wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IE.006.03. Cac to chuc KTQT (ca 2)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

WTO chính thức đi vào hoạt động vào thời gian nào?

a)

15/04/1994

b)

23/07/1986

c)

01/01/1994

d)

01/01/1995

2.

Việt Nam gia nhập WTO vào năm nào, là thành viên thứ bao nhiêu của tổ chức này?

a)

11/01/2007, thành viên thứ 150

b)

25/05/2007, thành viên thứ 153

c)

08/09/2007, thành viên thứ 155

d)

21/01/2008, thành viên thứ 160

3.

Tiền thân của WTO là tổ chức nào?

a)

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)

b)

Hiệp định chung về Thuế quan Thương mại (GATT)

c)

Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) - EVFTA

d)

Hiệp định thương mại tự do (FTA)

4.

Đâu không phải là bộ phận nằm trong cơ cấu tổ chức của WTO?

a)

Đại hội đồng (General Council)

b)

Uỷ hội (Commission)

c)

Ban Thư ký (Secretariat)

d)

Hội nghị Bộ trưởng (Ministerial Conference)

5.

Hội nghị Bộ trưởng của WTO có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Là cơ quan cao nhất của WTO, họp ít nhất hai năm một lần, chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng.

b)

Là cơ quan cao nhất của WTO, gồm đại diện tất cả các thành viên, họp ít nhất hai năm một lần và có thể quyết định mọi vấn đề liên quan đến các hiệp định đa phương.

c)

Là cơ quan phụ trách giám sát chính sách thương mại và giải quyết tranh chấp của WTO.

d)

Là cơ quan trực thuộc Đại hội đồng, chịu trách nhiệm điều hành việc thực thi Hiệp định WTO.

6.

Nguyên tắc "Không phân biệt đối xử" của WTO bao gồm những nguyên tắc nào?

a)

Đối xử tối huệ quốc và đối xử quốc gia

b)

Đối xử tối đa và đối xử quốc gia

c)

Đối xử tối huệ quốc và đối xử quốc tế

d)

Đối xử nội quốc và ngoại quốc

7.

Nguyên tắc "Đối xử Quốc gia" (National Treatment) của WTO

a)

cho phép các quốc gia ưu tiên hàng hóa nội địa bằng thuế quan cao hơn đối với hàng nhập khẩu.

b)

yêu cầu các thành viên đối xử với hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa nội địa như nhau sau khi hàng nhập khẩu đã vào thị trường.

c)

cấm hoàn toàn bất kỳ sự can thiệp nào của chính phủ vào thương mại quốc tế.

d)

cho phép các quốc gia áp dụng hạn ngạch để bảo vệ các ngành công nghiệp quan trọng.

8.

Các nguyên tắc lớn của WTO có thể quy về các nhóm nào?

a)

Không phân biệt đối xử, minh bạch hoá và tự do hoá thương mại và cạnh tranh công bằng.

b)

Không phân biệt đối xử, minh bạch hoá và tự do hoá thương mại.

c)

Không phân biệt đối xử và cạnh tranh công tâm.

d)

Không có đáp án nào đúng.

9.

Vòng đàm phán nào kéo dài nhất trong lịch sử của WTO và vẫn chưa hoàn thành?

a)

Vòng Tokyo

b)

Vòng Uruguay

c)

Vòng Doha

d)

Vòng Geneva

10.

Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động theo quy tắc nào?

a)

Quyết định dựa trên đồng thuận bắt buộc của tất cả các thành viên

b)

Áp dụng các biện pháp trừng phạt ngay lập tức khi có tranh chấp

c)

Dựa trên nguyên tắc minh bạch và trình tự xét xử công bằng

d)

Quyết định dựa trên quyền phủ quyết của các quốc gia lớn

11.

WTO giúp nâng cao niềm tin của doanh nghiệp vào điều gì?

a)

Các chính sách bảo vệ trong nước

b)

Thị trường quốc tế và nhà đầu tư nước ngoài

c)

Chính sách trợ giá nông sản

d)

Các hạn chế thương mại

12.

Một trong các cơ hội từ hội nhập WTO là gì?

a)

Giảm giá thành sản phẩm trong nước

b)

Mở rộng thị trường xuất khẩu

c)

Giới hạn sản phẩm xuất khẩu

d)

Tăng cường bảo vệ ngành công nghiệp trong nước

13.

Mục đích chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là gì?

a)

Thúc đẩy thương mại tự do, công bằng và minh bạch giữa các quốc gia

b)

Hỗ trợ các quốc gia phát triển cung cấp viện trợ nhân đạo

c)

Cải cách chính trị và xã hội ở các quốc gia thành viên

d)

Xây dựng liên minh quân sự giữa các quốc gia

14.

Trong các cột mốc sau, đâu là mốc quan trọng đánh dấu việc WTO thay thế GATT?

a)

Tháng 1 năm 1986, khi vòng Uruguay bắt đầu

b)

Tháng 4 năm 1994, khi Hiệp định Marrakesh được ký kết

c)

Tháng 7 năm 1993, khi các quốc gia đạt thỏa thuận về hàng nông nghiệp

d)

Tháng 10 năm 1999, khi WTO tổ chức Hội nghị Bộ trưởng ở Seattle

15.

