NEW
Font size
WorksheetsTN-02
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Ba cơ quan ở trung ương được thành lập mới từ sau cải cách của Minh Mạng là?
Nội các, Hàn lâm viện, Cơ mật viện.
Đô sát viện, Cơ mật viện, Nội các viện.
Cơ mật viện, Nội các viện, Đô sát viện.
Nội các, Đô sát viện, Cơ mật viện.
Vị vua nào sau đây đã thực hiện cuộc cải cách hành chính vào nửa đầu thế kỉ XIX?
Trần Nhân Tông.
Minh Mạng.
Lê Thánh Tông.
Lý Thái Tổ.
Thành tựu nào trong cải cách của vua Minh Mạng cuối thế kỉ XIX còn tồn tại cho tới ngày nay?
Chế độ hồi tỵ.
Lục bộ.
Chế độ quân chủ chuyên chế.
Đơn vị hành chính các tỉnh.
Điểm giống nhau cơ bản giữa cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông và vua Minh Mạng là trọng tâm cải cách trên lĩnh vực nào?
giáo dục.
khoa cử.
hành chính.
quân đội.
Sau cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng, cả nước được chia thành?
7 trấn và 4 doanh.
30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên.
4 doanh và 23 trấn.
13 đạo thừa tuyên.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh cuộc cải cách vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)?
Đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh, bị chia cắt lâu dài.
Tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại Bắc Thành và Gia Định Thành.
Tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất vẫn tồn tại đậm nét.
Vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.
Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng là?
Hành chính.
Quân sự.
Văn hóa.
Giáo dục.
Sau cải cách của vua Minh Mạng, đơn vị hành chính địa phương cao nhất là?
Tỉnh.
Đạo thừa tuyên.
Tổng.
Phủ.
Đối với vùng dân tộc thiểu số, trong cải cách về hành chính, vua Minh Mạng đã làm gì?
Đổi các bản, sách, động thành xã.
Ra lệnh xoá bỏ tập tục truyền thống.
Xóa bỏ Bắc thành và Gia Định thành.
Cho triển khai đo đạc
"… cho lập Quốc sử quán làm nhiệm vụ thu thập và biên soạn sách sử...…" thuộc nội dung cải cách nào dưới đây của vua Minh Mạng?
Về chính trị và hành chính.
Về kinh tế.
Về quốc phòng, an ninh.
Về văn hóa - giáo dục.
Một trong những di sản lớn nhất của cuộc cải cách Minh Mạng, còn giá trị đến ngày nay là?
Cách thức phân chia đơn vị hành chính.
Tuyển chọn quan lại.
Thành lập các cơ quan văn phòng.
Thành lập lục Bộ.
Kế thừa tư tưởng của vua Lê Thánh Tông, vua Minh Mạng đã ban nhiều lệnh, dụ quy định về chế độ hồi tị để làm gì?
Tăng cường sự quản lí của vua đối với các địa phương.
Tăng cường sự quản lí của triều đình đối với cả nước.
Ngăn chặn tình trạng quan lại cấu kết bè phái ở địa phương.
Giúp nhà vua quản lí các quan lại ở địa phương.
Năm 1820 sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng tiến hành các biện pháp cải cách nhằm mục đích gì?
Tăng cường quyền lực của vua và chính quyền trung ương.
Ưu tiên phát triển giáo dục, nâng cao dân trí.
Chú trọng phát triển kinh tế, ưu tiên thương nghiệp.
Xây dựng quân đội hùng mạnh ở khu vực.
Nội dung nào sau đây không phải là kết quả của cuộc cải cách của vua Minh Mạng?
Xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.
Thống nhất đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.
Tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước gọn nhẹ, chặt chẽ.
Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.
Nội dung nào sau đây không nằm trong cuộc cải cách hành chính do vua Minh Mạng tiến hành?
Chia cả nước thành 30 tỉnh và một phủ Thừa Thiên.
Chia cả nước thành 12 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.
Cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện.
Mở rộng phạm vi, đối tượng đối với chế độ hồi tỵ.
Sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thi hành các biện pháp cải cách để tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước nhằm?
Kiểm soát chặt chẽ đời sống của nhân dân.
Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất.
Tăng cường sự giao thương giữa các vùng miền.
"Bế quan toả cảng", không giao lưu buôn bán với phương Tây.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm thực hiện một trong những mục đích nào sau đây?
Ngăn ngừa nguy cơ giặc ngoại xâm.
Thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Tập trung quyền lực vào tay vua.
Khôi phục nền giáo dục Nho học.
Một trong những kết quả quan trọng từ cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là gì?
Xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước.
Xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.
Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước.
Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.
Quần đảo nào của nước ta xa bờ nhất?
Phú Quốc.
Hoàng Sa.
Cù Lao Chàm.
Trường Sa.
Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km2, nối liền hai đại dương là:
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.
Một trong những nguồn tài nguyên quý giá để phát triển ngành công nghiệp khai khoáng của nước ta ở Biển Đông là
dầu khí.
than.
muối.
dầu ăn.
Một trong những quốc gia có đường bờ biển gắn với Biển Đông là?
Việt Nam
Mỹ
Triều Tiên
Nhật Bản
Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lí liên tục đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là?
Campuchia
Lào
Việt Nam
Thái Lan
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của Biển Đông?
Nằm ở rìa tây của Thái Bình Dương
Là vùng biển chung của 11 quốc gia Đông Nam Á
Là 'cầu nối' giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
Là biển lớn thứ tư trên thế giới với diện tích khoảng 3,5 triệu Km2
Ý nào sau đây không thể hiện Biển Đông là địa bàn chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
Các hoạt động thương mại hàng hải, khai thác hải sản và dầu khí rất sôi động
Điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa quan trọng
'Cửa ngõ' để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới
Quần đảo Hoàng Sa của Việt Nam là một quần đảo san hô ở khu vực nào của Biển Đông?
