wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LEC6.S2.3.MD: Thuốc chống đông và tiêu fibrin

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin K tham gia vào quá trình tổng hợp yếu tố đông máu nào?

a)

II, VII, IX, X

b)

I, III, V, VII

c)

II, V, VIII, X

d)

I, II, IX, XI

2.

Nguồn gốc của vitamin K là gì?

a)

Thực vật, vi sinh vật, tổng hợp

b)

Động vật, vi sinh vật, tổng hợp

c)

Chỉ từ động vật

d)

Chỉ từ thực vật

3.

Vitamin K3 khác biệt ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Tan trong nước

b)

Tan trong dầu

c)

Cần acid mật để hấp thu

d)

Chuyển hóa ngoài gan

4.

Thiếu hụt vitamin K có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Bầm máu dưới da

b)

Chảy máu đường tiêu hóa

c)

Chảy máu răng miệng

d)

Tất cả các ý trên

5.

Vai trò của vitamin K trong cơ chế đông máu là gì?

a)

Coenzyme hoạt hóa tiền chất các yếu tố đông máu

b)

Ức chế thrombin

c)

Tăng kết dính tiểu cầu

d)

Ngăn cản plasminogen hoạt hóa

6.

Calci clorid tham gia vào quá trình nào?

a)

Kích hoạt prothrombin thành thrombin

b)

Ức chế plasmin

c)

Kích thích tiểu cầu

d)

Phân giải fibrin

7.

Các enzyme làm đông máu bao gồm:

a)

Thrombokinase, thrombin

b)

Thromboxan, plasmin

c)

Cyclooxygenase, thrombin

d)

Plasminogen, thromboxan

8.

Keo cao phân tử như albumin có tác dụng gì?

a)

Tăng diện tích tiếp xúc để đông máu nhanh hơn

b)

Ức chế plasminogen

c)

Kích thích prothrombin thành thrombin

d)

Giảm hoạt động của fibrin

9.

Vitamin P có nguồn gốc từ đâu?

a)

Động vật

b)

Thực vật (flavonoid)

c)

Vi khuẩn

d)

Tổng hợp hóa học

10.

Chỉ định chính của vitamin K là gì?

a)

Điều trị loãng xương

b)

Thiếu vitamin K, chuẩn bị phẫu thuật

c)

Tăng huyết áp cấp

d)

Chống dị ứng

11.

Thuốc làm đông máu tại chỗ như gelatin có tác dụng gì?

a)

Tăng diện tích tiếp xúc, làm đông máu nhanh hơn

b)

Ức chế thrombin

c)

Kích thích plasmin

d)

Ức chế hoạt hóa prothrombin

12.

Dạng đường dùng của vitamin K bao gồm:

a)

Tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch, uống

b)

Tiêm tĩnh mạch, hít qua đường mũi

c)

Uống, truyền trực tiếp vào máu

d)

Chỉ tiêm dưới da

13.

Thuốc làm đông máu toàn thân như Coagulen có tác dụng gì?

a)

Bổ sung yếu tố tiểu cầu để làm đông máu

b)

Ức chế plasmin

c)

Kích thích prothrombinase

d)

Ngăn cản giải phóng ADP

14.

Vitamin P có tác dụng gì đối với mao mạch?

a)

Giảm tính thấm thành mạch

b)

Tăng tính đàn hồi của fibrin

c)

Ức chế thrombin

d)

Giảm tổng hợp fibrinogen

15.

Tác dụng phụ của vitamin K3 (menadione) ở trẻ sơ sinh là:

a)

Vàng da tan máu

b)

Tăng nguy cơ loãng xương

c)

Kích ứng niêm mạc dạ dày

d)

Tăng huyết áp

16.

Aspirin ức chế enzyme nào để giảm kết dính tiểu cầu?

a)

Cyclooxygenase

b)

Phospholipase A2

c)

Thrombin

d)

Antithrombin III

17.

