wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 2

Total questions: 208

Worksheet time: 2hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người sáng lập môn tri thức luận phát triển (genetic epistemology)?

a)

A. Sigmund Freud

b)

B. Carl Jung

c)

C. Jean William Fritz Piaget

d)

D. Lev Vygotsky

2.

Thuyết phát triển nhận thức hay trí tuệ của Piaget nghiên cứu quá trình gì?

a)

. Quá trình học tập và phát triển tư duy trừu tượng

b)

Qúa trình phát triển cảm xúc

3.

Theo Piaget, trí tuệ con người là kết quả của cái gì?

a)

Các yếu tố xã hội

b)

Quá trình tương tác liên tục và tích cực với môi trường

4.

Piaget đã nghiên cứu trẻ em qua những hoạt động nào?

a)

Quan sát trong lớp học

b)

Các trò chơi, các hoạt động có tổ chức, chuyện trò, làm test và hỏi về các suy nghĩ của trẻ

5.

Piaget đặc biệt quan tâm đến điều gì khi quan sát trẻ em?

a)

Các câu trả lời đúng của trẻ

b)

Cách trẻ em đã đi đến các câu trả lời không đúng

6.

Tri thức luận phát triển quan niệm quá trình phát triển trí tuệ theo thuyết gì?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết biểu sinh

7.

Các giai đoạn phát triển trí tuệ trong tri thức luận phát triển có đặc điểm gì?

a)

Diễn ra một cách ngẫu nhiên

b)

Diễn ra theo nhiều giai đoạn, không thay đổi và không phải là niên lịch đơn thuần

8.

Mỗi giai đoạn trong quá trình phát triển trí tuệ có đặc điểm gì?

a)

Không có sự liên kết với các giai đoạn trước và sau

b)

Có cấu trúc được xây dựng ở một tuổi nhất định và sẽ thống hợp vào các cấu trúc ở tuổi tiếp theo

9.

Nguyên tắc thứ tư trong quá trình phát triển trí tuệ là gì?

a)

Giai đoạn sau không có liên hệ với giai đoạn trước

b)

Mỗi giai đoạn đồng thời bao gồm kết quả hoàn thành của chính giai đoạn đó và một mức độ chuẩn bị cho giai đoạn kế tiếp

10.

Piaget xem trí tuệ của con người là gì?

a)

Một dạng phản xạ

b)

Một dạng thích ứng tinh luyện nhất, phát triển từ quá trình thích ứng sinh học và có một cấu trúc lôgíc

11.

Quá trình nào phản ánh một dạng cân bằng cấp cao trong phát triển trí tuệ?

a)

Thích ứng nhận thức

b)

Thích ứng xã hội

12.

Đồng hoá là gì?

a)

Quá trình chủ quan, có chức năng chọn lọc và sáp nhập các yếu tố của môi trường vào cấu trúc tâm thần đã được thiết lập

b)

Biến đổi cấu trúc tâm thần của cá nhân để điều chỉnh tri thức

13.

Điều tiết là gì?

a)

Biến đổi cấu trúc tâm thần của cá nhân để điều chỉnh tri thức của người đó theo đòi hỏi của môi trường

b)

Sự thích nghi tự nhiên với môi trường

14.

Tổ chức trong lý thuyết của Piaget có tính chất gì?

a)

Có tính chất sinh học và tâm lý

b)

Chỉ có tính chất tâm lý

15.

Chức năng của tổ chức là gì?

a)

Hằng định giữa các loài, ví dụ chim tổ chức khả năng bay, trẻ nhỏ tổ chức khả năng bò

b)

Tổ chức các hoạt động trí tuệ của con người

16.

Piaget mô tả bốn giai đoạn lớn dẫn đến năng lực tư duy của người trưởng thành. Mỗi giai đoạn là gì và có đặc điểm gì?

a)

Mỗi giai đoạn là tiên quyết của giai đoạn tiếp theo, và tuỳ thuộc vào yếu tố bẩm sinh và hoàn cảnh môi trường, số trẻ em chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác có tỷ lệ khác nhau

b)

Các giai đoạn này chỉ xảy ra ở độ tuổi nhất định và không có sự ảnh hưởng từ môi trường

17.

Bốn giai đoạn phát triển trí tuệ của Piaget là gì?

a)

Giai đoạn giác quan - vận động, giai đoạn tư duy tiền thao tác, giai đoạn thao tác cụ thể, giai đoạn thao tác hình thức

b)

Giai đoạn cảm nhận, giai đoạn biểu tượng, giai đoạn lý luận, giai đoạn trừu tượng

18.

Giai đoạn giác quan - vận động diễn ra từ khi nào?

a)

Từ khi sinh ra đến 2 tuổi

b)

Từ khi sinh ra đến 5 tuổi

19.

Giai đoạn giác quan - vận động được coi là giai đoạn gì trong phát triển trí tuệ của trẻ?

a)

Giai đoạn tiền ngôn ngữ

b)

Giai đoạn ngôn ngữ

20.

Trong giai đoạn giác quan - vận động, trẻ học thông qua cách nào

a)

Quan sát giác quan và phát triển năng lực vận động thông qua thăm dò và tiếp xúc với môi trường

b)

Chơi và giao tiếp xã hội

21.

Giai đoạn giác quan - vận động chia thành bao nhiêu giai đoạn nhỏ?

a)

6

b)

7

22.

Giai đoạn đầu tiên trong giai đoạn giác quan - vận động là gì?

a)

Thực tập phản xạ (0 đến 1 tháng)

b)

Thích ứng giác quan - vận động hữu ý

23.

Khái niệm sơ cấu (scheme) trong lý thuyết của Piaget là gì?

a)

Khái niệm sơ đẳng được hình thành từ hành vi học tập, là cơ sở để phát triển các hành vi phức tạp hơn

b)

Các khái niệm ngôn ngữ học

24.

Sơ cấu phát triển như thế nào trong quá trình học tập của trẻ?

a)

Sơ cấu được thiết lập trên một sơ cấu khác, và qua đó phát triển các sơ cấu mới và phức tạp hơn

b)

Sơ cấu chỉ thay đổi sau mỗi giai đoạn phát triển

25.

Trẻ em phát triển khả năng lưu giữ hình ảnh của vật như thế nào trong giai đoạn giác quan - vận động?

a)

Trẻ hiểu rằng các vật có một đời sống riêng và có khả năng lưu giữ hình ảnh của vật dù nó không hiện hữu trước mắt

b)

Trẻ chỉ nhớ được các vật khi chúng xuất hiện trong môi trường

26.

Biểu tượng hoá trong giai đoạn giác quan - vận động có nghĩa là gì?

a)

Trẻ phát triển chức năng tượng trưng tâm thần và bắt đầu sử dụng các từ để đại diện cho các vật

b)

Trẻ nhận thức các vật theo cách trừu tượng

27.

Vào khoảng 18 tháng tuổi, trẻ em bắt đầu phát triển cái gì trong giai đoạn giác quan - vận động?

a)

Biểu tượng hoá và phát triển ngôn ngữ

b)

Khả năng nhận thức các khái niệm trừu tượng

28.

Giai đoạn giác quan - vận động đánh dấu bước chuyển từ gì sang gì?

a)

Từ giai đoạn giác quan - vận động sang giai đoạn phát triển tiền thao tác

b)

Từ tư duy trừu tượng sang tư duy cụ thể

29.

