wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hệ thống truyền dẫn số

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

Trong sơ đồ tổng quát của hệ thống thông tin số, khối chức năng nào là không thể thiếu?

a)

Khối Format

b)

Khối điều chế và giải điều chế số

c)

Khối đồng bộ

d)

Tất cả các khối trên

2.

Trong sơ đồ tổng quát của hệ thống truyền dẫn số, khối chức năng nào là không thể có có thể không?

a)

Khối format

b)

Khối đồng bộ

c)

Khối ghép kênh

d)

Tất cả các khối trên

3.

Vai trò của khối ghép kênh trong hệ thống truyền dẫn số là gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu thành tín hiệu

b)

Nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đường truyền.

c)

Đưa tín hiệu rơi vào băng thông đường truyền.

d)

Không có đáp án nào đúng

4.

Chỉ tiêu cơ bản của hệ thống truyền dẫn số là gì?

a)

Tính nhanh chóng

b)

Tính chính xác về thời gian

c)

Tính chính xác về trạng thái

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Trong sơ đồ khối tổng quát của hệ thống truyền dẫn số, khối nào có chức năng nén tín hiệu?

a)

Mã hóa nguồn

b)

Mã hóa kênh

c)

Giải điều chế sô

d)

Trải phổ

6.

Trong sơ đồ khối tổng quát của hệ thống truyền dẫn số, khối nào có chức năng chuyển tín hiệu băng gốc thành tín hiệu cao tần?

a)

Mã hóa kênh

b)

Mã hóa mật

c)

Điều chế số

d)

Ghép kênh

7.

Quy trình điều chế PCM?

a)

Lọc hạn băng → rời rạc hóa tín hiệu → mã hóa nhị phân → Lượng tử hóa

b)

Rời rạc hóa tín hiệu → Lượng tử hóa → Mã hóa nhị phân → Lọc hạn băng

c)

Lọc hạn băng → Rời rạc hóa tín hiệu → Lượng tử hóa → Mã hóa nhị phân

d)

Không có đáp án đúng

8.

Khoảng thời gian giữa hai lần lấy mẫu gọi là gì?

a)

Khe thời gian (TS)

b)

Khung xung

c)

Khe PCM

d)

Tín hiệu PAM

9.

Độ rộng một kênh thoại trong hệ thống FDM là bao nhiêu?

a)

3,1 kHz

b)

4,0 kHz

c)

8,0 kHz

d)

Tất cả đều sai

10.

Phổ của tín hiệu thoại sau bộ lọc hạn băng của quá trình PCM là bao nhiêu?

a)

(0 4) kHz

b)

(0,3 3,4) Hz

c)

(0 8) kHz

d)

(0,3 3,4) kHz

11.

Trong quá trình PCM, khoảng thời gian giữa hai lần lấy mẫu liên tiếp của cùng một tín hiệu là bao nhiêu?

a)

125 µs

b)

125 s

c)

2 ms

d)

3 ms

12.

Trong hệ thống PCM, kiểu méo t

4 lines
13.

Trong quá trình PCM, khoảng thời gian giữa hai lần lấy mẫu liên tiếp của cùng một tín hiệu là bao nhiêu?

a)

125 µs

b)

125 s

c)

2 ms

d)

3 ms

14.

Trong hệ thống PCM, kiểu méo tín hiệu nào sau đây gây ảnh hưởng lớn nhất đến việc khôi phục tín hiệu ở phía thu?

a)

Méo do lọc hạn băng

b)

Méo do lấy mẫu không vô hạn

c)

Méo do sai số lượng tử

d)

Không có méo trong hệ thống PCM

15.

Trong hệ thống PCM, kiểu méo tín hiệu nào sau đây gây ảnh hưởng lớn nhất đến việc khôi phục tín hiệu ở phía thu?

a)

Kiểu 1: Méo do lấy mẫu không vô hạn

b)

Kiểu 2: Méo do sai số lượng tử

c)

Kiểu 3: Méo do lỗi đường truyền

d)

Kiểu 2 và kiểu 3

16.

Tín hiệu PAM thoại là gì?

a)

Một dạng tương tự của tín hiệu thoại

b)

Một dạng số của tín hiệu thoại

c)

Là tín hiệu thoại đã được lượng tử hóa

d)

Tất cả các đáp án trên đều sai

17.

Khối nào chịu trách nhiệm đồng chỉnh các luồng số từ các luồng số khác nhau?

a)

Bộ lọc thông thấp (LPF)

b)

Bộ lấy mẫu (Switch)

c)

Bộ mã hóa (Coder)

d)

Bộ ghép (Multiplexer)

18.

Khối nào có chức năng chuyển đổi tương tự/số?

a)

Bộ lọc thông thấp (LPF)

b)

Bộ lấy mẫu (Switch)

c)

Bộ mã hóa (Coder)

d)

Bộ ghép (Multiplexer)

19.

Khối nào có chức năng giới hạn tín hiệu thoại?

a)

Bộ lọc thông thấp (LPF)

b)

Bộ lấy mẫu (Switch)

c)

Bộ mã hóa (Coder)

d)

Bộ ghép (Multiplexer)

20.

