wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

luyen cuoi ky 111225

Total questions: 110

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Các quy định pháp luật về kinh doanh

b)

Các chuẩn mực đạo đức áp dụng trong hoạt động kinh doanh

c)

Các nguyên tắc tài chính của doanh nghiệp

d)

Các quy định về quảng cáo sản phẩm

2.

Vai trò của đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp

b)

Giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và lòng tin từ khách hàng

c)

Tăng cường quản lý tài chính

d)

Tối ưu hóa quá trình sản xuất

3.

Đạo đức kinh doanh chủ yếu liên quan đến đối tượng nào?

a)

Nhân viên công ty

b)

Khách hàng, đối tác và môi trường xung quanh

c)

Các cơ quan nhà nước

d)

Cổ đông của công ty

4.

Điều nào sau đây không thuộc vai trò của đạo đức kinh doanh?

a)

Đảm bảo tính trung thực trong giao dịch

b)

Giúp doanh nghiệp tránh các tranh chấp pháp lý

c)

Đảm bảo doanh nghiệp không bị phá sản

d)

Giúp doanh nghiệp phát triển bền vững

5.

Một doanh nghiệp có đạo đức kinh doanh tốt sẽ nhận được gì từ cộng đồng?

a)

Sự tín nhiệm và ủng hộ

b)

Lợi nhuận tối đa

c)

Sự cạnh tranh từ các đối thủ

d)

Các khoản hỗ trợ tài chính từ ngân hàng

6.

Đạo đức kinh doanh không bao gồm điều nào sau đây?

a)

Tôn trọng quyền lợi của người lao động

b)

Bán hàng hóa với giá cao hơn thị trường

c)

Bảo vệ quyền lợi của khách hàng

d)

Tôn trọng các quy định về bảo vệ môi trường

7.

Điều nào sau đây là một nguyên tắc của đạo đức kinh doanh?

a)

Gian lận trong kế toán để giảm thuế

b)

Cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch

c)

Lạm dụng quyền lực để chiếm đoạt tài sản của đối tác

d)

Giảm lương nhân viên để tăng lợi nhuận

8.

Tại sao đạo đức kinh doanh lại quan trọng trong nền kinh tế hiện đại?

a)

Vì nó giúp doanh nghiệp đạt được lợi nhuận nhanh chóng

b)

Vì nó tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh

c)

Vì nó đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định của doanh nghiệp

d)

Vì nó bắt buộc doanh nghiệp tuân thủ các luật lệ nghiêm ngặt

9.

Một doanh nghiệp đạo đức sẽ có biểu hiện nào sau đây?

a)

Giảm chi phí sản xuất bằng cách sử dụng nguyên liệu kém chất lượng

b)

Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động

c)

Tăng giá sản phẩm đột ngột không lý do

d)

Bỏ qua quyền lợi của nhân viên để tiết kiệm chi phí

10.

Một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội sẽ làm gì?

a)

Phớt lờ các vấn đề môi trường để giảm chi phí

b)

Tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường

c)

Chỉ quan tâm đến lợi nhuận của cổ đông

d)

Giảm chi phí lao động bằng cách cắt giảm phúc lợi

11.

Đạo đức kinh doanh được thể hiện thông qua hành động nào sau đây?

a)

Bán sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng

b)

Lừa dối khách hàng để đạt được lợi nhuận cao hơn

c)

Cung cấp sản phẩm, dịch vụ chất lượng và trung thực với khách hàng

d)

Sử dụng nguồn tài nguyên một cách không bền vững

12.

Một doanh nghiệp không có đạo đức sẽ có biểu hiện nào sau đây?

a)

Gian lận tài chính và vi phạm các quy định pháp lý

b)

Đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho nhân viên

c)

Tham gia các hoạt động từ thiện và cộng đồng

d)

Tôn trọng các đối tác kinh doanh và khách hàng

13.

Vai trò của đạo đức kinh doanh trong cạnh tranh lành mạnh là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp loại bỏ đối thủ bằng mọi giá

b)

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đối tác và khách hàng

c)

Tránh việc phải tu

14.

Vai trò của đạo đức kinh doanh trong cạnh tranh lành mạnh là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp loại bỏ đối thủ bằng mọi giá

b)

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đối tác và khách hàng

c)

Tránh việc phải tuân thủ các quy định pháp luật

d)

Giảm chi phí sản xuất bằng cách cắt giảm chất lượng sản phẩm

15.

