Worksheets78 phan 59
Total questions: 78
Worksheet time: 20hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
jie1ji2 giai cấp
a)
阶级
b)
办厂
c)
牢固
d)
巩固
2.
bu4kui4 bất quý xứng đáng không hổ là
a)
不愧
b)
阶级
c)
办厂
d)
牢固
3.
ma3ma3huhu mã mã hổ hổ qua loa đại khái ẩu nhớ trc quên sau/tầm thường bình thường tạm tạm
a)
马马虎虎
b)
不愧
c)
阶级
d)
办厂
4.
jian1ying4 kiên ngạnh cứng rắn rắn chắc
a)
坚硬
b)
马马虎虎
c)
不愧
d)
阶级
5.
zai4qu1 tai khu khu vực thiên tai
a)
灾区
b)
坚硬
c)
马马虎虎
d)
不愧
6.
juan1kuan3 quyên khoản quyên góp góp tiền
a)
捐款
b)
灾区
c)
坚硬
d)
马马虎虎
7.
lao2sao1 lao tao bực tức tức giận
a)
牢骚
b)
捐款
c)
灾区
d)
坚硬
8.
jiao3 giác góc
a)
角
b)
牢骚
c)
捐款
d)
灾区
9.
yan2xing2yi1zhi4 ngôn hành nhất trí nói đi đôi vs làm
a)
言行一致
b)
角
c)
牢骚
d)
捐款
10.
can2fei4 tàn phế khuyết tật
a)
残废
b)
言行一致
c)
角
d)
牢骚
11.
chu1lian4 sơ luyến mối tình đầu
a)
初恋
b)
残废
c)
言行一致
d)
角
12.
ji1ji1cha1cha1 ki ki tra tra chíp chíp ríu rít(tiếng chim gà,..)
a)
叽叽喳喳
b)
初恋
c)
残废
d)
言行一致
13.
long2zi lung tử lồng chuồng
a)
笼子
b)
叽叽喳喳
c)
初恋
d)
残废
14.
shi3jin4 sứ kình gắng sức hết sức cố làm 1 cái j đó
a)
使劲
b)
笼子
c)
叽叽喳喳
d)
初恋
15.
pai1da3 phách đả phát phủi đạp gõ vỗ (vd:sóng vỗ đánh vỗ cánh)
a)
拍打
b)
使劲
c)
笼子
d)
叽叽喳喳
16.
pian4ke4 phiến khắc =一下子=瞬间
a)
片刻
b)
拍打
c)
使劲
d)
笼子
17.
shi4tu2 thí đồ tìm cách cố gắng toan hòng làm cái j
a)
试图
b)
片刻
c)
拍打
d)
使劲
18.
jiao1yi4 (n/v) =交换
a)
交易
b)
试图
c)
片刻
d)
拍打
19.
di4 đệ chuyển đưa
a)
递
b)
交易
c)
试图
d)
片刻
20.
jing4dai1 kinh ngai kinh ngạc chết lặng ngây ra thất thần
a)
惊呆
b)
递
c)
交易
d)
试图
21.
fu3mo1 phủ mô xoa vỗ vuốt ve
a)
抚摸
b)
惊呆
c)
递
d)
交易
22.
xiang4lian4 hạng liên dây chuyền vòng cổ ltu 串
a)
项链
b)
抚摸
c)
惊呆
d)
递
23.
xia4hui2bu3qi2qian2 hạ hồi bổ tề tiền lần sau bổ sung trả tiền còn thiếu
a)
下回补齐钱
b)
项链
c)
抚摸
d)
惊呆
24.
sha3sha3deleng4 xọa xọa địa lăng sững sờ ngẩn ngơ ngơ ngác
a)
傻傻地愣
b)
下回补齐钱
c)
项链
d)
抚摸
25.
mo2ming2qi2miao2 mạc danh kì diệu không hiểu ra sao cả khó hiểu hoang mang/quái lạ
a)
莫名其妙
b)
傻傻地愣
c)
下回补齐钱
d)
项链
26.
huang3hu1 hoảng hốt mơ màng ngẩn ngơ/tựa như; hình như; phảng phất; máng máng
a)
恍惚
b)
莫名其妙
c)
傻傻地愣
d)
下回补齐钱
27.
