wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM CHK1 SỬ 10 - Marie Curie

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của Sử học đối với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa?

a)

Kết quả nghiên cứu của Sử học khẳng định giá trị của các di sản văn hóa.

b)

Kết quả nghiên cứu của Sử học giúp phục dựng lại nguyên vẹn di sản.

c)

Sử học giúp giá trị của các di sản văn hóa luôn bền vững.

d)

Sử học tái hiện đầy đủ mọi giá trị của các di sản văn hóa.

2.

Sử học có vai trò như thế nào đối với di sản văn hóa?

a)

Bảo tồn và khôi phục các giá trị di sản.

b)

Bảo tồn và lưu giữ các giá trị di sản.

c)

Bảo tồn và phát huy các giá trị di sản.

d)

Bảo tồn và phát triển các giá trị di sản.

3.

Về y học, văn minh Ai Cập cổ đại đã đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Chữa ròi nhiều bộ sách để chữa bệnh.

b)

Biết rõ về thuyết âm dương.

c)

Có hiểu biết về cấu tạo cơ thể con người.

d)

Xây dựng thành công các Kim Tự Tháp.

4.

Văn minh Ai Cập cổ đại không có thành tựu nào sau đây?

a)

Sáng tạo ra hệ thống chữ hình.

b)

Là quê hương của nhiều tôn giáo lớn.

c)

Xây dựng nhiều công trình kiến trúc to lớn.

d)

Có nền văn học khá phong phú về thể loại.

5.

Văn minh Trung Hoa thời cổ - trung đại gắn liền với những con sông nào?

a)

Hắc Long Giang, Mêkông.

b)

Hoàng Hà, Trường Giang.

c)

Châu Giang, Mêkông.

d)

Hoàng Hà, Hắc Long Giang.

6.

Người đầu tiên khởi xướng Nho giáo là

a)

Khổng Tử.

b)

Mạnh Tử.

c)

Tuân Tử.

d)

Lão Tử.

7.

Trong lĩnh vực văn học của Ấn Độ, tác phẩm nào được xem là cổ xưa nhất?

a)

Bộ sử thi Ramayana.

b)

Kinh Vedas.

c)

Bộ sử thi Mahabharata.

d)

Kịch thơ Sokuntola.

8.

Trong lĩnh vực Thiên văn học, cư dân Ấn Độ cổ đại đã nhận thức được rằng

a)

Trái Đất là một mặt phẳng hình tròn.

b)

Trái Đất có dạng hình cầu tròn.

c)

Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất là một hành tinh thuộc hệ Mặt Trời.

9.

Người Hy Lạp đã sáng tạo ra chữ viết riêng của mình dựa trên

a)

bảng chữ tượng hình của người Trung Quốc.

b)

bảng chữ cái của người Arabs.

c)

bảng chữ tượng hình của người Ai Cập.

d)

bảng chữ cái của người Phoenicia.

10.

Iliad và “Odyssey” là hai bộ sử thi kinh điển của quốc gia cổ đại nào?

a)

La Mã.

b)

Hy Lạp.

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Quốc.

11.

Quốc gia nào được xem như “quê hương” của phong trào Phục hưng?

a)

Pháp.

b)

Hà Lan.

c)

Italia.

d)

Anh.

12.

Phong trào Phục hưng ở Tây Âu được khởi xướng bởi giai cấp nào?

a)

Tư sản.

b)

Vô sản.

c)

Quý tộc.

d)

Tăng lữ.

13.

Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là

a)

máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước, đầu máy xe lửa.

b)

máy dệt, máy kéo sợi, ô tô, máy hơi nước.

c)

máy dệt, máy kéo sợi, máy hơi nước, máy bay.

d)

máy dệt, máy hơi nước, tàu thủy, điện thoại.

14.

James Watt là nhà khoa học đã phát minh thành công

a)

máy phát điện.

b)

máy hơi nước.

c)

máy dệt.

d)

đầu máy xe lửa.

15.

Một trong những ý nghĩa trên lĩnh vực kinh tế của các cuộc Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại là

a)

hình thành lối sống, tác phong công nghiệp.

b)

sản lượng công nghiệp tăng lên nhanh chóng.

c)

hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản.

d)

thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hoá toàn cầu.