Một trong những lợi ích của đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Doanh nghiệp có thể tránh được việc phải trả lương công bằng cho nhân viên

b)

Doanh nghiệp tạo dựng được lòng tin và uy tín với khách hàng

c)

Doanh nghiệp có thể vi phạm luật pháp mà không bị phát hiện

d)

Doanh nghiệp tăng lợi nhuận bằng cách gian lận trong các giao dịch

16.

Phê phán biểu hiện vi phạm đạo đức kinh doanh khi một công ty...

a)

Bán sản phẩm giả mạo thương hiệu nổi tiếng

b)

Đảm bảo các sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng

c)

Cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên

d)

Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường

17.

Khi một doanh nghiệp cố tình lừa dối khách hàng về chất lượng sản phẩm, điều này vi phạm nguyên tắc nào của đạo đức kinh doanh?

a)

Trung thực và minh bạch

b)

Cạnh tranh không lành mạnh

c)

Trách nhiệm xã hội

d)

Hợp tác và đoàn kết

18.

Biểu hiện nào sau đây vi phạm đạo đức kinh doanh?

a)

Tăng giá sản phẩm trong mùa lễ hội do nhu cầu cao

b)

Quảng cáo không trung thực về tính năng của sản phẩm

c)

Tuân thủ các quy định về an toàn lao động

d)

Thực hiện các chương trình khuyến mãi có lợi cho khách hàng

19.

Những phẩm chất đạo đức cần học hỏi từ một nhà kinh doanh thành công là gì?

a)

Gian lận tài chính để tối đa hóa lợi nhuận

b)

Luôn giữ chữ tín và đảm bảo sản phẩm, dịch vụ chất lượng

c)

Lợi dụng khách hàng để đạt được lợi ích cá nhân

d)

Bỏ qua các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường để tiết kiệm chi phí

20.

Làm thế nào để bạn có thể vận động gia đình thực hiện đạo đức kinh doanh?

a)

Khuyên họ tuân thủ các quy định pháp luật và luôn giữ chữ tín trong kinh doanh

b)

Khuyên họ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi cách

c)

Khuyến khích họ tìm kiếm những cách gian lận để tăng doanh thu

d)

Khuyên họ bỏ qua các quy định về an toàn lao động để giảm chi phí

21.

Gia đình bạn đang điều hành một doanh nghiệp. Làm thế nào để bạn có thể giúp họ thực hiện các nguyên tắc đạo đức kinh doanh?

a)

Tư vấn cho họ về cách làm thế nào để tránh các quy định pháp luật

b)

Khuyến khích họ cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ quyền lợi của nhân viên

c)

Đề nghị họ sử dụng các nguyên liệu kém chất lượng để giảm chi phí

d)

Gợi ý họ tăng giá sản phẩm một cách bất hợp lý

22.

Ý tưởng kinh doanh là gì?

a)

Sản phẩm mà doanh nghiệp đang bán

b)

Một ý nghĩ hay quan niệm về cách thức kinh doanh mới

c)

Số vốn mà doanh nghiệp có

d)

Doanh thu dự kiến của doanh nghiệp

23.

Cơ hội kinh doanh được hiểu là gì?

a)

Nhu cầu của thị trường mà doanh nghiệp có thể đáp ứng

b)

Lợi nhuận tiềm năng của doanh nghiệp

c)

Quy mô của thị trường

d)

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

24.

Nguồn nào sau đây có thể giúp tạo ra ý tưởng kinh doanh?

a)

Quan sát nhu cầu của thị trường

b)

Sản phẩm của đối thủ

c)

Xu hướng tiêu dùng hiện tại

d)

Cả 3 đáp án trên

25.

Nguồn nào sau đây có thể giúp tạo ra ý tưởng kinh doanh?

a)

Quan sát nhu cầu của thị trường

b)

Sản phẩm của đối thủ

c)

Xu hướng tiêu dùng hiện tại

d)

Cả 3 đáp án trên

26.

Điều nào sau đây không phải là nguồn ý tưởng kinh doanh?

a)

Sáng tạo cá nhân

b)

Nhu cầu của thị trường

c)

Chi phí sản xuất

d)

Xu hướng phát triển công nghệ

27.

