wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập lớp 3 - P1

Total questions: 29

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối vào Internet?

a)

Một thiết bị Wi-Fi.

b)

Một thiết bị hiển thị.

c)

Một thiết bị đa phương tiện.

d)

Một thiết bị lưu trữ.

2.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm - ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó.

c)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

d)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

3.

Em hãy chọn phần cứng. (Chọn 3)

a)

Máy in (Printer

b)

Cơ sở dữ liệu (Database)

c)

Chuột (Mouse)

d)

Bàn phím (Keyboard)

e)

Thư điện tử (Email)

4.

Em hãy chọn phần mềm. (Chọn 2)

a)

Máy in (Printer

b)

Cơ sở dữ liệu (Database)

c)

Chuột (Mouse)

d)

Bàn phím (Keyboard)

e)

Thư điện tử (Email)

5.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng gọi là gì?

a)

Ứng dụng (App)

b)

Chương trình (Program)

c)

Biểu tượng (Icon)

d)

Tiện ích (Widget)

6.

Em hãy chọn thiết bị ngoại vi. (Chọn 3)

a)

Bàn phím máy tính

b)

Máy tính bảng

c)

Máy in

d)

Máy ảnh, Camera, Webcam

e)

Điện thoại thông minh

7.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng.

b)

Bàn di chuột.

c)

Tai nghe.

d)

Bộ sạc pin.

8.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính xách tay (Laptop computer).

b)

Máy tính để bàn (Desktop computer).

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

9.

Hướng dẫn máy tính làm theo. Đó là gì?

a)

Chương trình

b)

Phần cứng

c)

Thiết bị

d)

Công nghệ di động

10.

Các bộ phận máy tính mà em có thể chạm vào. Đó là gì?

a)

Chương trình

b)

Phần cứng

c)

Thiết bị

d)

Công nghệ di động

11.

Một loại máy được phát minh cho mục đích cụ thể. Đó là gì?

a)

Chương trình

b)

Phần cứng

c)

Thiết bị

d)

Công nghệ di động

12.

Công nghệ đi đến nơi người dùng. Đó là gì?

a)

Chương trình

b)

Phần cứng

c)

Thiết bị

d)

Công nghệ di động

13.

Em muốn tìm một trò chơi được cài đặt trên máy tính của mình. Trên thanh tác vụ được hiển thị, em nên nhấp vào đâu để tìm trò chơi?

a)

Vị trí A

b)

Vị trí B

c)

Vị trí C

d)

Vị trí D

e)

Vị trí E

14.

Em hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Android

b)

Microsoft Word

c)

Ios

d)

Windows

15.

Trình duyệt Web (Web Browser) dùng để làm gì?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet.

b)

Một tài liệu với văn bản, hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet.

c)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet.

16.

Công cụ tìm kiếm (Search engine) dùng để làm gì?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet.

b)

Một tài liệu với văn bản, hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet.

c)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet.

17.

Trang Web (Web page) là gì?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet.

b)

Một tài liệu với văn bản, hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet.

c)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet.

18.

Bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và một cuộc tranh cãi nảy sinh. Bạn nên làm gì?

a)

Rời khỏi cuộc trò chuyện.

b)

Tìm bằng chứng để giành chiến thắng trong cuộc tranh cãi.

c)

Nhờ một người bạn khác hỗ trợ bạn.

d)

Phớt lờ bạn bè của bạn cho đến khi họ ngừng nói chuyện.

19.

Nhóm nào thích hợp cho bạn bè trực tuyến?

a)

Những người bạn biết trong cuộc sống thực.

b)

Những người bạn gặp khi chơi trò chơi trực tuyến.

c)

Những người thực hiện giao hàng đến nhà bạn.

20.

Bạn gặp một người trong phòng trò chuyện chơi Game trực tuyến. Họ yêu cầu bạn cung cấp địa chỉ nhà của bạn. Bạn nên kết luận điều gì từ yêu cầu của họ?

a)

Họ không phải là một người bạn trực tuyến thích hợp.

b)

Họ muốn gửi cho bạn một cái gì đó.

c)

Họ muốn đến thăm bạn.

d)

Họ tò mò về nơi bạn sống.

21.

