NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVOCAB TEST 2
Total questions: 57
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Adopt (v)
a)
Áp dụng, làm theo
b)
an toàn
c)
hiếm khi
d)
cung cấp
2.
Improve (v)
a)
cải thiện
b)
cuộc sống dưới biển
c)
tự hào về
d)
xem xét việc gì
3.
Attitude (n)
a)
thái độ, quan điểm
b)
quyết định
c)
bố mẹ
d)
kỹ năng xã hội
4.
Awareness (n)
a)
sự nhận thức
b)
tham dự
c)
bởi vì
d)
làm việc nhà
5.
shop for groceries
a)
mua thực phẩm
b)
cuộc thi
c)
có ích, lợi ích
d)
sự riêng tư
6.
fresh (n)
a)
tươi
b)
về mặt
c)
đánh mất
d)
so sánh, đối chiếu
7.
healthy (n)
a)
khỏe mạnh
b)
nuôi dưỡng
c)
luyện tập
d)
thay thế
8.
do the grocery shopping
a)
đi chợ
b)
hành vi
c)
công việc khó khăn, vất vả
d)
kiểm soát, điều khiển
9.
Meal (n)
a)
bữa ăn
b)
tích cực
c)
kết quả
d)
tình cảm
10.
Flute (n)
a)
sáo (nhạc cụ)
b)
tiếp tục, duy trì, giữ vững
c)
bởi vì
d)
về mặt
11.
Device (n)
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
bảo tồn, giữ gìn
c)
phát triển
d)
nuôi dưỡng
12.
Chemistry (n)
a)
môn hóa học, ngành hóa học
b)
(v) cân nhắc, xem xét
c)
cần thiết
d)
hành vi
13.
Chemist (n)
a)
nhà hóa học, dược sĩ
b)
chịu đựng
c)
trụ cột gia đình
d)
tích cực
14.
Chemicals (n)
a)
chất hóa học
b)
sự nhận thức
c)
người xây dựng tổ ấm
d)
tiếp tục, duy trì, giữ vững
15.
Perform (v)
a)
thực hiện, biểu diễn, thi hành
b)
mua thực phẩm
c)
quản lý
d)
bảo tồn, giữ gìn
16.
Performance (n)
a)
buổi biểu diễn, hiệu suất
b)
tươi
c)
nuôi dạy con cái
d)
(v) cân nhắc, xem xét
17.
Organic products (n)
a)
sản phẩm hữu cơ
b)
khỏe mạnh
c)
thay vì
d)
(n) sự độc lập, nền độc lập
18.
Contain (v)
a)
bao gồm
b)
đi chợ
c)
kiếm tiền
d)
(n) thập kỷ
19.
Hamful (adj)
a)
độc hại
b)
bữa ăn
c)
giá trị gia đình
d)
thanh thiếu niên
20.
Successful (adj)
a)
thành công
b)
sáo (nhạc cụ)
c)
phong tục
d)
v. quan tâm, chăm sóc
21.
Success (n)
a)
sự thành công
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
văn hóa
d)
chịu đựng
22.
Succeed (v)
a)
thành công
b)
môn hóa học, ngành hóa học
c)
trách nhiệm
d)
tệ hơn
23.
Achieve (v)
a)
đạt được, giành được
b)
nhà hóa học, dược sĩ
c)
(n) khán giả, người xem
d)
chất hóa học
24.
Volunteer (n)
a)
tình nguyện viên
b)
khí thải, chất thải
c)
Giám khảo
d)
thực hiện, biểu diễn, thi hành
25.
Clean energy souces (n)
a)
nguồn năng lượng sạch
b)
hư hỏng, hết hoạt động
c)
người xem, khán giả
d)
buổi biểu diễn, hiệu suất
26.
Reduce (v)
a)
giảm
b)
nhặt lên
c)
tình bạn, hữu nghị
d)
sản phẩm hữu cơ
27.
Emissions (n)
a)
khí thải, chất thải
b)
an toàn
c)
thân thiện, thân mật
d)
bao gồm
28.
Break down (v)
a)
hư hỏng, hết hoạt động
b)
cuộc sống dưới biển
c)
hoàn trả
d)
độc hại
29.
