wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHTN 6 kiểm tra thường xuyên lần 2

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Vật nào sau đây có cấu tạo từ tế bào?

a)

Xe ô tô

b)

c)

Cây cà chua

d)

2.

Nhận xét nào sau đây đúng?

a)

Mọi cơ thể sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào

b)

Trong cơ thể sinh vật, tế bào có kích thước và hình dạng đa dạng

c)

Tế bào đảm nhiệm nhiều chức năng sống của cơ thể

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

3.

Quá trình nào giúp tế bào lớn lên?

a)

Hô hấp

b)

Trao đổi chất

c)

Nhân đôi

d)

Cả ba đáp án trên

4.

Đâu không phải là ví dụ của sự lớn lên và sinh sản của tế bào?

a)

Sự tăng kích thước của củ khoai

b)

Sự lớn lên của em bé

c)

Sự cụp lá của cây xấu hổ khi chạm vào cây

d)

Sự tăng kích thước của bắp cải

5.

Tế bào động vật khác tế bào thực vật ở điểm nào?

a)

Đa số không có thành tế bào

b)

Nhân tế bào chưa hoàn chỉnh

c)

Đa số không có ti thể

d)

Có chứa lục lạp

6.

Một tế bào tiến hành sinh sản 3 lần liên tiếp sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào?

a)

3 tế bào

b)

6 tế bào

c)

8 tế bào

d)

12 tế bào

7.

Lục lạp ở tế bào thực vật có chức năng gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu trữ thông tin di truyền

c)

Kiểm soát các chất đi vào và đi ra khỏi tế bào

d)

Tiến hành quang hợp

8.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào không mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự lớn lên của sinh vật

b)

Là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã đến tuổi sinh sản

c)

Giúp thay thế cho các tế bào già, các tế bào chết hoặc bị tổn thương ở sinh vật

d)

Tất cả các ý trên đều sai

9.

Đặc điểm của tế bào nhân thực là

a)

Có thành tế bào

b)

Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền

c)

Có chất tế bào

d)

Có lục lạp

10.

Khi một tế bào lớn lên và sinh sản sẽ có bao nhiêu tế bào mới hình thành?

a)

8

b)

6

c)

2

d)

4

11.

Kích thước trung bình của tế bào khoảng:

a)

0,5 - 100 micromet

b)

0,5 - 10 micromet

c)

10 - 100 micromet

d)

1 - 100 micromet

12.

Quan sát tế bào người ta thường sử dụng:

a)

Kính hiển vi

b)

Kính lúp

c)

Mắt thường

d)

Cả ba đáp án trên

13.

Vì sao nhân là nơi lưu giữ các thông tin di truyền?

a)

Vì nhân tế bào chứa vật chất di truyền

b)

Vì nhân tế bào là trung tâm điều khiển moại hoạt động sống của tế bào

c)

Vì nhân tế bào là nơi diễn ra mọi hoạt động sống của tế bào

d)

Vì nhân tế bào là nơi kiểm soát các chất đi vào và đi ra khỏi tế bào

14.

Trong bước thực hành quan sát tế bào biểu bì da ếch, theo em, vì sao cần phải nhuộm tế bào biểu bì da ếch bằng xanh methylene?

a)

Vì biểu bì da ếch dày

b)

Vì biểu bì da ếch mỏng

c)

Vì biểu bì da ếch rất bé

d)

Cả ba đáp án đều sai

15.

Hai bạn A và B cùng làm tiêu bản tế bào biểu bì vảy hành, khi thực hiện bước tách vỏ củ hành, bạn A dùng kim mũi mác cắt lát mỏng còn B dùng kim mũi mác bóc lớp vỏ nhữa. Theo em, tiêu bản của bạn nào sẽ quan sát rõ các thành phần của tế bào hơn?

a)

Bạn A

b)

Bạn B

c)

Cả hai bạn đều không rõ

d)

Cả hai bạn đều rõ

16.

Nhìn hình dạng và cho biết đây là tế bào nào ?

a)

Tế bào thần kinh ở người

b)

Tế bào hồng cầu

c)

Tế bào cơ người

d)

Tế bào vi khuẩn

17.

Tế bào sẽ ngừng lớn lên khi nào?

a)

Khi các tế bào vừa mới được sinh ra

b)

Khi các tế bào đạt đến kích thước nhất định

c)

Khi các tế bào ở trong trạng thái sinh trưởng

d)

Không có đáp án chính xác

18.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra sự tồn tại của tế bào?

a)

Antonie Leeuwenhoek

b)

Charles Darwin

c)

Gregor Mendel

d)

Robert Hook

19.

Tại sao mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau?

a)

A. Mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau để phù hợp với chức năng của chúng

b)

B. Mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau để chúng không bị chết

c)

C. Mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau để các tế bào có thể bám vào nhau dễ dàng

d)

D. Mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau để tạo sự đa dạng các loài sinh vật

20.

Tại sao nói tế bào là đơn vị cấu trúc của cơ thể?

a)

A. Tế bào thực hiện chức năng trao đổi chất

b)

B. Tế bào thực hiện chức năng sinh trưởng

c)

C. Tế bào thực hiện chứa năng sinh sản và di truyền

d)

D. Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào, nó là đơn vị cấu tạo bé nhất của cơ thể sống

21.

Tế bào lớn lên không giới hạn

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Sự lớn lên của tế bào là do sự tăng kích thước của tế bào

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Khi tế bào lớn lên, các bào quan bên trong tế bào cũng tăng lên về kích thước và số lượng

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Sự lớn lên của tế bào chỉ xảy ra ở các sinh vật đơn bào

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Sự sinh sản của tế bào giúp cơ thể sinh vật lớn lên

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Chỉ có các tế bào động vật mới có khả năng sinh sản

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Sự sinh sản của tế bào giúp thay thế các tế bào già, tế bào chết

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Sự sinh sản của tế bào chỉ xảy ra ở một số loại tế bào đặc biệt

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Sự lớn lên của tế bào là tiền đề cho sự sinh sản của tế bào

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Sự sinh sản của tế bào giúp tăng số lượng tế bào, từ đó giúp cơ thể lớn lên

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào là hai quá trình độc lập, không liên quan đến nhau

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào giúp cơ thể sinh vật phát triển toàn diện

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Sự phân chia tế bào ở thực vật chỉ xảy ra ở tế bào lá

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Sự phân chia tế bào ở thực vật xảy ra ở tất cả các loại tế bào

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Sự phân chia tế bào ở thực vật chỉ xảy ra ở tế bào rễ

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Sự phân chia tế bào ở thực vật chỉ xảy ra ở tế bào thân

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào giúp cơ thể sinh vật lớn lên và phát triển

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào giúp cơ thể sinh vật duy trì sự sống

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào giúp cơ thể sinh vật thích nghi với môi trường

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào giúp sinh vật tìm kiếm bạn đời

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Quá trình phân chia tế bào giúp tăng số lượng tế bào

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Quá trình phân chia tế bào chỉ xảy ra ở tế bào động vật

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Quá trình phân chia tế bào là cơ sở cho sự lớn lên và phát triển của cơ thể

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Quá trình phân chia tế bào giúp thay thế các tế bào già, tế bào chết

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào là cơ sở cho sự sinh trưởng và phát triển của các sinh vật

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào là cơ sở cho sự già hóa của các sinh vật

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào là cơ sở cho sự tiến hóa của các loài

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào không có ý nghĩa đối với sự sống của sinh vật

a)

Đúng

b)

Sai