wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Tín hiệu tương tự (Analog) là gì?

a)

Tín hiệu liên tục, biểu diễn các biến đổi thực tế

b)

Tín hiệu được mã hóa nhị phân

c)

Tín hiệu rời rạc, chỉ có hai giá trị 0 và 1

d)

Tín hiệu không bị ảnh hưởng bởi nhiễu

2.

Trong bộ so sánh tương tự, đầu vào dương và âm ký hiệu là gì?

a)

AIN0 (+), AIN1 (-)

b)

Vin (+), Vin (-)

c)

AIN0 (-), AIN1 (+)

d)

Vref (+), Vout (-)

3.

Bộ so sánh tương tự (Analog Comparator) có bao nhiêu đầu vào?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

4.

Nguyên tắc hoạt động của bộ so sánh tương tự là gì?

a)

So sánh hai tín hiệu điện áp tương tự và xác định tín hiệu cao hơn

b)

Tạo tín hiệu logic từ tín hiệu số

c)

Lưu trữ tín hiệu vào bộ nhớ

d)

Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số

5.

ADC của ATmega128 có độ phân giải bao nhiêu bit?

a)

10

b)

12

c)

4

d)

8

6.

Điện áp tham chiếu (Vref) của ADC dùng để làm gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự

b)

Điều chỉnh độ nhiễu của tín hiệu

c)

Giới hạn giá trị trên và dưới của tín hiệu đầu vào

d)

Tăng tín hiệu đầu vào

7.

ADC Flash có đặc điểm gì?

a)

Không hoạt động nếu không cấu hình

b)

Ngừng sau mỗi lần chuyển đổi

c)

Chỉ hoạt động khi có yêu cầu

d)

Chuyển đổi liên tục sau khi khởi động

8.

Ngõ vào đơn hướng (Single-ended) của ADC sử dụng chân nào trong ATmega128?

a)

ADC0 đến ADC5

b)

ADC0 đến ADC3

c)

ADC0 đến ADC7

d)

ADC1 đến ADC6

9.

Điện thế bandgap reference trong ATmega128 có giá trị là bao nhiêu?

a)

2.56V

b)

1.24V

c)

3.72V

d)

4.96V

10.

Ngắt trong quá trình chuyển đổi ADC được kích hoạt khi nào?

a)

Khi tín hiệu số được lưu trữ vào thanh ghi

b)

Khi một chu trình chuyển đổi ADC hoàn tất

c)

Khi tín hiệu nhị phân đã được mã hóa xong

d)

Khi tín hiệu tương tự hoàn thành lượng tử hóa

11.

Quá trình chuyển đổi ADC gồm bao nhiêu bước?

a)

6

b)

5

c)

3

d)

4

12.

Khi nào đầu ra của bộ so sánh tương tự (ACO) ở mức logic cao?

a)

Khi V+ < V−

b)

Khi không có tín hiệu ngõ vào

c)

Khi V+ = V−

d)

Khi V+ > V−

13.

Ưu điểm của tín hiệu số (Digital) là gì?

a)

Bị ảnh hưởng bởi nhiễu nhưng chính xác

b)

Biểu diễn đầy đủ thông tin thực tế

c)

Không bị ảnh hưởng bởi nhiễu, dễ xử lý và lưu trữ

14.

Theo định lý Nyquist, tần số lấy mẫu cần đáp ứng điều kiện nào?

a)

Bằng tần số tín hiệu cần đo

b)

Gấp ba lần tần số tín hiệu cần đo

c)

Gấp đôi tần số tín hiệu cần đo

d)

Bằng một nửa tần số tín hiệu cần đo

15.

Điều kiện để ngõ vào âm của bộ so sánh tương tự (Analog Comparator) được chọn từ các chân ADC là gì?

a)

Bit ACME = 0 và chức năng ADC không được bật

b)

Bit ACME = 0 và chức năng ADC được bật

c)

Bit ACME = 1 và chức năng ADC không được bật

d)

Bit ACME = 1 và chức năng ADC được bật

16.

Bộ nhớ chương trình Flash của ATmega128 có dung lượng bao nhiêu?

a)

256KB

b)

64KB

c)

128KB

d)

4KB

17.

EEPROM của ATmega128 có bao nhiêu byte?

a)

4096

b)

2048

c)

1024

d)

128

18.

