Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống:食
堂 个 杂志 别的 发音 碗
这个字怎么....?
这不是我的杂志,这是我朋友的....。
中午我想去....吃饭。
我要一.... 鸡蛋汤,一..... 面包和两个饺子。
除了这些橘子,你还要.... 吗?
(n) Thư viện
饭馆
图书馆
教室
食堂
/yíng yè yúan/ (n) 营业员
Nhân viên cửa hàng
Thư ký
Giáo sư
Giám đốc
(v) Làm việc ( tại cơ quan )
职员
办公室
办公
家
/ mì shu1/ (n) Thư ký
留学生
教授
秘书
校长
(n) canh trứng
馒头
面包
饺子
鸡蛋汤
View all
10 questions
我们一起复习
Worksheet
•
University
MC-B3-L13-近義詞
你叫什么名字?
6 questions
tingli