Giai đoạn "Thực tập phản xạ" diễn ra từ khi nào

a)

Từ 0 đến 1 tháng

b)

Từ 3 đến 6 tháng

30.

Giai đoạn "Những thói quen đầu tiên" kéo dài từ bao nhiêu tháng đến bao nhiêu tháng?

a)

Từ 1 đến 4 tháng

b)

Từ 2 đến 5 tháng

31.

Giai đoạn "Thích ứng giác quan - vận động hữu ý" diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ 4 đến 8/9 tháng

b)

Từ 2 đến 6 tháng

32.

Giai đoạn nào sau đây là bước tiếp theo sau "Thích ứng giác quan - vận động hữu ý"?

a)

Phối hợp các sơ cấu phụ và ứng dụng

b)

Sáng tạo các phương thức mới

33.

Giai đoạn "Phát hiện các phương tiện mới" diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ 11/12 tháng đến 18 tháng

b)

Từ 9 đến 12 tháng

34.

Giai đoạn "Sáng tạo các phương thức mới bằng cách kết hợp các hoạt động tâm thần" xảy ra khi nào?

a)

Từ 18 đến 24 tháng

b)

Từ 15 đến 18 tháng

35.

Giai đoạn "Thực tập phản xạ" có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Trẻ chủ yếu thực hiện các phản xạ tự nhiên, như mút và nắm tay

b)

Trẻ bắt đầu phát triển ngôn ngữ

36.

Trong giai đoạn "Những thói quen đầu tiên", trẻ em chủ yếu học thông qua hoạt động gì?

a)

Hình thành các thói quen và hành vi lặp đi lặp lại

b)

Quan sát và phân tích môi trường xung quanh

37.

Quan sát và phân tích môi trường xung quanh

a)

Khám phá các phương tiện mới và cách sử dụng chúng để giải quyết vấn đ

b)

Phát triển khả năng ngôn ngữ

38.

Giai đoạn "Sáng tạo các phương thức mới bằng cách kết hợp các hoạt động tâm thần" liên quan đến khả năng gì của trẻ?

a)

Kết hợp các hoạt động tâm thần mới và sáng tạo phương thức giải quyết vấn đề phức tạp

b)

Học cách quan sát và mô phỏng hành vi

39.

Giai đoạn tư duy tiền thao tác diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ 2 đến 7 tuổi

b)

Từ 7 đến 12 tuổi

40.

Giai đoạn tư duy tiền thao tác có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Trẻ phát triển chức năng tượng trưng tâm thần, sử dụng ngôn ngữ và hình vẽ tinh vi hơn

b)

Trẻ không thể sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp

41.

Tư duy tiền thao tác có đặc điểm là gì

a)

Tư duy lý luận dựa trên trực giác, chưa phát triển tư duy lôgíc và suy diễn

b)

Tư duy hình thức phát triển rõ rệt, trẻ có thể suy luận phức tạp

42.

Khi trẻ em được yêu cầu so sánh lượng nước trong các ống có tiết diện khác nhau, chúng thường có suy nghĩ như thế nào?

a)

Trẻ cho rằng ống có mức nước cao hơn là có nhiều nước hơn, mà không hiểu mối quan hệ giữa chiều cao cột nước và tiết diện của ống

b)

Trẻ không quan tâm đến mức nước trong các ống

43.

Trẻ em ở giai đoạn tư duy tiền thao tác khi bị hỏi ai có lỗi nặng hơn trong việc đánh vỡ đồ vật thường trả lời như thế nào?

a)

Trẻ cho rằng người đánh vỡ mười chiếc đĩa do tai nạn có tội nặng hơn

b)

Trẻ sẽ cho rằng người đánh vỡ một chiếc đĩa cố ý có tội nặng hơn

44.

Trẻ sẽ cho rằng người đánh vỡ một chiếc đĩa cố ý có tội nặng hơn

a)

Trẻ hiểu quan hệ nhân quả theo hiện tượng bên ngoài, ví dụ, cho rằng sấm gây ra chớp

b)

Trẻ không thể nhận ra mối quan hệ nhân quả

45.

Cách suy nghĩ của trẻ em ở giai đoạn tư duy tiền thao tác có đặc điểm nào dưới đây

a)

Cách suy nghĩ mang tính ma thuật và vạn vật hữu linh, trẻ nghĩ các vật có cảm giác hoặc ý đồ

b)

Trẻ không nghĩ rằng các vật có cảm giác hay ý đồ

46.

Trẻ em ở giai đoạn tư duy tiền thao tác có khả năng phân loại các vật không?

a)

Trẻ chưa biết phân loại các vật

b)

Trẻ phân loại vật theo kích thước và hình dạng

47.

Trẻ em trong giai đoạn này sử dụng ngôn ngữ và hình vẽ để làm gì?

a)

Trẻ sử dụng ngôn ngữ và hình vẽ để tượng trưng cho các vật không hiện hữu trước mắt

b)

Trẻ chỉ sử dụng hình vẽ để thể hiện cảm xúc

48.

Trẻ em trong giai đoạn tư duy tiền thao tác có thể làm gì với các đồ vật mà chúng hiểu là “để ngồi”?

a)

Trẻ chỉ vào tất cả các đồ vật để ngồi và gọi đó là "cái ghế"

b)

Trẻ không hiểu được khái niệm ghế

49.

Trẻ em ở giai đoạn tư duy tiền thao tác có đặc điểm gì trong việc hiểu vai trò và nhu cầu của người khác?

a)

Trẻ cảm thấy mình là trung tâm của vũ trụ và không thể hiểu nhu cầu của người khác

b)

Trẻ hiểu rõ vai trò của người khác và lắng nghe yêu cầu của họ

50.

Giai đoạn thao tác cụ thể diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ 7 đến 11 tuổi

b)

Từ 2 đến 7 tuổi

51.

Trong giai đoạn thao tác cụ thể, tư duy của trẻ em có sự tiến bộ gì?

a)

Tư duy không giới hạn ở quan điểm riêng, trẻ có thể phối hợp nhiều quan điểm và rút ra nhiều kết quả

b)

Trẻ không thể nhận thức được các sự vật trong thế giới thực

52.

Tư duy của trẻ em trong giai đoạn thao tác cụ thể được thay thế bằng loại tư duy nào?

a)

Tư duy thao tác, liên quan đến việc tham dự, giải quyết và trình bày thông tin mở rộng ra bên ngoài

b)

Tư duy lý luận trừu tượng

53.

Trong giai đoạn này, trẻ em có thể làm gì với các vật trong thế giới thực?

a)

Trẻ có thể nhìn các vật từ nhiều phối cảnh khác nhau

b)

Trẻ không thể nhìn nhận sự thay đổi trong các vật

54.

Trẻ em trong giai đoạn thao tác cụ thể có khả năng nào trong việc phân loại vật?

a)

Trẻ có khả năng phân loại, sắp xếp và tập hợp các vật thành từng loại theo các thuộc tính chung của chúng

b)

Trẻ không thể phân loại các vật

55.

Lý luận tam đoạn luận trong giai đoạn thao tác cụ thể có đặc điểm gì?

a)

Trẻ có thể lý luận theo các quy tắc và quy luật, kết luận logic được dẫn dắt từ hai tiên đề

b)

Trẻ chỉ có thể lý luận dựa trên cảm giác và trực giác

56.