Một cơ hội kinh doanh tốt phải đảm bảo điều kiện nào?

a)

Đáp ứng nhu cầu của thị trường và có khả năng sinh lời

b)

Chiếm được thị phần lớn nhất

c)

Cần ít vốn để khởi nghiệp

d)

Không có sự cạnh tranh trên thị trường

28.

Nguồn nào sau đây thường tạo ra cơ hội kinh doanh?

a)

Tăng trưởng dân số

b)

Sự phát triển công nghệ mới

c)

Sự thay đổi của xu hướng tiêu dùng

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Ý tưởng kinh doanh khác với cơ hội kinh doanh ở điểm nào?

a)

Ý tưởng là một suy nghĩ, còn cơ hội là sự hiện thực hóa tiềm năng

b)

Ý tưởng là sản phẩm hoàn chỉnh, còn cơ hội là nhu cầu của khách hàng

c)

Ý tưởng là lợi nhuận tiềm năng, còn cơ hội là vốn đầu tư

d)

Ý tưởng là kế hoạch chi tiết, còn cơ hội là chi phí sản xuất

30.

Nguồn gốc nào có thể giúp phát triển ý tưởng kinh doanh?

a)

Phản hồi từ khách hàng

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Quan sát đối thủ cạnh tranh

d)

Cả ba đáp án trên

31.

Tại sao cần có ý tưởng kinh doanh trước khi khởi nghiệp?

a)

Để đảm bảo có đủ vốn

b)

Để có kế hoạch phát triển rõ ràng và định hướng hoạt động

c)

Để thu hút được nhiều khách hàng hơn

d)

Để tránh sự cạnh tranh trên thị trường

32.

Tại sao việc xây dựng ý tưởng kinh doanh lại quan trọng?

a)

Giúp xác định được nhu cầu của thị trường

b)

Giúp tìm ra cách tối ưu hóa lợi nhuận

c)

Giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý

d)

Giúp cải thiện chất lượng sản phẩm

33.

Cơ hội kinh doanh cần được đánh giá dựa trên yếu tố nào?

a)

Nhu cầu thị trường, khả năng cạnh tranh, và tiềm năng sinh lời

b)

Vốn đầu tư và quy mô doanh nghiệp

c)

Chi phí sản xuất và giá bán

d)

Lợi thế của đối thủ cạnh tranh

34.

Việc xác định các cơ hội kinh doanh tiềm năng giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng cường năng lực cạnh tranh

c)

Xây dựng chiến lược dài hạn để phát triển bền vững

d)

Tăng lợi nhuận trong ngắn hạn

35.

Một ý tưởng kinh doanh sáng tạo sẽ mang lại lợi ích nào?

a)

Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Thu hút vốn đầu tư từ bên ngoài

d)

Giảm giá thành sản phẩm

36.

Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chí đánh giá cơ hội kinh doanh?

a)

Nhu cầu thị trường

b)

Khả năng sinh lời

c)

Quy mô thị trường

d)

Độ khó của sản phẩm

37.

Năng lực nào cần thiết cho một người kinh doanh thành công?

a)

Khả năng sáng tạo và tư duy chiến lược

b)

Kỹ năng giao tiếp và đàm phán

c)

Khả năng quản lý tài chính và rủi ro

d)

Cả ba đáp án trên

38.

Đánh giá các cơ hội kinh doanh cần dựa trên yếu tố nào?

a)

Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp

b)

Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng

c)

Tính khả thi và tiềm năng sinh lời của cơ hội

d)

Cả ba đáp án trên

39.

Kỹ năng nào sau đây không cần thiết đối với một doanh nhân?

a)

Kỹ năng sáng tạo

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng xử lý thông tin

d)

Kỹ năng đọc hiểu báo cáo tài chính

40.

Một người kinh doanh cần có khả năng đánh giá cơ hội dựa trên yếu tố nào?

a)

Nhu cầu thị trường, xu hướng tiêu dùng và tiềm năng phát triển dài hạn

b)

Chi phí sản xuất và lợi nhuận ngắn

41.