Khối nào có chức năng tạo ra tín hiệu xung PAM?

a)

Bộ lọc thông thấp (LPF)

b)

Bộ lấy mẫu (Switch)

c)

Bộ mã hóa (Coder)

d)

Bộ ghép (Multiplexer)

21.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Khẳng định 1: Công suất tạp âm lượng tử tỷ lệ thuận với số mức lượng tử (Q)

b)

Khẳng định 2: Công suất tạp âm lượng tử tỷ lệ nghịch với số mức lượng tử (Q)

c)

Khẳng định 3: Công suất tạp âm lượng tử tỷ lệ thuận với bước lượng tử (Δ)

d)

Cả khẳng định 2 và 3

22.

Chọn kết quả đúng của phép toán: 25 (dBm) + 5 (dB) = ?

a)

-30 (dBm)

b)

30 (dB)

c)

30 (dBm)

d)

Tất cả đều sai

23.

Chọn kết quả đúng của phép toán: 25 (dB) - 5 (dB

4 lines
24.

Chọn kết quả đúng của phép toán: 25 (dBm) + 5 (dB) = ?

a)

-30 (dBm)

b)

30 (dB)

c)

30 (dBm)

d)

Tất cả đều sai

25.

Chọn kết quả đúng của phép toán: 25 (dB) - 5 (dB) = ?

a)

20 (dB)

b)

-20 (dB)

c)

20 (dBm)

d)

-20 (dBm)

26.

Chọn kết quả đúng của phép toán: -25 (dBm) - 5 (dBm) = ?

a)

-30 (dBm)

b)

-30 (mW)

c)

+30 (dB)

d)

-30 (dB)

27.

Dải tần số của kênh số 1 trong hệ thống FDM 12 kênh theo tiêu chuẩn của ITU-T?

a)

(60 64) kHz

b)

(60 64) Hz

c)

(62 66) kHz

d)

(68 72) Hz

28.

Dải tần số của kênh số 6 trong hệ thống FDM 12 kênh theo tiêu chuẩn của ITU-T?

a)

(72 76) kHz

b)

(80 84) kHz

c)

(90 94) kHz

d)

(100 102) kHz

29.

Khoảng tần số giữa các sóng mang con trong hệ thống ghép kênh FDM tín hiệu thoại là bao nhiêu?

a)

300 Hz

b)

3100 Hz

c)

3400 Hz

d)

4000 Hz

30.

Trong hệ thống ghép kênh TDM 3 kênh thoại, trong một chu kỳ lấy mẫu (125µs) có tổng số bao nhiêu bít tin được truyền đi?

a)

8 bít

b)

24 bít

c)

48 bít

d)

64 bít

31.

Trong hệ thống ghép kênh TDM 3 kênh thoại, trong một chu kỳ lấy mẫu (125µs) có tổng số bao nhiêu bít tin của kênh 1 được truyền đi?

a)

8 bít

b)

24 bít

c)

48 bít

d)

64 bít

32.

SDH là viết tắt của cụm từ?

a)

Phân cấp số đồng bộ

b)

Phân cấp số cận đồng bộ

c)

Phân cấp số giả đồng bộ

d)

Ghép kênh bậc cao

33.

Luồng PDH nào sau đây có thể ghép vào luồng SDH cấp STM-1?

a)

Luồng T1

b)

Luồng E1

c)

Luồng DS2

d)

Tất cả các luồng trên

34.

Luồng PDH nào sau đây có thể ghép vào luồng SDH cấp STM-1?

a)

Luồng 140 Mb/s và luồng 8 Mbps

b)

Luồng 2 Mb/s và 8 Mbps

c)

Luồng 140 Mb/s luồng 34 Mbps

d)

Tất cả các luồng trên

35.

Luồng PDH nào sau đây không thể ghép vào luồng SDH cấp STM-1?

a)

Luồng 8 Mbps

b)

Luồng 45 Mbps

c)

Luồng 100 Mb/s

d)

Tất cả các luồng trên

36.

Tốc độ bít của luồng STM-1 là bao nhiêu?

a)

2,048 Mbps

b)

34,368 Mbps

c)

139,264 Mbps

d)

155,52 Mbps

37.

Đâu là khái niệm đúng về Container ảo (VC-n)?

a)

VC-n = C-n + RSOH

b)

VC-n = C-n + POH

38.

Tốc độ bít của luồng STM-1 là bao nhiêu?

a)

2,048 Mbps

b)

34,368 Mbps

c)

139,264 Mbps

d)

155,52 Mbps

39.

Đâu là khái niệm đúng về Container ảo (VC-n)?

a)

VC-n = C-n + RSOH

b)

VC-n = C-n + POH

c)

VC-n = C-n + TU-PTR

d)

VC-n = C-n + POH

40.

Đâu là khái niệm đúng về VC-11?

a)

VC-11 = C-11 + 1 byte POH

b)

VC-11 = C-11 + 3 byte POH

c)

VC-11 = C-11 + 9 byte POH

d)

Tất cả đều sai

41.

Đâu là khái niệm đúng về VC-12?

a)

VC-12 = C-2 + POH

b)

VC-12 = C-12 + PTR

c)

VC-12 = C-2 + POH

d)

VC-12 = C-12 + POH

42.

