NEW
Font size
WorksheetsKiểm Tra Cuối Kỳ Môn Địa Lí
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Châu Á (bao gồm các đảo và phần lãnh thổ của Liên Bang Nga ở châu Á) có diện tích là
44,4 triệu km².
41,5 triệu km².
40,5 triệu km².
34,5 triệu km².
Châu Á tiếp giáp với
ba đại dương và ba châu lục.
ba đại dương và hai châu lục.
hai đại dương và ba châu lục.
bốn đại dương và ba châu lục.
Lãnh thổ châu Á có một số đảo và quần đảo kéo dài đến khoảng
chí tuyến Bắc.
chí tuyến Nam.
vĩ tuyến 5°N.
vĩ tuyến 10°N.
Khu vực núi, cao nguyên và sơn nguyên ở châu Á chiếm bao nhiêu diện tích lãnh thổ?
1/2 diện tích.
1/4 diện tích.
3/4 diện tích.
2/4 diện tích.
Thực vật điển hình của đới nóng ở châu Á là
rừng lá rộng.
rừng lá kim.
rừng hỗn giao.
rừng nhiệt đới.
Việt Nam thuộc kiểu khí hậu
ôn đới lục địa.
ôn đới hải dương.
nhiệt đới gió mùa.
nhiệt đới khô.
Châu Á có sơn nguyên đồ sộ nhất thế giới là
Đê-can.
A-na-tô-ni.
Tây Tạng.
I-ran.
Kiểu khí hậu gió mùa ở châu Á có đặc điểm là
mùa đông lạnh và khô; mùa hạ nóng, ẩm, mưa nhiều.
mùa đông lạnh và ẩm; mùa hạ nóng, ẩm, mưa nhiều.
mùa đông lạnh và khô, mùa hạ nóng, khô, mưa ít.
mùa đông lạnh và ẩm, mùa hạ nóng, khô, mưa ít.
Châu Á có các đới khí hậu là
cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, xích đạo.
cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, xích đạo và cận xích đạo.
cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, xích đạo và cận xích đạo.
cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, cận xích đạo.
Châu Á không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
Đại Tây Dương.
Thái Bình Dương.
Ấn Độ Dương.
Bắc Băng Dương.
Việc khai thác và sử dụng các đới thiên nhiên ở châu Á cần chú ý đến vấn đề
bảo vệ và phục hồi rừng.
khai thác rừng hợp lí.
tích cực trồng rừng.
hạn chế cháy rừng.
Hồ nước ngọt lớn và sâu nhất thế giới ở châu Á là
Bai-can.
Ban-khát.
A-ran.
Biển Hồ.
Phần đất liền châu Á tiếp giáp với
châu Âu và châu Phi.
châu Đại Dương và châu Phi.
châu Âu và châu Mỹ.
châu Mỹ và châu Đại Dương.
Kiểu khí hậu chiếm phần lớn diện tích ở châu Á là
địa trung hải và gió mùa.
gió mùa và lục địa.
gió mùa và hải dương.
địa trung hải và hải dương.
Đồng bằng Tây Xi-bia nằm ở phía nào sau đây của châu Á?
Trung tâm.
Phía bắc.
Phía đông.
Phía nam.
Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm sông ngòi ở châu Á?
Châu Á có nhiều hệ thống sông bậc nhất thế giới.
Sông ngòi châu Á phân bố không đồng đều.
Sông ở Tây Nam Á và Trung Á có lượng nước lớn.
Ở khu vực Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á, sông có lượng nước lớn.
Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm tài nguyên khoáng sản ở Châu Á?
Châu Á có nguồn khoáng sản rất phong phú và trữ lượng lớn.
Khoáng sản có vai trò quan trọng với nhiều quốc gia ở châu Á.
Một số khoáng sản ở châu Á có trữ lượng bậc nhất thế giới.
Khai thác khoáng sản ở châu Á hiện đại và gắn với bảo vệ môi trường.
Các núi và sơn nguyên cao tập trung chủ yếu ở khu vực nào sau đây của châu Á?
Phía đông.
Phía tây.
Trung tâm.
Phía bắc.
Một số dãy núi ở châu Á có hướng
đông - tây hoặc gần đông - tây và bắc - nam hoặc gần bắc - nam.
tây bắc - đông nam và bắc - nam hoặc gần bắc - nam.
gần đông bắc - tây nam và vòng cung.
vòng cung và tây bắc - đông nam.
Đồng bằng nào sau đây không thuộc châu Á?
Đồng bằng Tây Xi-bia.
Đồng bằng Ấn - Hằng.
Đồng bằng Trung Tâm.
Đồng bằng Hoa Bắc.
Năm 2020, châu Á (không tính Liên bang Nga) có mật độ dân số là
143 người/km².
147 người/km².
149 người/km².
150 người/km².
Năm 2020, hai quốc gia đông dân nhất châu Á là
Trung Quốc, Ấn Độ.
Thái Lan, Trung Quốc.
Việt Nam, Ấn Độ.
Ấn Độ, Thái Lan.
