wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Thi CK Chương 2 Mạng Máy Tính

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Hầu hết các mạng máy tính được thiết kế theo kiến trúc nào để giảm độ phức tạp?

a)

A. Kiến trúc phân tầng

b)

B. Kiến trúc đơn tầng

c)

C. Kiến trúc hướng đối tượng

d)

D. Kiến trúc phi tập trung

2.

Kiến trúc mạng phân tầng tuân theo bao nhiêu nguyên tắc cơ bản?

a)

A. 2 nguyên tắc

b)

B. 3 nguyên tắc

c)

C. 4 nguyên tắc

d)

D. 5 nguyên tắc

3.

Nguyên tắc thứ nhất của kiến trúc mạng phân tầng là gì?

a)

A. Mỗi tầng chỉ được giao tiếp với tầng ngay trên và ngay dưới nó

b)

B. Mỗi hệ thống trong một mạng đều có cấu trúc tầng như nhau

c)

C. Dữ liệu truyền qua mạng được chia nhỏ thành các gói tin

d)

D. Các tầng hoạt động độc lập với nhau

4.

Nguyên tắc thứ hai của kiến trúc mạng phân tầng là gì?

a)

A. Mỗi tầng trong mạng đều có vai trò như nhau

b)

B. Tầng trên cùng chịu trách nhiệm truyền dữ liệu trực tiếp qua mạng

c)

C. Dữ liệu không được truyền trực tiếp từ tầng l của hệ thống này sang tầng l của hệ thống kia (ngoại trừ tầng thấp nhất)

d)

D. Mỗi tầng chỉ giao tiếp với tầng kế bên của nó

5.

Nguyên tắc thứ ba của kiến trúc mạng phân tầng là gì?

a)

A. Tất cả các tầng đều có liên kết vật lý giữa hai hệ thống

b)

B. Chỉ tầng thấp nhất giữa hai hệ thống kết nối mới có liên kết vật lý

c)

C. Liên kết vật lý được thiết lập ở tầng ứng dụng

d)

D. Các tầng hoạt động độc lập mà không cần liên kết vật lý

6.

Khi thiết kế các tầng trong kiến trúc mạng, có bao nhiêu vấn đề cần được giải quyết?

a)

A. 2 vấn đề

b)

B. 3 vấn đề

c)

C. 4 vấn đề

d)

D. 5 vấn đề

7.

Vấn đề đầu tiên cần giải quyết khi thiết kế các tầng trong kiến trúc mạng là gì?

a)

A. Cơ chế nối, tách

b)

B. Quản lý luồng dữ liệu

c)

C. Đảm bảo bảo mật thông tin

d)

D. Xử lý lỗi truyền dữ liệu

8.

Vấn đề thứ hai cần giải quyết khi thiết kế các tầng trong kiến trúc mạng là gì?

a)

A. Cơ chế nối, tách

b)

B. Các quy tắc truyền dữ liệu

c)

C. Đảm bảo độ tin cậy của kết nối

d)

D. Xác thực và bảo mật dữ liệu

9.

Vấn đề thứ ba cần giải quyết khi thiết kế các tầng trong kiến trúc mạng là gì?

a)

A. Cơ chế nối, tách

b)

B. Các quy tắc truyền dữ liệu

c)

C. Kiểm soát lỗi

d)

D. Quản lý băng thông mạng

10.

Vấn đề thứ tư cần giải quyết khi thiết kế các tầng trong kiến trúc mạng là gì?

a)

A. Cơ chế nối, tách

b)

B. Các quy tắc truyền dữ liệu

c)

C. Độ dài bản tin

d)

D. Quản lý địa chỉ mạng

11.

Vấn đề thứ năm cần giải quyết khi thiết kế các tầng trong kiến trúc mạng là gì?

a)

A. Cơ chế nối, tách

b)

B. Các quy tắc truyền dữ liệu

c)

C. Độ dài bản tin

d)

D. Tốc độ phát và thu dữ liệu

12.

Một số khái niệm cơ bản của mạng máy tính là gì?

a)

A. Giao thức (Protocol), Quy ước (Convention), Quy tắc/Luật (Rule), Thực thể (Entity), Giao diện

b)

B. Cơ chế nối, tách

c)

C. Độ dài bản tin

d)

D. Quản lý băng thông mạng

13.

Khi nào mô hình OSI (Open System Interconnection) ra đời và do tổ chức nào xây dựng?

a)

A. 1984, do tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) xây dựng

b)

B. 1980, do tổ chức tiêu chuẩn quốc tế xây dựng

c)

C. 1985, do tổ chức kỹ thuật quốc tế xây dựng

d)

D. 1990, do tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) phát triển

14.

