wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Định ngữ

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

món ăn đã ăn

(a)  

2.

công việc sẽ làm ngày mai

(a)  

3.

công ty tốt

(a)  

4.

món ăn cay

(a)  

5.

nơi đang đi

(a)  

6.

hoa quả đắt

(a)  

7.

việc đã làm hôm qua

(a)  

8.

người sẽ gặp

(a)  

9.

người đang nói chuyện

(a)  

10.

áo đã mặc

(a)