ATmega128 sử dụng loại bộ vi điều khiển nào?

a)

PIC

b)

AVR

c)

8051

d)

ARM

19.

ATmega128 có bao nhiêu chân I/O?

a)

8

b)

64

c)

16

d)

53

20.

Thanh ghi nào được sử dụng để thiết lập chế độ hoạt động cho các chân I/O?

a)

PINx

b)

SFIOR

c)

DDRx

d)

PORTx

21.

Để cấu hình một chân I/O là đầu vào, giá trị tương ứng trong thanh ghi DDRx phải được đặt là:

a)

1

b)

Cao

c)

Thấp

d)

0

22.

Số lượng chân I/O đa dụng của ATmega128 là bao nhiêu?

a)

32

b)

50

c)

53

d)

64

23.

Trong vi điều khiển ATMega128, các thanh ghi PORTx, DDRx và PINx có chức năng gì đối với các chân I/O?

a)

PORTx dùng để viết giá trị ra chân I/O, DDRx dùng để cấu hình chân là đầu vào hoặc đầu ra, PINx dùng để đọc giá trị từ chân I/O.

b)

PORTx dùng để cấu hình hướng chân, DDRx dùng để đọc giá trị của chân, PINx dùng để thay đổi trạng thái chân.

c)

PORTx, DDRx và PINx đều có chức năng giống nhau, chỉ khác tên.

d)

PORTx dùng để đọc giá trị của chân I/O, DDRx dùng để cấu hình hướng chân (đầu vào hoặc đầu ra), PINx dùng để cấu hình các tính năng ngoại vi.

24.

Bộ nhớ SRAM trong ATMega128 có dung lượng là bao nhiêu?

a)

4KB

b)

2KB

c)

16KB

d)

8KB

25.

Trong ATMega128, thanh ghi nào được sử dụng để đọc giá trị từ các chân I/O khi chúng được cấu hình làm đầu vào?

a)

DDRx

b)

TIFR

c)

PORTx

d)

PINx

26.

Bộ Timer trong vi điều khiển được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Điều khiển nguồn

c)

Tính toán

d)

Đếm thời gian

27.

Một bộ đếm (Counter) có thể đếm đến giá trị tối đa nào?

a)

256

b)

2048

c)

1024

d)

255

28.

PWM là viết tắt của từ gì?

a)

Power Wave Modulation

b)

Pulse Wave Modulation

c)

Power Width Modulation

d)

Pulse Width Modulation

29.

Chức năng của Interrupt là gì?

a)

Dừng chương trình

b)

Ngắt chương trình để thực hiện một tác vụ khác

c)

Khôi phục dữ liệu

d)

Tăng tốc độ xử lý

30.

Khi nào một Interrupt sẽ được kích hoạt?

a)

Khi có sự kiện xảy ra

b)

Khi vi điều khiển khởi động

c)

Khi chương trình hoàn thành

d)

Khi có tín hiệu đầu vào

31.

Trong chế độ PWM, tín hiệu ra có gì đặc biệt?

a)

Độ rộng xung thay đổi

b)

Tần số cao

c)

Tín hiệu ngắt quãng

d)

Tín hiệu liên tục

32.

Bộ Timer có thể hoạt động ở chế độ nào?

a)

Chế độ đếm xuống

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Chế độ không đồng bộ

d)

Chế độ đếm lên

33.

Interrupt có thể được phân loại thành những loại nào?

a)

Ngắt ưu tiên và ngắt thường

b)

Ngắt ngoại vi và ngắt nội bộ

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Ngắt đồng bộ và ngắt không đồng bộ

34.

Một ứng dụng của PWM là gì?

a)

Điều khiển tốc độ động cơ

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Đếm thời gian

d)

Thay đổi tần số

35.

Có bao nhiêu bit trong một thanh ghi Timer/Counter 8-bit?

a)

32

b)

16

c)

64

d)

8

36.

Khi bộ Timer đạt đến giá trị tối đa, nó sẽ làm gì?

a)

Gửi tín hiệu ngắt

b)

Tiếp tục đếm

c)

Xoay vòng về 0

d)

Dừng lại

37.

