wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8 - My school things - Tiếng Anh 3

Total questions: 65

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

thing

a)

đồ vật, sự vật

b)

bút mực

c)

bút chì

d)

thước kẻ

2.

ruler

a)

bút chì

b)

thước kẻ

c)

sách

d)

cặp sách

3.

school bag

a)

thước kẻ

b)

bút mực

c)

cặp sách

d)

trường

4.

pen

a)

bút mực

b)

bút chì

c)

thước kẻ

d)

sách

5.

book

a)

sách

b)

cặp sách

c)

bút chì

d)

thước kẻ

6.

school

a)

cặp sách

b)

trường

c)

thước kẻ

d)

bút chì

7.

have

a)

b)

thích

c)

nhìn

d)

mở

8.

nice

a)

đẹp

b)

xấu

c)

to

d)

nhỏ

9.

too

a)

cũng

b)

đẹp

c)

d)

thích

10.

pencil

a)

bút chì

b)

bút mực

c)

thước kẻ

d)

hộp bút

11.

pencil case

a)

hộp bút

b)

bút chì

c)

thước kẻ

d)

cục tẩy

12.

notebook

a)

quyển vở

b)

sách

c)

cục tẩy

d)

hộp bút

13.

eraser

a)

cục tẩy

b)

hộp bút

c)

sách

d)

thước kẻ

14.

school things

a)

đồ dùng học tập

b)

trường học

c)

cặp sách

d)

đồ vật

15.

thước kẻ

a)

ruler

b)

pencil

c)

eraser

d)

book

16.

bút mực

a)

pen

b)

pencil

c)

ruler

d)

book

17.

sách

a)

pencil

b)

book

c)

ruler

d)

school bag

18.

cặp sách

a)

book

b)

pen

c)

eraser

d)

school bag

19.

a)

have

b)

like

c)

look

d)

open

20.

đồ dùng học tập

a)

school things

b)

school

c)

school bag

d)

notebook

21.

đẹp

a)

nice

b)

like

c)

big

d)

small

22.

cũng

a)

too

b)

like

c)

have

d)

look

23.

thích

a)

like

b)

nice

c)

have

d)

look

24.

bút chì

a)

pencil

b)

pen

c)

notebook

d)

pencil case

25.

hộp bút

a)

pencil

b)

pencil case

c)

notebook

d)

eraser

26.

quyển vở

a)

book

b)

notebook

c)

school

d)

eraser

27.

cục tẩy

a)

notebook

b)

school

c)

ruler

d)

eraser

28.

nhìn

a)

look at

b)

have

c)

like

d)

close

29.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

pen

b)

ruler

c)

book

d)

nice

30.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

school bag

b)

pencil

c)

eraser

d)

have

31.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

notebook

b)

pencil case

c)

eraser

d)

like

32.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

ruler

b)

book

c)

pen

d)

too

33.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

school bag

b)

pencil case

c)

eraser

d)

school things

34.

Tìm từ khác nhóm so với các từ còn lại

a)

pen

b)

like

c)

have

d)

look

35.

/ a / have / I / pen. /

(a)  

36.

Tôi có một cái bút mực.

a)

I have a pen.

b)

I have a pencil.

c)

I have a eraser.

d)

I have a notebook.

37.

/ ruler. / a / have / I /

(a)  

38.

/ bag. / I / a / school / have /

(a)  

39.

/ book. / a / I / have /

(a)  

40.

/ a / too. / I / ruler, / have /

(a)  

41.

/ it. / like / I /

(a)  

42.

/ nice. / is / It /

(a)  

43.

/ book. / is / This / a /

(a)  

44.

Nó đẹp.

a)

It's nice.

b)

I like it.

c)

This is a pen.

d)

I have a pen.

45.

Tôi thích nó.

a)

It's nice.

b)

I like it.

c)

This is a book.

d)

I have a ruler.

46.

Tôi có một cái cặp sách.

a)

I have a pen.

b)

I have a pencil case.

c)

I have a notebook.

d)

I have a school bag.

47.

/ a / Do / pen? / have / you /

(a)  

48.

/ an / have / Do / eraser? / you /

(a)  

49.

/ have / you / notebook? / Do / a /

(a)  

50.

/ I / Yes, / do. /

(a)  

51.

/ have/ case. / I / a / pencil /

(a)  

52.

Bạn có quyển vở không?

a)

Do you have a notebook?

b)

Do you have a book?

c)

Do you have a pencil case?

d)

Do you have a school bag?

53.

/ at / things. / my / Look / school /

(a)  

54.

/ things. / I / my / school / like /

(a)  

55.

/ have / things? / Do / any / you / school /

(a)  

56.

Bạn có một cục tẩy không?

a)

Do you have an eraser?

b)

Do you have a pencil case?

c)

Do you have a notebook?

d)

Do you have a pen?

57.

Bạn có một cái thước kẻ không?

a)

Do you have a ruler?

b)

Do you have a pen?

c)

Do you have an eraser?

d)

Do you have a book?

58.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh:

"Tôi có một cái cặp sách."

(a)  

59.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh:

"Tôi có một cái hộp bút."

(a)  

60.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh:

"Bạn có một quyển sách không?"

(a)  

61.

/ u / l / R / e / r /

(a)  

62.

/ r / E / e / r / s / a /

(a)  

63.

/ i / P / l / e / n / c /

(a)  

64.

/ te / ok / No / bo /

(a)  

65.

What is it?

  • It's a (a)   .