jin1fa3 kim phát tóc vàng
a)
金发
b)
恍惚
c)
莫名其妙
d)
傻傻地愣
28.
pang4hu1hu1 phàn hồ hồ mập mạp bũ bẫm
a)
胖乎乎
b)
金发
c)
恍惚
d)
莫名其妙
29.
zhi2qian2 trị tiền đáng giá dc giá có giá trị
a)
值钱
b)
胖乎乎
c)
金发
d)
恍惚
30.
yếu ma hoặc là...hoặc là
a)
要么...要么
b)
值钱
c)
胖乎乎
d)
金发
31.
ji4ran2 kí nhiên đã nếu đã đẫ vậy dù vậy
a)
既然
b)
要么...要么
c)
值钱
d)
胖乎乎
32.
yao1 yêu lưng eo
a)
腰
b)
既然
c)
要么...要么
d)
值钱
33.
ai3 lùn thấp
a)
矮
b)
腰
c)
既然
d)
要么...要么
34.
yong1bao4 ủng bão ôm
a)
拥抱
b)
矮
c)
腰
d)
既然
35.
duo3kai1 đóa khai né tránh xê ra
a)
躲开
b)
拥抱
c)
矮
d)
腰
36.
suan4zhang4 toán trướng tính sổ tổng cộng
a)
算账
b)
躲开
c)
拥抱
d)
矮
37.
yi2wang4 di vong quên sạch quên lãng
a)
遗忘
b)
算账
c)
躲开
d)
拥抱
38.
shang4wei4 thượng vị vẫn chưa =还没
a)
尚未
b)
遗忘
c)
算账
d)
躲开
39.
mi4shu1 bí thư thư kí
a)
秘书
b)
尚未
c)
遗忘
d)
算账
40.
man3huai2 mãn hoài tràn đầy dào dạt
a)
满怀
b)
秘书
c)
尚未
d)
遗忘
41.
da3ban1 đả ban trang điểm trang điệu(toàn thân0
a)
打扮
b)
满怀
c)
秘书
d)
尚未
42.
tan2hua1yi2xian4 đàm hoa nhất hiện hoa quy sớm nở tối tàn =hiển hách nhất thời sớm nở chóng tàn
a)
昙花一现
b)
打扮
c)
满怀
d)
秘书
43.
về...mà nói
a)
就...而言
b)
昙花一现
c)
打扮
d)
满怀
44.
tou1 trộm
a)
偷
b)
就...而言
c)
昙花一现
d)
打扮
45.
hu2che3 hồ xả chuyện phiếm nói hàm hồ nói bậy
a)
胡扯
b)
偷
c)
就...而言
d)
昙花一现
46.
peng4qiao3 bính xảo may mà trùng với đúng lúc
a)
碰巧
b)
胡扯
c)
偷
d)
就...而言
47.
bu4li3 bất lí phớt lờ đi không quan tâm
a)
不理
b)
碰巧
c)
胡扯
d)
偷
48.
yin3yue4 ẩn ước lờ mờ phảng phất thấp thoáng ẩn ẩn hiện hiện
a)
隐约
b)
不理
c)
碰巧
d)
胡扯
49.
gan1ga4 dam giới xấu hổ ngại bối rối lúng túng(chúng ta cảm thấy 尴尬 khi gặp phải người hoặc sự kiện không nên gặp trong lúc làm gì đó (khó xử, quê, lúng túng... ). Chúng ta cảm thấy 害羞 khi ở trong tình huống 不好意思,hoặc do bản tính nhút nhát (mắc cỡ, ngại ngùng...))
a)
尴尬
b)
隐约
c)
不理
d)
碰巧
50.
jing4di4 cảnh địa hoàn cảnh cảnh ngộ tình thế =情况
a)
境地
b)
尴尬
c)
隐约
d)
不理
51.
suo3liao4 sở liệu sự đã dc dự đoán đoán trước
a)
所料
b)
境地
c)
尴尬
d)
隐约
52.
ding1zhu3 đinh chúc căn dặn dặn dò(v)
a)
叮嘱
b)
所料
c)
境地
d)
尴尬
53.
jing4hun2wei4ding4 kinh hồn vị định bị sốc
a)
惊魂未定
b)
叮嘱
c)
所料
d)
境地
54.