Một tín hiệu PWM với chu kỳ hoạt động 50% có nghĩa là gì?

a)

Tín hiệu tắt trong nửa chu kỳ

b)

Tín hiệu bật trong nửa chu kỳ

c)

Tín hiệu luôn tắt

d)

Tín hiệu luôn bật

38.

Cách nào để kích hoạt một Interrupt trong vi điều khiển?

a)

Chạy một chương trình

b)

Thay đổi giá trị trong thanh ghi

c)

Gửi tín hiệu từ thiết bị ngoại vi

d)

Đếm số lần nhấn nút

39.

Tín hiệu ngắt có thể được sử dụng để điều khiển cái gì?

a)

Động cơ

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Đèn LED

d)

Cảm biến

40.

Thời gian trễ trong một bộ Timer được xác định bởi?

a)

Không có gì

b)

Cả A và B

c)

Giá trị thanh ghi

d)

Tần số xung nhịp

41.

Chức năng của bộ đếm trong chế độ CTC (Clear Timer on Compare Match) là gì?

a)

Đếm đến một giá trị nhất định và sau đó xóa

b)

Ngừng hoạt động

c)

Tăng tốc độ

d)

Đếm liên tục

42.

Điều gì xảy ra khi một Interrupt được xử lý?

a)

Tín hiệu ngắt sẽ bị xóa

b)

Tất cả các tác vụ sẽ dừng lại

c)

Tín hiệu ngắt sẽ tạm dừng

d)

CPU sẽ chuyển sang xử lý tác vụ khác

43.

PWM có thể được sử dụng để điều chỉnh gì?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Tốc độ quạt

c)

Độ sáng đèn LED

d)

Tốc độ động cơ

44.

Tại sao cần phải cấu hình các thanh ghi Timer/Counter?

a)

Để tiết kiệm năng lượng

b)

Không cần thiết

c)

Để xác định chế độ hoạt động

d)

Để tăng tốc độ xử lý

45.

Interrupt có thể được sử dụng để xử lý sự kiện nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Tín hiệu từ bộ Timer

c)

Thay đổi giá trị cảm biến

d)

Nhấn nút

46.

Hệ thống nào dưới đây là thành phần quan trọng nhất trong kiến trúc của một hệ thống nhúng?

a)

Mạch in (PCB)

b)

Bộ nguồn

c)

Bộ vi xử lý

d)

Bộ nhớ ngoài

47.

Thành phần nào điều khiển toàn bộ luồng dữ liệu và ra quyết định trong hệ thống nhúng?

a)

Bộ cảm biến

b)

Bộ điều khiển trung tâm (CPU)

c)

Bộ truyền động

d)

Bộ nhớ RAM

48.

Hệ thống nhúng thường cần bộ nhớ ROM để lưu trữ thông tin nào?

a)

Tệp tạm thời

b)

Dữ liệu người dùng

c)

Hệ điều hành và mã chương trình cố định

d)

Phần mềm ứng dụng

49.

Bus trong hệ thống nhúng dùng để:

a)

Truyền tải dữ liệu giữa các thành phần

b)

Điều khiển các bộ cảm biến

c)

Xử lý dữ liệu thô từ bộ nhớ

d)

Cung cấp nguồn điện cho các thành phần

50.

Trong hệ thống nhúng, cảm biến thường đóng vai trò:

a)

Truyền dữ liệu qua mạng

b)

Nhận tín hiệu từ môi trường và chuyển thành dữ liệu số

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Điều khiển thiết bị đầu ra

51.

Để tối ưu hóa năng lượng trong hệ thống nhúng, nhà thiết kế thường:

a)

Giảm thời gian thực thi của các đoạn mã không quan trọng

b)

Sử dụng bộ nhớ RAM có dung lượng lớn

c)

Tăng tần số xung nhịp của CPU

d)

Tăng dung lượng pin

52.

Trong thiết kế hệ thống nhúng, việc chọn bộ vi xử lý dựa trên:

a)

Công suất tiêu thụ và khả năng tính toán

b)

Dung lượng pin và nhiệt độ hoạt động

c)

Tốc độ và giá thành của bộ nhớ ngoài

d)

Màu sắc và kích thước của mạch in

53.