Đâu là khái niệm đúng về VC-3?

a)

VC-3 = C-3 + 1 byte POH

b)

VC-3 = C-3 + 3 byte POH

c)

VC-3 = TU-3 + 9 byte POH

d)

VC-3 = C-3 + 9 byte POH

43.

Đâu là khái niệm đúng về VC-4?

a)

VC-4 = C-4 + 1 byte POH

b)

VC-4 = TU-4 + 9 byte POH

c)

VC-4 = C-4 + 9 byte PTR

d)

VC-4 = C-4 + 9 byte POH

44.

Các container ảo chỉ có 1 byte mào đầu đường là?

a)

VC-11 và VC-12

b)

VC-11; VC-12 và VC-13

c)

VC-11; VC-12 và VC-2

d)

CV-11; VC-12; VC-2 và VC-3

45.

Các container ảo nào có 9 byte mào đầu đường POH?

a)

Chỉ có VC-4

b)

Chỉ có VC-3

c)

VC-2 và VC-4

d)

VC-3 và VC-4

46.

Các phương pháp đồng chỉnh trong kỹ thuật con trỏ của hệ thống SDH là gì?

a)

Đồng chỉnh dương và đồng chỉnh âm

b)

Đồng chỉnh âm và đồng chỉnh zero

c)

Đồng chỉnh dương và đồng chỉnh zero

d)

Đồng chỉnh dương, đồng chỉnh âm và đồng chỉnh zero

47.

Đâu là ký hiệu của con trỏ đơn vị quản lý?

a)

AU-PTR

b)

TU-PTR

c)

NPI

d)

CI

48.

Đâu là ký hiệu của con trỏ đơn vị luồng?

a)

AU-PTR

b)

TU-PTR

c)

NPI

d)

CI

49.

Trong khung STM-1, phần SOH nằm ở đâu?

a)

9 cột đầu tiên của STM-1

b)

Nằm trên các hàng từ 1 đến 8 của 9 cột đầu tiên trong STM-1

c)

Nằm trên các hàng từ 1 đến 4 và từ 6 đến 9 của 9 cột đầu tiên trong STM-1

d)

Nằm trên các hàng từ 1 đến 3 và từ 5 đến 9 của 9 cột đầu tiên trong STM-1

50.

Trong khung STM-1, RSOH được sắp xếp ở đâu?

a)

9 cột đầu tiên, từ hàng 1 đến hàng 3

b)

9 cột đầu tiên, từ hàng 1 đến hàng 4

c)
51.

Trong khung STM-1, RSOH được sắp xếp ở đâu?

a)

9 cột đầu tiên, từ hàng 1 đến hàng 3

b)

9 cột đầu tiên, từ hàng 1 đến hàng 4

c)

9 cột đầu tiên, từ hàng 4 đến hàng 9

d)

9 cột đầu tiên, từ hàng 5 đến hàng 9

52.

Trong khung STM-1, MSOH được sắp xếp ở đâu?

a)

9 cột đầu tiên, từ hàng 1 đến hàng 3

b)

9 cột đầu tiên, từ hàng 1 đến hàng 4

c)

9 cột đầu tiên, từ hàng 4 đến hàng 9

d)

9 cột đầu tiên, từ hàng 5 đến hàng 9

53.

Đâu là 10 bít giá trị của chỉ thị con trỏ không giá trị - NPI?

a)

1110000000

b)

1111000000

c)

1111100000

d)

1111110000

54.

Đâu là 10 bít giá trị con trỏ chỉ thị móc xich - CI?

a)

1111111000

b)

1111111100

c)

1111111110

d)

1111111111

55.

Trong hệ thống SDH, sau hoạt động đồng chỉnh giá trị con trỏ thay đổi như thế nào?

a)

Chỉ tăng

b)

Chỉ giảm

c)

Không thay đổi

d)

Không có đáp án đúng

56.

Chức năng của con trỏ trong cấu trúc bộ ghép SDH là gì?

a)

Đồng bộ các luồng số với các khung cấp cao

b)

Chỉ ra địa chỉ byte đầu tiên của VC trong khung

c)

Cho phép thâm nhập trực tiếp đến VC bậc cao

d)

Tất cả các đáp án trên

57.

Giá trị con trỏ AU-4PTR sẽ thay đổi như thế nào sau hoạt động đồng chỉnh dương?

a)

Tăng 1 đơn vị

b)

Giảm 1 đơn vị

c)

Không thay đổi

d)

Có thể tăng, giảm hoặc không đổi

58.

Giá trị con trỏ AU-4PTR sẽ thay đổi như thế nào sau hoạt động đồng chỉnh âm?

a)

Tăng 1 đơn vị

b)

Giảm 1 đơn vị

c)

Không thay đổi

d)

Có thể tăng, giảm hoặc không đổi

59.

Giá trị con trỏ TU-3 PTR sẽ thay đổi như thế nào sau hoạt động đồng chỉnh âm?

a)

Tăng 1 đơn vị

b)

Giảm 1 đơn vị

c)

Giảm 2 đơn vị

d)

Không đổi

60.

