wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Exploring the World of Angular

Total questions: 6

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống:食

堂 个 杂志 别的 发音 碗

  1. 这个字怎么....?

  2. 这不是我的杂志,这是我朋友的....。

  3. 中午我想去....吃饭。

  4. 我要一.... 鸡蛋汤,一..... 面包和两个饺子。

  5. 除了这些橘子,你还要.... 吗?



(a)  

2.

(n) Thư viện

a)

饭馆

b)

图书馆

c)

教室

d)

食堂

3.

/yíng yè yúan/ (n) 营业员

a)

Nhân viên cửa hàng

b)

Thư ký

c)

Giáo sư

d)

Giám đốc

4.

(v) Làm việc ( tại cơ quan )

a)

职员

b)

办公室

c)

办公

d)

5.

/ mì shu1/ (n) Thư ký

a)

留学生

b)

教授

c)

秘书

d)

校长

6.

(n) canh trứng

a)

馒头

b)

面包

c)

饺子

d)

鸡蛋汤