yi1huang3 nhất hoảng loáng qua 1 cái vụt qua thoắt cái
a)
一晃
b)
惊魂未定
c)
叮嘱
d)
所料
55.
lin1 linh xách(vật nhẹ) 提 ti2 (vật nặng)
a)
拎
b)
一晃
c)
惊魂未定
d)
叮嘱
56.
da3zhe2kou3 đả chiết khấu bán giảm hạ giá/công dụng(giảm đi)/làm qua loa
a)
打折扣
b)
拎
c)
一晃
d)
惊魂未定
57.
jing3jue2 cảnh giác
a)
警觉
b)
打折扣
c)
拎
d)
一晃
58.
zeng1song4 tặng tống biếu tặng(A+赠送+给+B)
a)
赠送
b)
警觉
c)
打折扣
d)
拎
59.
huan4qu3 hoán thủ để đổi lấy đổi lấy
a)
换取
b)
赠送
c)
警觉
d)
打折扣
60.
qiao2liang2 kiều lương cầu nối/cây cầu
a)
桥梁
b)
换取
c)
赠送
d)
警觉
61.
mao2mao2yu3 mao mao vũ mưa bụi mưa phùn
a)
毛毛雨
b)
桥梁
c)
换取
d)
赠送
62.
you3yong3 du vịnh bơi
a)
游泳
b)
毛毛雨
c)
桥梁
d)
换取
63.
xu1wei3 hư ngụy không thật,giả dối giả nai giả tạo(miêu tả người) 虚假 xu1jia3 (miêu tả sự vật sự vc)
a)
虚伪
b)
游泳
c)
毛毛雨
d)
桥梁
64.
为+谁+CUM V
a)
为+谁+CUM V
b)
虚伪
c)
游泳
d)
毛毛雨
65.
(từ miêu tả) 冰凉 (đồ vật cơ thể khi chạm vào có cảm giác lạnh) 寒冷(han2leng3 thời tiết) 冷淡(leng3dan4 thái độ không nhiệt tình ế ẩm ảm đạm(khẩu ngữ))
a)
冰冷
b)
为+谁+CUM V
c)
虚伪
d)
游泳
66.
ji4jiao3 kế giảo tính toán so bì kì kèo so đo
a)
计较
b)
冰冷
c)
为+谁+CUM V
d)
虚伪
67.
zhai4(trái):nợ)tai2gao1zhu4 trái thai cao trúc nợ nần chồng chất nợ như chúa chổm
a)
债台高筑
b)
计较
c)
冰冷
d)
为+谁+CUM V
68.
bei4duo1fen1 bethoven
a)
贝多芬
b)
债台高筑
c)
计较
d)
冰冷
69.
bei4xia4lai2 bội hạ lai ghi nhớ
a)
背下来
b)
贝多芬
c)
债台高筑
d)
计较
70.
yi1guan4 nhất quán kiên định trước sau như một(tác phong tư tưởng)
a)
一贯
b)
背下来
c)
贝多芬
d)
债台高筑
71.
wo1niu2 qua ngưu ốc sên ltu 只
a)
蜗牛
b)
一贯
c)
背下来
d)
贝多芬
72.
man4teng1teng1 mạn đằng đằng lề mề chầm chậm
a)
慢腾腾
b)
蜗牛
c)
一贯
d)
背下来
73.
ma2zui4 ma túy (mang tính y khoa) gây tê gây mê(adj n)
a)
麻醉
b)
慢腾腾
c)
蜗牛
d)
一贯
74.
chi2chi2 trì trì chậm chạp trì trệ
a)
迟迟
b)
麻醉
c)
慢腾腾
d)
蜗牛
75.
jing1xing2 tình hình
a)
情形
b)
迟迟
c)
麻醉
d)
慢腾腾
76.
gong3gu4 củng cố
a)
巩固
b)
情形
c)
迟迟
d)
麻醉
77.
lao2gu4 lao cố vững chắc bền vững kiên cố(cụ thể trừu tượng)
a)
牢固
b)
巩固
c)
情形
d)
迟迟
78.
ban4chang3 biện xưởng thành lập mở nhà máy
a)
办厂
b)
牢固
c)
巩固
d)
情形
100 %