Trẻ em ở giai đoạn thao tác cụ thể có khả năng gì trong việc điều chỉnh bản thân?

a)

Trẻ có năng lực điều chỉnh bản thân, hoạt động bắt đầu phát triển có ý nghĩa đạo đức và giá trị

b)

Trẻ chỉ làm theo các yêu cầu từ người lớn mà không có sự tự điều chỉnh

57.

Bảo tồn là khả năng gì mà trẻ em phát triển ở giai đoạn thao tác cụ thể?

a)

Khả năng nhận biết rằng mặc dù hình dạng của vật có thể thay đổi, nhưng vật vẫn giữ lại các thuộc tính khác

b)

Khả năng phân loại vật theo các thuộc tính mới

58.

Ví dụ về bảo tồn trong giai đoạn thao tác cụ thể là gì?

a)

Trẻ nhận ra rằng dù quả bóng bằng đất sét được nặn thành hình thon dài như cái xúc xích, khối lượng đất sét vẫn không thay đổi

b)

Trẻ không nhận ra rằng đất sét có thể thay đổi hình dạng

59.

Khả năng “thao tác ngược” (reversibility) trong giai đoạn thao tác cụ thể là gì?

a)

Trẻ hiểu rằng từ dạng thỏi đất sét hình thon dài có thể nặn ngược lại thành hình quả bóng

b)

Trẻ chỉ có thể thay đổi một hình dạng, không thể thay đổi ngược lại

60.

Trẻ em trong giai đoạn này có thể hiểu và tôn trọng điều gì?

a)

Trẻ tiếp nhận và tôn trọng các luật lệ nhưng hiểu rằng các luật lệ cũng có các ngoại lệ chính đáng

b)

Trẻ chỉ tuân thủ các quy tắc mà không hiểu lý do

61.

Trong giai đoạn thao tác cụ thể, trẻ em có thể hợp tác như thế nào trong các trò chơi?

a)

Trẻ có sự cộng tác và hợp tác tập thể nhóm giữa nhiều trẻ em trong các trò chơi phức tạp

b)

Trẻ không thể tham gia trò chơi phức tạp

62.

Giai đoạn thao tác hình thức diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ 11 tuổi đến cuối tuổi thanh thiếu niên

b)

Từ 2 đến 7 tuổ

63.

Trong giai đoạn thao tác hình thức, tư duy phát triển theo hình thức nào?

a)

Tư duy trừu tượng với lý luận suy diễn và các khái niệm được xác định

b)

Tư duy trực giác, không có khái niệm trừu tượng

64.

Tư duy trong giai đoạn thao tác hình thức có đặc điểm gì?

a)

Tư duy thao tác theo hình thức logic cao có hệ thống và có tính tượng trưng

b)

Tư duy chỉ bao gồm các yếu tố cảm tính

65.

Trong giai đoạn thao tác hình thức, trẻ em bắt đầu hiểu khái niệm nào?

a)

Khái niệm về xác suất (tức số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên)

b)

Khái niệm về sự thay đổi hình dạng

66.

Các thanh thiếu niên trong giai đoạn thao tác hình thức có khả năng giải quyết các mối quan hệ và giả thuyết như thế nào?

a)

Tìm cách giải quyết mọi mối quan hệ và các giả thuyết có thể có để giải thích các dữ kiện và sự kiện

b)

Giải quyết chỉ bằng cảm giác và trực giác

67.

Trong giai đoạn này, thanh thiếu niên quan tâm tìm hiểu điều gì?

a)

Nguồn gốc sự vật (triết học, tôn giáo, sắc tộc, chính trị…)

b)

Những vấn đề cụ thể trong cuộc sống hàng ngày

68.

Tư duy của thanh thiếu niên trong giai đoạn thao tác hình thức có đặc điểm gì?

a)

Tư duy theo suy nghĩ riêng và chấp nhận suy nghĩ của người khác

b)

Tư duy chỉ phục vụ cho lợi ích bản thân

69.

Thanh thiếu niên trong giai đoạn thao tác hình thức có thể gặp phải tình trạng gì trong quá trình phát triển?

a)

Có thể hay lo âu, bối rối khi phát triển năng lực mới để giải quyết các sự việc không có giới hạn

b)

Chỉ lo âu về các vấn đề trong học tập

70.

Về ngôn ngữ, thanh thiếu niên trong giai đoạn thao tác hình thức có khả năng gì?

a)

Có năng lực sử dụng các câu phức tạp, có quy luật logic hình thức và văn phong chính xác

b)

Sử dụng ngôn ngữ chỉ để giao tiếp hàng ngày

71.

Mỗi thanh thiếu niên đạt tới giai đoạn thao tác hình thức ở thời điểm nào?

a)

Có thể đạt đến giai đoạn này ở thời điểm và trình độ khác nhau, một số người không đạt tới giai đoạn này

b)

Giai đoạn này chỉ có thể đạt được khi trẻ em vượt qua tất cả các giai đoạn trước

72.

Vài ứng dụng của thuyết Piaget trong tâm bệnh học có thể bao gồm:

a)

Cung cấp phương pháp cho trẻ em trong các tình huống bệnh lý, ví dụ như khi trẻ em không hiểu các khái niệm trừu tượng hay sự thay đổi hình dạng của vật

b)

Chỉ áp dụng trong việc giải thích các sự kiện tự nhiên

73.

Trong giai đoạn giác quan - vận động, nếu trẻ em phải nằm viện, cách nào là phù hợp để giảm lo sợ của trẻ?

a)

Cho mẹ ở trong buồng bệnh với trẻ để giúp giảm chứng trầm cảm và lo sợ chia ly

b)

Để trẻ tự đối phó với tình huống

74.

Trẻ em trong giai đoạn tiền thao tác có thể không hiểu các khái niệm trừu tượng như thế nào?

a)

Chưa hiểu các khái niệm trừu tượng, hoàn cảnh lạ và các lời giải thích không cụ thể

b)

Chỉ hiểu các khái niệm trừu tượng nếu có hình ảnh minh họa

75.

Trong giai đoạn thao tác cụ thể, nếu trẻ không phát triển năng lực bảo tồn, trẻ sẽ có hiểu biết như thế nào về các sự việc?

a)

Trẻ không hiểu rằng dù hình dạng vật thay đổi, vật vẫn giữ lại các thuộc tính khác

b)

Trẻ sẽ hiểu rằng sự thay đổi hình dạng làm thay đổi các thuộc tính của vật

76.

Thuyết phân tâm của Freud chủ yếu nghiên cứu điều gì trong sự phát triển tâm lý trẻ em?

a)

Các giai đoạn phát triển tình dục của trẻ em

b)

Tính cách và hành vi của trẻ em trong xã hội

77.

Theo Freud, tính dục của trẻ em phát sinh khi nào?

a)

Ngay sau khi ra đời

b)

Khi trẻ em bước vào tuổi trưởng thành

78.

Trong thuyết phân tâm của Freud, tính dục trẻ em trải qua mấy giai đoạn trước khi đạt tới giai đoạn sinh dục thực sự?

a)

Nhiều giai đoạn (giai đoạn tiền sinh dục)

b)

3 giai đoạn

79.

Giai đoạn sinh dục thực sự theo Freud được định nghĩa là gì

a)

Giai đoạn giao hợp bình thường với đối tượng khác giới

b)

Giai đoạn tìm hiểu về các khái niệm tình dục qua ngôn ngữ

80.

