wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GG7- Review Vocabulary- U1-6-hk1

Total questions: 132

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Nghĩa tiếng Việt của từ "belong to (v) /bɪˈlɒŋ tə/" là gì?
a)
Sở hữu
b)
Thuộc về
c)
Tương ứng
d)
Liên quan
2.
Nghĩa tiếng Việt của từ "benefit (n) /ˈbenɪfɪt/" là gì?
a)
Phúc lợi
b)
Lợi ích
c)
Quyền lợi
d)
Tiện ích
3.
Nghĩa tiếng Việt của từ "bug (n) /bʌɡ/" là gì?
a)
Côn trùng
b)
Con bọ
c)
Sự cố
d)
Động vật
4.
Nghĩa tiếng Việt của từ "cardboard (n) /ˈkɑːdbɔːd/" là gì?
a)
Giấy nhám
b)
Bìa các tông
c)
Vật liệu xây dựng
d)
Giấy gói
5.
Nghĩa tiếng Việt của từ "dollhouse (n) /ˈdɒlhaʊs/" là gì?
a)
Nhà búp bê
b)
Ngôi nhà nhỏ
c)
Căn hộ mô hình
d)
Nhà trẻ em
6.
Nghĩa tiếng Việt của từ "gardening (n) /ˈɡɑːdnɪŋ/" là gì?
a)
Làm vườn
b)
Trồng cây
c)
Chăm sóc cây
d)
Thiết kế vườn
7.
Nghĩa tiếng Việt của từ "glue (n) /ɡluː/" là gì?
a)
Keo dán
b)
Chất kết dính
c)
Vật liệu dán
d)
Chất lỏng
8.
Nghĩa tiếng Việt của từ "horse riding (n) /ˈhɔːs raɪdɪŋ/" là gì?
a)
Cưỡi ngựa
b)
Đi bộ
c)
Chạy bộ
d)
Đua ngựa
9.
Nghĩa tiếng Việt của từ "insect (n) /ˈɪnsekt/" là gì?
a)
Côn trùng
b)
Động vật nhỏ
c)
Sâu bọ
d)
Bọ xít
10.
Nghĩa tiếng Việt của từ "jogging (n) /ˈdʒɒɡɪŋ/" là gì?
a)
Chạy marathon
b)
Tập thể dục
c)
Đi / chạy bộ thư giãn
d)
Đi bộ nhanh
11.
Nghĩa tiếng Việt của từ "making models /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/" là gì?
a)
Sáng tạo mô hình
b)
Tạo mẫu
c)
Làm mô hình
d)
Thiết kế mô hình
12.
Nghĩa tiếng Việt của từ "maturity (n) /məˈtʃʊərəti/" là gì?
a)
Sự phát triển
b)
Trạng thái phát triển
c)
Sự trưởng thành
d)
Một giai đoạn
13.
Nghĩa tiếng Việt của từ "patient (adj) /ˈpeɪʃnt/" là gì?
a)
Chờ đợi
b)
Chậm rãi
c)
Kiên nhẫn
d)
Bình tĩnh
14.
Nghĩa tiếng Việt của từ "popular (adj) /ˈpɒpjələ/" là gì?
a)
Được yêu thích
b)
Nổi tiếng
c)
Được nhiều người ưa thích
d)
Phổ biến
15.
Nghĩa tiếng Việt của từ "responsibility (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/" là gì?
a)
Trách nhiệm
b)
Nghĩa vụ
c)
Sự chịu trách nhiệm
d)
Bổn phận
16.
Nghĩa tiếng Việt của từ "set (v) /set/" là gì?
a)
Thiết lập
b)
Đặt
c)
(Mặt trời) lặn
d)
Định vị
17.
Nghĩa tiếng Việt của từ "stress (n) /stres/" là gì?
a)
Tình trạng stress
b)
Áp lực
c)
Sự căng thẳng
d)
Căng thẳng tâm lý
18.