IMF được thành lập vào năm nào và trong bối cảnh nào?

a)

1944, tại Hội nghị Bretton Woods nhằm ổn định tài chính quốc tế

b)

1945, để hỗ trợ các nước đang phát triển sau Chiến tranh Thế giới thứ hai

c)

1946, nhằm thúc đẩy thương mại toàn cầu sau khủng hoảng kinh tế

d)

1947, trong bối cảnh tái thiết châu Âu sau chiến tranh

16.

Trụ sở chính của IMF được đặt tại đâu?

a)

New York, Hoa Kỳ

b)

London, Vương quốc Anh

c)

Washington, D.C., Hoa Kỳ

d)

Geneva, Thụy Sĩ

17.

Mục tiêu của IMF là gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng bền vững và thịnh vượng cho các quốc gia thành viên thông qua các chính sách tài chính ổn định và hợp tác tiền tệ quốc tế

b)

Quản lý tài chính toàn cầu và cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nước thành viên

c)

Phát triển hệ thống tiền tệ toàn cầu độc lập với các quốc gia thành viên

d)

Cải cách toàn diện các chính sách tiền tệ ở các nước đang phát triển

18.

Đến năm 2024, IMF có bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

189

b)

190

c)

191

d)

192

19.

IMF được thành lập dựa trên cơ sở nào?

a)

Hiệp ước Bretton Woods với các đề án của Harry White và John Maynard Keynes

b)

Hiệp ước Jamaica về hệ thống tài chính quốc tế

c)

Hiệp định Washington nhằm ổn định tiền tệ quốc tế

d)

Đề án của chính phủ Hoa Kỳ về tái thiết kinh tế toàn cầu

20.

Quyền biểu quyết trong IMF được phân bổ dựa trên điều gì?

a)

Số lượng dân số của quốc gia thành viên

b)

Mức độ phát triển kinh tế của quốc gia thành viên

c)

Số lượng vốn mà quốc gia thành viên đóng góp vào IMF

d)

Thời gian quốc gia thành viên tham gia IMF

21.

Khi một quốc gia gặp khủng hoảng tài chính, IMF thường làm gì?

a)

Cung cấp viện trợ nhân đạo

b)

Cho vay kèm điều kiện cải cách kinh tế

c)

Phát hành trái phiếu quốc tế để hỗ trợ quốc gia đó

d)

Can thiệp quân sự để bảo vệ tài sản quốc gia

22.

IMF duy trì chế độ tỷ giá dựa trên cơ sở nào trong giai đoạn đầu thành lập?

a)

Bản vị vàng

b)

Tỷ giá thả nổi tự do

c)

Tỷ giá cố định dựa trên chế độ bản vị USD

d)

Tỷ giá dựa trên đồng tiền SDR của IMF

23.

IMF có ba nhiệm vụ chính là gì?

a)

Đảm bảo an ninh năng lượng, tài trợ các dự án phát triển kinh tế, và hỗ trợ thương mại quốc tế

b)

Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế, khuyến khích tăng trưởng thương mại và kinh tế, hạn chế các chính sách gây tổn hại đến sự thịnh vượng

c)

Cung cấp tín dụng cho các nước đang phát triển, hỗ trợ tái thiết kinh tế sau chiến tranh, và giảm đói nghèo toàn cầu

d)

Quản lý quỹ phát triển toàn cầu, giám sát chính sách tiền tệ, và điều chỉnh giá vàng

24.

Chức năng chính của IMF là gì?

a)

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng

b)

Tăng trưởng và phát triển bền vững

c)

Giám sát, cho vay, và xây dựng năng lực

d)

Điều tiết giá trị đồng USD trên toàn cầu

25.

Mục tiêu chính của IMF trong giai đoạn 1970-1980 là gì?

a)

Tăng cường hỗ trợ tài chính cho các quốc gia phát triển

b)

Phát triển hệ thống tiền tệ toàn cầu độc lập với các nước thành viên

c)

Ổn định kinh tế toàn cầu trong bối cảnh khủng hoảng dầu mỏ và lạm phát

d)

Tăng cường hợp tác thương mại quốc tế

26.

IMF ra đời trong bối cảnh nào?

a)

Hệ thống kinh tế toàn cầu rơi vào khủng hoảng sau Chiến tranh thế giới thứ 2, với sự thắng trận của phe Đồng Minh và sự nổi lên của Mỹ như một cường quốc kinh tế.

b)

Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu 1929-1933 làm suy sụp kinh tế thế giới, thay đổi tương quan lực lượng kinh tế giữa Mỹ và châu Âu.

c)

Sự mất giá nhanh chóng của các đồng tiền châu Âu, thiếu hụt cán cân thanh toán tại các nước Tây Âu, và sự trỗi dậy của đồng Dollar Mỹ.

d)

Tất cả các bối cảnh trên

27.