Thuật ngữ cho thời gian bạn dành để làm những việc như:

+ Xem một chương trình truyền hình với gia đình của bạn.

+ Chơi trò chơi điện tử trên bảng điều khiển.

+ Gửi tin nhắn văn bản từ điện thoại thông minh.

+ Nghiên cứu một cái gì đó trên máy tính.

a)

Thời gian sử dụng thiết bị (Screen time).

b)

Thời gian tập trung (Focus time).

c)

Tương tác trực tuyến (Online interaction).

d)

Cân bằng truyền thông (Media balance).

22.

Cách nhanh nhất bạn lưu trang Web đang xem để có thể quay lại sau là gì?

a)

Tạo dấu trang (Bookmark/Favorite).

b)

Viết địa chỉ trang Web trên một tờ giấy.

c)

Lưu địa chỉ trang Web trong một tập tin.

d)

Lưu trang Web vào màn hình máy tính của bạn.

23.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang web (Web page)?

a)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

b)

Một trang chủ trên trang web của trường.

c)

Một email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

24.

Tên của khu vực đánh dấu mũi tên ở đầu cửa sổ trình duyệt, để hiển thị URL trang Web được gọi là gì?

a)

Thanh tiêu đề (Title bar).

b)

Tạo dấu trang (Bookmark/Favorite).

c)

Thẻ trình duyệt (Tab).

d)

Thanh địa chỉ (Address bar).

25.

Bằng cách sử dụng tính năng Bookmarks/Favorites của trình duyệt Web, bạn có thể lưu gì?

a)

Liên kết trang Web (Webpage links).

b)

Cookie trang Web (Webpage cookies).

c)

Hình ảnh trang Web (Webpage inmages).

d)

Cài đặt trang Web (Webpage settings).

26.

Giáo viên bảo học sinh nghiên cứu một chủ đề trên máy tính bảng của họ trong 30 phút tiếp theo. Làm thế nào giáo viên có thể tìm ra liệu học sinh có nói sự thật hay không?

a)

Bằng cách kiểm tra lịch sử trình duyệt của học sinh.

b)

Bằng cách kiểm tra thời lượng pin còn lại của máy tính bảng.

c)

Bằng cách hỏi những học sinh khác ngồi gần trong thời gian nghiên cứu.

d)

Bằng cách kiểm tra xem có bất kỳ thẻ trình duyệt nào được mở trên máy tính bảng hay không.

27.

Bạn đang tìm kiếm một nơi để đi với các bạn cùng lớp. Bạn đọc một bài đánh giá trực tuyến cho một nhà hàng nghe có vẻ tốt. Bạn không chắc liệu có nên tin vào tuyên bố của người đánh giá hay không. Đối với mỗi tuyên bố, hãy chọn Dữ kiện (Sự thật). (Chọn 2)

a)

Nhà hàng có các món tráng miệng ngon nhất.

b)

Nhà hàng chỉ cách trường học một dãy nhà

c)

Nhà hàng có mười loại pizza khác nhau.

d)

Nhà hàng có một khu trò chơi điện tử thực sự thú vị.

28.

Bạn đang tìm kiếm một nơi để đi với các bạn cùng lớp. Bạn đọc một bài đánh giá trực tuyến cho một nhà hàng nghe có vẻ tốt. Bạn không chắc liệu có nên tin vào tuyên bố của người đánh giá hay không. Đối với mỗi tuyên bố, hãy chọn Quan điểm (Ý kiến). (Chọn 2)

a)

Nhà hàng có các món tráng miệng ngon nhất.

b)

Nhà hàng chỉ cách trường học một dãy nhà

c)

Nhà hàng có mười loại pizza khác nhau.

d)

Nhà hàng có một khu trò chơi điện tử thực sự thú vị.

29.

Bạn đang nghiên cứu trực tuyến cho một bài tập về đại dương. Giáo viên đã hướng dẫn bạn bao gồm ít nhất ba Dữ kiện (Sự thật) và không có Quan điểm. Tùy chọn nào sau đây là một Quan điểm (Ý kiến)?

a)

Đại dương tối tăm và đáng sợ.

b)

Nhiều loại động vật sống trong đại dương.

c)

Cá sống trong đại dương.

d)

Đại dương luôn chuyển động.