Giá trị con trỏ TU-3 PTR sẽ thay đổi như thế nào sau hoạt động đồng chỉnh dương?

a)

Tăng 2 đơn vị

b)

Giảm 2 đơn vị

c)

Giảm 1 đơn vị

d)

Tăng 1 đơn vị

61.

Con đường hình thành luồng STM-1 từ luồng 1,544 Mbps là?

a)

C-11→VC-11→TU-11→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

b)

C-11→VC-11→TU-11→TUG-2→TUG-3→VC-3→AU-4→AUG-

62.

Con đường hình thành luồng STM-1 từ luồng 1,544 Mbps là?

a)

C-11→VC-11→TU-11→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

b)

C-11→VC-11→TU-11→TUG-2→TUG-3→VC-3→AU-4→AUG-4→STM-1

c)

C-12→VC-11→TU-11→TUG-2→TUG-3→VC-3→AU-4→AUG-4→STM-1

d)

C-11→VC-11→TU-12→TUG-2→TUG-3→VC-3→AU-4→AUG-4→STM-1

63.

Con đường hình thành luồng STM-1 từ luồng 2,044 Mbps là?

a)

C-11→VC-12→TU-12→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

b)

C-12→VC-12→TU-12→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

c)

C-12→VC-12→TU-11→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

d)

C-12→VC-11→TU-12→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

64.

Con đường hình thành luồng STM-1 từ luồng 6,312 Mbps là?

a)

C-2→VC-2→TU-12→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

b)

C-2→VC-2→TU-2→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-3→AUG-4→STM-1

c)

C-2→VC-2→TU-2→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

d)

C-12→VC-2→TU-2→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

65.

Con đường hình thành luồng STM-1 từ luồng 34,368 Mbps là?

a)

C-3→VC-3→TU-3→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

b)

C-3→VC-3→TU-3→TUG-2→TUG-3→VC-3→AU-4→AUG-4→STM-1

c)

C-13→VC-13→TU-3→TUG-2→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

d)

C-3→VC-3 →TU-3→TUG-3→VC-4→AU-4→AUG-4→STM-1

66.

Con đường hình thành luồng STM-1 từ luồng 139,263 Mbps là?

a)

C-4→VC-4 →TU-4→TUG-4→AU-4→AUG-4→STM-1

b)

C-4→VC-4 →TU-4→AU-4→AUG-4→STM-1

c)

C-4→VC-4 →AU-4→AUG-4→STM-1

d)

Tất cả đều sai

67.

Trong cấu trúc bộ ghép theo tiêu chuển Châu Âu, đâu là Container ảo bậc cao?

a)

VC-3

b)

VC-4

c)

VC-3 và VC-4

d)

Không có đáp án đúng

68.

Trong cấu trúc bộ ghép theo khuyến nghị của ITU-T, đâu là Container ảo bậc cao?

a)

Chỉ có VC-4

b)

VC-3 và VC-4

c)

Chỉ có VC-11 là không phải

d)

Tất cả đều sai

69.

Trong cấu trúc bộ ghép SDH, các Container có thể chứa những bit hoặc byte nào trong số các bít hoặc các byte sau?

a)

Các bít hoặc các byte của luồng dữ liệu ghép vào

b)

Các bít hoặc các byte chèn cố định

c)

Các byte chèn không cố định và các bít điều khiển chèn

d)

Tất cả các bít hoặc cá

70.

số các bít hoặc các byte sau?

a)

Các bít hoặc các byte của luồng dữ liệu ghép vào

b)

Các bít hoặc các byte chèn cố định

c)

Các byte chèn không cố định và các bít điều khiển chèn

d)

Tất cả các bít hoặc các byte trên.

71.

Trong các con trỏ AU-4PTR, khi có nhu cầu đồng chỉnh dương, các bít nào trong các byte H1 và H2 sẽ đảo ngược trạng thái?

a)

Các bít cờ dữ liệu mới (các bít N)

b)

Các bít nhận dạng con trỏ (các bít S)

c)

Các bít I

d)

Các bít D

72.

Trong các con trỏ AU-4PTR, khi có nhu cầu đồng chỉnh âm, các bít nào trong các byte H1 và H2 sẽ đảo ngược trạng thái?

a)

Các bit nhận dạng con trỏ (các bít S)

b)

Các bít D

c)

Các bít cờ dữ liệu mới (các bít N)

d)

Các bít I

73.

Giá trị của mỗi con trỏ sẽ thay đổi như thế nào sau khi quá trình đồng chỉnh âm được thực hiện?

a)

Tăng thêm một đơn vị

b)

Giảm đi một đơn vị

c)

Không thay đổi

d)

Không có đáp án đúng

74.

Giá trị của mỗi con trỏ sẽ thay đổi như thế nào sau khi quá trình đồng chỉnh dương được thực hiện?

a)

Tăng thêm một đơn vị

b)

Giảm đi một đơn vị

c)

Không thay đổi

d)

Không có đáp án đúng

75.

Loại con trỏ nào mà sau hoạt động đồng chỉnh âm sẽ làm giá trị con trỏ giảm đi 1 đơn vị?

a)

TU-11PTR

b)

TU-12 PTR

c)

TU-2PTR

d)

Tất cả các con trỏ trên

76.