Giai đoạn nào là quan trọng nhất để phát hiện lỗi trong thiết kế hệ thống nhúng?

a)

Khi bảo trì hệ thống

b)

Trong giai đoạn thử nghiệm và mô phỏng

c)

Sau khi sản xuất

d)

Khi triển khai cho người dùng cuối

54.

Trong hệ thống nhúng, vi điều khiển được sử dụng thay vì vi xử lý khi:

a)

Cần tiết kiệm chi phí và năng lượng

b)

Cần nhiều bộ nhớ lưu trữ dữ liệu

c)

Hệ thống có yêu cầu đồ họa phức tạp

d)

Hệ thống yêu cầu xử lý tín hiệu số cao cấp

55.

Trong thiết kế hệ thống nhúng, việc sử dụng watchdog timer nhằm mục đích:

a)

Kiểm tra các đầu ra của thiết bị

b)

Giám sát hệ thống và khởi động lại khi xảy ra lỗi

c)

Tối ưu hoá băng thông truyền tải

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

56.

Tính năng nào của RTOS đảm bảo rằng một tác vụ quan trọng luôn được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể?

a)

Quản lý bộ nhớ động

b)

Lập lịch ưu tiên

c)

Đa nhiệm đồng thời

d)

Trì hoãn xử lý

57.

Trong RTOS, kernel là gì?

a)

Bộ nhớ chính của RTOS

b)

Giao diện đồ họa của RTOS

c)

Thành phần quản lý các tác vụ và tài nguyên hệ thống

d)

Phần cứng của hệ thống

58.

Deadlock trong hệ điều hành thời gian thực có thể xảy ra khi:

a)

Có hai tác vụ ưu tiên giống nhau

b)

CPU bị quá tải

c)

Hai tác vụ chờ nhau giải phóng tài nguyên

d)

Bộ nhớ RAM bị đầy

59.

RTOS sử dụng semaphore để:

a)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu quan trọng

b)

Đồng bộ hóa các tác vụ khi chia sẻ tài nguyên

c)

Định tuyến dữ liệu giữa các tác vụ

d)

Tăng tốc độ xử lý tác vụ

60.

Điều gì khiến cho RTOS trở nên cần thiết trong các hệ thống nhúng yêu cầu độ chính xác cao?

a)

Nó có giao diện người dùng dễ dùng

b)

Có thể hoạt động mà không cần phần cứng chuyên dụng

c)

Đảm bảo thời gian đáp ứng ngắn và có thể dự đoán

d)

Nó có khả năng chạy nhiều ứng dụng đồng thời

61.

1.1 tiến trình (task) có mấy trạng thái?

a)

4

b)

2

c)

5

d)

3

62.

2.Đâu không phải ứng dụng của RTOS?

a)

động cơ điện

b)

ứng dụng viễn thông

c)

điều khiển hành trình

d)

giao diện người dùng

63.

3.Thành phần nào trong CPU thực hiện các phép tính và lệnh?

a)

Bộ tuần tự (Sequencer)

b)

Bus dữ liệu

c)

Bộ giải mã (Decoder)

d)

Đơn vị logic toán học (ALU)

64.

4.Hệ thống nhúng khác với máy tính thông thường ở điểm nào?

a)

Linh hoạt và có thể chạy nhiều ứng dụng khác nhau

b)

Được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể, với phần cứng tối thiểu

c)

Chỉ có phần mềm mà không có phần cứng

d)

Không cần CPU để hoạt động

65.

5.Bus điều khiển trong hệ thống nhúng có nhiệm vụ gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu điện

b)

Đồng bộ hóa hoạt động và dữ liệu trao đổi trên các bus

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tăng tốc độ xử lý của CPU

66.

6.RTOS trong hệ thống nhúng có vai trò gì?

a)

Hỗ trợ giao tiếp giữa các thiết bị ngoại vi

b)

Giám sát và quản lý phần mềm ứng dụng

c)

Tăng độ rộng của bus dữ liệu

d)

Tăng kích thước bộ nhớ

67.

7.Phần mềm được viết cho hệ thống nhúng thường được lưu trữ ở đâu?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Bộ nhớ RAM

c)

USB

d)

Bộ nhớ ROM hoặc bộ nhớ flash

68.

