wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHIDAI B6-2

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
diànyǐng
a)
phim
b)
máy tính
c)
tập thể dục
d)
nghỉ ngơi
2.
yǒuqù
a)
thú vị
b)
cảm thấy
c)
nghỉ ngơi
d)
đừng…
3.
juéde
a)
cảm thấy
b)
xe đạp
c)
lên mạng
d)
ngày mốt
4.
xiūxí
a)
nghỉ ngơi
b)
đừng…
c)
thú vị
d)
nên…
5.
búyào
a)
đừng…
b)
nên…
c)
nghỉ ngơi
d)
cảm thấy
6.
lên mạng
a)
上網
b)
上午
c)
網球
d)
應該
7.
máy tính
a)
電腦
b)
電影
c)
電視
d)
手機
8.
nên…
a)
應該
b)
不要
c)
有趣
d)
電腦
9.
tập thể dục
a)
運動
b)
應該
c)
腳踏車
d)
棒球
10.
xe đạp
a)
腳踏車
b)
打網球
c)
踢足球
d)
電腦
11.
a)
b)
zhǐ
c)
liàng
d)
12.
後天
a)
hòutiān
b)
qiántiān
c)
diànyǐng
d)
yǒuqù
13.
a)
zhǐ
b)
c)
shì
d)
14.
運動
a)
yùdòng
b)
diànyǐng
c)
yīnggāi
d)
yǒuqù
15.
電影
a)
diànyǐng
b)
diànshì
c)
xiūxí
d)
diànnǎo
16.
聽說這____電影很有趣。
a)
b)
c)
d)
17.
我____有一點累,我想回家休息。
a)
覺得
b)
休息
c)
運動
d)
有趣
18.
你____常常在家上網,看電腦。
a)
不要
b)
一起
c)
覺得
d)
電影
19.
後天我有空,我們可以一起去____腳踏車
a)
b)
c)
d)
20.
可是,我____想聽音樂,睡覺。
a)
b)
c)
d)
21.
這/天氣/有點/冷/兩天
a)
這兩天天氣有點冷
b)
這兩天天氣冷有點
c)
兩天這天氣冷有點
22.
應該/去/你/有空/運動
a)
你有空應該去運動
b)
你應該去運動有空
c)
你去運動有空應該
23.
一起/我們/可以/去/晚上/看/電影
a)
我們晚上可以一起去看電影
b)
我們晚上可以去看電影一起
c)
我們可以去看電影一起晚上
24.
腳踏車/騎/你/騎/怎麼樣/得?
a)
你騎腳踏車騎得怎麼樣?
b)
你騎腳踏車得騎怎麼樣?
c)
你腳踏車騎得怎麼樣騎?
25.
我/說/會/中文/一點/只
a)
我只會說一點中文
b)
我只會說中文一點
c)
我會只說中文一點