16.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai được khởi đầu bằng

a)

các phát minh về nhiệt.

b)

các phát minh về hơi nước.

c)

các phát minh về tàu hoả.

d)

các phát minh về điện.

17.

Cuộc cách mạng xanh trong nông nghiệp được khởi đầu từ quốc gia nào?

a)

Pháp.

b)

Hà Lan.

c)

Ấn Độ.

d)

Nhật Bản.

18.

Những yếu tố cốt lõi của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là gì?

a)

Trí tuệ nhân tạo, Dữ liệu lớn, Công nghệ sinh học.

b)

Trí tuệ nhân tạo, Vạn vật kết nối, Dữ liệu lớn.

c)

Vạn vật kết nối, Công nghệ sinh học, Kỹ thuật số.

d)

Trí tuệ nhân tạo, Dữ liệu lớn, Kỹ thuật số.

19.

Phát minh nào dưới đây không phải là thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Trí tuệ nhân tạo.

b)

Điện toán đám mây.

c)

Máy in 3D.

d)

Internet.

20.

Nguồn năng lượng nào dưới đây không phải là nguồn năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng hạt nhân.

b)

Năng lượng gió.

c)

Năng lượng mặt trời.

d)

Năng lượng địa nhiệt.

21.

Hoạt động kinh tế chính của cư dân Đông Nam Á thời cổ – trung đại là

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

buôn bán bằng đường biển.

c)

khai thác lâm thổ sản.

d)

sản xuất thủ công nghiệp.

22.

Trên cơ sở nền văn minh bản địa, cư dân Đông Nam Á cổ – trung đại tiếp thu ảnh hưởng của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ấn Độ, Trung Hoa.

b)

Trung Hoa, phương Tây.

c)

Ấn Độ, Trung Hoa, phương Tây.

d)

Trung Hoa, Ấn Độ.

23.

Từ cuối thế kỉ XVIII, yếu tố nào sau đây đã dẫn tới sự suy yếu và khủng hoảng của các vương quốc trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Sự xâm chiếm và cai trị của người Mãn.

b)

Sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản phương Tây.

c)

Sự giao lưu kinh tế giữa các nước trong khu vực.

d)

Quá trình giao lưu văn hóa với phương Tây.

24.

Hồi giáo được truyền bá vào Đông Nam Á thông qua con đường nào?

a)

Hoạt động xâm lược của đế quốc Arabs.

b)

Hoạt động của các giáo sĩ truyền giáo.

c)

Hoạt động thương mại của thương nhân Ấn Độ.

d)

Hoạt động truyền bá của nhà sư Ấn Độ.

25.

Nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc còn được gọi là văn minh

a)

Sông Hồng.

b)

Sông Mã.

c)

Sa Huỳnh.

d)

Cổ Loa.

26.

Bộ máy nhà nước Văn Lang – Âu Lạc được tổ chức theo 3 cấp từ trên xuống lần lượt là

a)

Vua – Quan văn, Quan võ – Lạc dân.

b)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Tù trưởng.

c)

Vua – Quý tộc, Vương hậu – Bồ chính.

d)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Bồ chính.

27.

Cư dân Văn Lang – Âu Lạc có tập quán cư trú

a)

trên những ngôi nhà sàn, được xây dựng chủ yếu bằng đá sa thạch.

b)

trên những ngôi nhà trình tường, mặt trước có thêm một hiên ở chính giữa.

c)

trên những ngôi nhà sàn mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.

d)

trên những ngôi nhà bằng gạch, mặt trước có thêm một ô cửa ở chính giữa.

28.

Đâu không phải là loại hình tín ngưỡng xuất hiện phổ biến trong đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Tôn sùng đấng Ala.

c)

Thờ những anh hùng có công dựng nước và giữ nước.

d)

Sùng bái tự nhiên.

29.

Văn minh Champa được xây dựng dựa trên cơ sở của nền văn hóa

a)

Đông Sơn.

b)

Phùng Nguyên.

c)

Sa Huỳnh.

d)

Đồng Nai.

30.