Một người kinh doanh cần có khả năng đánh giá cơ hội dựa trên yếu tố nào?

a)

Nhu cầu thị trường, xu hướng tiêu dùng và tiềm năng phát triển dài hạn

b)

Chi phí sản xuất và lợi nhuận ngắn hạn

c)

Khả năng cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn

d)

Sự thay đổi của giá nguyên liệu

42.

Xây dựng ý tưởng kinh doanh yêu cầu gì?

a)

Sự sáng tạo và khả năng nhận diện nhu cầu thị trường

b)

Sự phân tích thị trường và lập kế hoạch chi tiết

c)

Kỹ năng giải quyết vấn đề và quản lý nguồn lực

d)

Cả ba đáp án trên

43.

Phân tích năng lực kinh doanh của bản thân có thể giúp bạn điều gì?

a)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu và cách cải thiện năng lực

b)

Đánh giá khả năng thành công của ý tưởng kinh doanh

c)

Tìm kiếm cơ hội hợp tác với các đối tác kinh doanh

d)

Cả ba đáp án trên

44.

Lạm phát là gì?

a)

Sự giảm giá trị tiền tệ trong nền kinh tế

b)

Sự tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế

c)

Sự giảm cung tiền trên thị trường

d)

Sự tăng trưởng kinh tế vượt mức

45.

Loại lạm phát nào có tốc độ tăng giá hàng năm dưới 10%?

a)

Lạm phát phi mã

b)

Lạm phát vừa phải

c)

Siêu lạm phát

d)

Lạm phát đình trệ

46.

Siêu lạm phát là gì?

a)

Lạm phát với tốc độ tăng giá từ 5-10%

b)

Lạm phát khi mức tăng giá vượt quá 50% trong một thời gian ngắn

c)

Lạm phát khi nền kinh tế suy thoái và giá giảm

d)

Lạm phát khi mức tăng giá hàng hóa không đổi

47.

Vai trò của Nhà nước trong việc kiểm soát lạm phát là gì?

a)

Kiểm soát chi tiêu công và điều tiết cung tiền

b)

Tăng mức giá chung trên thị trường

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu để giảm lạm phát

d)

Tăng cung tiền để thúc đẩy

48.

hà nước trong việc kiểm soát lạm phát là gì?

a)

Kiểm soát chi tiêu công và điều tiết cung tiền

b)

Tăng mức giá chung trên thị trường

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu để giảm lạm phát

d)

Tăng cung tiền để thúc đẩy nền kinh tế

49.

Lạm phát phi mã xảy ra khi nào?

a)

Khi giá cả tăng nhanh và khó kiểm soát, thường trên 100% mỗi năm

b)

Khi lạm phát diễn ra với mức tăng chậm

c)

Khi giá cả tăng nhưng thu nhập cũng tăng tương ứng

d)

Khi giá cả tăng chủ yếu do chi phí sản xuất tăng

50.

Chính sách tiền tệ thắt chặt có tác dụng gì trong việc kiểm soát lạm phát?

a)

Giảm cung tiền trong nền kinh tế để kiềm chế lạm phát

b)

Tăng cường chi tiêu công để kích thích nền kinh tế

c)

Tăng cường tín dụng để khuyến khích đầu tư

d)

Giảm thuế suất để giảm giá hàng hóa

51.

Lạm phát chi phí đẩy là gì?

a)

Sự gia tăng giá cả do chi phí sản xuất tăng cao

b)

Lạm phát do cung tiền tăng

c)

Sự suy giảm giá trị của tiền tệ

d)

Sự tăng giá cả do thặng dư cung cầu

52.

Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi nào?

a)

Khi cầu tăng vượt quá cung hàng hóa và dịch vụ

b)

Khi cung vượt quá cầu

c)

Khi giá cả giảm nhưng nhu cầu vẫn tăng

d)

Khi có sự gia tăng trong chi phí sản xuất

53.

Hậu quả nào của lạm phát có ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế?

a)

Mức giá chung tăng, làm giảm sức mua của đồng tiền

b)

Tăng trưởng kinh tế vượt mức, dẫn đến tăng việc làm

c)

Giảm giá trị đồng tiền, giúp hàng hóa xuất khẩu rẻ hơn

d)

Tăng lợi nhuận cho các doanh nghiệp

54.