8.Giao diện của hệ thống nhúng đơn giản thường bao gồm các yếu tố nào?

a)

Nút bấm, đèn LED và hiển thị số

b)

Màn hình cảm ứng và nút bấm

c)

Bàn phím và chuột

d)

Giao diện web qua kết nối mạng

69.

9.Hệ điều hành nào thường được sử dụng trong các hệ thống nhúng công nghiệp kích thước nhỏ?

a)

macOS

b)

iOS

c)

QNX hoặc VxWorks

d)

Windows

70.

10.Công cụ nào hỗ trợ kiểm tra tính hợp lệ của chương trình hệ thống nhúng?

a)

Trình biên dịch (Compiler)

b)

Các tiện ích thêm giá trị checksum hoặc CRC

c)

Trình liên kết (Linker)

d)

Phần mềm mô phỏng MathCad

71.

Timer/Counter 0 của ATmega128 là bộ đếm mấy bit?

a)

16 bit

b)

64 bit

c)

32 bit

d)

8 bit

72.

Trong ATmega128, bit nào trong thanh ghi TCCR0 dùng để chọn chế độ hoạt động của Timer0?

a)

CS00, CS01, CS02

b)

FOC0

c)

WGM00, WGM01

d)

COM00, COM01

73.

Với xung clock 16MHz, prescaler 1024, Timer0 8 bit sẽ tràn sau bao lâu?

a)

4.096ms

b)

8.192ms

c)

16.384ms

d)

32.768ms

74.

Thanh ghi nào dùng để cấu hình ngắt cho Timer1 của ATmega128?

a)

TIMSK

b)

TIFR

c)

ETIFR

d)

ETIMSK

75.

PWM là gì?

a)

Điều chế độ rộng xung

b)

Điều chế biên độ xung

c)

Điều chế tần số xung

d)

Điều chế điện áp một chiều

76.

Duty Cycle trong kỹ thuật PWM là gì?

a)

Tỷ lệ thời gian tín hiệu ở mức thấp so với thời gian tín hiệu ở mức cao

b)

Tỷ lệ thời gian tín hiệu ở mức cao so với tổng thời gian của một chu kỳ

c)

Tỷ lệ thời gian tín hiệu ở mức cao so với thời gian tín hiệu ở mức thấp

d)

Tỷ lệ thời gian tín hiệu ở mức thấp so với tổng thời gian của một chu kỳ

77.

Một nhược điểm của việc sử dụng PWM là gì?

a)

Kích thước thiết bị nhỏ gọn

b)

Tiết kiệm điện năng

c)

Tạo ra nhiễu tần số cao ảnh hưởng đến các thiết bị khác nếu không xử lý đúng cách

d)

Điều khiển dễ dàng và linh hoạt

78.

Chế độ PWM nào trong Atmega128 giúp giảm nhiễu và phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ ổn định cao?

a)

Phase and Frequency Correct PWM

b)

Simple PWM

c)

Fast PWM

d)

Phase Correct PWM

79.

Trong vi điều khiển AVR, thứ tự ưu tiên của các ngắt được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Thời gian xảy ra ngắt.

b)

Độ phức tạp của ngắt.

c)

Số lần xuất hiện của ngắt.

d)

Địa chỉ vector ngắt trong bộ nhớ.

80.

Ngắt ngoài (External Interrupt) trên ATmega128 có thể được kích hoạt bởi những chế độ nào sau đây?

a)

Chỉ kích hoạt khi mức cao (High Level).

b)

Chỉ kích hoạt khi mức thấp (Low Level).

c)

Chỉ kích hoạt khi có thay đổi trạng thái logic.

d)

Sườn xuống, sườn lên, mức thấp, hoặc bất kỳ sự thay đổi logic nào.

81.

Thanh ghi nào được sử dụng để cấu hình chế độ kích hoạt của các ngắt INT0 đến INT3?

a)

EIMSK

b)

EICRB

c)

EICRA

d)

EIFR

82.

Trong ATmega128, ưu tiên ngắt của các ngắt ngoài được sắp xếp như thế nào?

a)

Thứ tự ưu tiên phụ thuộc vào lập trình viên.

b)

Tất cả các ngắt có cùng mức ưu tiên.

c)

INT0 có ưu tiên cao nhất, INT7 thấp nhất.

d)

INT0 có ưu tiên thấp nhất, INT7 cao nhất.