Công trình kiến trúc nào sau đây của cư dân Chămpa đã được tổ chức UNESCO ghi danh là di sản văn hóa thế giới?

a)

Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam).

b)

Tháp Mỹ Khánh (Huế).

c)

Tháp Bà Ponagar (Khánh Hòa).

d)

Tháp Cánh Tiên (Bình Định).

31.

Đâu không phải là tên gọi của một lễ hội truyền thống nổi tiếng của đồng bào Chăm ở miền Trung Việt Nam?

a)

Lễ hội Katê.

b)

Lễ hội Chol Chnam Tholmay.

c)

Lễ hội Rija Nagar.

d)

Lễ hội Rija Praung.

32.

Chữ viết của cư dân Chămpa được xây dựng dựa trên mẫu tự nào của người Ấn Độ?

a)

Chữ Hindi.

b)

Chữ Brahmi.

c)

Chữ Kharosthi.

d)

Chữ Sanskrit.

33.

Những thành tựu nào nổi tiếng của nền văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại vẫn còn được sử dụng cho đến tận ngày hôm nay?

a)

Kĩ thuật làm giấy, kĩ thuật in ấn.

b)

Hệ thống chữ viết tượng hình và y học.

c)

Hệ thống chữ viết và công trình kiến trúc.

d)

Công nghiệp hóa học và quốc phòng.

34.

Trong các nhà khoa học sau đây: Pythagoras, Thales, Euclid, Archimedes, Hippocrates, Herodotus, Thucydides. Ai vừa là Toán học vừa là nhà Vật lý học?

a)

Archimedes.

b)

Pythagoras.

c)

Herodotus.

d)

Thucydides.

35.

Friedrich Engels nhận định “Phong trào Phục hưng” là

a)

Một cuộc cách mạng tiến bộ về đại.

b)

Cuộc đấu tranh về văn hoá, tư tưởng.

c)

Cuộc cách mạng về chính trị.

d)

Một cuộc cải tổ công tác tổ chức.

36.

Đối với Tây Âu thời hậu kỳ Trung đại, phong trào Phục hưng đã

a)

Mở đường cho văn hóa Phục hưng phát triển mạnh.

b)

Mở đường cho văn hóa thế giới phát triển hơn.

c)

Mở đường cho văn hóa Ấn Độ phát triển mạnh.

d)

Mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển rực rỡ.

37.

Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào sau nửa sau thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX ở châu Âu thực chất là quá trình

a)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

Hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

Cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công.

d)

Định hình nền tảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản.

38.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của việc phát minh ra động cơ máy hơi nước năm 1784 của nhà khoa học James Watt là

a)

Quá trình lao động ngày càng được xã hội hóa cao.

b)

Làm giảm sức lao động cơ bắp của con người.

c)

Điều kiện lao động của công nhân được cải thiện.

d)

Là phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.

39.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã đạt được thành tựu gì để đáp ứng nhu cầu giải quyết tình trạng nguồn tài nguyên đang dần cạn kiệt?

a)

Tìm ra nguồn năng lượng mới.

b)

Cải tiến phương tiện sản xuất.

c)

Đẩy mạnh cơ động hóa trong sản xuất.

d)

Đẩy mạnh các ngành công nghiệp mới.

40.

Hạn chế cơ bản nhất của các Cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại là

a)

Làm thay đổi tư duy, cơ cấu các ngành sản xuất, xuất hiện các ngành công nghiệp mới.

b)

Làm cho sự phân công lao động và chuyên môn hóa ngày càng sâu sắc.

c)

Làm thay đổi cách nghĩ, lối sống và phương thức làm việc của con người.

d)

Ô nhiễm môi trường, tai nạn lao động, dịch bệnh, vũ khí hủy diệt.

41.

Nền văn minh Đông Nam Á ngày nay được đánh giá “thống nhất trong đa dạng” dựa trên nền tảng nào?

a)

Có sự kết hợp hài hòa giữa các giá trị văn hoá bản địa cùng các yếu tố văn hoá mới được du nhập từ những trung tâm văn minh lớn ở phương Đông và phương Tây.

b)

Có sự tiếp thu có chọn lọc những yếu tố văn hoá mới từ hai trung tâm văn minh lớn nhất của nhân loại là Ấn Độ, Trung Hoa.

c)

Có nền văn hóa bản địa truyền thống kết hợp với sự ra đời của các nhà nước mới quốc gia, dân tộc.

d)

Có sự tiếp thu có chọn lọc những yếu tố mới từ những trung tâm văn minh ở phương Đông và phương Tây.

