wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTHLĐ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Remote Work được định nghĩa là gì?

a)

Làm việc tại văn phòng công ty.

b)

Làm việc linh hoạt từ bất kỳ địa điểm nào ngoài văn phòng.

c)

Làm việc toàn thời gian tại nhà.

d)

Làm việc tại nơi công cộng.

2.

Yếu tố nào đã đẩy mạnh xu hướng làm việc từ xa?

a)

Sự gia tăng dân số.

b)

Đại dịch Covid-19.

c)

Sự phát triển của các thành phố.

d)

Thay đổi trong luật lao động.

3.

Lợi ích chính của làm việc từ xa đối với nhân viên là gì?

a)

Tăng lương cơ bản.

b)

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

c)

Tăng sự tương tác đồng nghiệp.

d)

Nâng cao vị trí trong công ty.

4.

Đâu là một nhược điểm lớn của làm việc từ xa đối với nhân viên?

a)

Tăng chi phí đi lại.

b)

Giảm năng suất do thiếu sự tương tác trực tiếp.

c)

Cần nhiều thiết bị hiện đại.

d)

Không thể làm việc theo nhóm.

5.

Một trong những động lực chính để doanh nghiệp duy trì làm việc từ xa là gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên.

b)

Tiết kiệm chi phí vận hành văn phòng.

c)

Dễ dàng tuyển dụng.

d)

Thúc đẩy doanh số bán hàng.

6.

Mô hình làm việc kết hợp (Hybrid Work) nghĩa là gì?

a)

Làm việc tại nhà toàn thời gian.

b)

Kết hợp làm việc tại văn phòng và từ xa.

c)

Làm việc tại văn phòng cố định.

d)

Làm việc từ xa không giới hạn.

7.

Tác động nào của làm việc từ xa đến thị trường lao động đã được nghiên cứu?

a)

Tăng tỷ lệ nghỉ việc.

b)

Tăng khoảng cách phân bổ nhân tài.

c)

Tăng chi phí đào tạo nhân viên.

d)

Giảm sự cạnh tranh giữa các ứng viên.

8.

Tác động nào của làm việc từ xa đến thị trường lao động đã được nghiên cứu?

a)

Tăng tỷ lệ nghỉ việc.

b)

Tăng khoảng cách phân bổ nhân tài.

c)

Tăng chi phí đào tạo nhân viên.

d)

Giảm sự cạnh tranh giữa các ứng viên.

9.

Nền kinh tế nào được thúc đẩy nhờ làm việc từ xa?

a)

Nền kinh tế Gig.

b)

Nền kinh tế truyền thống.

c)

Nền kinh tế tập trung.

d)

Nền kinh tế nông nghiệp.

10.

Khảo sát từ McKinsey cho biết, bao nhiêu phần trăm người lao động muốn làm việc từ xa ít nhất 3 ngày/tuần?

a)

25%

b)

35%

c)

50%

d)

Hơn 50%

11.

Một cách để cải thiện sự gắn kết trong đội nhóm làm việc từ xa là gì?

a)

Tăng lương hàng tháng.

b)

Tổ chức các hoạt động trực tuyến.

c)

Giảm bớt thời gian làm việc.

d)

Yêu cầu làm việc tại văn phòng.

12.

Tại sao doanh nghiệp cần cải thiện hạ tầng công nghệ thông tin khi triển khai làm việc từ xa?

a)

Để giảm chi phí vận hành.

b)

Để nâng cao tốc độ xử lý công việc.

c)

Để đảm bảo kết nối ổn định.

d)

Tất cả đều đúng.

13.

Một khuyến nghị chính để doanh nghiệp Việt Nam tận dụng xu hướng làm việc từ xa là gì?

a)

Đầu tư vào nhân sự cao cấp.

b)

Tăng chi phí marketing.

c)

Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật số.

d)

Đẩy mạnh xuất khẩu lao động.

14.

Thách thức lớn nhất đối với nhân viên làm việc từ xa tại Việt Nam là gì?

a)

Thiếu kỹ năng chuyên môn.

b)

Không đủ cơ hội thăng tiến.

c)

Cơ sở hạ tầng không đảm bảo.

d)

Chi phí làm việc cao.

15.

Đức thúc đẩy làm việc từ xa dựa trên yếu tố nào?

a)

Văn hóa làm việc coi trọng cá nhân..

b)

Mức độ đầu tư vào công nghệ thông tin cao.

c)

Quy định bắt buộc từ chính phủ.

d)

Sự phản đối của doanh nghiệp.

16.

Trước đại dịch, tỷ lệ nhân viên tại Hoa Kỳ làm việc từ xa ít nhất 5 ngày/tuần là bao nhiêu?

a)

10%.

b)

17%.

c)

44%.

d)

50%.

17.

Theo khảo sát tại Việt Nam, bao nhiêu phần trăm nhân viên mong muốn tiếp tục làm việc từ xa sau đại dịch?

a)

36,5%.

b)

50%.

c)

40%.

d)

28%.

18.

Chính phủ Đức đã ban hành luật nào liên quan đến làm việc từ xa?

a)

Mobile-Arbeit-Gesetz.

b)

Remote Work Act.

c)

Flexible Work Law.

d)

Digital Work Policy.

19.

Thách thức nào khiến làm việc từ xa khó triển khai tại Trung Quốc?

a)

Thiếu đầu tư cơ sở hạ tầng

b)

Văn hóa tập thể

c)

Cả hai ý trên

d)

Không ý nào đúng

20.

Tại sao hình thức làm việc từ xa ở Việt Nam không được áp dụng phổ biến trong khu vực công?

a)

Hạn chế về kỹ thuật số

b)

Khó khăn trong tiếp cận người dân

c)

Cả hai ý trên

d)

Không ý nào đúng