Nghĩa tiếng Việt của từ "take on /teɪk ɒn/" là gì?
a)
Nhận thêm
b)
Đảm nhận
c)
Tiếp nhận
d)
Gánh vác
19.
Nghĩa tiếng Việt của từ "unusual (adj) /ʌnˈjuːʒuəl/" là gì?
a)
Khác thường
b)
Hiếm có
c)
Bất thường
d)
Đặc biệt
20.
Nghĩa tiếng Việt của từ "valuable (adj) /ˈvæljuəbl/" là gì?
a)
Quý giá
b)
Đáng giá
c)
Có giá trị
d)
Quý báu
21.
Nghĩa tiếng Việt của từ "yoga (n) /ˈjəʊɡə/" là gì?
a)
Yoga
b)
Tập thể dục
c)
Thể dục dưỡng sinh
d)
Luyện tập
22.
What does "acne /ˈækni/" mean?
a)
Mụn trứng cá
b)
Nứt nẻ
c)
Cháy nắng
d)
Sức khỏe
23.
What does "affect /əˈfekt/" mean?
a)
Bệnh
b)
Tác động, ảnh hưởng đến
c)
Mỡ
d)
Vitamin
24.
How do you say "tránh" in English?
a)
Avoid
b)
Affect
c)
Pop
d)
Virus
25.
What does "chapped /tʃæpt/" mean?
a)
Bị nứt nẻ
b)
Cháy nắng
c)
Thuốc nhỏ mắt
d)
Đậu phụ
26.
What does "dim /dɪm/" mean?
a)
Lờ mờ, không đủ sáng
b)
Gọn gàng
c)
Sức khỏe
d)
Cháy nắng
27.
How do you say "bệnh" in English?
a)
Skin condition
b)
Health
c)
Disease
d)
Fit
28.
What does "eye drops /'aɪ drɒps/" mean?
a)
Thuốc nhỏ mắt
b)
Mỡ
c)
Tình trạng da
d)
Vitamin
29.
How do you say "mỡ" in English?
a)
Lip balm
b)
Fit
c)
Fat
d)
Protein
30.
What does "fit /fɪt/" mean?
a)
Gọn gàng, cân đối
b)
Khỏe mạnh
c)
Nứt nẻ
d)
Cháy nắng
31.
How do you say "sức khỏe" in English?
a)
Indoors
b)
Health
c)
Vitamin
d)
Sunburn
32.
What does "healthy /ˈhelθi/" mean?
a)
Cháy nắng
b)
Lành mạnh, khỏe mạnh
c)
Đậu phụ
d)
Virus
33.
What does "indoors /ˌɪnˈdɔːz/" mean?
a)
Trong nhà
b)
Đậu nành
c)
Cháy nắng
d)
Bị nứt nẻ
34.
What does "lip balm /ˈlɪp bɑːm/" mean?
a)
Tình trạng da
b)
Thuốc nhỏ mắt
c)
Kem bôi môi
d)
Mụn
35.
How do you say "mụn" in English?
a)
Acne
b)
Pimple
c)
Soybean
d)
Fit
36.
What does "pop /pɒp/" mean?
a)
Cháy nắng
b)
Nặn (mụn)
c)
Tình trạng da
d)
Đậu phụ
37.
How do you say "chất đạm" in English?
a)
Fat
b)
Protein
c)
Fit
d)
Vitamin
38.
What does "skin condition /skɪn kənˈdɪʃn/" mean?
a)
Tình trạng da
b)
Cháy nắng
c)
Nứt nẻ
d)
Thuốc nhỏ mắt
39.
How do you say "đậu nành" in English?
a)
Soybean
b)
Tofu
c)
Acne
d)
Virus
40.
What does "sunburn /ˈsʌnbɜːn/" mean?
a)
Mụn
b)
Cháy nắng
c)
Bị nứt nẻ
d)
Sức khỏe
41.