Loại con trỏ nào mà sau hoạt động đồng chỉnh dương sẽ làm giá trị con trỏ tăng thêm 1 đơn vị?

a)

AU-4PTR

b)

AU-3 PTR

c)

TU-2PTR

d)

Tất cả các con trỏ trên

77.

Trong đa khung đơn vị nhánh TU, giá trị con trỏ biểu thị?

a)

Khoảng cách từ byte V1 đến byte đầu tiên của VC trong đa khung

b)

Khoảng cách từ byte V2 đến byte đầu tiên của VC trong đa khung

c)

Khoảng cách từ byte V3 đến byte đầu tiên của VC trong đa khung

d)

Khoảng cách từ byte V4 đến byte đầu tiên của VC trong đa khung

78.

Trong hoạt động của con trỏ TU-11, khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm, byte V3 (PTR-3) chứa?

a)

Các bít giá trị con trỏ

b)

Là byte chèn

c)

Là byte dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

79.

Trong hoạt động của con trỏ TU-11, khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm, byte V3 (PTR-3) chứa?

a)

Các bít giá trị con trỏ

b)

Là byte chèn

c)

Là byte dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

80.

Trong hoạt động của con trỏ TU-11, khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương, byte V3 (PTR-3) chứa?

a)

Các bít giá trị con trỏ

b)

Là byte chèn

c)

Là byte dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Trong hoạt động của con trỏ TU-11, khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương, byte liền sau byte V3 (PTR-3) chứa?

a)

Byte chèn

b)

Byte dữ liệu

c)

Byte "1"

d)

Không có đáp án đúng

82.

Trong hoạt động của con trỏ TU-11, khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương, byte liền sau byte V3 (PTR-3) chứa?

a)

Byte chèn không mang thong tin

b)

Byte dữ liệu

c)

Byte "1"

d)

Không có đáp án đúng

83.

Loại con trỏ nào mà sau hoạt động đồng chỉnh âm sẽ làm giá trị con trỏ tăng thêm 1 đơn vị?

a)

TU-11PTR

b)

TU-12 PTR

c)

TU-2 PTR

d)

Không có con trỏ nào

84.

Loại con trỏ nào mà sau hoạt động đồng chỉnh dương sẽ làm giá trị con trỏ giảm đi 1 đơn vị?

a)

AU-4 PTR

b)

AU-3 PTR

c)

TU-2 PTR

d)

Không có con trỏ nào

85.

Trong hệ thống SDH, thông tin nào chỉ được xử lý tại trạm lặp?

a)

RSOH

b)

MSOH

c)

RSOH và POH

d)

MSOH và POH

86.

Trong hệ thống SDH, thông tin nào chỉ được xử lý tại trạm ghép?

a)

RSOH

b)

MSOH

c)

RSOH và MSOH

d)

MSOH và POH

87.

Trong hệ thống SDH, thông tin về giám sát, bảo trì của đường truyền được bố trí ở đâu?

a)

AU-PTR

b)

SOH

c)

POH

d)

Các Container ảo bậc cao

88.

Trong hệ thống SDH, từ mào đầu đoạn (SOH) nói chung được xử lý ở đâu?

a)

Tại tất cả các trạm truyền dẫn

b)

Chỉ ở trậm đầu và trạm cuối

c)

Chỉ ở các trạm lặp

d)

Không có đáp án đúng

89.

Để thâm nhập trực tiếp tới VC-4 trong khung truyền tải STM-1 phải nhờ vào loại con trỏ nào trong số các con trỏ sau đây?

a)

TU3-PTR

b)

TU2-PTR

c)

AU-PTR hay AU4-PTR

d)

Tất cả các con trỏ trên.

90.

Hoạt động đồng chỉnh âm của con trỏ AU-4 (AU-4 PTR) xảy ra khi nào

4 lines
91.

nhờ vào loại con trỏ nào trong số các con trỏ sau đây?

a)

TU3-PTR

b)

TU2-PTR

c)

AU-PTR hay AU4-PTR

d)

Tất cả các con trỏ trên.

92.

Hoạt động đồng chỉnh âm của con trỏ AU-4 (AU-4 PTR) xảy ra khi nào?

a)

Đã có khung truyền dẫn nhưng chưa có dữ liệu của VC-4

b)

Chưa có khung truyền dẫn nhưng đã có dữ liệu của VC-4

c)

Khi khung truyền dẫn và dữ liệu của VC-4 xuất hiện đồng thời

d)

Không có đáp án đúng

93.

Hoạt động đồng chỉnh dương của con trỏ AU-4 (AU-4 PTR) xảy ra khi nào?

a)

Đã có khung truyền dẫn nhưng chưa có dữ liệu của VC-4

b)

Chưa có khung truyền dẫn nhưng đã có dữ liệu của VC-4

c)

Khi khung truyền dẫn và dữ liệu của VC-4 xuất hiện đồng thời

d)

Không có đáp án đúng

94.

Đồng chỉnh dương trong kỹ thuật con trỏ của cấu trúc bộ ghép SDH xảy ra khi nào?

a)

Xung định thời của một trạm nào đó nhanh hơn xung định thời của mạng

b)

Xung định thời của một trạm nào đó chậm hơn xung định thời của mạng

c)

Xung định thời của tất cả các trạm và toàn mạng là như nhau

d)

Không có đáp án đúng

95.