Thuốc ức chế COX1 có tác dụng gì?

a)

Giảm giải phóng ADP từ tiểu cầu

b)

Ức chế hoạt hóa plasminogen

c)

Kích hoạt thrombin

d)

Giảm sự kết dính tiểu cầu

18.

Chỉ định của Aspirin trong dự phòng là:

a)

Điều trị huyết khối động - tĩnh mạch

b)

Tăng cường khả năng tiêu fibrin

c)

Ngăn chặn viêm khớp dạng thấp

d)

Hạ cholesterol máu

19.

Clopidogrel tác động lên tiểu cầu thông qua:

a)

Ức chế thụ thể ADP

b)

Ức chế thromboxan A2

c)

Ức chế thrombin

d)

Kích thích plasminogen

20.

Thuốc ức chế GPIIb-IIIa như abciximab có tác dụng gì?

a)

Ngăn cản sự gắn kết của fibrinogen với tiểu cầu

b)

Ức chế thrombin

c)

Kích thích plasminogen

d)

Ức chế tổng hợp fibrin

21.

Thuốc ức chế GPIIb-IIIa như abciximab thường được sử dụng khi nào?

a)

Trong các tình huống cấp cứu can thiệp mạch vành

b)

Dự phòng loãng xương

c)

Điều trị tăng huyết áp

d)

Dự phòng viêm khớp dạng thấp

22.

Aspirin được chỉ định trong dự phòng huyết khối với liều duy trì là:

a)

75 mg/ngày

b)

150 mg/ngày

c)

500 mg/ngày

d)

1 g/ngày

23.

Tác dụng không mong muốn của Aspirin bao gồm:

a)

Kéo dài thời gian chảy máu

b)

Viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa

c)

Dị ứng, buồn nôn

d)

Tất cả các ý trên

24.

Thuốc ức chế phosphodiesterase như Dipyridamole có tác dụng gì?

a)

Ngăn cản sự thoái giáng cAMP trong tiểu cầu

b)

Kích thích tổng hợp thrombin

c)

Hoạt hóa plasminogen

d)

Tăng tổng hợp fibrinogen

25.

Abciximab là một kháng thể đơn dòng có tác dụng gì?

a)

Ngăn cản fibrinogen gắn vào thụ thể GPIIb-IIIa trên tiểu cầu

b)

Kích hoạt thrombin

c)

Ức chế cyclooxygenase

d)

Tăng sản xuất fibrinogen

26.

Thuốc ức chế GPIIb-IIIa dùng đường gì

a)

Tiêm/truyền tĩnh mạch

b)

Uống

c)

Tiêm dưới da

d)

Tiêm bắp

27.

Aspirin không được sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Dị ứng với NSAID

b)

Loét dạ dày tá tràng tiến triển

c)

Suy gan nặng, suy thận nặng

d)

Tất cả các ý trên

28.

Thuốc nào sau đây có thể làm tăng sức kháng mao mạch?

a)

Vitamin P

b)

Ethamsylat

c)

Dobesilat canxi

d)

Tất cả các ý trên

29.

Muối kim loại nặng như FeCl₃ có tác dụng gì khi dùng làm thuốc đông máu tại chỗ?

a)

Làm biến tính albumin và kết tủa fibrin

b)

Tăng hoạt hóa plasminogen

c)

Kích thích tiểu cầu kết dính

d)

Tăng tổng hợp fibrinogen

30.

Tanin là một thành phần thuốc đông máu tại chỗ có tác dụng gì?

a)

Co mao mạch nhỏ, làm săn chắc thành mạch

b)

Ức chế plasminogen

c)

Tăng hoạt hóa thrombin

d)

Giảm giải phóng ADP

31.

Heparin có nguồn gốc từ đâu?

a)

Thực vật

b)

Gan, phổi, niêm mạc ruột động vật

c)

Vi khuẩn

d)

Tổng hợp hoàn toàn từ hóa chất

32.