How do you say "đậu phụ" in English?
a)
Protein
b)
Soybean
c)
Tofu
d)
Lip balm
42.
What does "virus /ˈvaɪrəs/" mean?
a)
Cháy nắng
b)
Tình trạng da
c)
Mỡ
d)
Vi rút
43.
How do you say "vitamin" in Vietnamese?
a)
Tình trạng da
b)
Đậu phụ
c)
Cháy nắng
d)
Vitamin
44.
What does "board game /ˈbɔːd ɡeɪm/" mean?
a)
Trò chơi trên bàn cờ
b)
Hoạt động dọn rửa
c)
Trao đổi
d)
Cộng đồng
45.
What does "clean-up activity /ˈkliːn ʌp ækˈtɪvəti/" mean?
a)
Hoạt động dọn rửa
b)
Chăm sóc, điều dưỡng
c)
Dịch vụ cộng đồng
d)
Thu thập
46.
How do you say "thu thập, sưu tầm" in English?
a)
Tutor
b)
Donate
c)
Collect
d)
Provide
47.
What does "community /kəˈmjuːnəti/" mean?
a)
Vùng núi
b)
Cộng đồng
c)
Kỹ năng
d)
Vùng nông thôn
48.
What does "community service /kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/" mean?
a)
Hoạt động dọn rửa
b)
Dịch vụ cộng đồng
c)
Trao đổi
d)
Trại trẻ mồ côi
49.
How do you say "phát triển" in English?
a)
Proud
b)
Volunteer
c)
Provide
d)
Develop
50.
What does "donate /dəʊˈneɪt/" mean?
a)
Tự hào
b)
Cho, tặng
c)
Chăm sóc, điều dưỡng
d)
Vùng nông thôn
51.
What does "elderly /ˈeldəli/" mean?
a)
Lớn tuổi, cao tuổi
b)
Bị lũ lụt
c)
Vô gia cư
d)
Tình nguyện
52.
How do you say "trao đổi" in English?
a)
Skill
b)
Exchange
c)
Flooded
d)
Tutor
53.
What does "flooded /ˈflʌdɪd/" mean?
a)
Bị lũ lụt
b)
Trồng cây
c)
Chăm sóc, điều dưỡng
d)
Vùng núi
54.
What does "homeless /ˈhəʊmləs/" mean?
a)
Không có gia đình, vô gia cư
b)
Tình nguyện
c)
Kỹ năng
d)
Viện dưỡng lão
55.
What does "mountainous /ˈmaʊntənəs/" mean?
a)
Vùng núi
b)
Thanh thiếu niên
c)
Thu thập
d)
Tự hào
56.
What does "nursing /ˈnɜːsɪŋ/" mean?
a)
Chăm sóc, điều dưỡng
b)
Hoạt động dọn rửa
c)
Vùng nông thôn
d)
Trại trẻ mồ côi
57.
What does "nursing home /ˈnɜːsɪŋ həʊm/" mean?
a)
Vùng núi
b)
Viện dưỡng lão
c)
Trại trẻ mồ côi
d)
Dịch vụ cộng đồng
58.
What does "orphanage /ˈɔːfənɪdʒ/" mean?
a)
Kỹ năng
b)
Tự hào
c)
Trại trẻ mồ côi
d)
Thanh thiếu niên
59.
How do you say "trồng cây" in English?
a)
Skill
b)
Flooded
c)
Plant
d)
Provide
60.
What does "proud /praʊd/" mean?
a)
Trồng cây
b)
Vùng núi
c)
Tự hào
d)
Hoạt động dọn rửa
61.
What does "provide /prəˈvaɪd/" mean?
a)
Trao đổi
b)
Vùng nông thôn
c)
Cung cấp
d)
Chăm sóc, điều dưỡng
62.
