wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Biến trong Python

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tên biến nào sau đây là hợp lệ trong Python?

a)

1variable

b)

variable_1

c)

variable-1

d)

variable!

2.

Tên biến nào sau đây không hợp lệ trong Python?

a)

myVar

b)

_variable

c)

import

d)

variable123

3.

Trong Python, biến nào sau đây được sử dụng để lưu giá trị số nguyên?

a)

x = 3.14

b)

y = '100'

c)

z = 42

d)

w = [1, 2, 3]

4.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 10

y = 20

x, y = y, x

print(x, y)

a)

10 20

b)

20 10

c)

20 20

d)

10 10

5.

Tên biến nào dưới đây sử dụng đúng quy tắc đặt tên biến trong Python?

a)

my-variable

b)

my_variable

c)

my variable

d)

myVariable!

6.

Tên biến nào sau đây là không hợp lệ?

a)

_var

b)

__init__

c)

9lives

d)

var_name

7.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 5

x = x + 10

print(x)

a)

5

b)

10

c)

15

d)

50

8.

Điều nào đúng về biến toàn cục (global variable) trong Python?

a)

Chỉ có thể được truy cập bên trong một hàm.

b)

Có thể truy cập và thay đổi ở bất kỳ đâu trong chương trình.

c)

Phải bắt đầu bằng dấu gạch dưới.

d)

Chỉ được sử dụng trong file khai báo.

9.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 5

x = 10

print(x)

print(x)

a)

10 5

b)

5 10

c)

10 10

d)

5 5

10.

Biến nào được xem là biến cục bộ (local variable) trong đoạn mã dưới đây?

def example():

y = 10

return y

x = example()

a)

x

b)

y

c)

Cả x và y

d)

Không có biến cục bộ nào

11.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 5

if x > 3: print("Lớn hơn 3")

else: print("Không lớn hơn 3")

a)

Lớn hơn 3

b)

Không lớn hơn 3

c)

Lỗi cú pháp

d)

Không in ra gì

12.

Biểu thức nào dưới đây trả về True?

a)

5 == 10

b)

5 > 10

c)

5 <= 10

d)

5 != 5

13.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 10

if x == 10: print("X là 10")

else: print("X không phải là 10")

a)

X là 10

b)

X không phải là 10

c)

Lỗi cú pháp

d)

Không in ra gì

14.

Trong Python, biểu thức if x and y: sẽ trả về True nếu:

a)

Cả x và y đều là False.

b)

Chỉ cần một trong hai x hoặc y là True.

c)

Cả x và y đều là True.

d)

x khác y.

15.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 8

if x > 10: print("Lớn hơn 10")

elif x == 8: print("Bằng 8")

else: print("Nhỏ hơn 10")

a)

Lớn hơn 10

b)

Bằng 8

c)

Nhỏ hơn 10

d)

Lỗi cú pháp

16.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 5

y = 10

if x < y and y > 0: print("Điều kiện đúng")

else: print("Điều kiện sai")

a)

Điều kiện đúng

b)

Điều kiện sai

c)

Lỗi cú pháp

d)

Không in ra gì

17.

Trong Python, từ khóa nào để kiểm tra điều kiện ngược với if?

a)

else

b)

elif

c)

not

d)

else hoặc elif

18.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 10

if x % 2 == 0: print("Số chẵn")

else: print("Số lẻ")

a)

Số chẵn

b)

Số lẻ

c)

Lỗi cú pháp

d)

Không in ra gì

19.

Biểu thức nào sau đây trả về False?

a)

10 > 5

b)

10 < 5

c)

10 >= 5

d)

10 != 5

20.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 7

if x > 0: print("Số dương")

if x < 0: print("Số âm")

else: print("Không âm")

a)

Số dương

b)

Số dương Không âm

c)

Không âm

d)

Lỗi cú pháp