wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IE.006.03. Quiz TCKTQT (Ca 1)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là tổ chức kế thừa từ tổ chức nào?

a)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

b)

Ngân hàng Thế giới (WB).

c)

Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT).

d)

Tổ chức Thương mại Thế giới tạm thời (ITTO).

2.

WTO chính thức đi vào hoạt động vào ngày tháng năm nào?

a)

1-1-1995.

b)

1-3-1947.

c)

25-6-1946.

d)

24-10-1945.

3.

Hội nghị Bộ trưởng WTO lần thứ 13 (MC13) được tổ chức tại quốc gia nào sau đây?

a)

Singapore.

b)

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).

c)

Thụy Sĩ.

d)

Inđônêsia.

4.

Những quốc gia nào sau đây được kết nạp vào WTO tại MC13?

a)

Belarus và Comoros.

b)

Uzbekistan và Ethiopia.

c)

Saudi Arabia và Andorra.

d)

Timor-Leste và Comoros.

5.

Đại diện của Việt Nam tại MC13 là ai?

a)

Bộ trưởng Bộ Công Thương.

b)

Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.

c)

Thủ tướng Chính phủ.

d)

Phó Thủ tướng phụ trách kinh tế.

6.

Cơ cấu tổ chức của WTO gồm mấy cấp?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

7.

Cơ quan lãnh đạo chính trị cao nhất trong cơ cấu tổ chức của WTO là gì?

a)

Tổng giám đốc WTO.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội nghị Bộ trưởng.

d)

Đại hội đồng.

8.

Thành viên đại diện của các quốc gia tại Hội nghị Bộ trưởng WTO là cấp nào?

a)

Cấp Đại sứ.

b)

Cấp Bộ trưởng.

c)

Cấp Thứ trưởng.

d)

Cấp Tham tán.

9.

WTO thực hiện chức năng giám sát chính sách thương mại quốc gia thông qua cơ chế nào?

a)

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

b)

Các cuộc họp quốc tế về môi trường.

c)

Cơ chế Giám sát Thương mại (TPRM).

d)

Các tổ chức phi chính phủ.

10.

Hai chức năng quan trọng nhất được Đại hội đồng WTO thực hiện là gì?

a)

Giám sát thương mại và thúc đẩy hợp tác.

b)

Giải quyết tranh chấp và thúc đẩy đối thoại.

c)

Điều hành kinh tế và kiểm soát giá cả.

d)

Giải quyết tranh chấp và kiểm điểm chính sách thương mại.

11.

Một trong những thách thức lớn nhất mà WTO đang đối mặt hiện nay là gì?

a)

sự chậm trễ trong cải cách cơ cấu và đàm phán thương mại.

b)

sự giảm sút số lượng thành viên tham gia.

c)

xung đột trực tiếp với IMF và WB.

d)

không có đủ nguồn lực tài chính để hỗ trợ các nước.

12.

WTO có mục tiêu gì đối với các quốc gia đang phát triển?

a)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia phát triển.

b)

Đảm bảo các quốc gia này không bị áp đặt các quy định thương mại.

c)

Thúc đẩy tự do hóa thương mại và giảm nghèo cho các quốc gia này.

d)

Tạo ra các hiệp định bảo vệ môi trường.

13.

WTO tổ chức Hội nghị Bộ trưởng bao lâu một lần?

a)

Hằng năm.

b)

Hai năm một lần.

c)

Ba năm một lần.

d)

Bốn năm một lần.

14.

Quyết định trong WTO thường được đưa ra bằng cách nào?

a)

Biểu quyết theo đa số phiếu.

b)

Đồng thuận của tất cả thành viên.

c)

Do Tổng giám đốc WTO quyết định.

d)

Quyết định của các nước G7.

15.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc cơ bản của WTO?

a)

Không phân biệt đối xử.

b)

Minh bạch.

c)

Khuyến khích bảo hộ sản xuất nội địa.

d)

Cạnh tranh công bằng.

16.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập năm bao nhiêu?

a)

1939.

b)

1944.

c)

1945.

d)

1947.

17.

Mục tiêu chính của IMF khi mới thành lập là gì?

a)

Cung cấp viện trợ phát triển cho các nước nghèo.

b)

Ổn định hệ thống tài chính toàn cầu và thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế.

c)

Giảm nợ công cho các nước đang phát triển.

d)

Thúc đẩy thương mại tự do giữa các nước thành viên.