What does "rural area /ˈrʊərəl ˈeəriə/" mean?
a)
Không có gia đình
b)
Cộng đồng
c)
Vùng nông thôn
d)
Hoạt động dọn rửa
63.
How do you say "kỹ năng" in English?
a)
Flooded
b)
Proud
c)
Skill
d)
Exchange
64.
What does "teenager /ˈtiːneɪdʒə/" mean?
a)
Thu thập
b)
Vùng núi
c)
Thanh thiếu niên
d)
Tình nguyện
65.
What does "tutor /ˈtjuːtə/" mean?
a)
Viện dưỡng lão
b)
Chăm sóc, điều dưỡng
c)
Phụ đạo, dạy học
d)
Trại trẻ mồ côi
66.
How do you say "tình nguyện" in English?
a)
Provide
b)
Skill
c)
Volunteer
d)
Collect
67.
What does "anthem /ˈænθəm/" mean?
a)
Nhạc cụ
b)
Quốc ca
c)
Điêu khắc
d)
Nhạc đồng quê
68.
What does "character /ˈkærəktə/" mean?
a)
Nhân vật
b)
Bức chân dung
c)
Bắt nguồn
d)
Cuộc triển lãm
69.
How do you say "soạn, biên soạn" in English?
a)
Perform
b)
Compose
c)
Control
d)
Originate
70.
What does "composer /kəmˈpəʊzə/" mean?
a)
Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
b)
Múa rối nước
c)
Sự trình diễn
d)
Bức chân dung
71.
What does "concert /ˈkɒnsət/" mean?
a)
Nhạc cụ
b)
Cuộc triển lãm
c)
Buổi hoà nhạc
d)
Múa rối nước
72.
How do you say "điều khiển" in English?
a)
Control
b)
Puppet
c)
Perform
d)
Sculptor
73.
What does "country music /ˈkʌntri mjuːzɪk/" mean?
a)
Nhạc đồng quê
b)
Nhạc cụ
c)
Nhạc dân gian
d)
Điêu khắc
74.
What does "exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/" mean?
a)
Cuộc triển lãm
b)
Điêu khắc
c)
Múa rối nước
d)
Sự trình diễn
75.
How do you say "nhạc dân gian" in English?
a)
Photography
b)
Folk music
c)
Sculpture
d)
Water puppetry
76.
What does "gallery /ˈɡæləri/" mean?
a)
Phòng triển lãm tranh
b)
Nhân vật
c)
Buổi biểu diễn
d)
Quốc ca
77.
What does "musical instrument /ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/" mean?
a)
Nhạc cụ
b)
Nhạc dân gian
c)
Nhiếp ảnh
d)
Cuộc triển lãm
78.
How do you say "bắt nguồn" in English?
a)
Portrait
b)
Originate
c)
Prefer
d)
Control
79.
What does "perform /pəˈfɔːm/" mean?
a)
Điêu khắc
b)
Biểu diễn, trình diễn
c)
Con rối
d)
Nhạc đồng quê
80.
What does "performance /pəˈfɔːməns/" mean?
a)
Sự trình diễn
b)
Phòng triển lãm tranh
c)
Nhà soạn nhạc
d)
Múa rối nước
81.
How do you say "nhiếp ảnh" in English?
a)
Photography
b)
Folk music
c)
Control
d)
Sculpture
82.
What does "portrait /ˈpɔːtreɪt/" mean?
a)
Bức chân dung
b)
Con rối
c)
Điêu khắc
d)
Buổi hoà nhạc
83.
What does "prefer /prɪˈfɜː/" mean?
a)
Thích hơn
b)
Quốc ca
c)
Nhà soạn nhạc
d)
Múa rối nước
84.
What does "puppet /ˈpʌpɪt/" mean?
a)
Con rối
b)
Múa rối nước
c)
Bức chân dung
d)
Phòng triển lãm tranh
85.