Ngân hàng Thế giới được thành lập vào năm nào và bắt đầu hoạt động với bao nhiêu thành viên?

a)

1944, 44 thành viên

b)

1944, 38 thành viên

c)

1946, 44 thành viên

d)

1946, 38 thành viên

28.

Trụ sở chính của Ngân hàng Thế giới đặt tại đâu?

a)

Geneva, Thụy Sĩ

b)

Paris, Pháp

c)

New York, Mỹ

d)

Washington D.C., Mỹ

29.

Mục tiêu chính của Ngân hàng Thế giới là gì?

a)

Thúc đẩy chia sẻ thịnh vượng và giảm nghèo trong mọi quốc gia thành viên

b)

Tăng cường phát triển kinh tế và hỗ trợ thương mại toàn cầu

c)

Xóa bỏ nghèo đói tuyệt đối và thúc đẩy sự thịnh vượng chung trên một hành tinh đáng sống

d)

Hỗ trợ tái thiết sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu

30.

Ngân hàng Thế giới bao gồm bao nhiêu tổ chức thành viên?

a)

2 tổ chức

b)

3 tổ chức

c)

5 tổ chức

d)

7 tổ chức

31.

Tổ chức nào sau đây KHÔNG thuộc World Bank Group?

a)

International Monetary Fund (IMF)

b)

International Bank for Reconstruction and Development (IBRD)

c)

International Development Association (IDA)

d)

International Finance Corporation (IFC)

32.

Đối tượng chính được Ngân hàng Thế giới hỗ trợ là

a)

Các công ty đa quốc gia

b)

Các nước phát triển

c)

Các nước đang phát triển và kém phát triển

d)

Các tổ chức phi chính phủ

33.

Ngân hàng Thế giới đã hỗ trợ Việt Nam trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông

b)

Phát triển giáo dục phổ thông

c)

Quản lý nước bền vững tại đồng bằng sông Cửu Long

d)

Bảo vệ môi trường

34.

Khoản vay đầu tiên của Ngân hàng Thế giới được cấp cho quốc gia nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

35.

Mục tiêu chính của Ngân hàng Thế giới trong giai đoạn 1968-1981 là gì?

a)

Tái thiết kinh tế sau chiến tranh thế giới thứ hai

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo, tập trung vào việc hỗ trợ người nghèo trực tiếp

c)

Hỗ trợ các quốc gia mới độc lập sau khi Liên Xô tan rã

d)

Bảo vệ môi trường thông qua Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF)

36.

Chương trình phát triển cơ sở hạ tầng của WBG thường nhắm đến mục tiêu nào?

a)

Cải thiện khả năng tiếp cận năng lượng, nước sạch và giao thông tại các quốc gia đang phát triển.

b)

Phát triển hệ thống công nghệ thông tin cho các quốc gia thành viên.

c)

Xây dựng các trung tâm công nghiệp lớn tại các quốc gia phát triển.

d)

Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ mở rộng mạng lưới quốc tế.

37.

WBG đã hỗ trợ Việt Nam trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông qua dự án nào sau đây?

a)

Dự án Nâng cấp và Cải thiện Đô thị Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Dự án Phát triển Đường sắt và Giao thông Nông thôn

c)

Dự án Phát triển Giao thông Vận tải Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Dự án Tăng cường Hệ thống Giao thông Kết nối Vùng tại miền Trung Việt Nam

38.

WBG đã hỗ trợ Việt Nam cải thiện chất lượng giáo dục phổ thông thông qua dự án nào sau đây?

a)

Dự án Tăng cường Giáo dục Cơ bản và Trung học

b)

Dự án Giáo dục và Đào tạo Giáo viên Việt Nam

c)

Dự án Phát triển Giáo viên và Cán bộ Quản lý Giáo dục

d)

Dự án Tăng cường Hệ thống Quản lý Giáo dục Toàn quốc

39.

WBG đã tài trợ dự án nào nhằm cải thiện hệ thống quản lý nước tại các vùng đồng bằng ven biển ở Việt Nam?

a)

Dự án Quản lý và Bảo vệ Tài nguyên Nước miền Trung Việt Nam

b)

Dự án Nâng cấp Cơ sở Hạ tầng Nước sạch Nông thôn

c)

Dự án Quản lý Môi trường và Nguồn nước Khu vực Đồng bằng

d)

Dự án Quản lý Nước bền vững Đồng bằng sông Cửu Long

40.

WBG đã hỗ trợ Việt Nam giảm tình trạng khai thác tài nguyên nước không bền vững thông qua việc nào sau đây?

a)

Xây dựng và triển khai các công cụ quản lý nước tiên tiến

b)

Cung cấp cơ sở dữ liệu theo dõi tài nguyên nước toàn quốc

c)

Xây dựng các hồ chứa nước lớn nhằm đảm bảo dự trữ nước trong mùa khô

d)

Cải thiện hệ thống theo dõi và giám sát tài nguyên nước