Mỗi giai đoạn phát triển trong thuyết phân tâm của Freud có đặc điểm gì?

a)

Đặc trưng với một nguồn xung năng riêng, một vùng cơ thể riêng và một loại xung đột riêng

b)

Được xác định bởi các yếu tố xã hội và văn hóa

81.

Theo Freud, toàn bộ các nhân tố trong mỗi giai đoạn phát triển của trẻ em thực hiện điều gì?

a)

Một cân bằng nhất thời giữa sự thỏa mãn xung năng và chống đầu tư tâm năng có tính phòng vệ

b)

Tập trung vào phát triển cảm xúc và hành vi xã hội của trẻ

82.

Theo thuyết phân tâm của Freud, các giai đoạn phát triển tình dục của trẻ em có xu hướng như thế nào?

a)

Kế tiếp nhau và tích tiến theo thời gian

b)

Diễn ra đồng thời mà không có sự kế tiếp

83.

Freud mô tả các sự kiện tâm thần dưới mấy góc độ? Hãy liệt kê và giải thích chi tiết từng góc độ.

a)

Ba góc độ: Quan điểm động học, kinh tế, định khu.

b)

Bốn góc độ: Động học, kinh tế, định khu, xã hội học.

84.

Quan điểm động học trong lý thuyết phân tâm của Freud xem xét điều gì?

a)

Sự xung đột giữa các lực sinh học hiện hữu (xung năng tình dục, xung năng xâm hại) và các cơ chế phòng vệ như dồn nén, chống đầu tư, thương lượng.

b)

Sự xung đột giữa lý trí và cảm xúc trong các tình huống xã hội.

85.

Quan điểm kinh tế trong lý thuyết phân tâm của Freud tập trung vào điều gì?

a)

Lượng sinh năng bị tiêu hao trong quá trình xung đột giữa cường độ các lực sinh năng và các cơ chế phòng vệ (dồn nén, thương lượng, v.v.)

b)

Cách thức năng lượng tâm lý được phân phối trong các giai đoạn phát triển

86.

Quan điểm định khu trong lý thuyết phân tâm của Freud giải thích điều gì về nhân cách?

a)

Sự hình thành cấu trúc nhân cách, tức nguồn gốc các lực hiện hữu (cái Ấy, cái Tôi, cái Siêu Tôi) và bản chất các mối quan hệ giữa ba cấp này.

b)

Sự phát triển của các cơ chế phòng vệ trong suốt quá trình trưởng thành.

87.

Các nguyên tắc lớn của Freud trong lý thuyết phân tâm là gì

a)

Nguyên tắc thích thú, nguyên tắc thực tế và cưỡng bức tái diễn.

b)

Nguyên tắc hành vi, nguyên tắc kháng cự, nguyên tắc tiếp nhận.

88.

Cái Ấy trong lý thuyết phân tâm của Freud chứa đựng những gì?

a)

Toàn bộ xung năng cấp một (xung năng tình dục, xung năng xâm hại) và các xung năng liên quan đến cảm giác và bản năng sinh học. Cái Ấy bị chế ngự bởi nguyên tắc thích thú

b)

Các yếu tố di truyền và môi trường tác động lên cá nhân.

89.

Cái Tôi xuất hiện và phát triển từ khi nào trong quá trình phát triển của trẻ em?

a)

Từ 4 tháng tuổi đến 2 - 3 tuổi, khi trẻ bắt đầu thiết lập một hệ thống phòng vệ và thích ứng với thế giới bên ngoài.

b)

Từ 6 đến 8 tuổi, khi trẻ bắt đầu hình thành ý thức về cái tôi

90.

Cái Siêu Tôi trong lý thuyết phân tâm của Freud bao gồm gì?

a)

Toàn bộ các điều cấm kỵ về luân lý, đạo đức đã được nhập tâm từ những năm đầu cuộc đời, xuất hiện vào cuối giai đoạn mặc cảm Oedipe (5-6 tuổi).

b)

Các nhận thức về thế giới bên ngoài và ảnh hưởng của xã hội.

91.

Khi cái Siêu Tôi không có khả năng điều chỉnh để thỏa mãn chủ thể với môi trường hoặc thỏa mãn các nhu cầu của chủ thể, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các rối loạn hành vi như thoái lui, cắm chốt, rối loạn tâm căn, rối loạn tâm thể, phạm pháp.

b)

Các hành vi bạo lực và chống đối xã hội.

92.

Các cơ chế phòng vệ của Freud có tác dụng gì đối với xung đột giữa các xung năng và cái tôi?

a)

Chống lại các xung năng gây căng thẳng, duy trì cân bằng tâm lý và bảo vệ chủ thể khỏi những cảm giác khó chịu.

b)

Đảm bảo các nhu cầu sinh lý được đáp ứng trong mọi tình huống.

93.

Cái Tôi trong lý thuyết phân tâm của Freud được hình thành và phát triển vào thời điểm nào trong quá trình phát triển của trẻ em?

a)

Từ 4 tháng tuổi đến 2-3 tuổi, khi trẻ bắt đầu thiết lập hệ thống phòng vệ và thích ứng với thế giới bên ngoài

b)

Từ 1 đến 5 tuổi

94.

Vai trò chính của Cái Tôi trong lý thuyết phân tâm là gì?

a)

Thiết lập hệ thống phòng vệ và thích ứng giữa thực tế bên ngoài và các đòi hỏi của xung năng (từ Cái Ấy) và ý thức đạo đức (từ Cái Siêu Tôi).

b)

Quản lý và điều chỉnh hành vi dựa trên những nhu cầu bản năng chưa được kiểm soát

95.

Cái Tôi là gì trong mối quan hệ với Cái Ấy và Cái Siêu Tôi?

a)

Cái Tôi xuất hiện và phát triển để điều chỉnh các xung năng bản năng (Cái Ấy) và các tiêu chuẩn đạo đức (Cái Siêu Tôi), nhằm duy trì sự cân bằng tâm lý

b)

Cái Tôi là phần sinh lý liên quan đến nhu cầu sinh tồn và chức năng thể chất

96.

Các cơ chế phòng vệ của Cái Tôi hoạt động như thế nào để bảo vệ cá nhân khỏi xung đột giữa các lực sinh lý (Cái Ấy) và các chuẩn mực đạo đức (Cái Siêu Tôi)?

a)

Ngăn ngừa các xung đột tâm lý bằng cách sử dụng các cơ chế phòng vệ như dồn nén, phản xạ, thương lượng, nhằm duy trì sự ổn định tâm lý.

b)

Giúp duy trì các hành vi xã hội và tương tác nhóm.

97.

Khi Cái Tôi không hoạt động hiệu quả trong việc điều chỉnh các xung đột giữa Cái Ấy và Cái Siêu Tôi, điều gì có thể xảy ra

a)

Các rối loạn tâm lý có thể phát sinh, bao gồm thoái lui, cắm chốt, rối loạn tâm căn, rối loạn tâm thể và hành vi phạm pháp.

b)

Căng thẳng sẽ được giảm thiểu và cá nhân đạt được sự ổn định trong cuộc sống.

98.