Pick up (v)
a)
nhặt lên
b)
quyết định
c)
Áp dụng, làm theo
d)
xem xét việc gì
30.
Safe (adj)
a)
an toàn
b)
sân bay
c)
cải thiện
d)
kỹ năng xã hội
31.
Marine life (n)
a)
cuộc sống dưới biển
b)
buổi biểu diễn
c)
thái độ, quan điểm
d)
làm việc nhà
32.
Decide to V-infinitive
a)
quyết định
b)
một tràng vỗ tay nồng nhiệt
c)
sự nhận thức
d)
sự riêng tư
33.
Attend (v)
a)
tham dự
b)
bán
c)
mua thực phẩm
d)
so sánh, đối chiếu
34.
Contest (n)
a)
cuộc thi
b)
giao tiếp
c)
tươi
d)
thay thế
35.
In term of
a)
về mặt
b)
lịch trình, kế hoạch
c)
khỏe mạnh
d)
luyện tập
36.
Nuture (v)
a)
nuôi dưỡng
b)
linh hoạt
c)
đi chợ
d)
công việc khó khăn, vất vả
37.
Behavior (n)
a)
hành vi
b)
tình bạn, hữu nghị
c)
bữa ăn
d)
kết quả
38.
Positive (adj)
a)
tích cực
b)
thân thiện, thân mật
c)
sáo (nhạc cụ)
d)
bởi vì
39.
Maintain (v)
a)
tiếp tục, duy trì, giữ vững
b)
tìm kiếm
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
phát triển
40.
Preserve (v)
a)
bảo tồn, giữ gìn
b)
nhìn
c)
môn hóa học, ngành hóa học
d)
cần thiết
41.
Consider (v)
a)
(v) cân nhắc, xem xét
b)
sự giáo dục
c)
nhà hóa học, dược sĩ
d)
trụ cột gia đình
42.
Suffer (v)
a)
chịu đựng
b)
cất cánh, cởi ra
c)
hiếm khi
d)
cung cấp
43.
Worse (adj)
a)
tệ hơn
b)
sân bay
c)
tự hào về
d)
xem xét việc gì
44.
Bond with (n)
a)
gắn kết với
b)
buổi biểu diễn
c)
bố mẹ
d)
kỹ năng xã hội
45.
Income (n)
a)
thu nhập
b)
một tràng vỗ tay nồng nhiệt
c)
bởi vì
d)
làm việc nhà
46.
Private (adj)
a)
riêng tư
b)
bán
c)
có ích, lợi ích
d)
sự riêng tư
47.
Boarding school (n)
a)
trường nội trú
b)
giao tiếp
c)
đánh mất
d)
so sánh, đối chiếu
48.
Advantage (n)
a)
lợi thế, thuận lợi
b)
lịch trình, kế hoạch
c)
luyện tập
d)
thay thế
49.
Be unlikely to V-infinitve
a)
không có khả năng làm gì ...
b)
linh hoạt
c)
công việc khó khăn, vất vả
d)
kiểm soát, điều khiển
50.
Provide (v)
a)
cung cấp
b)
tình bạn, hữu nghị
c)
kết quả
d)
tình cảm
51.
Take into consideration
a)
xem xét việc gì
b)
thân thiện, thân mật
c)
bởi vì
d)
về mặt
52.
Social skills
a)
kỹ năng xã hội
b)
tìm kiếm
c)
phát triển
d)
nuôi dưỡng
53.
Do domestic chores
a)
làm việc nhà
b)
nhìn
c)
cần thiết
d)
hành vi
54.
Privacy (n)
a)
sự riêng tư
b)
sự giáo dục
c)
trụ cột gia đình
d)
tích cực
55.
Compare (v)
a)
so sánh, đối chiếu
b)
(n) sự độc lập, nền độc lập
c)
người xây dựng tổ ấm
d)
tiếp tục, duy trì, giữ vững
56.
Replace (v)
a)
thay thế
b)
sự giáo dục
c)
quản lý
d)
bảo tồn, giữ gìn
57.
Control (v)
a)
kiểm soát, điều khiển
b)
(n) sự độc lập, nền độc lập
c)
thái độ, quan điểm
d)
quyết định
Reset
