wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GG6-Review Vocabulary - U1-6-hk1

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Nghĩa tiếng Việt của từ "activity (n) /ækˈtɪvəti/" là gì?
a)
Hoạt động
b)
Nghệ thuật
c)
Máy tính
d)
Bể bơi
2.
Nghĩa tiếng Việt của từ "art (n) /ɑːt/" là gì?
a)
Com-pa
b)
Nghệ thuật
c)
Bảnh bao
d)
Ghi nhớ
3.
Nghĩa tiếng Việt của từ "boarding school (n) /ˈbɔːdɪŋ skuːl/" là gì?
a)
Trường nội trú
b)
Sự giúp đỡ
c)
Bể bơi
d)
Quốc tế
4.
Nghĩa tiếng Việt của từ "calculator (n) /ˈkælkjuleɪtə/" là gì?
a)
Máy tính
b)
Chia sẻ
c)
Gõ cửa
d)
Nghệ thuật
5.
Nghĩa tiếng Việt của từ "classmate (n) /ˈklɑːsmeɪt/" là gì?
a)
Bạn cùng lớp
b)
Hoạt động
c)
Nghệ thuật
d)
Bể bơi
6.
Nghĩa tiếng Việt của từ "compass (n) /ˈkʌmpəs/" là gì?
a)
Quốc tế
b)
Com-pa
c)
Máy tính
d)
Nhớ
7.
Nghĩa tiếng Việt của từ "favourite (adj) /ˈfeɪvərɪt/" là gì?
a)
Được yêu thích
b)
Gọn gàng
c)
Phỏng vấn
d)
Bể bơi
8.
Nghĩa tiếng Việt của từ "help (n, v) /help/" là gì?
a)
Ghi nhớ
b)
Sự giúp đỡ
c)
Nghệ thuật
d)
Bể bơi
9.
Nghĩa tiếng Việt của từ "international (adj) /ˌɪntəˈnæʃnəl/" là gì?
a)
Quốc tế
b)
Hoạt động
c)
Máy tính
d)
Bạn cùng lớp
10.
Nghĩa tiếng Việt của từ "interview (n, v) /ˈɪntəvjuː/" là gì?
a)
Phỏng vấn
b)
Bảnh bao
c)
Gõ cửa
d)
Com-pa
11.
Nghĩa tiếng Việt của từ "knock (v) /nɒk/" là gì?
a)
Quốc tế
b)
Chia sẻ
c)
Máy tính
d)
Gõ (cửa)
12.
Nghĩa tiếng Việt của từ "remember (v) /rɪˈmembə/" là gì?
a)
Sự giúp đỡ
b)
Nghệ thuật
c)
Hoạt động
d)
Nhớ
13.
Nghĩa tiếng Việt của từ "share (v) /ʃeə/" là gì?
a)
Quốc tế
b)
Máy tính
c)
Phỏng vấn
d)
Chia sẻ
14.
Nghĩa tiếng Việt của từ "smart (adj) /smɑːt/" là gì?
a)
Nghệ thuật
b)
Bể bơi
c)
Nhớ
d)
Bảnh bao
15.
Nghĩa tiếng Việt của từ "swimming pool (n) /ˈswɪmɪŋ puːl/" là gì?
a)
Chia sẻ
b)
Com-pa
c)
Máy tính
d)
Bể bơi
16.
Nghĩa tiếng Việt của từ "between (pre) /bɪˈtwiːn/" là gì?
a)
Kì lạ
b)
Ở giữa
c)
Phía trước
d)
Bên cạnh
17.
Nghĩa tiếng Việt của từ "chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/" là gì?
a)
Tủ có ngăn kéo
b)
Bếp
c)
Sảnh
d)
Cửa hàng bách hoá
18.
Nghĩa tiếng Việt của từ "cooker (n) /ˈkʊkə/" là gì?
a)
Bếp
b)
Máy rửa bát
c)
Tủ đựng bát đĩa
d)
Căn hộ
19.
Nghĩa tiếng Việt của từ "country house (n) /ˌkʌntri ˈhaʊs/" là gì?
a)
Nhà ở vùng quê
b)
Nhà phố
c)
Tủ đựng quần áo
d)
Bồn rửa bát
20.
Nghĩa tiếng Việt của từ "crazy (adj) /ˈkreɪzi/" là gì?
a)
Kì lạ, lạ thường
b)
Ở đằng trước
c)
Đồ đạc trong nhà
d)
Kệ, giá
21.