Mô hình OSI được thiết kế để làm gì?

a)

A. Đảm bảo bảo mật cho dữ liệu

b)

B. Là một tập các mô tả chuẩn cho phép các máy tính khác nhau giao tiếp với nhau theo cách mở

c)

C. Quản lý băng thông mạng

d)

D. Cơ chế nối, tách giữa các hệ thống

15.

Mô hình OSI chia kiến trúc mạng máy tính thành bao nhiêu tầng?

a)

A. 5 tầng

b)

B. 6 tầng

c)

C. 7 tầng

d)

D. 8 tầng

16.

Tầng vật lý trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Đảm bảo bảo mật thông tin

b)

B. Xử lý lỗi dữ liệu

c)

C. Truyền tải các bit thông tin qua đường truyền vật lý

d)

D. Quản lý luồng dữ liệu

17.

Trong tầng vật lý của mô hình OSI, điều gì cần phải được đảm bảo khi truyền thông?

a)

A. Đảm bảo bảo mật thông tin

b)

B. Xử lý lỗi dữ liệu

c)

C. Nếu bên phát phát bít 1 thì bên thu cũng phải nhận bít 1

d)

D. Quản lý luồng dữ liệu

18.

Trong tầng vật lý của mô hình OSI, điều gì được quy định để biểu diễn dữ liệu?

a)

A. Đảm bảo bảo mật thông tin

b)

B. Xử lý lỗi dữ liệu

c)

C. Quy định rõ mức điện áp biểu diễn dữ liệu

d)

D. Quản lý luồng dữ liệu

19.

Tầng vật lý trong mô hình OSI được gọi là gì?

a)

A. Chiều truyền tin

b)

B. Xử lý lỗi dữ liệu

c)

C. Quản lý luồng dữ liệu

d)

D. Quy định rõ mức điện áp biểu diễn dữ liệu

20.

Trong mô hình OSI, tầng vật lý liên quan đến điều gì?

a)

A. Định nghĩa các kết nối cáp với cạc mạng

b)

B. Xử lý lỗi dữ liệu

c)

C. Quản lý luồng dữ liệu

d)

D. Quy định rõ mức điện áp biểu diễn dữ liệu

21.

Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Cung cấp phương tiện để truyền thông tin qua liên kết vật lý đảm bảo tin cậy

b)

B. Xử lý lỗi dữ liệu

c)

C. Quản lý luồng dữ liệu

d)

D. Quy định rõ mức điện áp biểu diễn dữ liệu

22.

Tầng liên kết dữ liệu trong mô hình OSI thực hiện bao nhiêu bước?

a)

A. 2 bước

b)

B. 3 bước

c)

C. 4 bước

d)

D. 5 bước

23.

Bước đầu tiên mà tầng liên kết dữ liệu thực hiện là gì?

a)

A. Xử lý lỗi dữ liệu

b)

B. Quản lý luồng dữ liệu

c)

C. Chia nhỏ thành các khối dữ liệu frame

d)

D. Quy định mức điện áp biểu diễn dữ liệu

24.

Bước thứ hai mà tầng liên kết dữ liệu thực hiện là gì?

a)

A. Quản lý luồng dữ liệu

b)

B. Sửa lỗi trong quá trình truyền tin (do bản tin bị hỏng, mất, và truyền lại)

c)

C. Quy định mức điện áp biểu diễn dữ liệu

d)

D. Chia nhỏ thành các khối dữ liệu frame

25.

Bước thứ ba mà tầng liên kết dữ liệu thực hiện là gì?

a)

A. Quản lý luồng dữ liệu

b)

B. Sửa lỗi trong quá trình truyền tin

c)

C. Giữ cho sự đồng bộ tốc độ giữa bên phát và bên thu

d)

D. Quy định mức điện áp biểu diễn dữ liệu

26.

Tầng Mạng (Network Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Địa chỉ các thông điệp, diễn dịch địa chỉ và tên logic thành các địa chỉ vật lý

b)

B. Quản lý luồng dữ liệu

c)

C. Sửa lỗi trong quá trình truyền tin

d)

D. Giữ cho sự đồng bộ tốc độ giữa bên phát và bên thu

27.

Tầng Mạng (Network Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Kiểm soát và điều khiển đường truyền

b)

B. Địa chỉ các thông điệp và dịch địa chỉ

c)

C. Sửa lỗi trong quá trình truyền tin

d)

D. Giữ cho sự đồng bộ tốc độ giữa bên phát và bên thu

28.

Tầng Mạng (Network Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Địa chỉ các thông điệp và dịch địa chỉ

c)

C. Sửa lỗi trong quá trình truyền tin

d)

D. Kiểm soát và điều khiển đường truyền

29.