Tại sao lạm phát ảnh hưởng đến người tiêu dùng có thu nhập cố định?

a)

Lạm phát làm cho giá cả hàng hóa tăng, nhưng thu nhập của họ không tăng

b)

Vì họ nhận được lợi ích từ việc tăng giá hàng hóa

c)

Vì lạm phát giảm giá trị tiền gửi tiết kiệm của họ

d)

Vì họ có khả năng điều chỉnh thu nhập theo mức giá

55.

Nguyên nhân chính của lạm phát là gì?

a)

Sự gia tăng trong tổng cầu

b)

Sự suy giảm trong đầu tư

c)

Sự tăng cường đầu tư công

d)

Sự giảm cung tiền trong nền kinh tế

56.

Lạm phát có thể gây ra những tác động nào đối với xã hội?

a)

Tăng khoảng cách giàu nghèo

b)

Giảm mức độ tín nhiệm của chính phủ

c)

Tạo ra sự bất ổn xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

57.

Lạm phát có thể có lợi cho nhóm nào trong xã hội?

a)

Những người vay tiền với lãi suất cố định

b)

Người lao động có thu nhập cố định

c)

Người gửi tiền tiết kiệm dài hạn

d)

Người bán lẻ

58.

Vì sao lạm phát cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đầu tư?

a)

Vì lạm phát cao làm giảm giá trị tiền tệ và tăng rủi ro đầu tư

b)

Vì lạm phát cao làm tăng lãi suất ngân hàng

c)

Vì lạm phát cao làm giảm chi phí sản xuất

d)

Vì lạm phát cao làm tăng giá trị của tài sản đầu tư

59.

Phê phán hành vi nào trong việc vi phạm chủ trương kiểm soát lạm phát của Nhà nước?

a)

Đầu cơ hàng hóa để tạo ra tình trạng khan hiếm giả tạo và tăng giá

b)

Giảm giá bán hàng hóa để khuyến khích tiêu dùng

c)

Tuân thủ các chính sách kiểm soát giá của chính phủ

d)

Giảm chi tiêu công để kiềm chế lạm phát

60.

Ủng hộ chính sách nào của Nhà nước nhằm kiểm soát lạm phát?

a)

Chính sách tiền tệ thắt chặt

b)

Đầu tư vào các dự án công lớn mà không kiểm soát chi tiêu

c)

Tăng cung tiền để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

d)

Giảm thuế suất doanh nghiệp

61.

Một biện pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả là gì?

a)

Giảm cung tiền trong nền kinh tế

b)

Tăng cường đầu tư công và tiêu dùng

c)

Tăng tín dụng cho doanh nghiệp

d)

Giảm thuế suất để kích thích tiêu dùng

62.

biện pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả là gì?

a)

Giảm cung tiền trong nền kinh tế

b)

Tăng cường đầu tư công và tiêu dùng

c)

Tăng tín dụng cho doanh nghiệp

d)

Giảm thuế suất để kích thích tiêu dùng

63.

Hành vi nào có thể góp phần làm tăng lạm phát?

a)

Đầu cơ tích trữ hàng hóa

b)

Tuân thủ quy định giá của Nhà nước

c)

Sản xuất hàng hóa với chi phí thấp hơn

d)

Giảm chi phí sản xuất thông qua đổi mới công nghệ

64.

Ý nghĩa kinh tế của chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiểm soát lạm phát là gì?

a)

Giảm lượng tiền trong lưu thông, giảm áp lực tăng giá

b)

Tăng đầu tư công để kích thích tăng trưởng

c)

Tăng chi tiêu công để thúc đẩy nền kinh tế

d)

Giảm thuế để tăng cường tiêu dùng

65.

Phân tích xã hội học của việc kiềm chế lạm phát bằng chính sách tài khóa chặt chẽ là gì?

a)

Đảm bảo sự ổn định giá cả, bảo vệ người tiêu dùng và người có thu nhập cố định

b)

Tăng sức mua của người dân thông qua việc tăng thuế

c)

Giảm áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn

d)

Đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt mức

66.

Khái niệm lao động là gì?

a)

Quá trình sản xuất hàng hóa

b)

Hoạt động của con người nhằm tạo ra của cải vật chất và tinh thần

c)

Quá trình tiêu thụ hàng hóa

d)

Việc làm của các tổ chức, doanh nghiệp

67.