Đồng chỉnh âm trong kỹ thuật con trỏ của cấu trúc bộ ghép SDH xảy ra khi nào?

a)

Xung định thời của một trạm nào đó nhanh hơn xung định thời của mạng

b)

Xung định thời của một trạm nào đó chậm hơn xung định thời của mạng

c)

Xung định thời của tất cả các trạm và toàn mạng là như nhau

d)

Không có đáp án đúng

96.

Biết tốc độ bít của luồng tín hiệu STM-1 là 155,52 Mbps. Tính tốc độ bít của luồng STM-4?

a)

155,52 Mbps

b)

622,08 Mbps

c)

1.244,16 Mbps

d)

Tất cả đều sai

97.

Biết tốc độ bít của luồng tín hiệu STM-1 là 155,52 Mbps. Tính tốc độ bít của luồng STM-16?

a)

139,264 Mbps

b)

1.866,24 Mbps

c)

2.448,32 Mbps

d)

9.953,28 Mbps

98.

Biết tốc độ bít của luồng tín hiệu STM-1 là 155,52 Mbps. Tính tốc độ bít của luồng STM-64?

a)

139,264 Mbps

b)

1.866,24 Mbps

c)

2.448,32 Mbps

d)

9.953,28 Mbps

99.

Tính tổng số bít tin trong một khung truyền tải STM-1?

a)

765 bít

b)

2.430 bít

c)

19.440 bít

d)

Tất cả đều sai

100.

Tốc độ bít của luồng STM-64?

a)

139,264 Mbps

b)

1.866,24 Mbps

c)

2.448,32 Mbps

d)

9.953,28 Mbps

101.

Tính tổng số bít tin trong một khung truyền tải STM-1?

a)

765 bít

b)

2.430 bít

c)

19.440 bít

d)

Tất cả đều sai

102.

Biết dung lượng của container C-11 là 25 byte. Tính tốc độ bít của phần tử này?

a)

1.544 bps

b)

2.048 bps

c)

2.048 kbps

d)

1.600 bps

103.

Kích thước của khung truyền tải STM-1 là?

a)

(261 x9) byte

b)

(261+9) byte

c)

(270x9) byte

d)

(270+9) byte

104.

Khung STM-1 có kích thước 270 cột, 9 hàng. Hỏi kích thước của khung STM-n?

a)

9n hàng x 270 cột

b)

9 hàng x 270n cột

c)

9n hàng x 270n cột

d)

Tất cả các đáp án đều sai

105.

Tính kích thước của từ mào đầu đoạn lặp (RSOH) trong khung truyền tải STM-1?

a)

81 byte

b)

72 byte

c)

45 byte

d)

27 byte

106.

Tính kích thước của từ mào đầu đoạn ghép (MSOH) trong khung truyền tải STM-1?

a)

81 byte

b)

72 byte

c)

45 byte

d)

27 byte

107.

Trong STM-1, nếu tính cả các byte dự phòng thì từ mào đầu đoạn lặp (RSOH) có kích thước là bao nhiêu?

a)

216 bit

b)

360 bit

c)

576 bit

d)

648 bit

108.

Trong STM-1, nếu tính cả các byte dự phòng thì từ mào đầu đoạn ghép (MSOH) có kích thước là bao nhiêu?

a)

216 bit

b)

360 bit

c)

576 bit

d)

648 bit

109.

Tính số luồng 1,544 Mbps tối đa có trong TUG-3?

a)

3 luồng

b)

4 luồng

c)

21 luồng

d)

28 luồng

110.

Tính số luồng 2,048 Mbps tối đa có trong TUG-3?

a)

3 luồng

b)

4 luồng

c)

21 luồng

d)

28 luồng

111.

Một khung truyền tải STM-1 chứa tối đa bao nhiêu luồng 1,544 Mbps?

a)

21 luồng

b)

28 luồng

c)

63 luồng

d)

84 luồng

112.

Một khung truyền tải STM-4 chứa tối đa bao nhiêu luồng 1,544 Mbps?

a)

236 luồng

b)

252 luồng

c)

84 luồng

d)

63 luồng

113.

Một khung truyền tải STM-16 chứa tối đa bao nhiêu luồng 1,544 Mbps?

a)

1344 luồng

b)

1008 luồng

c)

336 luồng

d)

84 luồng

114.

Một khung truyền tải STM-1 chứa tối đa bao nhiêu luồng 2,048 Mbps?

a)

21 luồng

b)

28 luồng

c)

63 luồng

d)

84 luồng

115.

Một khung truyền tải STM-1 chứa tối đa bao nhiêu luồng 2,048 Mbps?

a)

21 luồng

b)

28 luồng

c)

63 luồng

d)

84 luồng

116.

Một khung truyền tải STM-4 chứa tối đa bao nhiêu luồng 2,048 Mbps?

a)

236 luồng

b)

252 luồng

c)

84 luồng

d)

63 luồng

117.

Một khung truyền tải STM-16 chứa tối đa bao nhiêu luồng 2,048 Mbps?

a)

1344 luồng

b)

1008 luồng

c)

336 luồng

d)

84 luồng

118.