42.

Nguy cơ tiềm ẩn của nền văn minh Đông Nam Á khi đứng trước xu thế toàn cầu hóa của nhân loại hiện nay là gì?

a)

Phát triển ngày càng đa dạng, phong phú hơn.

b)

Tiếp nhận thêm nhiều yếu tố văn hóa mới tích cực.

c)

Đánh mất dần bản sắc văn hóa của các dân tộc.

d)

Học hỏi được những tiến bộ kỹ thuật bên ngoài.

43.

Nhận xét nào sau đây là đúng khi nói về hình thức tổ chức xã hội ở Đông Nam Á trong giai đoạn cổ - trung đại?

a)

Chỉ mang tính bản địa, không tiếp thu các thành tố bên ngoài.

b)

Vừa mang tính bản địa, vừa tiếp biến các giá trị bên ngoài.

c)

Các yếu tố xã hội bên ngoài lấn át hoàn toàn yếu tố bản địa.

d)

Mang đậm dấu ấn cá nhân, tính liên kết cộng đồng mờ nhạt.

44.

Thời cổ đại, cư dân các nước Đông Nam Á đã sáng tạo thành công chữ viết của mình trên cơ sở tiếp nhận nhiều chữ viết từ bên ngoài, ngoại trừ

a)

chữ Arabs.

b)

chữ Sanskrit.

c)

chữ Hán.

d)

chữ Latinh.

45.

Nhận xét nào sau đây là đúng khi nói về đặc điểm của các nền văn minh cổ trên lãnh thổ Việt Nam?

a)

Chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nền văn minh Ấn Độ.

b)

Có sự giao thoa giữa văn hóa Trung Hoa và Ấn Độ.

c)

Kết hợp giữa văn hóa bản địa với văn hóa bên ngoài.

d)

Chịu ảnh hưởng từ nền văn hóa Trung Hoa.

46.

Nhận xét nào sau đây thể hiện đúng đặc điểm của bộ máy nhà nước thời Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Xây dựng bộ máy nhà nước có các đặc trưng độc lập.

b)

Bộ máy nhà nước mang tính hiện quyền dân chủ.

c)

Bộ máy nhà nước sơ khai, chưa thể hiện chủ quyền.

d)

Tổ chức đơn giản, sơ khai nhưng thể hiện được chủ quyền.

47.

Điểm chung trong hoạt động kinh tế của cộng đồng cư dân các quốc gia cổ trên lãnh thổ Việt Nam là

a)

lấy thương nghiệp làm hoạt động kinh tế chính.

b)

kinh tế đa dạng dựa trên cơ sở phát triển nông nghiệp.

c)

có nền kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á.

d)

chỉ có hoạt động kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước.

48.

Nhận xét nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc đối với tiến trình phát triển của lịch sử Việt Nam?

a)

Đưa Việt Nam trở thành quốc gia giàu mạnh nhất khu vực.

b)

Phác họa và định hình bản sắc dân tộc, tránh nguy cơ bị đồng hóa.

c)

Là nền văn minh hình thành đầu tiên của dân tộc Việt Nam.

d)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh sau này.

49.

Thương cảng nào giữ vai trò quan trọng trên con đường mậu dịch biển quốc tế đối của vương quốc cổ Champa là cảng

a)

Vân Đồn (Quảng Ninh).

b)

Lạch Trường (Thanh Hóa).

c)

Thị Nại (Bình Định).

d)

Hội Thống (Hà Tĩnh).

50.

Nội dung nào phản ánh không đúng đời sống tín ngưỡng của cư dân Chămpa?

a)

Cư dân Champa thịnh hành tín ngưỡng thờ cúng thần Amun.

b)

Cư dân Champa thịnh hành tín ngưỡng vạn vật hữu linh.

c)

Cư dân Champa thịnh hành tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.

d)

Cư dân Champa thịnh hành tín ngưỡng phồn thực.