Cơ chế tác dụng chính của Heparin là gì?

a)

Ức chế thrombin thông qua antithrombin III

b)

Kích thích plasminogen

c)

Ức chế trực tiếp fibrinogen

d)

Kích hoạt tiểu cầu

33.

Dược động học của Heparin bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa

b)

Không qua hàng rào rau thai

c)

Tích lũy lâu dài trong cơ thể

d)

Chuyển hóa tại thận

34.

Chỉ định chính của Heparin là gì?

a)

Điều trị loãng xương

b)

Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính

c)

Điều trị dị ứng nặng

d)

Giảm đau viêm khớp

35.

Tác dụng phụ nào có thể gặp khi sử dụng Heparin kéo dài?

a)

Loãng xương

b)

Giảm tiểu cầu

c)

Tăng men gan AST, ALT

d)

Tất cả các ý trên

36.

Protamin sulfate được sử dụng để làm gì?

a)

Giải độc khi quá liều Heparin

b)

Ức chế vitamin K

c)

Hoạt hóa plasminogen

d)

Ngăn cản tổng hợp thrombin

37.

Heparin trọng lượng phân tử thấp có ưu điểm gì?

a)

Dược lực học dễ xác định, liều cố định

b)

Sinh khả dụng thấp

c)

Thời gian tác dụng ngắn

d)

Khó theo dõi hiệu quả

38.

Thuốc kháng Xa nào là thuốc kháng trực tiếp?

a)

Rivaroxaban

b)

Enoxaparin

c)

Fondaparinux

d)

Heparin

39.

Thuốc kháng vitamin K tác động lên các yếu tố đông máu nào?

a)

II, VII, IX, X

b)

I, III, V, VIII

c)

II, V, VIII, XI

d)

I, V, VIII, IX

40.

Chống chỉ định chính của thuốc kháng vitamin K là gì?

a)

Phụ nữ có thai và cho con bú

b)

Tụt huyết áp

c)

Bệnh nhân đang dùng Heparin

d)

Dị ứng với penicillin

41.

Dẫn xuất coumarin cần theo dõi thông số nào trong quá trình sử dụng?

a)

Thời gian Quick và Howell

b)

Tỷ lệ bạch cầu

c)

Hàm lượng fibrinogen máu

d)

Chỉ số cholesterol

42.

Thuốc kháng vitamin K có đặc điểm hấp thu và tác dụng như thế nào?

a)

Hấp thu chậm, tác dụng nhanh

b)

Hấp thu nhanh, tác dụng chậm

c)

Hấp thu nhanh, tác dụng ngay lập tức

d)

Không hấp thu qua đường tiêu hóa

43.

Chống chỉ định tương đối của Heparin bao gồm:

a)

Tai biến mạch máu não

b)

Loãng xương

c)

Suy thận nặng

d)

Viêm loét dạ dày tá tràng

44.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm kháng thrombin trực tiếp?

a)

Argatroban

b)

Fondaparinux

c)

Warfarin

d)

Clopidogrel

45.

Dabigatran (Pradaxa) là thuốc kháng đông nào?

a)

Kháng thrombin trực tiếp

b)

Kháng vitamin K

c)

Kháng Xa gián tiếp

d)

Ức chế cyclooxygenase

46.

Thuốc chống đông đường uống nào có tác dụng ức chế yếu tố Xa trực tiếp?

a)

Apixaban

b)

Enoxaparin

c)

Streptokinase

d)

Dabigatran

47.

Cơ chế tác dụng của thuốc kháng Xa gián tiếp là gì?

a)

Gắn với antithrombin III để ức chế yếu tố Xa

b)

Ức chế trực tiếp thrombin

c)

Ngăn chặn tổng hợp fibrinogen

d)

Tăng giải phóng ADP từ tiểu cầu

48.

Chống chỉ định sử dụng Heparin bao gồm:

a)

Bệnh nhân có tổn thương dễ chảy máu

b)

Bệnh nhân chảy máu nội sọ

c)

Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao

d)

Tất cả các ý trên

49.