Tầng Mạng (Network Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Kiểm soát luồng dữ liệu và cắt hợp dữ liệu

c)

C. Địa chỉ các thông điệp và dịch địa chỉ

d)

D. Sửa lỗi trong quá trình truyền tin

30.

Tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI thực hiện gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Kiểm soát luồng dữ liệu và cắt hợp dữ liệu

c)

C. Truyền dữ liệu giữa hai nút (end - to - end)

d)

D. Địa chỉ các thông điệp và dịch địa chỉ

31.

Tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

c)

C. Truyền dữ liệu giữa hai nút (end - to - end)

d)

D. Địa chỉ các thông điệp và dịch địa chỉ

32.

Tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

c)

C. Thực hiện việc ghép kênh, phân kênh cắt hợp dữ liệu

d)

D. Truyền dữ liệu giữa hai nút (end - to - end)

33.

Tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI thực hiện gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

c)

C. Thực hiện việc ghép kênh, phân kênh cắt hợp dữ liệu

d)

D. Tạo ra một kết nối cho mỗi yêu cầu của tầng trên nó

34.

Tầng Phiên (Session Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

c)

C. Thực hiện việc ghép kênh, phân kênh cắt hợp dữ liệu

d)

D. Cung cấp phương tiện truyền thông giữa các ứng dụng

35.

Nhiệm vụ chính thứ nhất của tầng phiên (Session Layer) là gì?

a)

A. Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

B. Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

c)

C. Thực hiện việc ghép kênh, phân kênh cắt hợp dữ liệu

d)

D. Quản lý thẻ bài đối với những nghi thức truyền tin

36.

Nhiệm vụ chính thứ hai của tầng phiên (Session Layer) là gì?

a)

Đồng bộ hóa quá trình truyền tin

b)

Quản lý lưu lượng trên mạng

c)

Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

d)

Thực hiện việc ghép kênh, phân kênh cắt hợp dữ liệu

37.

Tầng Trình diễn (Presentation Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

Quản lý lưu lượng trên mạng

b)

Quyết định dạng thức trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng

c)

Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

d)

Thực hiện việc ghép kênh, phân kênh cắt hợp dữ liệu

38.

Tầng Trình diễn (Presentation Layer) trong mô hình OSI thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

A. Quyết định dạng thức trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng

b)

B. Chuyển đổi giao thức, biên dịch dữ liệu, mã hóa dữ liệu, thay đổi ký tự và mở rộng lệnh đồ họa

c)

C. Quản lý lưu lượng trên mạng

d)

D. Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu từ máy đến máy

39.

Tầng Trình diễn (Presentation Layer) trong mô hình OSI thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

A. Quyết định dạng thức trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng

b)

B. Chuyển đổi giao thức, biên dịch dữ liệu, mã hóa dữ liệu, thay đổi ký tự và mở rộng lệnh đồ họa

c)

C. Nén dữ liệu nhằm làm giảm bớt số bít cần truyền

d)

D. Quản lý lưu lượng trên mạng

40.

Tầng Ứng dụng (Application Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Cung cấp các phương tiện để người sử dụng có thể truy nhập được vào môi trường OSI

b)

B. Chuyển đổi giao thức, biên dịch dữ liệu, mã hóa dữ liệu

c)

C. Nén dữ liệu nhằm làm giảm bớt số bít cần truyền

d)

D. Quyết định dạng thức trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng

41.

Tầng Ứng dụng (Application Layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

A. Cung cấp các phương tiện để người sử dụng có thể truy nhập được vào môi trường OSI

b)

B. Chuyển đổi giao thức, biên dịch dữ liệu, mã hóa dữ liệu

c)

C. Nén dữ liệu nhằm làm giảm bớt số bít cần truyền

d)

D. Đóng vai trò như cửa sổ dành cho hoạt động xử lý các trình ứng dụng nhằm truy nhập các dịch vụ

42.

Tầng Ứng dụng (Application Layer) trong mô hình OSI thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

A. Cung cấp các phương tiện để người sử dụng có thể truy nhập được vào môi trường OSI

b)

B. Chuyển đổi giao thức, biên dịch dữ liệu, mã hóa dữ liệu

c)

C. Nén dữ liệu nhằm làm giảm bớt số bít cần truyền

d)

D. Xử lý truy nhập chung, kiểm soát lỗi và phục hồi lỗi

43.