Cái Tôi có vai trò gì trong sự phát triển nhận thức và hành vi của một cá nhân trong xã hội?

a)

Cái Tôi điều chỉnh hành vi và nhận thức của cá nhân trong xã hội, bảo vệ cá nhân khỏi các xung đột nội tâm và đồng thời thích ứng với những quy tắc và chuẩn mực xã hội.

b)

Cái Tôi không có khả năng phát triển nhận thức và chỉ có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi xung đột.

99.

Freud cho rằng Cái Tôi phát triển qua giai đoạn nào trong quá trình phát triển tâm lý của trẻ em?

a)

Cái Tôi phát triển từ 4 tháng tuổi đến 2-3 tuổi khi trẻ bắt đầu nhận thức và điều chỉnh sự tương tác với thế giới bên ngoài, tạo nên các cơ chế phòng vệ ban đầu.

b)

Cái Tôi hình thành sau tuổi trưởng thành và là yếu tố quan trọng nhất trong sự phát triển nhận thức.

100.

Giai đoạn miệng trong lý thuyết phân tâm của Freud (0-12 tháng) đặc trưng bởi nguồn xung năng nào?

a)

Miệng và toàn bộ khoang miệng

b)

Niêm mạc hậu môn

101.

Đối tượng thỏa mãn dục năng trong giai đoạn miệng (0-12 tháng) là gì?

a)

Vú mẹ

b)

Cặp cha mẹ

102.

Giai đoạn hậu môn (2-3 tuổi) có nguồn xung năng là gì?

a)

Niêm mạc hậu môn và trực tràng

b)

Dương vật

103.

Trong giai đoạn hậu môn, đối tượng của xung năng không chỉ là khối phân mà còn có ý nghĩa gì?

a)

Là bộ phận cơ thể và vật để thương lượng giữa con và mẹ

b)

Là công cụ để thể hiện sự độc lập của trẻ

104.

Trong giai đoạn dương vật (3-5 tuổi), đối tượng xung năng của trẻ em trai và gái là gì?

a)

Dương vật

b)

Khối phân

105.

Sự thỏa mãn dục năng trong giai đoạn dương vật chủ yếu liên quan đến việc kích thích niệu đạo và hành vi gì

a)

Thủ dâm

b)

Hôn và tiếp xúc tình dục

106.

Giai đoạn Mặc cảm Odipe (5-6 tuổi) có đặc điểm gì nổi bật về đối tượng xung năng?

a)

Cặp cha mẹ trở thành đối tác ưu tiên, và xung năng liên quan đến sự kích thích tình dục để có được đối tác này.

b)

Xung năng được chuyển sang việc học và phát triển trí tuệ

107.

Mặc cảm Odipe bắt đầu như thế nào đối với trẻ em trai và trẻ em gái?

a)

Trẻ em trai sợ bị thiến, còn trẻ em gái có cảm giác muốn có dương vật

b)

Trẻ em trai và gái đều có cảm giác muốn tách rời khỏi gia đình

108.

Giai đoạn ẩn tàng (6 tuổi - dậy thì) trong lý thuyết của Freud có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Là giai đoạn kết thúc của xung đột Odipe, và xung năng sinh dục chưa phát triển mạnh.

b)

Giai đoạn này không có xung đột và không có sự phát triển tình dục

109.

Từ khi sinh ra đến tuổi dậy thì, các xung năng bị kiềm chế bởi yếu tố nào trong lý thuyết của Freud?

a)

Các yếu tố kiềm chế về xã hội và sự giáo dục đạo đức

b)

Sự phát triển về nhận thức và trí tuệ của trẻ

110.

Khái niệm "cắm chốt" trong tâm lý học phát triển được sử dụng để giải thích:

a)

Cố định kéo dài một bản năng tình dục ở một giai đoạn tiền sinh dục.

b)

Các triệu chứng bất hòa trong hành vi của trẻ em.

111.

Đặc điểm nào dưới đây là của "cắm chốt"?

a)

Gây trở ngại cho sự biến đổi cần thiết để phát triển.

b)

Khả năng giải phóng xung năng một cách linh hoạt

112.

Điểm cắm chốt có thể gặp khi:

a)

Tình huống cảm xúc tập trung cao độ vào một giai đoạn tiến triển, làm cho giai đoạn này khó chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

b)

Một tình huống cảm xúc không đặc biệt và không ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý.

113.

Hành vi cắm chốt có thể được thể hiện qua:

a)

Các thỏa mãn cảm nhận quá mức ở một giai đoạn nhất định, trở thành nguồn thỏa mãn thứ phát.

b)

Quá trình chuyển từ giai đoạn phát triển tâm lý này sang giai đoạn tiếp theo một cách tự nhiên.

114.

Khi trẻ em tiếp tục bú mẹ kéo dài quá giới hạn bình thường, điều này có thể dẫn đến:

a)

Trẻ em gặp khó khăn trong việc vượt qua giai đoạn miệng dù đã thỏa mãn đủ.

b)

Trẻ em dễ dàng vượt qua giai đoạn miệng và tiếp nhận các giai đoạn phát triển tiếp theo

115.

Khái niệm "thoái lui" trong tâm lý học phát triển là:

a)

Giữ lại lâu dài các thái độ và hành vi đặc trưng của một độ tuổi trước kia.

b)

Quay trở lại một hành vi quá khứ đã quan sát thấy trong tiền sử tâm lý.

116.

Một biểu hiện của thoái lui ở trẻ em là:

a)

Trẻ em níu bám lấy người lớn, nói giọng trẻ nhỏ, không tự xúc cơm ăn và chơi với đồ chơi dành cho trẻ em nhỏ hơn.

b)

Trẻ em thể hiện các hành vi điển hình của người trưởng thành.

117.

Thoái lui là phản ứng của trẻ em khi:

a)

Trẻ em gặp hẫng hụt, thất vọng do sự thay đổi môi trường sống hoặc mất mát.

b)

Trẻ em vượt qua mọi khó khăn mà không cần sự che chở.

118.

Nguyên nhân gây hẫng hụt ở trẻ em có thể là:

a)

Mất người thân, gia đình ly tán, thay đổi chỗ ở, tai nạn, hoặc chứng kiến cảnh xung đột trong gia đình.

b)

Sự chuyển từ giai đoạn phát triển tâm lý này sang giai đoạn tiếp theo một cách nhanh chóng.

119.

Trạng thái nhi hóa (puerilism) biểu hiện khi:

a)

Người trưởng thành vô thức thể hiện hành vi, thái độ và cảm xúc như trẻ con trong các tình huống khủng hoảng.

b)

Người trưởng thành luôn duy trì sự trưởng thành trong mọi tình huống.

120.

Nhi hóa (puerilism) thường xảy ra trong những trạng thái nào?

a)

Trong một số trạng thái tâm căn như hysteri hoặc thực tổn như lão hóa, u não, hoặc là phản ứng nhất thời với các tình huống khủng hoảng.

b)

Khi người lớn đối mặt với khủng hoảng, nhưng không có phản ứng tâm lý đặc biệt.

121.

Theo Winnicott, "môi trường đủ tốt" là gì?

a)

Một môi trường nơi mẹ đáp ứng nhu cầu cơ bản của trẻ một cách vừa đủ

b)

Một môi trường mà trẻ tự lập hoàn toàn từ nhỏ

122.