Heparin trọng lượng phân tử thấp khác biệt so với Heparin không phân đoạn ở điểm nào?

a)

Không cần theo dõi APTT (thời gian hoạt hóa thromboplastin từng phần)

b)

Dược lực học dễ dự đoán

c)

Thời gian tác dụng dài hơn

d)

Tất cả các ý trên

50.

Chống chỉ định tuyệt đối khi sử dụng thuốc kháng vitamin K là gì?

a)

Phụ nữ mang thai

b)

Người bị tai biến mạch máu não

c)

Bệnh nhân bị viêm tụy cấp

d)

Tất cả các ý trên

51.

Chỉ định chính của thuốc kháng vitamin K như Warfarin là gì?

a)

Phòng ngừa và điều trị huyết khối động - tĩnh mạch

b)

Điều trị thiếu máu

c)

Dự phòng chảy máu trong phẫu thuật

d)

Tăng tổng hợp yếu tố đông máu

52.

Tương tác thuốc có thể làm tăng nồng độ Warfarin trong huyết tương là gì?

a)

Phenylbutazon, Clofibrat

b)

Aspirin, Streptokinase

c)

Vitamin K, Heparin

d)

Dipyridamole, Enoxaparin

53.

Thuốc kháng vitamin K cần theo dõi chặt chẽ để tránh tác dụng phụ nào?

a)

Xuất huyết nghiêm trọng

b)

Viêm gan

c)

Dị ứng da

d)

Tất cả các ý trên

54.

Thời gian cần thiết để thuốc kháng vitamin K như Warfarin phát huy tác dụng là bao lâu?

a)

24 - 36 giờ

b)

1 - 2 giờ

c)

12 - 24 giờ

d)

48 - 72 giờ

55.

Thuốc nào làm tăng nồng độ của Warfarin bằng cách đẩy nó ra khỏi phức hợp protein huyết tương?

a)

Phenylbutazon

b)

Sulfamid

c)

Clofibrat

d)

Tất cả các ý trên

56.

Tác động của Warfarin có thể bị giảm do tương tác với thuốc nào sau đây?

a)

A. Rifampicin

b)

B. Barbiturat

c)

C. Clofibrat

d)

D. A và B đúng

57.

Thuốc nào có thể ức chế chuyển hóa Warfarin ở gan, làm tăng tác dụng chống đông?

a)

Allopurinol

b)

Cimetidin

c)

Chloramphenicol

d)

Tất cả các ý trên

58.

Cần chú ý gì khi kê đơn đồng thời coumarin và clofibrat?

a)

Giảm liều coumarin

b)

Tăng liều coumarin

c)

Không cần điều chỉnh liều

d)

Dừng clofibrat

59.

Chống chỉ định tuyệt đối khi sử dụng Heparin là gì?

a)

Chảy máu nội sọ

b)

Suy thận nhẹ

c)

Viêm loét dạ dày nhẹ

d)

Nhồi máu cơ tim cấp

60.

Tác dụng không mong muốn của thuốc kháng vitamin K bao gồm:

a)

Xuất huyết, rối loạn thẩm phân mao mạch

b)

Tăng hoạt động plasmin

c)

Kích thích sản xuất thrombin

d)

Tăng khả năng đông máu

61.

Dẫn xuất coumarin và indandion ức chế quá trình nào?

a)

Sự khử vitamin K-epoxide thành vitamin K

b)

Hoạt hóa plasminogen

c)

Kích hoạt thrombin

d)

Tăng giải phóng ADP từ tiểu cầu

62.

Tác dụng không mong muốn của Heparin là gì?

a)

Giảm tiểu cầu, chảy máu

b)

Tăng lipid máu

c)

Kích ứng dạ dày

d)

Giảm đông máu tại chỗ

63.