Dịch vụ trong mô hình OSI được định nghĩa như thế nào?

a)

A. Dịch vụ là một dãy, một tập các thao tác sơ cấp hay là các hàm nguyên thủy mà một tầng cung cấp cho tầng trên nó

b)

B. Chuyển đổi giao thức, biên dịch dữ liệu, mã hóa dữ liệu

c)

C. Nén dữ liệu nhằm làm giảm bớt số bít cần truyền

d)

D. Xử lý truy nhập chung, kiểm soát lỗi và phục hồi lỗi

44.

Trong mô hình OSI, có bao nhiêu dịch vụ được định nghĩa?

a)

A. 1 dịch vụ

b)

B. 2 dịch vụ

c)

C. 3 dịch vụ

d)

D. 4 dịch vụ

45.

Trong mô hình OSI, có bao nhiêu quy trình thiết lập liên kết?

a)

A. 1 quy trình

b)

B. 2 quy trình

c)

C. 3 quy trình

d)

D. 4 quy trình

46.

Thiết lập liên kết (logic) là gì trong mô hình OSI?

a)

A. 1 trong 2 quy trình thiết lập liên kết

b)

B. 1 trong 3 quy trình thiết lập liên kết

c)

C. Quy trình hủy bỏ liên kết (logic)

d)

D. Quy trình truyền dữ liệu

47.

Truyền dữ liệu là gì trong mô hình OSI?

a)

A. 1 trong 2 quy trình thiết lập liên kết

b)

B. 1 trong 3 quy tắc thiết lập thiết kế liên kết

c)

C. Quy trình hủy bỏ liên kết (logic)

d)

D. Quy trình thiết lập liên kết (logic)

48.

Hủy bỏ liên kết (logic) là gì trong mô hình OSI?

a)

A. 1 trong 2 quy trình thiết lập liên kết

b)

B. 1 trong 3 quy trình thiết lập liên kết

c)

C. Quy trình truyền dữ liệu

d)

D. Quy trình thiết lập liên kết (logic)

49.

Một số hàm nguyên thủy của dịch vụ trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Request (yêu cầu), indication (chỉ báo), response (trả lời), confirm (xác nhận)

b)

B. Truyền dữ liệu, hủy bỏ liên kết, thiết lập liên kết

c)

C. Chuyển đổi giao thức, biên dịch dữ liệu, mã hóa dữ liệu

d)

D. Xử lý truy nhập chung, kiểm soát lỗi và phục hồi lỗi

50.

Ý nghĩa của hàm CONNECT.Request trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Yêu cầu thiết lập liên kết

b)

B. Trả lời yêu cầu thiết lập liên kết

c)

C. Chỉ báo liên kết đã thiết lập

d)

D. Xác nhận thiết lập liên kết

51.

Ý nghĩa của hàm CONNECT.Indication trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Yêu cầu thiết lập liên kết

b)

B. Báo cho thực thể bị gọi

c)

C. Trả lời yêu cầu thiết lập liên kết

d)

D. Xác nhận thiết lập liên kết

52.

Ý nghĩa của hàm CONNECT.Response trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Yêu cầu thiết lập liên kết

b)

B. Báo cho thực thể bị gọi

c)

C. Đồng ý hay không đồng ý

d)

D. Xác nhận thiết lập liên kết

53.

Ý nghĩa của hàm CONNECT.Confirm trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Yêu cầu thiết lập liên kết

b)

B. Báo cho thực thể bị gọi

c)

C. Đồng ý hay không đồng ý

d)

D. Xác nhận với bên gọi việc kết nối có được chấp nhận hay không

54.

Ý nghĩa của hàm DATA.Request trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Bên gọi yêu cầu truyền dữ liệu

b)

B. Báo cho thực thể bị gọi

c)

C. Đồng ý hay không đồng ý

d)

D. Xác nhận với bên gọi việc kết nối có được chấp nhận hay không

55.

Ý nghĩa của hàm DATA.Indication trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Bên gọi yêu cầu truyền dữ liệu

b)

B. Báo cho bên nhận biết là dữ liệu đã đến

c)

C. Đồng ý hay không đồng ý

d)

D. Xác nhận với bên gọi việc kết nối có được chấp nhận hay không

56.

Ý nghĩa của hàm DISCONNECT.Request trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Bên gọi yêu cầu truyền dữ liệu

b)

B. Báo cho bên nhận biết là dữ liệu đã đến

c)

C. Yêu cầu hủy bỏ liên kết

d)

D. Xác nhận với bên gọi việc kết nối có được chấp nhận hay không

57.

Ý nghĩa của hàm DISCONNECT.Indication trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Bên gọi yêu cầu truyền dữ liệu

b)

B. Báo cho bên nhận biết là dữ liệu đã đến

c)

C. Yêu cầu hủy bỏ liên kết

d)

D. Báo cho bên nhận