NEW
Font size
WorksheetsTìm từ khác NGHĨA
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Tìm từ khác nghĩa với các từ còn lại
Nhanh nhảu
Nhanh nhẹn
Lanh chanh
Lau chau
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Man mác
Sầu não
Thiểu não
Phiền não
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Yên tâm
Yên tĩnh
Yên lặng
Im lặng
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Hoang sơ
Hoang dại
Hoang dã
Hoang vắng
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Mệt
Buồn
Chán
Chết
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Hoang tàn
Hoang vu
Hoang liêu
Hoang vắng
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Truyền tin
Đưa tin
Loan tin
Phao tin
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Hẻo lánh
Hoang vắng
Heo hút
Hoang dại
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Liu riu
Lơ thơ
Lơ phơ
Lưa thưa
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Liu riu
Liu điu
Riu riu
Hiu hiu
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Êm ả
Êm đềm
Yên ả
Êm ấm
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Xanh lè
Đỏ chót
Tím lịm
Vàng vọt
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Nảy lửa
Quyết liệt
Kịch tính
Kịch liệt
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Mạnh miệng
Mạnh dạn
Mạnh bạo
Bạo dạn
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Quang tuyến
Quang năng
Quang phổ
Quang âm
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Đứt quãng
Đứt nối
Đứt ruột
Đứt đoạn
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Kêu la
Kêu than
Kêu van
Kêu nài
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Bản sao
Bản chất
Bản thể
Bản ngã
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Hoang phí
Hoang phế
Phung phí
Lãng phí
Tìm từ khác NGHĨA với các từ còn lại
Giáo viên
Thi sĩ
Nghiên cứu
Nghiên cứu sinh