What does "sculpture /ˈskʌlptʃə/" mean?
a)
Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
b)
Múa rối nước
c)
Sự trình diễn
d)
Bức chân dung
86.
What does "water puppetry /ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/" mean?
a)
Múa rối nước
b)
Nhạc cụ
c)
Cuộc triển lãm
d)
Bắt nguồn
87.
What does "beef /biːf/" mean?
a)
Thịt lợn
b)
Thịt bò
c)
Thịt gà
d)
Thịt cừu
88.
How do you say "bơ" in English?
a)
Flour
b)
Butter
c)
Salt
d)
Sauce
89.
What does "dish /dɪʃ/" mean?
a)
Món ăn
b)
Cái bát
c)
Bánh kếp
d)
Công thức nấu ăn
90.
What does "eel /iːl/" mean?
a)
Con tôm
b)
Con cá chình
c)
Con lươn
d)
Con cá thu
91.
What does "flour /flaʊə/" mean?
a)
Bột
b)
Bánh kếp
c)
Hạt tiêu
d)
Nước xốt
92.
What does "fried /fraɪd/" mean?
a)
Được hấp
b)
Được chiên/rán
c)
Được nướng
d)
Được quay
93.
How do you say "chè xanh, trà xanh" in English?
a)
Green tea
b)
Mineral water
c)
Lemonade
d)
Juice
94.
What does "ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/" mean?
a)
Thành phần
b)
Nước chấm
c)
Bánh nướng
d)
Món ăn
95.
What does "juice /dʒuːs/" mean?
a)
Nước chanh
b)
Nước ép
c)
Xúp
d)
Nước khoáng
96.
What does "lemonade /ˌleməˈneɪd/" mean?
a)
Nước cam
b)
Nước ép
c)
Nước chanh
d)
Nước suối
97.
What does "mineral water /ˈmɪnərəl wɔːtə/" mean?
a)
Nước lọc
b)
Nước khoáng
c)
Nước ngọt
d)
Nước trái cây
98.
What does "noodles /ˈnuːdlz/" mean?
a)
Phở
b)
Cháo
c)
Bánh mì nướng
d)
Bánh hấp
99.
What does "omelette /ˈɒmlət/" mean?
a)
Trứng chiên
b)
Trứng tráng
c)
Trứng hấp
d)
Trứng luộc
100.
How do you say "củ hành" in English?
a)
Onion
b)
Shrimp
c)
Salt
d)
Soup
101.
What does "pancake /ˈpænkeɪk/" mean?
a)
Bánh kếp
b)
Bánh nướng
c)
Bánh hấp
d)
Bánh mì
102.
How do you say "hạt tiêu" in English?
a)
Sauce
b)
Salt
c)
Pepper
d)
Shrimp
103.
What does "pie /paɪ/" mean?
a)
Bánh mì
b)
Bánh nướng
c)
Bánh kếp
d)
Mì sợi
104.
What does "pork /pɔːk/" mean?
a)
Thịt bò
b)
Thịt cừu
c)
Thịt lợn
d)
Thịt gà
105.
What does "recipe /ˈresɪpi/" mean?
a)
Công thức nấu ăn
b)
Thành phần
c)
Bữa ăn
d)
Món ăn
106.
What does "roast /rəʊst/" mean?
a)
(Được) quay/nướng
b)
(Được) hấp
c)
(Được) chiên/rán
d)
(Được) trộn
107.
What does "salt /sɔːlt/" mean?
a)
Hạt tiêu
b)
Đường
c)
Muối
d)
Bột
108.
How do you say "nước chấm, nước xốt" in English?
a)
Sauce
b)
Shrimp
c)
Salt
d)
Juice
109.
What does "shrimp /ʃrɪmp/" mean?
a)
Con cá
b)
Con lươn
c)
Con tôm
d)
Con mực
110.
What does "soup /suːp/" mean?
a)
Xúp/canh
b)
Nước chanh
c)
Nước suối
d)
Bánh kếp
111.