Nghĩa tiếng Việt của từ "cupboard (n) /ˈkʌbəd/" là gì?
a)
Tủ đựng bát đĩa / quần áo
b)
Sảnh
c)
Bên cạnh
d)
Máy tính
22.
Nghĩa tiếng Việt của từ "department store (n) /dɪˈpɑːtmənt stɔː/" là gì?
a)
Cửa hàng bách hoá
b)
Nhà ở vùng quê
c)
Bồn rửa bát
d)
Kì lạ
23.
Nghĩa tiếng Việt của từ "dishwasher (n) /ˈdɪʃwɒʃə/" là gì?
a)
Máy rửa bát
b)
Bếp
c)
Tủ đựng bát đĩa
d)
Nhà phố
24.
Nghĩa tiếng Việt của từ "flat (n) /flæt/" là gì?
a)
Căn hộ
b)
Sảnh
c)
Đồ đạc trong nhà
d)
Tủ đựng quần áo
25.
Nghĩa tiếng Việt của từ "furniture (n) /ˈfɜːnɪtʃə/" là gì?
a)
Đồ đạc trong nhà
b)
Bên cạnh
c)
Kệ, giá
d)
Kì lạ
26.
Nghĩa tiếng Việt của từ "hall (n) /hɔːl/" là gì?
a)
Bồn rửa bát
b)
Sảnh
c)
Nhà phố
d)
Tủ đựng quần áo
27.
Nghĩa tiếng Việt của từ "in front of (pre) /ɪn frʌnt əv/" là gì?
a)
Bên cạnh
b)
Ở đằng trước, phía trước
c)
Ở giữa
d)
Tủ có ngăn kéo
28.
Nghĩa tiếng Việt của từ "next to (pre) /ˈnekst tə/" là gì?
a)
Tủ có ngăn kéo
b)
Bên cạnh
c)
Cửa hàng bách hoá
d)
Nhà ở vùng quê
29.
Nghĩa tiếng Việt của từ "shelf (n) /ʃelf/" là gì?
a)
Bồn rửa bát
b)
Kệ, giá
c)
Tủ đựng bát đĩa
d)
Máy rửa bát
30.
Nghĩa tiếng Việt của từ "sink (n) /sɪŋk/" là gì?
a)
Máy rửa bát
b)
Bồn rửa bát
c)
Căn hộ
d)
Kì lạ
31.
Nghĩa tiếng Việt của từ "strange (adj) /streɪndʒ/" là gì?
a)
Ở giữa
b)
Kì lạ
c)
Sảnh
d)
Bên cạnh
32.
Nghĩa tiếng Việt của từ "town house (n) /ˈtaʊn haʊs/" là gì?
a)
Nhà ở vùng quê
b)
Nhà phố
c)
Tủ có ngăn kéo
d)
Bếp
33.
Nghĩa tiếng Việt của từ "wardrobe (n) /ˈwɔːdrəʊb/" là gì?
a)
Căn hộ
b)
Tủ đựng quần áo
c)
Đồ đạc trong nhà
d)
Tủ đựng bát đĩa
34.
Nghĩa tiếng Việt của từ "active (adj) /ˈæktɪv/" là gì?
a)
Năng động
b)
Lười biếng
c)
Thụ động
d)
Cẩn thận
35.
Nghĩa tiếng Việt của từ "appearance (n) /əˈpɪərəns/" là gì?
a)
Bề ngoài
b)
Tính cách
c)
Tình hình
d)
Ý kiến
36.
Nghĩa tiếng Việt của từ "careful (adj) /ˈkeəfl/" là gì?
a)
Cẩn thận
b)
Bất cẩn
c)
Hấp tấp
d)
Thoải mái
37.
Nghĩa tiếng Việt của từ "caring (adj) /ˈkeərɪŋ/" là gì?
a)
Chu đáo
b)
Vô tâm
c)
Hờ hững
d)
Lạnh nhạt
38.
Nghĩa tiếng Việt của từ "cheek (n) /tʃiːk/" là gì?
a)
b)
Cằm
c)
Mũi
d)
Tai
39.
Nghĩa tiếng Việt của từ "clever (adj) /ˈklevə/" là gì?
a)
Thông minh
b)
Ngốc nghếch
c)
Chậm chạp
d)
Tầm thường
40.
Nghĩa tiếng Việt của từ "confident (adj) /ˈkɒnfɪdənt/" là gì?
a)
Bất an
b)
Nhút nhát
c)
Tự tin
d)
Lo lắng
41.
