Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Mustong giao tiếp 123

Total questions: 11

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp Hán tự- Pinyin tương ứng sau

a)

周末

1.

Zhōumò

b)

音乐

2.

Yīnyuè

c)

街舞

3.

jiēwù

d)

正在

4.

zhèngzài

e)

平时

5.

píngshí

2.

Sắp xếp câu

a)

文丽

Wén Lì

b)

喜欢
xǐhuān

c)

看书
kàn shū

d)

和
hé

e)

电视

diànshì

1)
2)
3)
4)
5)
3.

一起 có nghĩa là gì?

a)

Bóng rổ

b)

Hát nhạc

c)

Cùng nhau

4.

下次 có nghĩa là gì?

a)

Lần sau

b)

Lần trước

c)

Lần này

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

早上好

b)

2.

下午

c)

3.

睡觉

d)

4.

上课

e)

5.

学校

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

起床

b)

2.

打电话

c)

3.

手机

d)

4.

电脑

e)

5.

等

7.

"Mỗi ngày tôi đều ngủ lúc 10 tối"

tiếng Trung là gì?

a)

我每天晚都在10点睡觉 (Wǒ měitiān wǎn dōu zài shí diǎn shuìjiào)

b)

我每天晚上10点睡觉 (Wǒ měitiān wǎnshàng shí diǎn shuìjiào)

c)

每天晚上我睡觉10点(Měitiān wǎnshàng wǒ shuìjiào shí diǎn )

d)

我晚上10点睡觉每天 (Wǒ wǎnshàng shí diǎn shuìjiào měitiān)

8.

Đồng hồ chỉ mấy giờ?

a)

早上九点 (Zǎoshang jiǔ diǎn)

b)

下午八点三十 (Xiàwǔ bā diǎn sānshí)

c)

上午八点半 (Shàngwǔ bā diǎn bàn)

d)

下午八点半 (Xiàwǔ bā diǎn bàn)

9.

cách hỏi số điện thoại trong tiếng Trung là gì?

a)

你住在哪里?(Nǐ zhù zài nǎlǐ?)

b)

你的手机是号码多少?(Nǐ de shǒujī shì hàomǎ duōshǎo?)

c)

你的手机号码是多少?(Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshǎo?)

d)

你是谁?(Nǐ shì shéi?)

10.

sắp xếp câu

a)

我们 wǒmen

b)

星期一 xīngqīyī

c)

晚上 wǎnshang

d)

八点 bā diǎn

e)

见 jiàn

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

可以

1.

kěyǐ

b)

可是

2.

kěshì

c)

号码

3.

hào mǎ

d)

借

4.

jiè

e)

没问题

5.

méi wèntí