wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RM 5課 漢字

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

でいろいろなはなをそだてています。

a)

うち

b)

かに

c)

たこ

d)

にわ

2.

a)

よんえん

b)

ごえん

c)

ろくえん

d)

ななえん

3.

a)

ななじ

b)

しちじ

c)

ななとき

d)

しちとき

4.

a)

がくせい

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

d)

けんきゅうしゃ

5.

Chọn Kanji:

かいしゃいん

a)

銀行員

b)

会社員

c)

教室員

d)

社会員

6.

Chọn Kanji:

かえります

a)

寝ります

b)

勉ります

c)

起ります

d)

帰ります

7.

Đọc Kanji:

先週

a)

らいげつ

b)

せんしゅう

c)

せんせい

d)

らいしゅう

8.

Đọc Kanji:

今日

a)

こにち

b)

きょう

c)

きょねん

d)

こんにち

9.

Chọn Kanji:

まいばん

a)

今朝

b)

今晩

c)

毎週

d)

毎晩

10.

ちいさい

a)

小さい

b)

新しい

c)

黒い

d)

古い

11.

会社

a)

かいしゃ

b)

しゃいん

c)

しゃかい

d)

かいしゃいん

12.

a)

いしゃ

b)

はな

c)

なか

d)

はし

13.

先生

a)

せんしゅう

b)

せんせい

c)

せんげつ

d)

せんがん

14.

にほんご

a)

外国語

b)

英語

c)

中国語

d)

日本語

15.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

16.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 4

c)

Thứ 6

d)

Chủ nhật

17.
a)

Thứ 7

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Chủ nhật

18.
a)

Ngày 14

b)

Ngày 15

c)

Ngày 17

d)

Ngày 18

19.
a)

Ngày 24

b)

Ngày 26

c)

Ngày 27

d)

Ngày 29

20.

Chọn chữ Hán đúng với ý nghĩa của hình

a)

b)

c)

d)