Nghĩa tiếng Việt của từ "creative (adj) /kriˈeɪtɪv/" là gì?
a)
Tầm thường
b)
Nhàm chán
c)
Sáng tạo
d)
Khó hiểu
42.
Nghĩa tiếng Việt của từ "friendly (adj) /ˈfrendli/" là gì?
a)
Khó gần
b)
Thù địch
c)
Thân thiện
d)
Vô cảm
43.
Nghĩa tiếng Việt của từ "funny (adj) /ˈfʌni/" là gì?
a)
Tẻ nhạt
b)
Buồn chán
c)
Ngộ nghĩnh
d)
Khó hiểu
44.
Nghĩa tiếng Việt của từ "hard-working (adj) /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/" là gì?
a)
Thoải mái
b)
Lười biếng
c)
Chăm chỉ
d)
Nhàn rỗi
45.
Nghĩa tiếng Việt của từ "kind (adj) /kaɪnd/" là gì?
a)
Thô lỗ
b)
Ác độc
c)
Tốt bụng
d)
Vô cảm
46.
Nghĩa tiếng Việt của từ "loving (adj) /ˈlʌvɪŋ/" là gì?
a)
Vô tâm
b)
Lạnh nhạt
c)
Giàu tình yêu thương
d)
Khô khan
47.
Nghĩa tiếng Việt của từ "personality (n) /ˌpɜːsəˈnæləti/" là gì?
a)
Ngoại hình
b)
Hình dáng
c)
Tính cách
d)
Tình cảm
48.
Nghĩa tiếng Việt của từ "shoulder (n) /ˈʃəʊldə/" là gì?
a)
Vai
b)
Cánh tay
c)
Cổ
d)
Lưng
49.
Nghĩa tiếng Việt của từ "shy (adj) /ʃaɪ/" là gì?
a)
Xấu hổ
b)
Tự tin
c)
Thoải mái
d)
Vô tư
50.
Nghĩa tiếng Việt của từ "slim (adj) /slɪm/" là gì?
a)
Mảnh khảnh
b)
Béo phì
c)
Đầy đặn
d)
Khó hiểu
51.
Nghĩa tiếng Việt của từ "art gallery (n) /ɑːt ˈɡæləri/" là gì?
a)
Phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
b)
Nhà thờ lớn
c)
Khu vực ngoại ô
d)
Quảng trường
52.
Nghĩa tiếng Việt của từ "busy (adj) /ˈbɪzi/" là gì?
a)
Nhộn nhịp, náo nhiệt
b)
Hẹp, chật hẹp
c)
Cuối cùng
d)
Ngoài trời
53.
Nghĩa tiếng Việt của từ "cathedral (n) /kəˈθiːdrəl/" là gì?
a)
Chỗ ngoặt
b)
Phân xưởng
c)
Ga tàu hoả
d)
Nhà thờ lớn, thánh đường
54.
Nghĩa tiếng Việt của từ "cross (v) /krɒs/" là gì?
a)
Kì lạ
b)
Có cát
c)
Nổi tiếng
d)
Đi ngang qua, qua, vượt
55.
Nghĩa tiếng Việt của từ "dislike (v) /dɪsˈlaɪk/" là gì?
a)
Tủ đựng bát đĩa
b)
Cuối cùng
c)
Bên cạnh
d)
Không thích, ghét
56.
Nghĩa tiếng Việt của từ "famous (adj) /ˈfeɪməs/" là gì?
a)
Kì lạ
b)
Nhộn nhịp, náo nhiệt
c)
Hẹp, chật hẹp
d)
Nổi tiếng
57.
Nghĩa tiếng Việt của từ "faraway (adj) /ˈfɑːəweɪ/" là gì?
a)
Đồ đạc trong nhà
b)
Ngoài trời
c)
Tủ đựng quần áo
d)
Xa xôi, xa
58.
Nghĩa tiếng Việt của từ "finally (adv) /ˈfaɪnəli/" là gì?
a)
Nhà ở vùng quê
b)
Phòng trưng bày
c)
Nhà phố
d)
Cuối cùng
59.
Nghĩa tiếng Việt của từ "narrow (adj) /ˈnærəʊ/" là gì?
a)
Tủ có ngăn kéo
b)
Chỗ ngoặt
c)
Ga tàu hoả
d)
Hẹp, chật hẹp
60.
