wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TX-LẦN 2-HK1-K12

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để bắt đầu một tài liệu HTML?

a)

A. <html>

b)

B. <head>

c)

C. <body>

d)

D. <title>

2.

Thẻ nào dưới đây dùng để tạo liên kết trong HTML?

a)

A. <link>

b)

B. <a>

c)

C. <href>

d)

D. <url>

3.

Thẻ <meta> có ý nghĩa gì dưới đây?

a)

A. Để định nghĩa một hình ảnh

b)

B. Để cung cấp thông tin về tài liệu, như từ khóa và mô tả

c)

C. Để tạo liên kết

d)

D. Để chèn video

4.

Để tạo một bảng trong HTML, bạn cần sử dụng những thẻ nào dưới đây?

a)

A. <table>, <tr>, <td>

b)

B. <table>, <row>, <cell>

c)

C. <list>, <item>, <row>

d)

D. <div>, <table>, <cell>

5.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để tạo đoạn văn trong HTML?

a)

A. <p>

b)

B. <div>

c)

C. <text>

d)

D. <span>

6.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

A. <h1>

b)

B. <title>

c)

C. <header>

d)

D. <h6>

7.

Sự khác biệt giữa thẻ <span> và <div> được nêu ở ý  nào sau đây?

a)

A. <span> là thẻ khối, <div> là thẻ inline

b)

B. <span> là thẻ inline, <div> là thẻ khối

c)

C. Cả <span>, <div> đều là thẻ inline

d)

D. Cả <span>, <div> đều là thẻ khối

8.

Nếu bạn muốn chèn một liên kết đến một trang khác với văn bản "Click vào đây", bạn chọn mã HTML nào dưới đây?

a)

A. <a href="http://example.com"> Click vào đây </a>

b)

B. <link href="http://example.com"> Click vào đây </link>

c)

C. <a> Click vào đây </a>

d)

D. <url href="http://example.com"> Click vào đây </url>

9.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để tạo danh sách không thứ tự trong HTML?

a)

A. <ol>

b)

B. <ul>

c)

C. <list>

d)

D. <item>

10.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để định nghĩa một hàng trong bảng?

a)

A. <tr>

b)

B. <td>

c)

C. <th>

d)

D. <row>

11.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để định nghĩa phần tiêu đề trong bảng?

a)

A. <thead>

b)

B. <header>

c)

C. <caption>

d)

D. <tfoot>

12.

Thuộc tính nào dưới đây được sử dụng để chỉ định địa chỉ URL cho thẻ <a>?

a)

A. src

b)

B. href

c)

C. link

d)

D. url

13.

Để mở liên kết trong tab mới, bạn thêm thuộc tính nào dưới đây vào thẻ <a>?

a)

A. target="_blank"

b)

B. newtab="true"

c)

C. tab="new"

d)

D. open="yes"

14.

Khi tạo một liên kết đến một trang web, điều gì dưới đây sẽ xảy ra nếu bạn không bao gồm http:// hoặc https:// trong href?

a)

A. Liên kết sẽ không hoạt động

b)

B. Nó sẽ tự động thêm http://

c)

C. Nó sẽ dẫn đến lỗi

d)

D. Không có ảnh hưởng gì

15.

Bạn muốn tạo một liên kết đến trang "Giới thiệu" trong cùng một trang, mã HTML sẽ như thế nào?

a)

A. <a href="intro.html">Giới thiệu</a>

b)

B. <a href="#giới thiệu">Giới thiệu</a>

c)

C. <a href="giới thiệu">Giới thiệu</a>

d)

D. <a name="giới thiệu">Giới thiệu</a>

16.

Thẻ nào dưới đây  được sử dụng để chèn một tệp âm thanh vào trang web?

a)

A. <audio>

b)

B. <sound>

c)

C. <music>

d)

D. <media>

17.

Thuộc tính nào dưới đây  được sử dụng để chỉ định nguồn tệp tin cho thẻ <audio>?

a)

A. src

b)

B. href

c)

C. source

d)

D. file

18.

Thẻ <audio> có thể sử dụng những định dạng âm thanh nào dưới đây?

a)

A. MP3, WAV

b)

B. WAW, TXT

c)

C. EGG, DOCX

d)

D. TXT, DOCX

19.

Để chèn hình ảnh với văn bản thay thế, bạn sẽ viết mã như thế nào dưới đây?

a)

A. <img src="image.jpg" alt="Mô tả hình ảnh">

b)

B. <image src="image.jpg" alt="Mô tả hình ảnh">

c)

C. <img src="image.jpg">

d)

D. <img alt="Mô tả hình ảnh" src="image.jpg">

20.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để tạo một biểu mẫu trong HTML?

a)

A. <form>

b)

B. <input>

c)

C. <fieldset>

d)

D. <label>

21.

Thẻ nào dưới đây được sử dụng để tạo một ô nhập liệu trong biểu mẫu?

a)

A. <textarea>

b)

B. <input>

c)

C. <button>

d)

D. <select>

22.

Để tạo một ô nhập liệu với giá trị mặc định, bạn sử dụng thuộc tính nào dưới đây?

a)

A. default

b)

B. value

c)

C. placeholder

d)

D. text

23.

Bạn muốn tạo một nút xóa để xóa tất cả dữ liệu trong biểu mẫu, bạn chọn mã HTML nào dưới đây?

a)

A. <form>

<input type="reset" value="Xóa">

</form>

b)

B. <form>

<button type="repeet">Xóa</button>

</form>

c)

C. <form>

<input type="button" onclick="reset()">Xóa</input>

</form>

d)

D. <form>

<bitong type="reset">Xóa</button>

</form>

24.

CSS là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

A. Cascading Style Sheets

b)

B. Computer Style Sheets

c)

C. Creative Style Sheets

d)

D. Colorful Style Sheets

25.

CSS được sử dụng để làm gì dưới đây?

a)

A. Tạo cấu trúc cho trang web

b)

B. Thêm nội dung vào trang web

c)

C. Định dạng và trình bày trang web

d)

D. Lập trình các chức năng tương tác