Ethamsylat thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Làm đông máu toàn thân, tăng sức kháng mao mạch

b)

Chống đông máu

c)

Làm tiêu fibrin

d)

Chống kết dính tiểu cầu

64.

Các thuốc làm đông máu tại chỗ thường gặp bao gồm:

a)

Gelatin, fibrin dạng xốp

b)

Muối kim loại nặng (FeCl₃, ZnCl₂)

c)

Tanin, albumin

d)

Tất cả các ý trên

65.

Heparin trọng lượng phân tử thấp bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Enoxaparin, Dalteparin, Nadroparin

b)

Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban

c)

Fondaparinux, Warfarin, Argatroban

d)

Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor

66.

Streptokinase có nguồn gốc từ đâu?

a)

Thực vật

b)

Vi khuẩn streptococci

c)

Gan động vật

d)

Phòng thí nghiệm tổng hợp

67.

Thuốc ức chế thụ thể ADP nào cần hoạt hóa qua enzyme CYP và liên quan đến yếu tố chủng tộc?

a)

Prasugrel

b)

Aspirin

c)

Dipyridamole

d)

Tirofiban

68.

Thuốc kháng Xa nào dùng qua đường uống?

a)

Fondaparinux

b)

Rivaroxaban

c)

Idoparinux

d)

Hirudin

69.

Argatroban được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Điều trị giảm tiểu cầu do Heparin

b)

Ngăn ngừa huyết khối sau phẫu thuật

c)

Điều trị nhồi máu cơ tim cấp

d)

Điều trị xuất huyết tiêu hóa

70.

Bệnh nhân bị suy gan nên giảm liều thuốc nào?

a)

Argatroban

b)

Dabigatran

c)

Heparin

d)

Warfarin

71.

Vitamin K được chuyển hóa chủ yếu tại đâu?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Ruột non

d)

Mật

72.

Vitamin K được thải trừ chủ yếu qua đâu?

a)

A. Nước tiểu

b)

B. Phân

c)

C. Mật

d)

D. Cả A và B

73.

Độc tính phổ biến nhất của Vitamin K3 là gì?

a)

Thiếu máu tan máu

b)

Xuất huyết tiêu hóa

c)

Giảm tiểu cầu

d)

Suy gan

74.

Vì sao Vitamin K3 hiện không được khuyến cáo sử dụng?

a)

Nguy cơ gây tan máu do chuyển hóa thành chất oxy hóa

b)

Không tan trong nước

c)

Không qua được hàng rào máu-não

d)

Không hỗ trợ tổng hợp yếu tố đông máu

75.

Calci Clorid không nên sử dụng qua đường nào?

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Tiêm bắp

c)

Đường uống

d)

Đường tiêm dưới da

76.

Vitamin P (được chiết xuất từ thực vật) tăng sức kháng mao mạch nhờ cơ chế nào?

a)

Tăng tính thẩm thấu mao mạch

b)

Ức chế sự tự oxy hóa adrenaline

c)

Tăng oxy hóa chất béo

d)

Tăng sinh plasminogen

77.

Thuốc đông máu nào cần tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch do nguy cơ đông máu trong mạch?

a)

Enzyme thrombokinase

b)

Vitamin K1

c)

Calci Clorid

d)

Ethamsylat

78.

Liều Calci Clorid đường uống khuyến cáo là bao nhiêu?

a)

1-2 g/ngày

b)

2-4 g/ngày

c)

5-7 g/ngày

d)

>8 g/ngày

79.

Calci Clorid được dùng như thế nào trong trường hợp chảy máu cấp?

a)

Tiêm tĩnh mạch 20ml dd 5%

b)

Uống mỗi 8 giờ một lần

c)

Tiêm bắp với liều cao

d)

Tiêm dưới da để hấp thu chậm

80.

Thrombin chỉ được dùng theo cách nào?

a)

Dùng tại chỗ trên vết thương

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Tiêm bắp

d)

Uống trực tiếp

81.

