
apply for a job (v)
a)
nộp đơn xin việc
b)
hội thảo
c)
gói
d)
tro nóng
e)
châm lửa
80.
cover letter (n)
a)
thư xin việc
b)
gợi ý, đề xuất
c)
vỗ nhẹ và chặt
d)
một nắm cỏ
e)
đốt lửa, nhóm lửa
81.
describe (v)
a)
miêu tả, mô tả
b)
bản sơ yếu lý lịch
c)
đổ, rót
d)
ấn xuống
e)
bệ gỗ
82.
document (n)
a)
tài liệu
b)
bỏ qua, bỏ sót
c)
lỗ hở, khe hở
d)
lớp cỏ dày
e)
quét đi, gạt bỏ
83.
career (n)
a)
sự nghiệp
b)
nộp đơn xin việc
c)
hội thảo
d)
gói
e)
tro nóng
84.
job interview (n)
a)
buổi phỏng vấn công việc
b)
thư xin việc
c)
gợi ý, đề xuất
d)
vỗ nhẹ và chặt
e)
một nắm cỏ
85.
attend (v)
a)
tham dự, tham gia
b)
miêu tả, mô tả
c)
bản sơ yếu lý lịch
d)
đổ, rót
e)
ấn xuống
86.
roll up our sleeves
a)
xắn tay áo lên
b)
tài liệu
c)
bỏ qua, bỏ sót
d)
lỗ hở, khe hở
e)
lớp cỏ dày
87.
get down to work
a)
sẵn sàng làm việc
b)
sự nghiệp
c)
nộp đơn xin việc
d)
hội thảo
e)
gói
88.
mention (v)
a)
đề cập, nhắc tới
b)
buổi phỏng vấn công việc
c)
thư xin việc
d)
gợi ý, đề xuất
e)
vỗ nhẹ và chặt
89.
reference (n)
a)
người giới thiệu
b)
tham dự, tham gia
c)
miêu tả, mô tả
d)
bản sơ yếu lý lịch
e)
đổ, rót
90.
recommendation (n)
a)
sự giới thiệu
b)
xắn tay áo lên
c)
tài liệu
d)
bỏ qua, bỏ sót
e)
lỗ hở, khe hở
91.
professor (n)
a)
giáo sư
b)
sẵn sàng làm việc
c)
sự nghiệp
d)
nộp đơn xin việc
e)
hội thảo
92.
relatives (n)
a)
họ hàng, người thân
b)
đề cập, nhắc tới
c)
buổi phỏng vấn công việc
d)
thư xin việc
e)
gợi ý, đề xuất
93.
a typed cover letter
a)
thư xin việc được đánh máy
b)
người giới thiệu
c)
tham dự, tham gia
d)
miêu tả, mô tả
e)
bản sơ yếu lý lịch
94.
make sure (v)
a)
đảm bảo
b)
sự giới thiệu
c)
xắn tay áo lên
d)
tài liệu
e)
bỏ qua, bỏ sót
95.
handwriting (n)
a)
chữ viết tay
b)
giáo sư
c)
sẵn sàng làm việc
d)
sự nghiệp
e)
nộp đơn xin việc
96.
an attractive layout
a)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
b)
họ hàng, người thân
c)
đề cập, nhắc tới
d)
buổi phỏng vấn công việc
e)
thư xin việc
97.
highlight (v)
a)
làm nổi bật
b)
thư xin việc được đánh máy
c)
người giới thiệu
d)
tham dự, tham gia
e)
miêu tả, mô tả
98.
include (v)
a)
đính kèm, bao gồm, cho vào
b)
đảm bảo
c)
sự giới thiệu
d)
xắn tay áo lên
e)
tài liệu
99.
avoid (v)
a)
tránh
b)
chữ viết tay
c)
giáo sư
d)
sẵn sàng làm việc
e)
sự nghiệp
100.
error (n) = mistake (n)
a)
lỗi sai
b)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
c)
họ hàng, người thân
d)
đề cập, nhắc tới
e)
buổi phỏng vấn công việc
101.
description (n)
a)
bản mô tả, sự miêu tả
b)
làm nổi bật
c)
thư xin việc được đánh máy
d)
người giới thiệu
e)
tham dự, tham gia
102.
training (n)
a)
sự đào tạo
b)
đính kèm, bao gồm, cho vào
c)
đảm bảo
d)
sự giới thiệu
e)
xắn tay áo lên
103.
curious (a)
a)
tò mò
b)
tránh
c)
chữ viết tay
d)
giáo sư
e)
sẵn sàng làm việc
104.
forgetful (a)
a)
hay quên, trí nhớ kém
b)
lỗi sai
c)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
d)
họ hàng, người thân
e)
đề cập, nhắc tới
Reset