Giá trị của AU-4PTR khi hoạt động ở chế độ bình thường là 213. Hỏi 10 bít giá trị của AU-4PTR là bao nhiêu?

a)

0011010111

b)

0011010101

c)

0001110111

d)

0011010100

119.

Giá trị của AU-4PTR khi hoạt động ở chế độ bình thường là 213. Hỏi 10 bít giá trị của AU-4PTR sau khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là bao nhiêu?

a)

0011010110

b)

0011100111

c)

0111010110

d)

0011010100

120.

Giá trị của AU-4PTR khi hoạt động ở chế độ bình thường là 213. Hỏi 10 bít giá trị của AU-4PTR sau khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm là bao nhiêu?

a)

1011010100

b)

0011010110

c)

0011010100

d)

1100101011

121.

Giá trị của AU-4PTR khi hoạt động ở chế độ bình thường là 213. Hỏi 10 bít giá trị của AU-4PTR trong khung xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là bao nhiêu?

a)

1001111111

b)

1001010111

c)

0101111111

d)

0110000000

122.

Giá trị của AU-4PTR khi hoạt động ở chế độ bình thường là 213. Hỏi 10 bít giá trị của AU-4PTR trong khung xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm là bao nhiêu?

a)

1001111111

b)

1001010111

c)

0101111111

d)

0110000000

123.

Trong SDH, biết 10 bít giá trị con trỏ sau khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là 0101000011. Hỏi giá trị con trỏ dưới dạng thập phân ngay trước khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là bao nhiêu?

a)

223

b)

322

c)

232

d)

Không có đáp án đúng

124.

Trong SDH, biết 10 bít giá trị con trỏ sau khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là 0101000011. Hỏi 10 bít giá trị con trỏ khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là bao nhiêu?

a)

0101000010

b)
c)
d)
125.

Trong SDH, biết 10 bít giá trị con trỏ sau khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là 0101000011. Hỏi 10 bít giá trị con trỏ khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là bao nhiêu?

a)

0101000010

b)

1010111101

c)

1111101000

d)

1111010100

126.

Trong SDH, biết 10 bít giá trị con trỏ sau khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm là 0101000010. Hỏi giá trị con trỏ dưới dạng thập phân ngay trước khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm là bao nhiêu?

a)

320

b)

231

c)

322

d)

321

127.

Trong SDH, biết 10 bít giá trị con trỏ sau khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm là 0101000010. Hỏi 10 bít giá trị con trỏ khi xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm là bao nhiêu?

a)

0101000001

b)

0101000010

c)

0000010100

d)

1111101011

128.

Biết 10 bít giá trị AU-4PTR trong khung hoạt động bình thường là 1010101001. Hỏi giá trị của AU-4PTR ở dạng thập phân trong khung hoạt động bình thường là bao nhiêu?

a)

681

b)

680

c)

581

d)

580

129.

Biết 10 bít giá trị AU-4PTR trong khung hoạt động bình thường là 1010101001. Hỏi giá trị của AU-4PTR ở dạng thập phân ngay sau khung xảy ra hoạt động đồng chỉnh dương là bao nhiêu là bao nhiêu?

a)

680

b)

681

c)

682

d)

683

130.

Biết 10 bít giá trị AU-4PTR trong khung hoạt động bình thường là 1010101001. Hỏi giá trị của AU-4PTR ở dạng thập phân ngay sau khung xảy ra hoạt động đồng chỉnh âm là bao nhiêu là bao nhiêu?

a)

680

b)

681

c)

682

d)

683

131.

Trong các đặc điểm sau đâu là đặc điểm của phương pháp ghép kênh phân chia theo tần số?

a)

Các tín hiệu thoại được truyền trên cùng một sóng mang tại cùng một thời điểm.

b)

Các tín hiệu thoại được điều chế với các sóng mang con khác nhau và được truyền qua một đường truyền.

c)

Các tín hiệu thoại được điều chế với một sóng mang con và được truyền qua một đường truyền.

d)

Các tín hiệu thoại được điều chế với các sóng mang con khác nhau và được truyền qua một đường truyền.

132.

Khoảng thời gian giữa 2 mẫu liên tiếp trong TDM gọi là gì?

a)

Khe thời gian.

b)

Tín hiệu PAM.

c)

133.

Khoảng thời gian giữa 2 mẫu liên tiếp trong TDM gọi là gì?

a)

Khe thời gian.

b)

Tín hiệu PAM.

c)

Tín hiệu TDM.

d)

Tín hiệu FDM.

e)

Khe thời gian.

134.

Trong cấu trúc PCM 24 đa khung 12, từ mã đồng bộ khung được đặt ở các bít nào?

a)

Các bit thứ nhất của các khung 3,5,7,9,11

b)

Bit thứ nhất của các khung 2,6,10,14,18,22

c)

Bít thứ nhất của các khung 4,8,12,16,20,24

d)

Bit thứ tám của các khung 2,4,6,8,10,12

e)

Bít thứ nhất của các khung 1,3,5,7,9,11.

135.

Độ dài khung PCM 24, đa khung 24 là bao nhiêu?

a)

125 µs

b)

2 ms

c)

3 ms

d)

4 ms

e)

3 ms.