Nghĩa tiếng Việt của từ "outdoor (adj) /ˈaʊtdɔː/" là gì?
a)
Tủ đựng quần áo
b)
Bên cạnh
c)
Nhà thờ lớn
d)
Ngoài trời
61.
Nghĩa tiếng Việt của từ "railway station (n) /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/" là gì?
a)
Ga tàu hoả
b)
Phân xưởng
c)
Quảng trường
d)
Nhà ở vùng quê
62.
Nghĩa tiếng Việt của từ "sandy (adj) /ˈsændɪ/" là gì?
a)
Có cát, phủ cát
b)
Nhộn nhịp
c)
Hẹp
d)
Cuối cùng
63.
Nghĩa tiếng Việt của từ "square (n) /skweə/" là gì?
a)
Quảng trường
b)
Tủ đựng bát đĩa
c)
Chỗ ngoặt
d)
Nhà thờ lớn
64.
Nghĩa tiếng Việt của từ "suburb (n) /ˈsʌbɜːb/" là gì?
a)
Khu vực ngoại ô
b)
Tủ đựng quần áo
c)
Bồn rửa bát
d)
Căn hộ
65.
Nghĩa tiếng Việt của từ "turning (n) /ˈtɜːnɪŋ/" là gì?
a)
Chỗ ngoặt, chỗ rẽ
b)
Đồ đạc trong nhà
c)
Nhà phố
d)
Kì lạ
66.
Nghĩa tiếng Việt của từ "workshop (n) /ˈwɜːkʃɒp/" là gì?
a)
Nhà ở vùng quê
b)
Ga tàu hoả
c)
Phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)
d)
Quảng trường
67.
Nghĩa tiếng Việt của từ "amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/" là gì?
a)
Nhân tạo
b)
Kì lạ
c)
Tuyệt vời
d)
Thông thường
68.
Nghĩa tiếng Việt của từ "backpack (n) /ˈbækpæk/" là gì?
a)
Túi đeo chéo
b)
Giỏ xách
c)
Ba-lô
d)
Va li
69.
Nghĩa tiếng Việt của từ "boat (n) /bəʊt/" là gì?
a)
Thuyền buồm
b)
Tàu lớn
c)
Con thuyền
d)
Thuyền kayak
70.
Nghĩa tiếng Việt của từ "compass (n) /ˈkʌmpəs/" là gì?
a)
Kính viễn vọng
b)
Bản đồ
c)
La bàn
d)
Đèn pin
71.
Nghĩa tiếng Việt của từ "desert (n) /ˈdezət/" là gì?
a)
Núi cao
b)
Rừng rậm
c)
Sa mạc
d)
Cánh đồng
72.
Nghĩa tiếng Việt của từ "island (n) /ˈaɪlənd/" là gì?
a)
Đất liền
b)
Bán đảo
c)
Đảo, hòn đảo
d)
Bãi biển
73.
Nghĩa tiếng Việt của từ "join in (v) /dʒɔɪn ɪn/" là gì?
a)
Chờ đợi
b)
Rời khỏi
c)
Tham gia
d)
Nhìn ngắm
74.
Nghĩa tiếng Việt của từ "landscape (n) /ˈlændskeɪp/" là gì?
a)
Phong cảnh
b)
Địa hình
c)
Cảnh vật
d)
Mặt đất
75.
Nghĩa tiếng Việt của từ "litter (v) /ˈlɪtə/" là gì?
a)
Vứt rác (bừa bãi)
b)
Dọn dẹp
c)
Sắp xếp
d)
Ghi chú
76.
Nghĩa tiếng Việt của từ "man-made (adj) /ˌmæn ˈmeɪd/" là gì?
a)
Nhân tạo
b)
Tự nhiên
c)
Đẹp tự nhiên
d)
Cổ điển
77.
Nghĩa tiếng Việt của từ "mount (n) /maʊnt/" là gì?
a)
Núi, đồi, đỉnh
b)
Thung lũng
c)
Bãi biển
d)
Đầm lầy
78.
Nghĩa tiếng Việt của từ "mountain range /ˈmaʊntən ˌreɪndʒ/" là gì?
a)
Dãy núi
b)
Đảo núi
c)
Khu rừng
d)
Khu vực đồng bằng
79.
Nghĩa tiếng Việt của từ "natural wonder /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/" là gì?
a)
Kì quan thiên nhiên
b)
Thành phố nổi tiếng
c)
Địa điểm du lịch
d)
Công trình nhân tạo
80.
