NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLý thuyết Hàn ngữ TNUS
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
따뜻하- trong 따뜻하게 được gọi là bộ phận gì của từ?
a)
어근
b)
파생접사
c)
어간
d)
굴절접사(어미)
2.
Đâu không phải là đơn vị của ngữ pháp tiếng Hàn?
a)
음소
b)
단어
c)
형태소
d)
문장
3.
Các âm ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅉ là phụ âm gì?
a)
비음
b)
평음
c)
격음
d)
경음
4.
보- trong 보이다được gọi là bộ phận gì của từ?
a)
어근
b)
어간
c)
파생접사
d)
굴절접사(어미)
5.
"양성모음" gồm có nguyên âm nào?
a)
ㅜ, ㅗ
b)
ㅏ, ㅓ
c)
ㅏ, ㅗ
d)
ㅓ, ㅜ
6.
hiện tượng biến đổi 나오+아라→나와라 là theo quy tắc ngữ âm nào?
a)
Đồng hóa (동화)
b)
Rụng âm (탈락)
c)
Thêm âm (첨가)
d)
Rút gọn âm (축약)
7.
Đâu là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất của ngữ pháp tiếng Hàn?
a)
구
b)
형태소
c)
단어
d)
절
8.
Trong ‘이야기를 하시겠습니까?’ có mấy hình vị?
a)
5 hình vị
b)
7 hình vị
c)
4 hình vị
d)
6 hình vị
9.
Câu "나는 철수의 웃는 얼굴을 좋아한다." có tất cả bao nhiêu từ (theo quan niệm về từ trong tiếng Hàn)?
a)
5개
b)
6개
c)
8개
d)
7개
10.
Đâu là một hình vị và là hình vị thực (실질 형태소)?
a)
찾다
b)
이야기
c)
시냇가
d)
국밥
Reset
