WorksheetsTính từ so sánh hơn (1)
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Big
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Small
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Tall
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Hard
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Strong
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Weak (yếu)
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Hot
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Cold
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Long
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Funny
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Heavy (nặng)
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Light (nhẹ)
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Soft (mềm)
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Warm
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Cool
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Hungry (đói)
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Interesting
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Expensive (đắt đỏ)
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Handsome
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Beautiful
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Popular
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Comfortable (thoải mái)
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Late
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Early
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Good
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Bad
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Far
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Much/Many
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Little
(a)
Chuyển tính từ sau sang dạng so sánh hơn
Old
(a)