Đối tượng chuyển tiếp (transitional object) có vai trò gì trong sự phát triển của trẻ?

a)

Giúp trẻ điều hòa cảm xúc khi xa mẹ

b)

Giúp trẻ điều hòa cảm xúc khi xa mẹ

123.

Khi nào trẻ bắt đầu nhận thức được bản thân là một cá thể tách biệt với mẹ?

a)

Qua các trải nghiệm lặp đi lặp lại trong quá trình phát triển

b)

Khi trẻ bắt đầu đi học

124.

"Bản thân sai" (False Self) được hình thành khi nào?

a)

Khi trẻ không nhận được phản hồi phù hợp từ mẹ hoặc môi trường

b)

Khi trẻ trải qua các chấn thương về thể chất

125.

Một trong những hệ quả của "bản thân sai" là gì

a)

Trẻ mất kết nối với cảm xúc thật và khó phát triển tự tin

b)

Trẻ phát triển mạnh mẽ về mặt cảm xúc

126.

"Bản thân sai" là cơ chế giúp trẻ

a)

Thích nghi với kỳ vọng của môi trường hoặc né tránh cảm giác bị từ chối

b)

Trở nên mạnh mẽ và kiên cường trước áp lực

127.

Trong điều trị, nhà trị liệu có vai trò gì theo lý thuyết của Winnicott?

a)

Giống như một người mẹ đủ tốt, tạo ra không gian an toàn cho trẻ

b)

Giống như một người bạn đồng hành giúp trẻ né tránh cảm xúc tiêu cực

128.

Một mục tiêu quan trọng của điều trị là gì?

a)

Khuyến khích trẻ thể hiện nhu cầu và cảm xúc thật sự mà không sợ bị phán xét

b)

Đào tạo trẻ thành người thành công

129.

Trong quá trình chẩn đoán, nhà trị liệu cần chú ý điều gì?

a)

Cách trẻ thể hiện cảm xúc và mối quan hệ giữa trẻ với người chăm sóc

b)

Tính cách xã hội của trẻ với bạn bè

130.

Donald Winnicott nhấn mạnh vai trò của "người mẹ đủ tốt" trong giai đoạn nào của sự phát triển trẻ em?

a)

Giai đoạn sơ sinh và tuổi thơ sớm

b)

Tất cả các giai đoạn phát triển

131.

Trong lý thuyết của Winnicott, điều gì xảy ra nếu người mẹ không đáp ứng đủ tốt nhu cầu của trẻ trong giai đoạn đầu đời?

a)

Trẻ có nguy cơ phát triển một "bản thân sai" (False Self)

b)

Trẻ không hình thành mối quan hệ với người khác

132.

Theo Winnicott, việc "người mẹ thất bại một cách vừa đủ" có ý nghĩa gì trong sự phát triển của trẻ

a)

Nó cho phép trẻ phát triển khả năng đối mặt với thất vọng và tự lập

b)

Nó gây tổn thương nghiêm trọng đến cảm xúc của trẻ

133.

Khái niệm "đối tượng chuyển tiếp" (transitional object) được sử dụng phổ biến trong giai đoạn nào của trẻ?

a)

Giai đoạn trẻ chập chững biết đi (khoảng 1-3 tuổi)

b)

Giai đoạn vị thành niên

134.

Một ví dụ cụ thể về "đối tượng chuyển tiếp" là gì?

a)

Một chiếc gối hoặc thú nhồi bông mà trẻ yêu thích

b)

Một người bạn thân

135.

"Bản thân sai" phát triển khi:

a)

Trẻ phải thích nghi với những kỳ vọng không thực tế từ môi trường xung quanh

b)

Trẻ trải qua một môi trường đủ tốt

136.

Trong lý thuyết của Winnicott, "bản thân thật" (True Self) có vai trò gì?

a)

Là nguồn gốc của tính sáng tạo, cảm xúc và sự sống động

b)

Là cách trẻ thích nghi với môi trường xã hội

137.

Điều gì có thể xảy ra nếu trẻ bị mắc kẹt trong "bản thân sai"?

a)

Trẻ mất kết nối với cảm xúc thật và trở nên xa cách về mặt cảm xúc

b)

Trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn

138.

"Bản thân sai" là một dạng cơ chế tự vệ nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ trẻ khỏi cảm giác bị từ chối hoặc thất vọng

b)

Thúc đẩy trẻ học tập hiệu quả hơn

139.

Một mục tiêu chính của trị liệu theo quan điểm của Winnicott là gì?

a)

Khuyến khích trẻ bộc lộ cảm xúc và nhu cầu thật sự của mình

b)

Tạo ra một môi trường hoàn hảo cho trẻ

140.

Trong chẩn đoán, nhà trị liệu cần đặc biệt quan tâm đến điều gì?

a)

Phản ứng của cha mẹ đối với nhu cầu cảm xúc của trẻ

b)

Hành vi của trẻ trong môi trường học đường

141.

Tại sao việc hỗ trợ phụ huynh lại quan trọng trong điều trị tâm bệnh của trẻ em?

a)

Vì sự hiểu biết và phản hồi đúng từ cha mẹ có thể cải thiện trạng thái cảm xúc của trẻ

b)

Vì phụ huynh là nguyên nhân chính gây ra mọi vấn đề của trẻ

142.

Nhà trị liệu cần làm gì để giúp trẻ giải phóng "bản thân thật"?

a)

Khuyến khích trẻ thể hiện cảm xúc thật mà không sợ bị phán xét

b)

Giúp trẻ che giấu cảm xúc thật để thích nghi với môi trường

143.

Theo Erikson, sự phát triển tâm lý xảy ra dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc tiến triển theo thứ tự (Epigenetic principle)

b)

Phát triển ngẫu nhiên qua các giai đoạn

144.

Trong lý thuyết Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội ở mỗi giai đoạn là:

a)

Một nhiệm vụ bắt buộc cần giải quyết để phát triển lành mạnh

b)

Một yếu tố phụ thuộc vào di truyền

145.

Kết quả vượt qua hoặc thất bại trong việc giải quyết khủng hoảng ở mỗi giai đoạn sẽ:

a)

Định hình sự phát triển tâm lý trong các giai đoạn tiếp theo

b)

Gây ra các vấn đề tâm lý suốt đời

146.

Giai đoạn "Tin tưởng vs. Nghi ngờ" xảy ra trong độ tuổi nào?

a)

0-1 tuổi

b)

3-6 tuổi

147.

Khủng hoảng chính của giai đoạn "Tự chủ vs. Xấu hổ, nghi ngờ" liên quan đến điều gì?

a)

Khả năng kiểm soát các kỹ năng cơ bản như ăn uống và đi lại

b)

Sự phát triển niềm tin vào người khác

148.

Trong giai đoạn "Chủ động vs. Tội lỗi" (3-6 tuổi), điều gì có thể khiến trẻ phát triển cảm giác tội lỗi?

a)

Bị kiểm soát quá mức bởi người lớn, Không được khuyến khích khởi xướng các hoạt động

b)

Thất bại trong việc hoàn thành nhiệm vụ

149.

Giai đoạn nào tập trung vào việc xây dựng bản sắc cá nhân?

a)

Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò

b)

Tự chủ vs. Xấu hổ, nghi ngờ

150.

Ở giai đoạn "Chăm chỉ vs. Thấp kém" (6-12 tuổi), yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất?

a)

Thành công trong học tập và các hoạt động xã hội

b)

Khả năng tự kiểm soát

151.