Aspirin ức chế chọn lọc COX1 để giảm sản xuất chất nào?

a)

Prostaglandin

b)

Thromboxan A2

c)

Plasminogen

d)

Phospholipid

82.

Tác dụng chính của Aspirin ở liều thấp là gì?

a)

Ức chế không hồi phục COX-1 để giảm sản xuất thromboxan A2

b)

Ức chế không hồi phục COX-2 để giảm viêm

c)

Tăng giải phóng tiểu cầu

d)

Kích thích sản xuất prostaglandin

83.

Aspirin có tác dụng gì trên màng tiểu cầu?

a)

Ổn định màng tiểu cầu

b)

Phá vỡ màng tiểu cầu

c)

Tăng kết dính tiểu cầu

d)

Kích thích sản xuất thrombin

84.

Aspirin thường được dùng để dự phòng tình trạng nào?

a)

Nhồi máu cơ tim và đột quỵ do huyết khối

b)

Xuất huyết não

c)

Thiếu máu do thiếu sắt

d)

Loét dạ dày tá tràng

85.

Ở liều cao, Aspirin có thể gây tác dụng gì trên COX nội mô?

a)

Ức chế sản xuất Prostaglandin (PGI2)

b)

Tăng sản xuất thromboxan A2

c)

Giảm sản xuất plasmin

d)

Ổn định màng nội mô

86.

Thuốc nào được sử dụng trong điều trị hội chứng mạch vành cấp?

a)

Ticagrelor

b)

Aspirin

c)

Vitamin K

d)

Warfarin

87.

Tác dụng phụ phổ biến nhất của các thuốc ức chế GPIIb-IIIa là gì?

a)

Chảy máu

b)

Loãng xương

c)

Xuất huyết não

d)

Dị ứng

88.

Khả năng gắn antithrombin III phụ thuộc vào đặc tính nào của Heparin?

a)

Cấu trúc polymer

b)

Đoạn pentasaccharide đầu chuỗi

c)

Điện tích âm mạnh

d)

Trọng lượng phân tử thấp

89.

Loãng xương do Heparin thường gặp ở trường hợp nào?

a)

Sử dụng liều thấp trong thời gian ngắn

b)

Sử dụng liều cao kéo dài

c)

Sử dụng đồng thời với Aspirin

d)

Sử dụng trong phẫu thuật

90.

Phụ nữ mang thai cần phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

Dabigatran

b)

Warfarin

c)

Heparin

d)

Aspirin

91.

Trong phẫu thuật lọc máu ngoài thận, thuốc nào thường được sử dụng để ngăn đông máu?

a)

Heparin

b)

Aspirin

c)

Warfarin

d)

Urokinase

92.

Thuốc nào vừa có tác dụng chống đông máu vừa giảm lipid máu?

a)

Heparin

b)

Aspirin

c)

Warfarin

d)

Streptokinase

93.

Đoạn pentasaccharide trong cấu trúc Heparin quyết định tác dụng trên yếu tố nào?

a)

Xa

b)

IIa

c)

VII

d)

IX

94.

Tại sao Heparin thường không được dùng đường uống?

a)

Không hấp thu qua đường tiêu hóa

b)

Gây kích ứng mạnh ở dạ dày

c)

Chuyển hóa mạnh ở gan

d)

Gây loãng xương khi uống

95.

Hirudin có nguồn gốc từ đâu?

a)

Tuyến nước bọt của đỉa

b)

Nấm

c)

Liên cầu khuẩn

d)

Thận

96.

Thời gian bán thải trung bình của Argatroban là bao nhiêu?

a)

10-20 phút

b)

40-50 phút

c)

1-2 giờ

d)

4-6 giờ

97.

Heparin trọng lượng phân tử thấp chỉ ức chế được yếu tố nào?

a)

IIa

b)

Xa

c)

IX

d)

VIII

98.

Fondaparinux có cơ chế tác dụng giống loại nào?

a)

Heparin trọng lượng phân tử thấp

b)

Warfarin

c)

Aspirin

d)

Abciximab

99.