Việc làm được định nghĩa là gì?

a)

Công việc mà người lao động thực hiện để nhận được thu nhập

b)

Công việc có tính chất tạm thời

c)

Bất kỳ hoạt động nào không đem lại thu nhập

d)

Công việc do các tổ chức xã hội cung cấp

68.

Khái niệm thị trường lao động là gì?

a)

Nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa

b)

Nơi gặp gỡ giữa cung và cầu

69.

hoạt động nào không đem lại thu nhập

4 lines
70.

Khái niệm thị trường lao động là gì?

a)

Nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa

b)

Nơi gặp gỡ giữa cung và cầu về lao động

c)

Nơi người lao động tìm kiếm việc làm

d)

Nơi tuyển dụng và đào tạo lao động

71.

Thị trường việc làm là gì?

a)

Thị trường trong đó người sử dụng lao động và người lao động gặp gỡ để thỏa thuận việc làm

b)

Thị trường tài chính liên quan đến việc làm

c)

Nơi tuyển dụng các chuyên gia kỹ thuật

d)

Nơi chỉ dành riêng cho các doanh nghiệp nhỏ

72.

Yếu tố nào dưới đây không phải là thành phần của thị trường lao động?

a)

Người lao động

b)

Người sử dụng lao động

c)

Sản phẩm và dịch vụ

d)

Cơ sở đào tạo

73.

Cung lao động trong thị trường lao động là gì?

a)

Số lượng việc làm có sẵn trên thị trường

b)

Số lượng lao động có khả năng và sẵn sàng làm việc

c)

Số lượng hàng hóa sản xuất ra trong nền kinh tế

d)

Số lượng doanh nghiệp đang tuyển dụng

74.

Cầu lao động trong thị trường lao động là gì?

a)

Nhu cầu hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế

b)

Nhu cầu về lao động của người sử dụng lao động

c)

Nhu cầu về tiền lương của người lao động

d)

Nhu cầu đào tạo lao động của các cơ sở giáo dục

75.

Việc làm phi chính thức là gì?

a)

Công việc có hợp đồng lao động rõ ràng

b)

Công việc không có hợp đồng lao động chính thức

c)

Công việc yêu cầu trình độ cao

d)

Công việc chỉ dành cho các doanh nghiệp tư nhân

76.

Mối quan hệ giữa thị trường lao động và thị trường việc làm là gì?

a)

Thị trường lao động là nơi cung cấp nguồn nhân lực, còn thị trường việc làm là nơi phân phối việc làm

b)

Thị trường lao động là nơi sản xuất hàng hóa, còn thị trường việc làm là nơi tiêu thụ

c)

Thị trường lao động tạo ra việc làm cho toàn bộ nền kinh tế

77.

Thị trường việc làm là nơi phân phối việc làm

a)

Thị trường lao động là nơi sản xuất hàng hóa, còn thị trường việc làm là nơi tiêu thụ

b)

Thị trường lao động tạo ra việc làm cho toàn bộ nền kinh tế

c)

Thị trường việc làm và thị trường lao động không có mối liên hệ trực tiếp

78.

Khi cung lao động vượt quá cầu lao động trên thị trường lao động, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Lạm phát gia tăng

b)

Tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng cao

c)

Tiền lương sẽ tăng

d)

Năng suất lao động sẽ giảm

79.

Yếu tố nào sau đây có thể tác động đến cầu lao động?

a)

Chính sách tiền lương tối thiểu

b)

Tỷ lệ lạm phát

c)

Tăng trưởng kinh tế và nhu cầu về sản phẩm, dịch vụ

d)

Sự gia tăng trong nguồn cung lao động

80.

Một nền kinh tế có tỷ lệ thất nghiệp thấp thường có đặc điểm gì?

a)

Cầu lao động cao hơn cung lao động

b)

Cầu lao động thấp hơn cung lao động

c)

Không có sự cân bằng giữa cung và cầu lao động

d)

Có nhiều việc làm phi chính thức

81.

Thị trường lao động có xu hướng thay đổi như thế nào trong bối cảnh công nghệ phát triển?

a)

Giảm nhu cầu về lao động kỹ thuật

b)

Tăng nhu cầu về lao động có kỹ năng cao

c)

Giảm số lượng việc làm trong ngành dịch vụ

d)

Tăng số lượng việc làm tay chân

82.

