WorksheetsYCT 1.3
Total questions: 13
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Nối chữ Hán với phiên âm:
a)
是
1.
shì
b)
哪
2.
nǎ
c)
国
3.
guó
d)
人
4.
rén
e)
谁
5.
shéi
2.
Sắp xếp thành câu:
a)
他
b)
是
c)
哪
d)
国
e)
人
1)
2)
3)
4)
5)
3.
Sắp xếp thành câu:
a)
他
b)
是
c)
越南
d)
人
1)
2)
3)
4)
4.
Sắp xếp thành câu:
a)
你
b)
是
c)
中国
d)
人
e)
吗
1)
2)
3)
4)
5)
5.
Sắp xếp thành câu:
a)
我
b)
不
c)
是
d)
中国
e)
人
1)
2)
3)
4)
5)
6.
a)
中国
b)
越南
7.
a)
中国
b)
越南
8.
a)
中国人
b)
越南人
9.
a)
中国人
b)
越南人
10.
A:你 (a) (b) 国 (c) ?
B:我是 (d) 人。
Choose from the below words
是
人
越南
谁
哪
11.
A:他是 (a) ?
B:他 (b) 成龙(Chénglóng)。
A:他是 (c) 国 (d) ?
B:他是 (e) 人。
Choose from the below words
谁
是
哪
人
中国
12.
Ghép từ với nghĩa:
a)
哪
1.
nào
b)
什么
2.
cái gì, gì
c)
谁
3.
ai
13.
Ghép câu hỏi với câu trả lời phù hợp:
a)
她是谁?
1.
她是月月。
b)
你是哪国人?
2.
我是越南人。
c)
她是中国人吗?
3.
她是中国人。
d)
你是越南人吗?
4.
我不是越南人。
e)
你是谁?
5.
我是明明。
100 %