Khu vực phía bắc Biển Đông
Khu vực phía nam Biển Đông
Khu vực phía tây Biển Đông
Khu vực phía đông Biển Đông
Có cảnh quan thiên nhiên phong phú, mang nhiều sắc thái của vùng biển nhiệt đới là?
Cảnh đẹp của Biển Đông
Vị trí của Biển Đông
Một trong các đặc điểm của Biển Đông
Vai trò của Biển Đông
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?
Vị trí thuận lợi cho việc xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân cho các tàu.
Án ngữ một trong những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục.
Giàu tài nguyên, tạo điều kiện để phát triển toàn diện các ngành kinh tế biển.
Là điểm khởi đầu của mọi tuyến đường giao thương hàng hải trên thế giới.
Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng sa và Trường sa về vị trí là?
Án ngữ đường hàng hải quốc tế nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
Là tuyến đường giao thông trên bộ quan trọng của thế giới.
Là địa bàn chiến lược quan trọng ở phía Bắc Đại Tây Dương.
Là khu vực trung tâm nối liền châu Á- Âu - Phi.
Ý nào sau đây không phản ánh đúng vị trí chiến lược của biển Đông trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương?
Nơi tập trung các mô hình kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội đa dạng.
Nhiều nước và vùng lãnh thổ có nền kinh tế phụ thuộc vào Biển Đông.
Địa bàn tranh chấp truyền thống của các nước lớn.
Bị các nước lớn kiểm soát và chi phối.
Về mặt quân sự, các đảo và quần đảo của Việt Nam trên Biển Đông đóng vai trò gì?
Những lá chắn trên biển khi vào mùa mưa bão.
Hệ thống đảo tiền tiêu cho giao thương kinh tế.
Tuyến phòng thủ duy nhất của đất nước.
Tuyến phòng thủ phía đông của đất nước.
Biển Đông có tầm quan trọng chiến lược ở khu vực châu Á- Thái Bình Dương về lĩnh vực nào sau đây?
Văn hóa.
Giáo dục.
Kinh tế.
Thể thao.
Nguồn tài nguyên thiên nhiên nào đặc biệt phong phú và đa dạng ở Biển Đông?
Tài nguyên năng lượng gió.
Tài nguyên khoáng sản.
Tài nguyên nước ngọt.
Tài nguyên năng lượng mặt trời.
Biển Đông là khu vực giàu các tài nguyên gì?
Kim cương, cát, sinh vật biển.
Than đá, dầu khí, thiếc.
Sinh vật biển, băng cháy, dầu khí.
Dầu khí, bạc, vàng.
Việt Nam nằm ở vị trí nào sau đây của Biển Đông?
Đông Nam.
Tây.
Nam.
Tây Bắc.
Biển Đông là biển thuộc Thái Bình Dương, nối liền Thái Bình Dương với
Địa Trung Hải.
Đại Tây Dương.
Eo biển Ma-lắc-ca.
Ấn Độ Dương.
Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực nào về quốc phòng - an ninh, giao thông vận tải và các hoạt động kinh tế khác?
Khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Khu vực khu vực châu Á - châu Âu.
Khu vực Đông Nam Á - Thái Bình Dương.
Khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng về quốc phòng, an ninh của Biển Đông đối với Việt Nam?
Biển Đông là tuyến phòng thủ phía đông của đất nước.
Góp phần bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ,
Là cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa.
Là địa bàn có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Liên hợp quốc được chính thức thành lập vào ngày nào?
01/01/1942.
24/10/1945.
25/4/1945.
26/6/1945.
Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào?
Hội nghị I-an-ta.
Hội nghị Tê-hê-ran.
Hội nghị Xan Phran-xi-xcô.
Hội nghị Pari.
Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của Liên hợp quốc là
NATO.
WTO.
Hội Quốc liên.
EU.
Mục tiêu chính của Liên hợp quốc là gì?
Thúc đẩy giao thương quốc tế.
Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
Phát triển khoa học kỹ thuật.
Bảo vệ môi trường.
Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua "Tuyên ngôn Nhân quyền" vào năm nào?
1946.
1947.
1948.
1949.
Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc đề ra bao nhiêu mục tiêu phát triển bền vững?
15.
16.
17.
18.
Một trong những quốc gia có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Liên hợp quốc là?
Liên Xô.
Thái Lan.
Lào.
Nhật Bản.
Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân được Liên hợp quốc ban hành vào năm nào?
1955.
1968.
1993.
2000.
Trụ sở chính của Liên hợp quốc đặt tại đâu?
Geneva (Thụy Sĩ).
Paris (Pháp).
New York (Mỹ).
London (Anh).
Bao nhiêu quốc gia ban đầu tham gia sáng lập Liên hợp quốc?
50.
51.
52.
53.
Tại sao việc thành lập Liên hợp quốc trở nên cấp bách sau Thế chiến thứ hai?
Để thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu.
Để tái cấu trúc thế giới và duy trì hòa bình.
Để thống nhất các quốc gia thành một khối.
Để tạo điều kiện mở rộng giao thương.
Quá trình hình thành Liên hợp quốc gắn liền với vai trò quan trọng của các quốc gia nào?
Liên Xô, Trung Quốc, Đức.
Liên Xô, Mỹ, Anh.
Liên Xô, Mỹ, Đức.
Mỹ, Anh, Pháp.
Nội dung nào sau đây không thuộc mục tiêu của Liên hợp quốc?
Xóa bỏ hoàn toàn sự chênh lệch giàu nghèo.
Thúc đẩy hợp tác kinh tế và văn hóa quốc tế.
Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
Thúc đẩy tôn trọng nhân quyền.