Một yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả của thị trường lao động là gì?

a)

Tăng trưởng dân số

b)

Đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động

c)

Giảm số lượng việc làm phi chính thức

d)

Giảm lương cho lao động kỹ thuật

83.

Xu hướng tuyển dụng lao động trong tương lai gần là gì?

a)

Tăng cường tuyển dụng lao động có kỹ năng về công nghệ và kỹ thuật số

b)

Tuyển dụng lao động không có tay nghề

c)

Giảm nhu cầu lao động có trình độ cao

d)

Chỉ tuyển dụng lao động ở các khu vực thành thị

84.

Ngành nghề nào có xu hướng tuyển dụng mạnh mẽ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0?

a)

Ngành công nghệ thông tin và tự động hóa

b)

Ngành thủ công mỹ nghệ

c)

Ngành dịch vụ ăn uống truyền thống

d)

Ngành bán lẻ truyền thống

85.

Khi nền kinh tế phát triển, xu hướng việc làm sẽ như thế nào?

a)

Tăng cường nhu cầu về lao động có tay nghề cao và trình độ chuyên môn

b)

Giảm nhu cầu về lao động kỹ thuật

c)

Tăng số lượng việc làm phi chính thức

d)

Giảm mức lương cho người lao động

86.

Xu hướng tuyển dụng hiện nay đòi hỏi gì ở người lao động?

a)

Kỹ năng mềm và khả năng thích ứng nhanh chóng

b)

Chỉ cần bằng cấp đại học

c)

Không cần kỹ năng chuyên môn cao

d)

Lao động phổ thông không cần kỹ năng

87.

Trong bối cảnh thị trường lao động thay đổi, người lao động cần làm gì để tăng cơ hội việc làm?

a)

Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp

b)

Tìm kiếm việc làm trong các ngành nghề truyền thống

c)

Giảm chi phí làm việc bằng cách tự học hỏi mà không cần đào tạo chính quy

d)

Chỉ tìm việc ở các doanh nghiệp lớn

88.

Yếu tố nào có thể giúp cải thiện khả năng tuyển dụng của người lao động?

a)

Học tập và phát triển kỹ năng công nghệ, kỹ năng mềm

b)

Tìm kiếm việc làm tạm thời để có thu nhập

c)

Giảm yêu cầu về lương

d)

Chỉ làm việc cho các công ty quốc tế

89.

Khái niệm cạnh tranh là gì?

a)

Quá trình các doanh nghiệp hợp tác để chia sẻ thị trường

b)

Quá trình các doanh nghiệp cố gắng thu hút khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận

c)
90.

Khái niệm cạnh tranh là gì?

a)

Quá trình các doanh nghiệp hợp tác để chia sẻ thị trường

b)

Quá trình các doanh nghiệp cố gắng thu hút khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận

c)

Quá trình các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa miễn phí

d)

Hoạt động mua bán hàng hóa giữa các doanh nghiệp

91.

Cung trong kinh tế thị trường là gì?

a)

Số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua

b)

Số lượng hàng hóa và dịch vụ mà người sản xuất sẵn sàng cung cấp ở một mức giá nhất định

c)

Số lượng tiền mà người tiêu dùng chi tiêu

d)

Số lượng lao động cung cấp cho nền kinh tế

92.

Cầu trong kinh tế thị trường là gì?

a)

Số lượng hàng hóa mà nhà sản xuất muốn bán

b)

Số lượng hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua ở một mức giá nhất định

c)

Số lượng hàng hóa dư thừa trên thị trường

d)

Lượng tiền mà nhà sản xuất đầu tư vào sản xuất

93.

Cạnh tranh không lành mạnh là gì?

a)

Cạnh tranh dựa trên chất lượng sản phẩm

b)

Các hành vi vi phạm đạo đức hoặc pháp luật nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh

c)

Cạnh tranh dựa trên sự sáng tạo và đổi mới

d)

Cạnh tranh thông qua việc nâng cao hiệu suất lao động

94.

Nhân tố nào dưới đây không ảnh hưởng đến cung?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Công nghệ sản xuất

c)

Sở thích của người tiêu dùng

d)

Chính sách thuế

95.

Nhân tố nào dưới đây không ảnh hưởng đến cầu?

a)

Thu nhập của người tiêu dùng

b)

Giá hàng hóa thay thế

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Sở thích và thói quen tiêu dùng

96.