18.

IMF có vai trò như thế nào về tỷ giá hối đoái?

a)

IMF quyết định tỷ giá hối đoái của tất cả các quốc gia.

b)

IMF không quan tâm đến tỷ giá hối đoái.

c)

IMF giám sát các chính sách tỷ giá hối đoái của các quốc gia và đưa ra khuyến nghị.

d)

IMF chỉ can thiệp vào tỷ giá hối đoái khi có sự đồng ý của tất cả các quốc gia thành viên.

19.

Cuộc khủng hoảng Suez năm 1956 được coi là phép thử đầu tiên của IMF trong vai trò gì?

a)

Giám sát các chính sách tiền tệ của các quốc gia.

b)

Cung cấp hỗ trợ tài chính để ổn định cán cân thanh toán.

c)

Xây dựng hệ thống tỷ giá cố định quốc tế.

d)

Phê duyệt các khoản vay phát triển dài hạn.

20.

Trong cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu 2009-2012, IMF đã phối hợp với tổ chức nào để đưa ra các gói cứu trợ tài chính?

a)

Ngân hàng Thế giới (WB).

b)

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).

c)

Liên minh Châu Âu (EU) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).

d)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

21.

Một trong những quốc gia châu Âu nhận được gói cứu trợ lớn nhất từ IMF trong khủng hoảng nợ công là:

a)

Hy Lạp.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Italia.

d)

Đức.

22.

Vai trò của IMF trong việc giải quyết khủng hoảng nợ công châu Âu 2009-2012 bao gồm:

a)

Cung cấp tài chính khẩn cấp và tư vấn chính sách kinh tế.

b)

Tăng thuế ở các nước đang phát triển.

c)

Thực hiện các biện pháp kiểm soát vốn tại châu Âu.

d)

Tái cơ cấu toàn bộ các ngân hàng lớn tại châu Âu.

23.

Điểm khác biệt chính trong vai trò của IMF, WTO, và WB là gì?

a)

IMF tập trung ổn định tài chính và cung cấp tài trợ tạm thời, WTO quản lý các hiệp định thương mại toàn cầu, WB tài trợ các dự án phát triển kinh tế-xã hội.

b)

IMF điều chỉnh chính sách tài khóa toàn cầu, WTO giám sát thị trường chứng khoán, và WB quản lý dự trữ vàng quốc tế.

c)

IMF đảm bảo tăng trưởng mậu dịch, WTO hỗ trợ các nước cân đối cán cân thanh toán, và WB giám sát hệ thống tỷ giá hối đoái.

d)

IMF quản lý các khoản vay dài hạn, WTO xử lý khủng hoảng kinh tế khu vực, và WB điều hành thương mại quốc tế.

24.

Mục tiêu chính của việc thành lập IMF theo "Thỏa thuận Bretton Woods" là gì?

a)

Hỗ trợ phát triển công nghệ.

b)

Duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc tế.

c)

Tạo ra một thị trường tài chính toàn cầu.

d)

Khôi phục các nước phát triển.

25.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên tắc hoạt động của IMF?

a)

Cơ chế bỏ phiếu dựa trên tỷ lệ góp vốn.

b)

Quỹ dự trữ đặc biệt.

c)

Cung cấp nguồn lực dự trữ của quỹ.

d)

Chính sách "cải cách và điều kiện".

26.

IMF hỗ trợ các quốc gia vượt qua khủng hoảng kinh tế bằng cách nào?

a)

Cung cấp các khoản vay khẩn cấp với điều kiện linh hoạt để ổn định kinh tế.

b)

Yêu cầu các nước thành viên tăng thuế để tăng nguồn lực tài chính.

c)

Áp đặt các chính sách tài chính bắt buộc nhằm kiểm soát lạm phát.

d)

Can thiệp trực tiếp vào việc quản lý ngân hàng trung ương của quốc gia thành viên.

27.

Nội dung nào sau đây không phải hình thức hỗ trợ tài chính của IMF?

a)

Cho vay cho các dự án cụ thể.

b)

Hỗ trợ tài chính cho các quốc gia bị khủng hoảng.

c)

Cung cấp tài chính phòng ngừa.

d)

Tất cả đều sai.

