wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G 4 Review HK1

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Where are you from?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Bạn đến từ đâu?

c)

Cô ấy đến từ đâu?

d)

Kia là ai?

2.

Where is she from? 

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Bạn đến từ đâu?

c)

Cô ấy đến từ đâu?

d)

Kia là ai?

3.

What time do you get up?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Bạn đến từ đâu?

c)

Cô ấy đến từ đâu?

d)

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

4.

What day is it today?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Hôm nay là thứ mấy?

c)

Cô ấy đến từ đâu?

d)

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

5.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Hôm nay là thứ mấy?

c)

Cô ấy đến từ đâu?

d)

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

6.

What do you do on Thursdays? 

a)

Bạn thích thứ 5 không?

b)

Hôm nay là thứ mấy?

c)

Bạn làm gì vào thứ năm?

d)

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

7.

When is your birthday? 

a)

Khi nào là sinh nhật của bạn?

b)

Hôm nay là thứ mấy?

c)

Bạn làm gì vào thứ năm?

d)

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

8.

What do you want to eat? 

a)

Khi nào là sinh nhật của bạn?

b)

Bạn muốn ăn gì?

c)

Bạn làm gì vào thứ năm?

d)

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

9.

What do you want to drink? 

a)

Khi nào là sinh nhật của bạn?

b)

Bạn muốn ăn gì?

c)

Bạn muốn uống gì?

d)

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

10.

Can you ride a bike? 

a)

Khi nào là sinh nhật của bạn?

b)

Bạn muốn ăn gì?

c)

Bạn có muốn uống gì?

d)

Các bạn(bạn) có thể đi xe đạp không?

11.

Can she play football? 

a)

Cô ấy có thể chơi đá bóng không?

b)

Bạn muốn ăn gì?

c)

Bạn có muốn uống gì?

d)

Bạn có thể đá bóng không?

12.

Where is your school? 

a)

Cô ấy có thể chơi đá bóng không?

b)

Trường của bạn ở đâu?

c)

Bạn làm gì ở trường?

d)

Bạn có thể đá bóng không?

13.

How many buildings are there at your school? 

 

a)

Cô ấy có thể chơi đá bóng không?

b)

Trường của bạn ở đâu?

c)

Có bao nhiêu tòa nhà trong ngôi trường của bạn?

d)

Có bao nhiêu khu vườn trong ngôi trường của bạn?

14.

What subjects do you have today?

a)

Hôm nay con có những môn gì?

b)

Trường của bạn ở đâu?

c)

Có bao nhiêu tòa nhà trong ngôi trường của bạn?

d)

Có bao nhiêu khu vườn trong ngôi trường của bạn?

15.

When do you have maths?

a)

Hôm nay con có những môn gì?

b)

Khi nào bạn có môn toán?

c)

Bạn thích môn toán không?

d)

Có bao nhiêu khu vườn trong ngôi trường của bạn?

16.

What is your favourite subject?

a)

Hôm nay con có những môn gì?

b)

Khi nào bạn có môn toán?

c)

Bạn thích môn toán không?

d)

Bạn thích môn học nào?

17.

Why do you like English?

a)

Hôm nay con có những môn gì?

b)

Vì sao bạn thích môn tiếng Anh?

c)

Bạn thích môn tiếng Anh không?

d)

Bạn thích môn học nào?

18.

Is your sports day in May?

a)

Hôm nay con có những môn gì?

b)

Bạn làm gì vào tháng 5?

c)

Bạn thích môn tiếng Anh không?

d)

Ngày thể thao của bạn vào tháng 5 phải không?

19.

When is your sports day?

a)

Khi nào ngày hội thể thao của bạn diễn ra?  

b)

Vì sao bạn thích môn tiếng Anh?

c)

Bạn thích môn tiếng Anh không?

d)

Ngày thể thao của bạn vào tháng 5 phải không?

20.

Were you in the countryside last weekend?

a)

Khi nào ngày hội thể thao của bạn diễn ra?  

b)

Bạn có ở vùng quê vào cuối tuần trước không?

c)

Bạn thích môn tiếng Anh không?

d)

Ngày thể thao của bạn vào tháng 5 phải không?

21.

Where were you last summer?

a)

Khi nào ngày hội thể thao của bạn diễn ra?  

b)

Bạn có ở vùng quê vào cuối tuần trước không?

c)

Bạn ở đâu vào mùa hè trước?

d)

Ngày thể thao của bạn vào tháng 5 phải không?

22.

Where was your sister last summer?

a)

Khi nào ngày hội thể thao của bạn diễn ra?  

b)

Chị của bạn ở đâu vào mùa hè trước?

c)

Bạn ở đâu vào mùa hè trước?

d)

Ngày thể thao của bạn vào tháng 5 phải không?