Nếu không vượt qua được giai đoạn "Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò", thanh thiếu niên có thể gặp khó khăn gì?

a)

Rối loạn nhận thức về bản thân và vai trò xã hội

b)

Mất kết nối với cha mẹ

152.

Khi chẩn đoán tâm bệnh trẻ em, lý thuyết Erikson giúp nhà trị liệu hiểu rõ điều gì?

a)

Giai đoạn phát triển mà trẻ đang gặp khó khăn

b)

Các yếu tố di truyền gây ảnh hưởng

153.

Trong điều trị, mục tiêu chính khi sử dụng lý thuyết Erikson là gì?

a)

Hỗ trợ trẻ hoàn thành khủng hoảng phát triển tại giai đoạn hiện tại

b)

Tạo điều kiện cho trẻ bỏ qua các giai đoạn khó khăn

154.

Trong giai đoạn "Tin tưởng vs. Nghi ngờ", nhà trị liệu cần tập trung vào:

a)

Tăng cường mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc

b)

Giúp trẻ kiểm soát cảm xúc

155.

Ở giai đoạn "Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò", cách hỗ trợ hiệu quả nhất là gì?

a)

Khuyến khích trẻ tự do khám phá sở thích và bản thân

b)

Ép trẻ tuân theo các tiêu chuẩn xã hội

156.

Vì sao việc hỗ trợ cha mẹ quan trọng trong điều trị tâm bệnh cho trẻ?

a)

Vì cha mẹ là nhân tố chính giúp trẻ giải quyết khủng hoảng phát triển

b)

Vì cha mẹ nên tránh can thiệp vào sự phát triển của trẻ

157.

Điều gì đặc trưng cho một khủng hoảng tâm lý xã hội trong mỗi giai đoạn phát triển của Erikson?

a)

Một sự xung đột giữa nhu cầu cá nhân và kỳ vọng xã hội

b)

Một thử thách thể chất cần vượt qua

158.

Sự thành công trong giải quyết khủng hoảng của một giai đoạn phát triển sẽ mang lại điều gì cho cá nhân?

a)

Tăng cường sự tự tin và các kỹ năng xã hội

b)

Tránh được mọi vấn đề tâm lý sau này

159.

Nếu không giải quyết được khủng hoảng ở một giai đoạn, hậu quả phổ biến nhất là gì?

a)

Cá nhân có nguy cơ gặp khó khăn về mặt cảm xúc và hành vi

b)

Cá nhân sẽ không thể tiến sang giai đoạn tiếp theo

160.

Một đứa trẻ không phát triển được niềm tin trong giai đoạn "Tin tưởng vs. Nghi ngờ" có thể dẫn đến điều gì?

a)

Sự phát triển cảm giác lo âu và không an toàn

b)

Sự thành công trong các giai đoạn sau

161.

Làm thế nào cha mẹ có thể hỗ trợ trẻ trong giai đoạn "Tự chủ vs. Xấu hổ, nghi ngờ"?

a)

Khuyến khích trẻ thử nghiệm và tự làm các việc cơ bản

b)

Áp đặt kỷ luật nghiêm khắc để tạo khuôn khổ cho trẻ

162.

Trẻ có thể phát triển cảm giác tội lỗi trong giai đoạn "Chủ động vs. Tội lỗi" khi nào?

a)

Khi trẻ bị trừng phạt quá mức vì các sai lầm nhỏ

b)

Khi trẻ không được phép khởi xướng các hoạt động sáng tạo

c)

Khi trẻ bị so sánh tiêu cực với người khác

d)

Cả 3 đáp án trên

163.

Điều gì là đặc điểm quan trọng nhất trong giai đoạn "Chăm chỉ vs. Thấp kém"?

a)

Phát triển các mối quan hệ xã hội phức tạp

b)

Học các kĩ năng cần thiết để thành côn tỏng môi trường học tập và xã hội

164.

Một thanh thiếu niên không giải quyết được khủng hoảng trong giai đoạn "Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò" có thể gặp vấn đề gì?

a)

Không biết mình muốn gì trong tương lai

b)

Thiếu khả năng xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa

c)

cả 2 đáp án trên

165.

Ví dụ nào dưới đây phản ánh một cá nhân đã thành công vượt qua giai đoạn "Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò"?

a)

Một thanh niên xác định rõ ràng mục tiêu nghề nghiệp và giá trị cá nhân

b)

Một thiếu niên dành toàn bộ thời gian để làm hài lòng người khác

166.

Khi một trẻ 10 tuổi cảm thấy kém cỏi so với bạn bè cùng trang lứa, điều này có thể liên quan đến khủng hoảng ở giai đoạn nào?

a)

Chăm chỉ vs. Thấp kém

b)

Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò

167.

Trong điều trị trẻ em, nhà trị liệu có thể làm gì để giúp trẻ vượt qua khủng hoảng ở giai đoạn phát triển hiện tại?

a)

Tập trung vào việc xây dựng môi trường an toàn và hỗ trợ

b)

Giảm bớt kỳ vọng xã hội đối với trẻ

168.

Ở giai đoạn "Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò", một chiến lược điều trị hiệu quả là gì?

a)

Hỗ trợ trẻ khám phá sở thích cá nhân và giá trị riêng của mình

b)

Đưa ra quyết định thay trẻ

169.

Khi làm việc với phụ huynh, nhà trị liệu nên khuyến khích điều gì để hỗ trợ sự phát triển tâm lý của trẻ?

a)

Tạo điều kiện cho trẻ thử nghiệm và học hỏi từ thất bại

b)

Tránh mọi áp lực đối với trẻ

170.

Một thanh thiếu niên gặp rối loạn lo âu xã hội có thể liên quan đến khủng hoảng chưa được giải quyết ở giai đoạn nào?

a)

Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò

b)

Tự chủ vs. Xấu hổ, nghi ngờ

171.

Giai đoạn "Tin tưởng vs. Nghi ngờ" xảy ra trong độ tuổi nào?

a)

0-1 tuổi

b)

3-6 tuổi

172.

Giai đoạn "Tự chủ vs. Xấu hổ, nghi ngờ" liên quan đến độ tuổi nào?

a)

1-3 tuổi

b)

3-6 tuổi

173.

Độ tuổi nào tương ứng với giai đoạn "Chủ động vs. Tội lỗi"?

a)

3-6 tuổi

b)

1-3 tuổi

174.

Trẻ từ 6-12 tuổi trải qua giai đoạn nào?

a)

Chăm chỉ vs. Thấp kém

b)

Tin tưởng vs. Nghi ngờ

175.

Giai đoạn "Định hình bản sắc vs. Rối loạn vai trò" xảy ra trong độ tuổi nào?

a)

12-18 tuổi

b)

6-12 tuổi

176.

Độ tuổi từ 18-30 tuổi thuộc giai đoạn nào?

a)

Gắn kết thân mật vs. Cô lập

b)

Chăm chỉ vs. Thấp kém

177.

Giai đoạn "Sáng tạo vs. Đình trệ" diễn ra trong độ tuổi nào?

a)

30-50 tuổi

b)

18-30 tuổi

178.

Giai đoạn cuối cùng, "Toàn vẹn vs. Tuyệt vọng," xảy ra ở độ tuổi nào?

a)

50 tuổi trở lên

b)

30-50 tuổi

179.

