wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trạng từ so sánh kém nhất (1)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

1. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: fast

(a)  

2.

2. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: hard: một cách chăm chỉ, mạnh mẽ.

(a)  

3.

3. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: high

(a)  

4.

4. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: low

(a)  

5.

5. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: soon

(a)  

6.

6. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: wide

(a)  

7.

7. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: close

(a)  

8.

8. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: loudly: /ˈlaʊd.li/ một cách ầm ĩ, ồn ào

(a)  

9.

9. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: beautifully

(a)  

10.

10. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: difficultly

(a)  

11.

11. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: heavily

(a)  

12.

12. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: effectively /ɪˈfɛktɪvli/: một cách hiệu quả

(a)  

13.

13. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: gracefully /ˈɡreɪsfəli/: một cách duyên dáng

(a)  

14.

14. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: warmly

(a)  

15.

15. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: clearly

(a)  

16.

16. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: heavily

(a)  

17.

17. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: regularly /ˈreɡjələli/: một cách đều đặn

(a)  

18.

18. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: naturally /ˈnætʃərəli/: một cách tự nhiên

(a)  

19.

19. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: easily

(a)  

20.

20. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: successfully

(a)  

21.

21. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: safely

(a)  

22.

22. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: freely

(a)  

23.

23. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: lazily

(a)  

24.

24. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: politely /pəˈlaɪtli/: một cách lịch sự

(a)  

25.

25. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: seriously /ˈsɪəriəsli/: một cách nghiêm túc/ một cách trầm trọng

(a)  

26.

26. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: badly

(a)  

27.

27. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: far

(a)  

28.

28. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: much/many

(a)  

29.

29. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: little

(a)  

30.

30. Chuyển trạng từ sau sang dạng so sánh kém nhất: well

(a)