Hai tôn giáo lớn ra đời trên vùng đất Tây Nam Á là
Ki-tô giáo, Phật giáo.
Hồi giáo, Ki-tô giáo.
Ấn Độ giáo, Phật giáo.
Ki-tô giáo, Ấn Độ giáo.
Phật giáo ra đời ở quốc gia nào sau đây của châu Á?
Ấn Độ.
Trung Quốc.
Thái Lan.
Lào.
Năm 2020, tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của châu Á là
0,86%.
0,73%.
0,46%.
0,37%.
Mức gia tăng dân số tự nhiên của châu Á trong những năm gần đây giảm nhanh chủ yếu do
thực hiện chính sách dân số.
kinh tế chậm phát triển, tỷ lệ sinh giảm.
dịch bệnh xảy ra ở nhiều nơi.
đã nhận thức được hạn chế của dân số đông.
Năm 2020, châu Á (không tính Liên bang Nga) có số dân là
4,64 tỉ người.
3,86 tỉ người.
6,93 tỉ người.
4,76 tỉ người.
Năm 2020, nhóm tuổi từ 65 tuổi trở lên ở châu Á chiếm
3,8%.
5,6%.
6,8%.
8,9%.
Các đô thị lớn của châu Á thường tập trung tại khu vực
ven biển.
đồi núi.
sơn nguyên.
hải đảo.
Dân số châu Á đứng thứ mấy trên thế giới?
Thứ nhất.
Thứ hai.
Thứ ba.
Thứ tư.
Năm 2020, tỉ lệ dân thành thị của châu Á là
50,9%.
56,4%.
36,8%.
48,9%.
Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm dân cư, xã hội của châu Á?
Tỉ suất gia tăng tự nhiên đang có xu hướng tăng.
Dân cư phân bố không đều giữa các quốc gia, khu vực.
Châu Á là nơi ra đời của các tôn giáo lớn.
Châu Á có mật độ dân số cao nhất trong các châu lục.
Trên bản đồ chính trị, châu Á được chia thành bao nhiêu khu vực chính?
Ba.
Bốn.
Năm.
Sáu.
Quốc gia có diện tích lãnh thổ lớn nhất ở Nam Á là
Pa-ki-xtan.
Băng-la-đét.
Ấn Độ.
Nê-pan.
Khu vực Nam Á nằm trong đới khí hậu
nhiệt đới.
xích đạo.
cận nhiệt.
ôn đới.
Đông Nam Á là cầu nối của hai đại dương nào sau đây?
Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
Khu vực địa hình cao nhất của Nam Á là
hệ thống dãy Hi-ma-lay-a.
sơn nguyên Đê-can.
dãy Gát Đông và Gát Tây.
đồng bằng Ấn - Hằng.
Núi Phú Sĩ là biểu tượng của quốc gia nào sau đây ở Đông Á?
Trung Quốc.
Nhật Bản.
Hàn Quốc.
Triều Tiên.
Các quần đảo của Đông Nam Á chịu ảnh hưởng của những thiên tai nào sau đây?
Bão tuyết.
Động đất, núi lửa.
Lốc xoáy.
Hạn hán kéo dài.
Khu vực nào sau đây của châu Á không tiếp giáp với đại dương?
Bắc Á.
Tây Nam Á.
Trung Á.
Nam Á.
Năm 2020, số quốc gia và vùng lãnh thổ thuộc châu Á là
49.
50.
51.
52.
Ở Tây Nam Á, khoáng sản quan trọng nhất là
vàng.
dầu mỏ.
than.
sắt.
Đông Á có thể chia thành mấy bộ phận?
Hai.
Ba.
Bốn.
Năm.
Đông Nam Á bao gồm bao nhiêu quốc gia?
10.
11.
12.
13.
Cảnh quan tự nhiên chiếm phần lớn diện tích của Tây Nam Á là
rừng nhiệt đới gió mùa và xavan.
hoang mạc và bán hoang mạc.
rừng lá kim và rừng lá rộng.
thảo nguyên và rừng lá kim.
Phần lớn các nước ở châu Á thuộc nhóm nước
phát triển.
đang phát triển.
kém phát triển.
công nghiệp hiện đại.
Quốc gia Cô-oét thuộc khu vực nào sau đây của châu Á?
Đông Nam Á.
Tây Nam Á.
Bắc Á.
Trung Á.
Nam Á có hai con sông lớn là
sông Ấn và sông Hằng.
Sông Ti-grơ và sông Ơ-phrát.
Sông Ô-bi và sông Lê-na.
Sông Hồng và sông Mê Công.
Khu vực Đông Á, phần lục địa bao gồm các quốc gia
Trung Quốc và Mông Cổ, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Trung Quốc, Mông Cổ, Triều Tiên và Hàn Quốc.
Đài Loan, Hàn Quốc, Triều Tiên.
Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
Quốc gia có nhiều núi lửa hoạt động ở khu vực Đông Á là
Triều Tiên
Trung Quốc
Hàn Quốc
Nhật Bản