Cạnh tranh là yếu tố thúc đẩy sự phát triển trong kinh tế vì:

a)

Cạnh tranh giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi cách

b)

Cạnh tranh khuyến khích doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ

c)

Cạnh tranh tạo ra sự phân chia bất bình đẳng trong xã hội

d)

Cạnh tranh gây ra sự phá sản của các doanh nghiệp nhỏ

97.

Khi cầu lớn hơn cung, điều gì có khả năng xảy ra?

a)

Giá hàng hóa giảm

b)

Giá hàng hóa tăng

c)

Không có sự thay đổi về giá

d)

Nhà sản xuất sẽ giảm lượng sản xuất

98.

Nguyên nhân chính dẫn đến cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường là gì?

a)

Sự khan hiếm tài nguyên và nguồn lực

b)

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ

c)

Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp

d)

Nhu cầu tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp

99.

Yếu tố nào dưới đây ảnh hưởng lớn nhất đến cung của một hàng hóa?

a)

Giá cả hàng hóa đó trên thị trường

b)

Thu nhập của người tiêu dùng

c)

Thị hiếu tiêu dùng

d)

Mức độ cạnh tranh trên thị trường

100.

Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến cầu của một hàng hóa?

a)

Chính sách thuế của chính phủ

b)

Giá hàng hóa thay thế

c)

Công nghệ sản xuất

d)

Số lượng nhà cung cấp trên thị trường

101.

Khi cung hàng hóa giảm, điều gì sẽ xảy ra nếu cầu không đổi?

a)

Giá hàng hóa giảm

b)

Giá hàng hóa tăng

c)

Cầu hàng hóa cũng giảm theo

d)

Nhà nước can thiệp để điều chỉnh giá

102.

Khi giá của một sản phẩm thay thế tăng, điều gì sẽ xảy ra với cầu của sản phẩm hiện tại?

a)

Cầu sẽ giảm

b)

Cầu sẽ tăng

c)

Cầu không thay đổi

d)

Giá của sản phẩm hiện tại sẽ giảm

103.

Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Giúp tăng cường sáng tạo và nâng cao chất lượng sản phẩm

b)

Gây ra sự suy thoái kinh tế

c)

Làm giảm sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ

d)

Tạo ra sự phân biệt giàu nghèo trong xã hội

104.

Một ví dụ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh là gì?

4 lines
105.

Một ví dụ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh là gì?

a)

Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới

b)

Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng

c)

Phát tán thông tin sai lệch về đối thủ cạnh tranh để gây bất lợi cho họ

d)

Tăng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

106.

Cầu giảm khi nào?

a)

Giá cả hàng hóa tăng cao

b)

Thu nhập của người tiêu dùng tăng

c)

Giá của hàng hóa thay thế giảm

d)

Chi phí sản xuất giảm

107.

Biểu hiện nào sau đây là cạnh tranh lành mạnh?

a)

Doanh nghiệp sử dụng thông tin giả mạo để hạ thấp đối thủ

b)

Cải tiến sản phẩm và dịch vụ để thu hút khách hàng

c)

Giảm chất lượng sản phẩm để giảm giá thành

d)

Sử dụng biện pháp mua chuộc đối thủ để rút lui khỏi thị trường

108.

Tại sao cung và cầu có vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả hàng hóa?

a)

Vì chúng quyết định mức độ sản xuất và tiêu dùng trong nền kinh tế

b)

Vì chúng xác định số lượng lao động cần thiết

c)

Vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của nhà nước

d)

Vì chúng làm giảm số lượng hàng hóa trên thị trường

109.

Khi một doanh nghiệp lớn sử dụng chiến lược giá để loại bỏ đối thủ nhỏ hơn, đó là biểu hiện của:

a)

Cạnh tranh lành mạnh

b)

Cạnh tranh không lành mạnh

c)

Cạnh tranh dựa trên chất lượng

d)

Cạnh tranh hợp pháp

110.

Mối quan hệ giữa cung và cầu có tác động như thế nào đến thị trường?

a)

Quyết định giá cả hàng hóa và dịch vụ

b)

Gây ra sự khan hiếm hàng hóa

c)

Làm tăng chi phí sản xuất

d)

Không có tác động đáng kể đến thị trường