wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Activity

a)

Hoạt động

b)

Nghệ thuật

c)

Trường nội trú

2.

Art

a)

Đá bóng

b)

Chia sẻ

c)

Nghệ thuật

3.

Boarding school

a)

Bể bơi

b)

Bảnh bao gọn gàng

c)

Trường nội trú

4.

Calculator

a)

Máy tính

b)

ghi nhớ

c)

Bể bơi

5.

Classmate(n)

a)

Quả cam

b)

Bạn cùng phòng

c)

Bạn cùng lớp

6.

Compass

a)

Compa

b)

Bút

c)

Thước kẻ

7.

Favourite(adj)

a)

Được yêu thích

b)

Ghét

c)

Quả táo

8.

Help

a)

Con lợn

b)

Sự giúp đỡ, giúp đỡ

c)

Bạn cùng lớp

9.

International(adj)

a)

Quốc tế

b)

Trong nước

c)

Được yêu thích

10.

Interview(n,v)

a)

Màu đen

b)

Quốc tế

c)

Cuộc phỏng vấn,phỏng vấn

11.

Knock(v)

a)

Gõ( cửa)

b)

Bút

c)

Compa

12.

Remember (v)

a)

Quên

b)

Ghi nhớ

c)

Được yêu thích

13.

Share

a)

Giúp đỡ

b)

Xa lánh

c)

Chia sẻ

14.

Smart(adj)

a)

Bảnh bao, gọn gàng

b)

Bừa bộn

c)

Ghi nhớ

15.

Swimming pool

a)

Bể cá

b)

Hồ bơi

c)

Bảnh bao

16.

Pen

a)

Cây bút

b)

Thước kẻ

c)

Tẩy

17.

Desk

a)

Ghế

b)

Bàn học

c)

Bút

18.

Chair

a)

Bàn học

b)

Ghế

c)

Bảng

19.

Ruler

a)

Thước kẻ

b)

Bàn

c)

Ghế