wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 30

Total questions: 55

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

げんかん

a)

hành lang

b)

sảnh vào nhà

c)

hiên nhà

d)

phòng chờ

2.

よていひょう

a)

giờ tàu chạy

b)

lịch treo tường

c)

lịch làm việc

d)

danh sách

3.

そのままにします

a)

cứ làm vậy đi

b)

quay trở lại chỗ cũ

c)

để nguyên như thế

d)

đừng làm thế

4.

Trang trí

(a)  

5.

Bình hoa, lọ hoa

(a)  

6.

Bài giảng

(a)  

7.

Sắp xếp

(a)  

8.

Quyết định

(a)  

9.

まどがしめて(   )

a)

あります

b)

います

c)

おきます

d)

いません

10.

(   )しゅくだいをしていません。

a)

もう

b)

まだ

c)

ぐらい

d)

ごろ

11.

cất

a)

もどします

b)

しまいます

c)

しらせます

d)

きめます

12.

chỗ cũ

a)

すみ

b)

まんなか

c)

もとのところ

d)

まわり

13.

nơi để

a)

よこ

b)

びん

c)

おきば

d)

かん

14.

chợ đồ cũ, chợ trời

a)

フリーマーケット

b)

フーリマーケット

c)

フリーマーケツト

d)

フーリマーケツト

15.

chậm giờ

a)

じかんに おくれる

b)

じかんに まにあう

c)

じかんが おくれる

d)

じかんが まにあう

16.

thú cưng

a)

ペット

b)

ベッド

c)

ベツド

d)

ペツト

17.

sóng

a)

かた

b)

いえ

c)

とり

d)

なみ

18.

giặt là

a)

クーリーニング

b)

クリーニングー

c)

クリーニング

d)

クリーニソグ

19.

かけます

a)

Đặt để

b)

Treo

c)

Dán

d)

Trang trí

20.

よしゅうします

a)

Ôn bài

b)

Kiểm tra

c)

Học bài

d)

Chuẩn bị bài

21.

かたづけます

a)

Giặt giũ quần áo

b)

Sắp xếp, dọn dẹp

c)

Rửa chén bát

d)

Quét nhà

22.

Lịch

a)

カーテン

b)

クラスメイト

c)

ワープロ

d)

カレンダー

23.

にんぎょう

a)

Bánh kẹo

b)

Hàng xóm

c)

Búp bê

d)

Đồ chơi

24.

れいぞうこにカレンダーを……………ください。

a)

かけて

b)

はって

c)

かたづけて

d)

しまって

25.

Giờ học

a)

じこくひょう

b)

おしらせ

c)

じゅぎょう

d)

しりょう

26.

うんどうします

a)

Thể thao

b)

Luyện tập

c)

Cử tạ

d)

Vận động

27.

cuộc họp

a)

ミーティング

b)

カレンダー

c)

ポスター

d)

ハンガー

28.

ao

a)

いけ

b)

ろうか

c)

げんかん

d)

かべ

29.

こうばん

a)

đồn cảnh sát

b)

bưu điện

c)

nhà ga

d)

sân bay

30.

ほど

a)

Khoảng (về lượng)

b)

Khoảng (về chất)

c)

Khoảng (về thời gian)

d)

Khoảng (về khoảng cách)

31.

つま

a)

vợ người khác

b)

vợ mình

c)

chồng người khác

d)

chồng mình

32.

lời hứa

a)

じかん

b)

じがん

c)

やくそく

d)

やっくそく

33.

まだ

a)

chưa

b)

đã

c)

từ bây giờ

d)

sau đó

34.

みかん

a)

quýt

b)

hồng

c)

táo

d)

đào

35.

bánh sandwich

a)

サンドイチ

b)

サンドイッチ

c)

ハンバーガー

d)

ハンバーグ

36.
a)

りんごう

b)

りんこ

c)

りんこう

d)

りんご

37.

むっつ

a)

ba cái

b)

bốn cái

c)

năm cái

d)

sáu cái

38.

mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

a)

もらいます

b)

かかります

c)

あげます

d)

うたいます

39.

kem

a)

アイスクリム

b)

アイスクーリム

c)

アイスクリーム

d)

アイスクーリーム

40.

bố mẹ

a)

りょしん

b)

ぎょしん

c)

ぎょうしん

d)

りょうしん

41.

một mình

a)

ひっとり

b)

ひとりて

c)

ひとり

d)

ひとりで

42.

nhà hàng

a)

食堂

(しょくどう)

b)

レストラン

c)

カフェ

d)

居酒屋

(いざかや)

43.

ký túc xá

a)

りょう

b)

りょかん

c)

こう

d)

こうえん

44.

あたらしい

a)

b)

nóng

c)

lạnh

d)

mới

45.

べんり

a)

rảnh rỗi

b)

đẹp trai

c)

hay

d)

tiện lợi

46.

tốt bụng

a)

じんせつ

b)

しんせつ

c)

げんき

d)

けんぎ

47.

せいかつ

a)

cuộc sống, sinh hoạt

b)

học tập

c)

vui chơi

d)

làm việc

48.

やさしい

a)

khó

b)

vui

c)

dễ

d)

buồn

49.

xây, xây dựng

a)

たてます

b)

たちます

c)

あけます

d)

あてます

50.

giặt ủi

a)

クリーニング ー

b)

クリーニング

c)

クリニング

d)

クリニンーグ

51.

chạy

a)

はします

b)

はたちます

c)

はちます

d)

はしります

52.

はなび

a)

sóng

b)

pháo hoa

c)

tiếng nói, giọng nói

d)

dụng cụ, đạo cụ

53.

máy bán hàng tự động

a)

じどはんばい

b)

じどはんばいき

c)

じどうはんばいき

d)

じどうはんばい

54.

rõ ràng

a)

はっきり

b)

しか

c)

むかし

d)

ほとんど

55.

nuôi ( động vật)

a)

とります

b)

きこえます

c)

かいます

d)

みえます