28.

World Bank Group có bao nhiêu tổ chức thành viên?

a)

3.

b)

4.

c)

5.

d)

6.

29.

Ngân hàng Thế giới (World Bank) được thành lập vào năm nào?

a)

1944

b)

1945

c)

1946

d)

1950

30.

Ban lãnh đạo cao nhất của Ngân hàng Thế giới là gì?

a)

Hội đồng Thống đốc

b)

Ban Điều hành

c)

Tổng Giám đốc

d)

Hội đồng Cố vấn

31.

Trong số 14 cá nhân từng giữ vị trí Chủ tịch WBG (tính cả Chủ tịch đương nhiệm), có bao nhiêu người mang quốc tịch Hoa Kỳ?

a)

10

b)

13

c)

11

d)

12

32.

Ban Giám đốc của WBG bao gồm bao nhiêu Ban Giám đốc riêng biệt?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

33.

Tổ chức nào trong World Bank Group chịu trách nhiệm chính trong việc khuyến khích đầu tư tư nhân vào các quốc gia đang phát triển?

a)

Ngân hàng Quốc tế Tái thiết và Phát triển (IBRD)

b)

Hiệp hội Phát triển Quốc tế (IDA)

c)

Công ty Tài chính Quốc tế (IFC)

d)

Cơ quan Bảo lãnh Đầu tư Đa phương (MIGA)

34.

Hội Phát triển Quốc tế (IDA) của WBG chủ yếu cung cấp hỗ trợ tài chính dưới hình thức nào?

a)

Các khoản vay thương mại với lãi suất thấp.

b)

Tài trợ không hoàn lại và các khoản vay ưu đãi không lãi suất.

c)

Đầu tư trực tiếp vào các doanh nghiệp tư nhân.

d)

Bảo lãnh rủi ro cho các khoản đầu tư quốc tế.

35.

Vai trò chính của Trung tâm Quốc tế Giải quyết Mâu thuẫn (ICSID) là gì?

a)

Hỗ trợ các quốc gia trong việc phát triển bền vững.

b)

Giải quyết các tranh chấp đầu tư quốc tế.

c)

Cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các quốc gia nghèo.

d)

Tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo.

36.

Mục tiêu chính của MIGA (Cơ quan Bảo lãnh Đầu tư Đa phương) là gì?

a)

Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thông qua bảo hiểm rủi ro chính trị.

b)

Cung cấp viện trợ không hoàn lại cho các quốc gia nghèo.

c)

Hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng tại các quốc gia đang phát triển.

d)

Cung cấp các khoản vay dài hạn cho các dự án năng lượng tái tạo.

37.

IBRD cung cấp các khoản vay dài hạn với lãi suất ưu đãi cho các quốc gia để thực hiện các dự án phát triển lớn trong các lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng.

b)

Năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường.

c)

Xây dựng hạ tầng giao thông.

d)

Cả A và C.

38.

Dự án "Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông" tại Việt Nam do Ngân hàng Thế giới (World Bank) tài trợ nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng cường các biện pháp phòng chống thiên tai.

b)

Nâng cấp và duy trì hệ thống giao thông đường bộ.

c)

Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế tại các vùng nông thôn.

d)

Phát triển các công nghệ năng lượng tái tạo.

39.

Dự án tái tạo năng lượng tại Việt Nam, do Ngân hàng Thế giới hỗ trợ, nhằm mục tiêu nào trong chiến lược phát triển năng lượng bền vững?

a)

Thúc đẩy sử dụng năng lượng hạt nhân để thay thế nhiên liệu hóa thạch.

b)

Cải thiện hiệu quả năng lượng trong sản xuất công nghiệp.

c)

Phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng gió và mặt trời, nhằm giảm phát thải khí nhà kính.

d)

Xây dựng các nhà máy điện lớn sử dụng than đá để đảm bảo an ninh năng lượng.

40.

Trong giai đoạn đầu, Ngân hàng Thế giới chủ yếu cung cấp tài trợ cho những loại dự án nào?

a)

Dự án phát triển nông thôn và giảm nghèo.

b)

Dự án xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông và thủy lợi.

c)

Dự án phát triển ngành công nghiệp năng lượng tái tạo.

d)

Dự án bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên thiên nhiên.