Theo Bowlby, gắn bó có vai trò gì đối với trẻ sơ sinh?

a)

Bảo vệ trẻ khỏi nguy hiểm và hỗ trợ sự phát triển tâm lý xã hội

b)

Là công cụ để kiểm soát hành vi của trẻ

180.

Theo thuyết gắn bó, giai đoạn nhạy cảm để hình thành gắn bó là

a)

0-2 tuổi

b)

0-6 tháng

181.

Yếu tố nào quan trọng nhất để trẻ hình thành gắn bó an toàn với người chăm sóc?

a)

Sự đáp ứng nhất quán và nhanh chóng với nhu cầu của trẻ

b)

Khả năng nói chuyện và giao tiếp của người chăm sóc

182.

John Bowlby cho rằng gắn bó là:

a)

một nhu cầu bản năng của con người

b)

kết quả của áp lực xã hội

183.

Trong thí nghiệm "Tình huống lạ" của Mary Ainsworth, trẻ thuộc kiểu gắn bó an toàn sẽ thể hiện hành vi nào?

a)

Khóc khi người chăm sóc rời đi nhưng nhanh chóng bình tĩnh khi họ quay lại

b)

Phản ứng mâu thuẫn: vừa bám dính vừa từ chối sự dỗ dành của người chăm sóc

184.

Dạng gắn bó nào thường liên quan đến môi trường có yếu tố bạo lực hoặc không ổn định?

a)

Gắn bó rối loạn

b)

Gắn bó lo âu- né tránh

185.

Trẻ thuộc dạng gắn bó lo âu - né tránh thường:

a)

Không tìm kiếm sự an ủi từ người khác

b)

Tìm kiếm ng chăm sóc nhưng từ chối sự dỗ dành

186.

Trẻ trong dạng gắn bó lo âu - chống đối thường:

a)

Phản ứng mạnh mẽ khi người chăm sóc rời đi và không bình tĩnh lại khi họ quay lại

b)

Thể hiện sự tự lập cao hơn mức bình thường

187.

Dạng gắn bó nào được coi là lý tưởng nhất để trẻ phát triển cảm xúc lành mạnh?

a)

Gắn bó an toàn

b)

Gắn bó rối loạn

188.

Gắn bó không an toàn trong thời thơ ấu có thể dẫn đến hậu quả gì ở tuổi trưởng thành?

a)

Khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ thân mật

b)

Không có ảnh hưởng đáng kể

189.

Trong trị liệu tâm lý, làm thế nào để hỗ trợ trẻ có gắn bó rối loạn?

a)

Xây dựng môi trường ổn định và tăng cường đáp ứng cảm xúc từ người chăm sóc

b)

Giảm thiểu các mối quan hệ xã hội của trẻ

190.

Nhà trị liệu nên làm gì để cải thiện gắn bó không an toàn ở trẻ?

a)

Hướng dẫn người chăm sóc cách đáp ứng cảm xúc một cách nhất quán

b)

Tập trung vào việc điều chỉnh môi trường học tập của trẻ

191.

Gắn bó an toàn giúp trẻ phát triển khả năng gì?

a)

Kiểm soát cảm xúc và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh

b)

Hành vi thụ động trước các thách thức

192.

Giáo viên có thể hỗ trợ trẻ có gắn bó không an toàn bằng cách:

a)

Xây dựng môi trường học tập an toàn và hỗ trợ cảm xúc

b)

Đưa ra hình phạt nghiêm khắc khi trẻ cư xử không đúng

193.

Theo Bowlby, điều gì thúc đẩy trẻ sơ sinh phát triển sự gắn bó với người chăm sóc chính?

a)

Bản năng sống còn của con người

b)

Áp lực từ xã hội

194.

Bowlby nhấn mạnh rằng gắn bó là:

a)

Một nhu cầu bản năng giúp trẻ tồn tại

b)

Kết quả của di truyền học hoàn toàn

195.

Trong thuyết gắn bó, thời kỳ nhạy cảm để trẻ hình thành mối quan hệ gắn bó là

a)

0-2 tuổi

b)

3-5 tuổi

196.

Mối quan hệ gắn bó bền vững giữa trẻ và người chăm sóc chính có vai trò gì?

a)

Đảm bảo an toàn và hỗ trợ phát triển cảm xúc lành mạnh

b)

Tăng cường sự tự lập hoàn toàn của trẻ

197.

Yếu tố quan trọng nhất trong việc hình thành gắn bó an toàn ở trẻ là:

a)

Sự đáp ứng nhất quán và nhạy cảm với nhu cầu của trẻ

b)

Thời gian chơi cùng trẻ mỗi ngày

198.

Mary Ainsworth đã mở rộng thuyết của Bowlby thông qua nghiên cứu nào?

a)

Thí nghiệm "Tình huống lạ"

b)

Thí nghiệm "Chiếc hộp kín"

199.

Trong dạng gắn bó an toàn, trẻ sẽ thể hiện hành vi nào?

a)

Khóc khi người chăm sóc rời đi nhưng nhanh chóng bình tĩnh khi họ quay lại

b)

Từ chối sự an ủi của người chăm sóc

200.

Dạng gắn bó nào thường thấy ở trẻ lớn lên trong môi trường bạo lực hoặc bất ổn?

a)

Gắn bó rối loạn

b)

Gắn bó lo âu - chống đối

c)

Gắn bó lo âu - né tránh

201.

Trẻ thuộc dạng gắn bó lo âu - chống đối thường thể hiện hành vi nào?

a)

Phụ thuộc mạnh mẽ vào người chăm sóc nhưng không dễ an ủi

b)

Thờ ơ với sự hiện diện của người chăm sóc

202.

Trẻ thuộc dạng gắn bó lo âu - né tránh thường có đặc điểm nào?

a)

Né tránh sự tiếp xúc và dường như không quan tâm đến người chăm sóc

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc

203.

Dạng gắn bó lý tưởng để trẻ phát triển tốt về cảm xúc và xã hội là:

a)

Gắn bó an toàn

b)

Gắn ó rối loạn

204.

Tại sao việc chẩn đoán kiểu gắn bó của trẻ lại quan trọng trong tâm bệnh học?

a)

Để hiểu các vấn đề tâm lý và rối loạn hành vi tiềm ẩn

b)

Để xác định chỉ số thông minh của trẻ

205.

Gắn bó không an toàn trong thời thơ ấu có thể dẫn đến:

a)

Khó khăn trong xây dựng các mối quan hệ thân mật ở tuổi trưởng thành

b)

Khả năng thích nghi cao hơn với môi trường xã hội

206.

Trong trị liệu tâm lý, cách hiệu quả nhất để cải thiện gắn bó không an toàn là:

a)

Hướng dẫn người chăm sóc đáp ứng cảm xúc nhất quán

b)

Buộc trẻ tự điều chỉnh cảm xúc mà không cần hỗ trợ

207.

Giáo viên có thể hỗ trợ trẻ có gắn bó không an toàn bằng cách nào?

a)

Tạo môi trường học tập an toàn và hỗ trợ cảm xúc

b)

Trừng phạt trẻ khi hành vi không phù hợp

208.

Một trẻ có gắn bó an toàn sẽ có xu hướng:

a)

Kiểm soát cảm xúc tốt hơn và xây dựng mối quan hệ xã hội lành mạnh

b)

Thụ động và né tránh các thử thách