Nghĩa tiếng Việt của từ "plaster (n) /ˈplɑːstə/" là gì?
a)
Vải băng
b)
Băng, gạc y tế
c)
Nước sát trùng
d)
Thuốc mỡ
81.
Nghĩa tiếng Việt của từ "rock (n) /rɒk/" là gì?
a)
Cát
b)
Tảng đá, phiến đá
c)
Đất
d)
Bùn
82.
Nghĩa tiếng Việt của từ "show (n, v) /ʃəʊ/" là gì?
a)
Biểu diễn
b)
(Sự) trình diễn
c)
Phim ảnh
d)
Hòa nhạc
83.
Nghĩa tiếng Việt của từ "suncream (n) /ˈsʌnkriːm/" là gì?
a)
Kem dưỡng da
b)
Kem chống nắng
c)
Sữa tắm
d)
Nước hoa
84.
Nghĩa tiếng Việt của từ "waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/" là gì?
a)
Suối
b)
Thác nước
c)
Hồ nước
d)
Đầm lầy
85.
Nghĩa tiếng Việt của từ "behave (v) /bɪˈheɪv/" là gì?
a)
Chúc mừng
b)
Đối xử, cư xử
c)
Kỉ niệm
d)
Trang hoàng
86.
Nghĩa tiếng Việt của từ "celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/" là gì?
a)
Đánh
b)
Kỉ niệm, tổ chức
c)
Ném
d)
Chào đón
87.
Nghĩa tiếng Việt của từ "cheer (v) /tʃɪə/" là gì?
a)
Vui chơi
b)
Chúc mừng
c)
Đối xử
d)
Cư xử
88.
Nghĩa tiếng Việt của từ "decorate (v) /ˈdekəreɪt/" là gì?
a)
Trang hoàng
b)
Kỷ niệm
c)
Chúc mừng
d)
Vứt
89.
Nghĩa tiếng Việt của từ "family gathering /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/" là gì?
a)
Sự sum họp gia đình
b)
Cuộc họp
c)
Tiệc tùng
d)
Lễ hội
90.
Nghĩa tiếng Việt của từ "firework (n) /ˈfaɪəwɜːk/" là gì?
a)
Pháo hoa
b)
Đèn
c)
Tiếng nổ
d)
Lửa trại
91.
Nghĩa tiếng Việt của từ "fun (n) /fʌn/" là gì?
a)
Sự vui đùa, vui vẻ
b)
Niềm vui
c)
Thú vị
d)
Tinh nghịch
92.
Nghĩa tiếng Việt của từ "luck (n) /lʌk/" là gì?
a)
Điều may mắn
b)
Sự may rủi
c)
Thành công
d)
Tài năng
93.
Nghĩa tiếng Việt của từ "lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/" là gì?
a)
Tiền lì xì
b)
Tiền thưởng
c)
Tiền tiết kiệm
d)
Tiền mặt
94.
Nghĩa tiếng Việt của từ "mochi rice cake /ˈməʊtʃi raɪs keɪk/" là gì?
a)
Bánh gạo mochi
b)
Bánh ngọt
c)
Bánh quy
d)
Bánh mì
95.
Nghĩa tiếng Việt của từ "relative (n) /ˈrelətɪv/" là gì?
a)
Bà con (họ hàng)
b)
Bạn bè
c)
Người quen
d)
Đồng nghiệp
96.
Nghĩa tiếng Việt của từ "strike (v) /straɪk/" là gì?
a)
Thua cuộc
b)
Tấn công
c)
Đánh, điểm
d)
Ghi điểm
97.
Nghĩa tiếng Việt của từ "temple (n) /ˈtempl/" là gì?
a)
Cung điện
b)
Nhà thờ
c)
Ngôi đền
d)
Đài tưởng niệm
98.
Nghĩa tiếng Việt của từ "throw (v) /θrəʊ/" là gì?
a)
Cầm
b)
Đặt
c)
Ném, vứt
d)
Giữ
99.
Nghĩa tiếng Việt của từ "welcome (v) /ˈwelkəm/" là gì?
a)
Tiếp đãi
b)
Đón tiếp
c)
Chào đón
d)
Chúc mừng
100.
Nghĩa tiếng Việt của từ "wish (n, v) /wɪʃ/" là gì?
a)
Hy vọng
b)
Mong muốn
c)
Điều ước, ước, chúc
d)
Tình cảm