wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu tạo hợp chất hữu cơ

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Thứ tự liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử hợp chất hữu cơ được gọi là gì?

a)

Hóa trị của nguyên tử

b)

Công thức phân tử

c)

Liên kết ion

d)

Công thức cấu tạo

2.

Nguyên tử carbon trong hợp chất hữu cơ thường có hóa trị nào?

a)

II

b)

III

c)

V

d)

IV

3.

Nguyên tử carbon trong phân tử hợp chất hữu cơ có thể liên kết với nhau tạo thành cấu trúc nào?

a)

Liên kết hydrogen

b)

Phân tử nước

c)

Ion đa hóa trị

d)

Mạch carbon

4.

Tính chất của một chất hữu cơ phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Công thức phân tử

b)

Khối lượng phân tử

c)

Tính phân cực của liên kết

d)

Thành phần phân tử và cấu tạo hóa học

5.

Sự thay đổi thứ tự liên kết trong phân tử hợp chất hữu cơ dẫn đến điều gì?

a)

Làm thay đổi trạng thái vật lý

b)

Tạo ra đồng đẳng của chất ban đầu

c)

Không thay đổi tính chất của chất

d)

Tạo thành chất khác

6.

Trong các liên kết hóa học sau, liên kết nào là liên kết đơn?

a)

C=C

b)

C≡C

c)

C-H

d)

C-C

7.

Liên kết đôi trong hợp chất hữu cơ bao gồm thành phần nào?

a)

Hai liên kết sigma (σ)

b)

Hai liên kết pi (π)

c)

Hai liên kết sigma (σ) và một liên kết pi (π)

d)

Một liên kết pi (π) và một liên kết sigma (σ)

8.

Loại liên kết nào giữa hai nguyên tử carbon là bền nhất?

a)

Liên kết đơn (C-C)

b)

Liên kết đôi (C=C)

c)

Liên kết hydrogen

d)

Liên kết ba (C≡C)

9.

Sự khác biệt cơ bản giữa liên kết đơn, đôi và ba nằm ở đâu?

a)

Số lượng nguyên tử hydro liên kết với carbon

b)

Số lượng nguyên tử oxygen liên kết với carbon

c)

Độ âm điện của carbon

d)

Số lượng liên kết pi (π)

10.

Công thức nào dưới đây biểu diễn cách thức liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử?

a)

Công thức phân tử

b)

Công thức đơn giản nhất

c)

Công thức cấu tạo rút gọn

d)

Công thức cấu tạo

11.

Sự khác biệt chính giữa công thức phân tử và công thức cấu tạo là gì?

a)

Công thức cấu tạo cho biết khối lượng phân tử

b)

Công thức cấu tạo chỉ ra nguyên tố có mặt trong phân tử

c)

Công thức cấu tạo biểu diễn số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố

d)

Công thức cấu tạo biểu diễn thứ tự và cách thức liên kết giữa các nguyên tử

12.

Công thức cấu tạo đầy đủ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ biểu diễn liên kết giữa các nguyên tử carbon

b)

Chỉ biểu diễn nhóm chức trong phân tử

c)

Các nguyên tử được nhóm lại theo nhóm chức

d)

Biểu diễn đầy đủ tất cả các nguyên tử và liên kết trên một mặt phẳng

13.

Công thức cấu tạo thu gọn biểu diễn như thế nào?

a)

Biểu diễn đầy đủ mọi liên kết trong phân tử

b)

Chỉ biểu diễn các nguyên tử carbon

c)

Bỏ qua liên kết giữa carbon và hydrogen

d)

Viết các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử liên kết với carbon thành một nhóm

14.

Công thức khung phân tử thường dùng để biểu diễn điều gì?

a)

Liên kết đầy đủ giữa tất cả các nguyên tử

b)

Tính chất hóa học của phân tử

c)

Chỉ rõ từng nguyên tử hydrogen

d)

Liên kết giữa các nguyên tử carbon với nhau và với nhóm chức

15.

Loại công thức nào sau đây biểu diễn chi tiết nhất cấu trúc phân tử?

a)

Công thức khung phân tử

b)

Công thức cấu tạo thu gọn

c)

Công thức phân tử

d)

Công thức cấu tạo đầy đủ

16.

Các chất thuộc một dãy đồng đẳng có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có cùng khối lượng phân tử

b)

Luôn có tính chất khác nhau hoàn toàn

c)

Chỉ khác nhau về loại liên kết

d)

Có cấu tạo, tính chất tương tự và hơn kém nhau một hoặc nhiều nhóm –CH₂

17.

Dãy đồng đẳng là gì?

a)

Tập hợp các chất có công thức phân tử giống hệt nhau

b)

Tập hợp các chất có tính chất hóa học khác biệt

c)

Tập hợp các chất chỉ có nguyên tố carbon

d)

Tập hợp các chất có cấu tạo và tính chất tương tự, hơn kém nhau một hoặc nhiều nhóm –CH₂

18.

Nhóm nào sau đây thuộc dãy đồng đẳng của methane (CH₄)?

a)

H₂O, NH₃, CH₄

b)

C₂H₆, C₂H₄, C₂H₂

c)

C₆H₆, C₂H₆, CH₄

d)

CH₄, C₂H₆, C₃H₈

19.

Đồng phân là gì?

a)

Các chất có cùng khối lượng phân tử nhưng khác nhóm chức

b)

Các chất có công thức phân tử khác nhau nhưng giống nhau về tính chất

c)

Các chất có cùng cấu trúc nhưng khác nhau về số nguyên tử

d)

Các chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu tạo hoặc cách sắp xếp không gian

20.

Loại đồng phân nào sau đây là đồng phân cấu tạo?

a)

Đồng phân hình học (cis-trans)

b)

Đồng phân quang học

c)

Đồng phân lập thể

d)

Đồng phân khác nhau về cách liên kết giữa các nguyên tử

21.

Hai chất có cùng công thức phân tử C4H10 nhưng khác nhau về cách sắp xếp mạch carbon là loại đồng phân nào?

a)

Đồng phân hình học

b)

Đồng phân quang học

c)

Đồng phân chức

d)

Đồng phân mạch carbon

22.

Đồng phân hình học xảy ra khi nào?

a)

Khi có liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon

b)

Khi có nguyên tử carbon liên kết với hydrogen

c)

Khi không có sự khác biệt không gian trong cấu trúc phân tử

d)

Khi có liên kết đôi và các nhóm liên kết với carbon đôi khác nhau

23.

Đồng phân trans có đặc điểm gì?

a)

Các nhóm thế nằm cùng phía mặt phẳng liên kết π

b)

Không tồn tại trong các hợp chất hữu cơ

c)

Luôn có tính chất hóa học giống đồng phân cis

d)

Các nhóm thế có khối lượng lớn nằm ở hai phía đối diện của mặt phẳng liên kết π

24.

Trong phân tử but-2-ene (CH3–CH=CH–CH3), đồng phân cis sẽ có dạng nào?

a)

Hai nhóm CH3 nằm đối diện nhau qua liên kết đôi

b)

Không có đồng phân hình học

c)

Một nhóm CH3 liên kết với hydrogen

d)

Hai nhóm CH3 nằm cùng phía của mặt phẳng liên kết đôi

25.

Đặc điểm chính để phân biệt đồng phân hình học cis và trans là gì?

a)

Độ dài liên kết giữa các nguyên tử

b)

Thành phần nguyên tố trong phân tử

c)

Độ bền nhiệt của liên kết π

d)

Vị trí của các nhóm thế có khối lượng lớn so với mặt phẳng liên kết π