How do you say "nem rán" in English?
a)
Fried rolls
b)
Roast pork
c)
Spring roll
d)
Pancake
112.
What does "tablespoon /ˈteɪblspuːn/" mean?
a)
Thìa cà phê
b)
Thìa canh
c)
Nước chấm
d)
Thìa trà
113.
How do you say "thìa trà" in English?
a)
Sauce
b)
Teaspoon
c)
Tablespoon
d)
Lemonade
114.
What does "toast /təʊst/" mean?
a)
Bánh mì nướng
b)
Bánh mì
c)
Xúp
d)
Bánh hấp
115.
What does "celebrate /ˈselɪbreɪt/" mean?
a)
Tổ chức
b)
Kỷ niệm
c)
Tổ chức sinh nhật
d)
Lễ hội
116.
What does "entrance exam /ˈentrəns ɪɡˈzæm/" mean?
a)
Kỳ thi đại học
b)
Kỳ thi cuối kỳ
c)
Kỳ thi giữa kỳ
d)
Kỳ thi đầu vào
117.
What does "equipment /ɪˈkwɪpmənt/" mean?
a)
Đồ dùng
b)
Cơ sở vật chất
c)
Dụng cụ
d)
Thiết bị
118.
What does "extra /ˈekstrə/" mean?
a)
Không đủ
b)
Dư thừa
c)
Thiếu
d)
Thêm
119.
What does "facility /fəˈsɪləti/" mean?
a)
Sân chơi
b)
Tòa nhà
c)
Phòng học
d)
Tiện nghi
120.
What does "gifted /ˈɡɪftɪd/" mean?
a)
Sáng tạo
b)
Thông minh
c)
Nhanh nhẹn
d)
Năng khiếu
121.
What does "laboratory /ləˈbɒrətri/" mean?
a)
Phòng làm việc
b)
Phòng học
c)
Sân chơi
d)
Phòng thí nghiệm
122.
What does "lower secondary school /ˈləʊə ˈsekəndri skuːl/" mean?
a)
Trường tiểu học
b)
Trường trung học cơ sở
c)
Trường phổ thông
d)
Trường đại học
123.
What does "midterm /ˌmɪdˈtɜːm/" mean?
a)
Giữa học kỳ
b)
Cuối học kỳ
c)
Đầu học kỳ
d)
Bắt đầu học kỳ
124.
What does "outdoor /ˈaʊtdɔː/" mean?
a)
Trong nhà
b)
Ngoài trời
c)
Trong lớp học
d)
Cấm ra ngoài
125.
What does "private /ˈpraɪvət/" mean?
a)
Công cộng
b)
Riêng tư
c)
Công ty
d)
Mở cửa
126.
What does "projector /prəˈdʒektə/" mean?
a)
Máy chiếu
b)
Máy tính
c)
Tivi
d)
Loa
127.
What does "resource /rɪˈsɔːs/, /rɪˈzɔːs/" mean?
a)
Tài nguyên
b)
Thiết bị
c)
Công cụ
d)
Dụng cụ
128.
What does "royal /ˈrɔɪəl/" mean?
a)
Thuộc hoàng gia
b)
Thuộc công ty
c)
Thuộc nhà nước
d)
Thuộc gia đình
129.
What does "service /ˈsɜːvɪs/" mean?
a)
Dịch vụ
b)
Sự phục vụ
c)
Thực hành
d)
Công việc
130.
What does "share /ʃeə/" mean?
a)
Cung cấp
b)
Chia sẻ
c)
Lấy đi
d)
Cấm
131.
What does "talented /ˈtæləntɪd/" mean?
a)
Tài năng
b)
Tình nguyện
c)
Thông minh
d)
Năng động
132.
What does "well-known /ˌwel ˈnəʊn/" mean?
a)
Nổi tiếng
b)
Bí mật
c)
Mới mẻ
d)
Nghe nhiều