wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng phát triển bản thân

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Kỹ năng mềm có thể giúp ích trong lĩnh vực nào? 

a)

Chỉ trong lĩnh vực nhân sự và quản lý.

b)

Chỉ trong lĩnh vực nghệ thuật.

c)

Chỉ trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng.

d)

Mọi lĩnh vực, từ kinh doanh đến kỹ thuật.

2.

Câu 2: Kỹ năng cứng có thể học được thông qua đâu? 

a)

Qua đào tạo chuyên môn và thực hành.

b)

Qua hoạt động nhóm và thuyết trình.

c)

Qua giao tiếp xã hội và kinh nghiệm cá nhân.

d)

Qua kỹ năng lãnh đạo và tư duy phản biện.

3.

Câu 3: Kỹ năng mềm có tính chất gì? 

a)

Chuyên sâu và tập trung vào một lĩnh vực nhất định.

b)

Mềm dẻo, linh hoạt và thay đổi theo tình huống.

c)

Liên quan đến kiến thức khoa học kỹ thuật.

d)

Nguyên tắc và khó thay đổi

4.

Câu 4: Kỹ năng mềm quan trọng nhất trong môi trường làm việc là gì? 

a)

Giao tiếp hiệu quả.

b)

Quản lý thời gian.

c)

Sử dụng phần mềm chuyên nghiệp.

d)

Lãnh đạo.

5.

Câu 5: Theo khung đánh giá năng lực ASK, nội dung nào dưới đây không dùng để đánh giá thái độ?

a)

Quyết tâm

b)

 Hoàn toàn tập trung

c)

Rất thành thạo

d)

Hứng thú

6.

Câu 6: Thành tố nào dưới đây không thuộc tổ hợp hình thành năng lực của con người theo quan điểm của UNESCO?

a)

Kiến thức

b)

 Bản lĩnh

c)

Thái độ

d)

Kỹ năng

7.

Câu 7: Khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết một nhiệm vụ được gọi là gì?

a)

Thói quen

b)

Tay nghề

c)

Kỹ năng

d)

Kỹ xảo

8.

Câu 8: Hành động của một người được củng cố và tự động hóa được gọi là gì?

a)

Kỹ xảo

b)

Kỹ năng

c)

Thói quen

d)

Thái độ

9.

Câu 9: Một trong những dấu hiệu của người có nhận thức bản thân tốt là gì?

a)

Dễ dàng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác.

b)

Ít quan tâm đến cảm xúc cá nhân.

c)

Hành động mà không cần suy nghĩ trước.

d)

Hiểu rõ cảm xúc và biết cách kiểm soát chúng.

10.

Câu 10: Kỹ năng nào dưới đây là một phần của nhận thức bản thân?

a)

Quản lý cảm xúc.

b)

Tìm kiếm thông tin từ bên ngoài.

c)

Giải quyết vấn đề nhanh chóng.

d)

Thuyết phục người khác.

11.

Câu 11: Người có nhận thức bản thân hạn chế thường gặp vấn đề gì?

a)

Gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian.

b)

Khó kiểm soát cảm xúc và hành vi.

c)

Thường xuyên thay đổi mục tiêu cá nhân.

d)

Khó khăn trong việc học kỹ năng mới.

12.

Câu 12: Yếu tố quan trọng nhất trong việc định hướng nghề nghiệp là gì?

a)

Sự ổn định tài chính và tương lai phát triển của một ngành nghề.

b)

 Được hướng dẫn bởi người có kinh nghiệm.

c)

Tìm kiếm thông tin về các ngành nghề đang phát triển.

d)

Hiểu rõ về sở thích, năng lực và giá trị cá nhân.

13.

Câu 13: Tại sao việc tìm hiểu thị trường lao động là cần thiết trong định hướng nghề nghiệp?

a)

Giúp xác định ngành nghề đang có nhu cầu cao.

b)

 Giúp biết mức lương của các công việc khác nhau.

c)

Giúp dễ dàng tìm được việc làm ngay.

d)

Giúp nắm bắt xu hướng mới trong các ngành công nghiệp.

14.

Câu 14: Khả năng nào dưới đây là cần thiết nhất để định hướng nghề nghiệp thành công trong thời gian dài?

a)

Khả năng quản lý tài chính cá nhân.

b)

 
Khả năng làm việc dưới áp lực cao.

c)

Khả năng thiết lập các mối quan hệ xã hội để thăng tiến trong nghề nghiệp.

d)

Khả năng thích ứng với sự thay đổi trong công việc và thị trường lao động.

15.

Câu 15: Chữ "T" trong SMART đại diện cho điều gì?

a)

Trackable (Có thể theo dõi).

b)

 
Time-bound (Có thời hạn).

c)

Transparent (Minh bạch).

d)

Tangible (Cụ thể, hữu hình).

16.

Câu 16: Chữ "A" trong SMART đại diện cho điều gì?

a)

Ambitious (Tham vọng).

b)

 
Achievable (Khả thi).

c)

Adaptable (Có thể điều chỉnh).

d)

Actionable (Có thể hành động).

17.

Câu 17: Trong Ikigai, yếu tố "Profession" (Nghề nghiệp) là gì?

a)

Điều mà cộng đồng cần từ bạn.

b)

 
Điều bạn yêu thích và có thể làm nó giỏi nhất.

c)

Điều mà bạn muốn học hỏi.

d)

Điều mà bạn giỏi và có thể kiếm sống từ nó.

18.

 

Câu 18: Yếu tố "Mission" (Sứ mệnh) trong Ikigai đề cập đến điều gì?

a)

Điều mà thế giới cần từ bạn.

b)

Điều bạn giỏi nhất.

c)

Điều mà bạn yêu thích nhưng không cần kiếm tiền.

d)

Điều mà người khác mong đợi từ bạn.

19.

Câu 19: Ikigai có thể giúp người ta tìm ra điều gì trong công việc? 



a)

Cách để thăng tiến nhanh chóng

b)

Cách để làm việc ít hơn mà vẫn đạt được hiệu quả cao.

c)

Sự hài lòng và ý nghĩa trong công việc hàng ngày.

d)

Cách để trở thành lãnh đạo giỏi.

20.

Câu 20: Một cách để duy trì sự hiệu quả trong Time Blocking là gì?



a)

Đánh giá lại lịch trình và điều chỉnh khi cần thiết.

b)

Luôn làm việc mà không cần nghỉ ngơi.

c)

Không cần xem xét lại công việc đã hoàn thành.

d)

Bỏ qua các nhiệm vụ không quan trọng.