136.

Một luồng DS3 chứa tối đa bao nhiêu kênh thoại cơ bản?

a)

32 kênh

b)

240 kênh

c)

672 kênh

d)

960 kênh

e)

672 kênh.

137.

Phương thức nào sau đây được sử dụng trong ghép kênh PDH?

a)

Ghép byte xen byte

b)

Ghép bit xen bit

c)

Ghép từ xen từ

d)

Ghép khung xen khung

e)

Ghép bit xen bit.

138.

Khẳng định sau đây là đúng?

a)

Luồng DS1 có thể hình thành từ 24 kênh thoại, một tín hiệu nhóm FDM 12 kênh có băng thông từ (60÷108) kHz

b)

Luồng DS1 có thể hình thành từ 30 kênh thoại, hai tín hiệu nhóm FDM 12 kênh có băng thông từ (60÷108) kHz

c)

Luồng DS1 có thể hình thành từ 24 kênh thoại, hai tín hiệu nhóm FDM 12 kênh có băng thông từ (60÷108) kHz.

d)

Luồng DS1 có thể hình thành từ 24 kênh thoại, một tín hiệu siêu nhóm FDM 60 kênh có băng thông từ (312÷552) kHz.

e)

Luồng DS1 có thể hình thành từ 24 kênh thoại, hai tín hiệu nhóm FDM 12 kênh có băng thông từ (60÷108) kHz.

139.

Trong cấu trúc PCM 30 đa khung 16, 5 bit cuối trong TS0 của các khung lẻ được sử dụng để hình thành kênh sử dụng cho mục đích quốc gia có tốc độ là bao nhiêu?

a)

4 kb/s

b)

8 kb/s

c)

20 kb/s

d)

28 kb/s

e)

20 kb/s.

140.

Trong tín hiệu FDM 12 kênh, khoảng tần số của kênh thứ 8 là bao nhiêu, biết tần số bắt đầu của kênh đầu tiên là 60 kb/s ?

a)

(71÷75) kHz

b)

(88÷92) kHz

c)

(80÷84) kHz

d)

(90÷94) kHz

e)

(88÷92) kb/s.

141.

Để tách luồng 2 Mb/s từ luồng 140 Mb/s phải tiến hành giải ghép qua mấy cấp?

a)

1 cấp

b)

2 cấp

c)

3 cấp

d)

Tách trực

142.

ầu của kênh đầu tiên là 60 kb/s ?

a)

(71÷75) kHz

b)

(88÷92) kHz

c)

(80÷84) kHz

d)

(90÷94) kHz

e)

(88÷92) kb/s.

143.

Để tách luồng 2 Mb/s từ luồng 140 Mb/s phải tiến hành giải ghép qua mấy cấp?

a)

1 cấp

b)

2 cấp

c)

3 cấp

d)

Tách trực tiếp

144.

Trong phương pháp ghép kênh FDM tín hiệu thoại, khoảng tần số giữa các sóng mang con là bao nhiêu?

a)

300 Hz

b)

3400 Hz

c)

4000 Hz

d)

8000 Hz

145.

Trong cấu trúc PCM 24 đa khung 24, nếu sử dụng báo hiệu kênh chung thì số bit của các kênh lưu lượng trong toàn bộ đa khung là bao nhiêu?

a)

184 bit

b)

192 bit

c)

2208 bit

d)

4416 bit

146.

Độ dài (thời gian) của các TS31 trong cấu trúc đa khung PCM 30 là bao nhiêu?

a)

2 ms

b)

1,5 ms

c)

125 µs

d)

3,906 µs

147.

Trong hệ thống PCM, kiểu méo tín hiệu nào sau đây gây ảnh hưởng lớn nhất đến việc khôi phục tín hiệu ở phía thu?

a)

Méo do lọc hạn băng

b)

Méo do lấy mẫu không vô hạn

c)

Méo do sai số lượng tử

d)

Không có méo trong hệ thống PCM

148.

Trong hệ thống ghép kênh TDM 3 kênh thoại, trong khoảng 125 µs có tổng số bao nhiêu bít được truyền đi?

a)

8 bit

b)

24 bit

c)

48 bit

d)

64 bit

149.

Vai trò của khối ghép kênh trong hệ thống truyền dẫn số là gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu thành tín hiệu

b)

Nâng cao hiệu quả sử dụng đường truyền

c)

Đưa tín hiệu rơi vào băng thông đường truyền

d)

Không có đáp án nào đúng

150.

Trong hệ thống PDH, các cấp nào được hình thành từ việc ghép kênh đồng bộ?

a)

Cấp 2 của Châu Âu, cấp 1 của Nhật Bản và Bắc Mỹ

b)

Cấp 1 và 2 của Nhật Bản, cấp 1 của Châu Âu và Bắc Mỹ

c)

Cấp 1 và 2 của Bắc Mỹ, cấp 1 của Châu Âu và Nhật Bản

d)

Tất cả các đáp án trên đều sai

151.

Trong hệ thống PCM 30 đa khung 16, từ mã đồng bộ đa khung được bố trí ở đâu?

a)

TS0 của các khung F1÷F15

b)

TS16 của các kh