Font size
Worksheetsbài 30
Total questions: 55
Worksheet time: 25mins
げんかん
hành lang
sảnh vào nhà
hiên nhà
phòng chờ
よていひょう
giờ tàu chạy
lịch treo tường
lịch làm việc
danh sách
そのままにします
cứ làm vậy đi
quay trở lại chỗ cũ
để nguyên như thế
đừng làm thế
Trang trí
(a)
Bình hoa, lọ hoa
(a)
Bài giảng
(a)
Sắp xếp
(a)
Quyết định
(a)
まどがしめて( )
あります
います
おきます
いません
( )しゅくだいをしていません。
もう
まだ
ぐらい
ごろ
cất
もどします
しまいます
しらせます
きめます
chỗ cũ
すみ
まんなか
もとのところ
まわり
nơi để
よこ
びん
おきば
かん
chợ đồ cũ, chợ trời
フリーマーケット
フーリマーケット
フリーマーケツト
フーリマーケツト
chậm giờ
じかんに おくれる
じかんに まにあう
じかんが おくれる
じかんが まにあう
thú cưng
ペット
ベッド
ベツド
ペツト
sóng
かた
いえ
とり
なみ
giặt là
クーリーニング
クリーニングー
クリーニング
クリーニソグ
かけます
Đặt để
Treo
Dán
Trang trí
よしゅうします
Ôn bài
Kiểm tra
Học bài
Chuẩn bị bài
かたづけます
Giặt giũ quần áo
Sắp xếp, dọn dẹp
Rửa chén bát
Quét nhà
Lịch
カーテン
クラスメイト
ワープロ
カレンダー
にんぎょう
Bánh kẹo
Hàng xóm
Búp bê
Đồ chơi
れいぞうこにカレンダーを……………ください。
かけて
はって
かたづけて
しまって
Giờ học
じこくひょう
おしらせ
じゅぎょう
しりょう
うんどうします
Thể thao
Luyện tập
Cử tạ
Vận động
cuộc họp
ミーティング
カレンダー
ポスター
ハンガー
ao
いけ
ろうか
げんかん
かべ
こうばん
đồn cảnh sát
bưu điện
nhà ga
sân bay
ほど
Khoảng (về lượng)
Khoảng (về chất)
Khoảng (về thời gian)
Khoảng (về khoảng cách)
つま
vợ người khác
vợ mình
chồng người khác
chồng mình
lời hứa
じかん
じがん
やくそく
やっくそく
まだ
chưa
đã
từ bây giờ
sau đó
みかん
quýt
hồng
táo
đào
bánh sandwich
サンドイチ
サンドイッチ
ハンバーガー
ハンバーグ
りんごう
りんこ
りんこう
りんご
むっつ
ba cái
bốn cái
năm cái
sáu cái
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
もらいます
かかります
あげます
うたいます
kem
アイスクリム
アイスクーリム
アイスクリーム
アイスクーリーム
bố mẹ
りょしん
ぎょしん
ぎょうしん
りょうしん
một mình
ひっとり
ひとりて
ひとり
ひとりで
nhà hàng
食堂
(しょくどう)
レストラン
カフェ
居酒屋
(いざかや)
ký túc xá
りょう
りょかん
こう
こうえん
あたらしい
cũ
nóng
lạnh
mới
べんり
rảnh rỗi
đẹp trai
hay
tiện lợi
tốt bụng
じんせつ
しんせつ
げんき
けんぎ
せいかつ
cuộc sống, sinh hoạt
học tập
vui chơi
làm việc
やさしい
khó
vui
dễ
buồn
xây, xây dựng
たてます
たちます
あけます
あてます
giặt ủi
クリーニング ー
クリーニング
クリニング
クリニンーグ
chạy
はします
はたちます
はちます
はしります
はなび
sóng
pháo hoa
tiếng nói, giọng nói
dụng cụ, đạo cụ
máy bán hàng tự động
じどはんばい
じどはんばいき
じどうはんばいき
じどうはんばい
rõ ràng
はっきり
しか
むかし
ほとんど
nuôi ( động vật)
とります
きこえます
かいます
みえます