Cơ chế tác dụng của Idoparinux là gì?

a)

Gắn vào antithrombin III để ức chế yếu tố Xa

b)

Ức chế trực tiếp thrombin

c)

Ức chế thụ thể ADP trên tiểu cầu

d)

Tăng tổng hợp fibrinogen

100.

Apixaban có sinh khả dụng đường uống là bao nhiêu?

a)

20%

b)

50%

c)

70%

d)

90%

101.

Thuốc kháng Vitamin K gây xuất huyết ở phụ nữ có thai vì lý do nào?

a)

Qua được hàng rào nhau thai

b)

Gắn protein huyết tương cao

c)

Chuyển hóa qua CYP450

d)

Tác dụng chậm

102.

Tương tác thuốc nào làm tăng nồng độ thuốc kháng Vitamin K?

a)

Barbiturat

b)

Rifampicin

c)

Cimetidin

d)

Cholestyramin

103.

Thuốc nào có cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế cạnh tranh với Vitamin K?

a)

Warfarin

b)

Heparin

c)

Aspirin

d)

Rivaroxaban

104.

Streptokinase liên kết với plasminogen tạo thành phức hợp tiêu chất nào?

a)

Fibrinogen

b)

Fibrin

c)

Plasmin

d)

Thrombin

105.

Thuốc nào là tổ hợp của Streptokinase và plasminogen?

a)

Anistreplase

b)

Urokinase

c)

t-PA

d)

Fondaparinux

106.

Urokinase xúc tác chuyển chất nào thành plasmin?

a)

Thrombin

b)

Fibrinogen

c)

Plasminogen

d)

Fibrin

107.

Anistreplase (Eminase®) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thiếu tính đặc hiệu với fibrin

b)

Tính đặc hiệu cao với fibrin và tác dụng kéo dài hơn Streptokinase tự nhiên

c)

Ức chế thrombin trực tiếp

d)

Hoạt hóa thromboxane A2

108.

Tenecteplase khác với Alteplase ở điểm nào?

a)

Tính đặc hiệu thấp hơn với fibrin

b)

Tác dụng ngắn hơn

c)

Thời gian bán thải dài hơn

d)

Không được sử dụng đường tiêm

109.

Chống chỉ định của thuốc tiêu fibrin bao gồm:

a)

Sau sảy thai dưới 4 ngày

b)

Nhồi máu cơ tim cấp

c)

Viêm khớp dạng thấp

d)

Loãng xương

110.

Thuốc tiêu fibrin nào là chất hoạt hóa plasminogen mô?

a)

Alteplase

b)

Streptokinase

c)

Dabigatran

d)

Enoxaparin

111.

Urokinase được tổng hợp từ đâu?

a)

Tế bào thận và nước tiểu

b)

Máu người

c)

Vi khuẩn Streptococci

d)

Niêm mạc ruột động vật

112.

Đường dùng thuốc plasminogen mô:

a)

Bolus hoặc tiêm truyền tĩnh mạch

b)

Tiêm dưới da

c)

Đường uống

d)

Tiêm bắp

113.

Chống chỉ định của thuốc tiêu fibrin bao gồm:

a)

Sau phẫu thuật chưa quá 8 ngày

b)

Mới sảy thai chưa quá 4 ngày

c)

Bệnh nhân bị tăng huyết áp nghiêm trọng

d)

Tất cả các ý trên

114.

Thuốc tiêu fibrin nào có thời gian bán thải dài nhất?

a)

Tenecteplase

b)

Alteplase

c)

Streptokinase

d)

Urokinase

115.

Thuốc tiêu fibrin thường được chỉ định trong tình trạng nào?

a)

Nhồi máu cơ tim cấp

b)

Tắc nghẽn động, tĩnh mạch

c)

Viêm mủ, đông máu màng phổi

d)

Tất cả các ý trên