WorksheetsTừ vựng bài 13
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Cuối tuần tôi sẽ đi "tản bộ" ở công viên.
さんぽします
かいものします
しょくじします
むかえます
Tôi cảm thấy rất "mệt" sau khi làm việc.
けっこんします
かわきます
つかれます
すきます
Cô ấy đã "kết hôn" vào năm ngoái.
けっこんします
さんぽします
むかえます
かわきます
Con tôi thích "chơi" ở công viên vào buổi chiều.
およぎます
あそびます
さんぽします
しょくじします
Tôi muốn đi "bơi" ở bể bơi gần nhà.
およぎます
つり「をします」
かわきます
スキー「をします」
Tôi rất "muốn" một chiếc xe đạp mới.
ほしい
ひろい
たいへん
せまい
Hôm nay tôi đi "mua sắm" ở trung tâm thương mại.
かいものします
しょくじします
さんぽします
むかえます
Tôi thích câu cá trên "sông" vào cuối tuần.
かわ
プール
つり「をします」
しゅうまつ
Tôi cảm thấy "đói" bụng sau khi làm việc cả ngày.
おなか が すきます
おなか が かわきます
おなか が つかれます
おなか が けっこんします
Căn nhà mới của tôi rất "rộng" và thoáng mát.
ひろい
せまい
ほしい
たいへん
Tôi muốn đi câu cá vào "cuối tuần" này.
しゅうまつ
どこか
なにか
およぎます
Hôm nay trời khá mát, chúng ta "đi dạo" đi!
さんぽします
かわきます
しょくじします
およぎます
Tôi "đón" con sau giờ học ở trường.
むかえます
けっこんします
つかれます
あそびます
Hôm nay tôi "ăn cơm" cùng gia đình.
しょくじします
けっこんします
かわきます
スキー「をします」
Tôi chưa bao giờ "trượt tuyết" nên rất hồi hộp.
スキー「をします」
さんぽします
かわ
しゅうまつ
Căn phòng này khá "hẹp" nhưng đổi lại rất ấm cúng.
せまい
ひろい
たいへん
ほしい
Ngày Tết, mọi người thường tổ chức "câu cá" và nấu ăn.
つり「をします」
およぎます
むかえます
さんぽします
Tôi đang nghĩ xem nên làm "cái gì đó" thú vị vào cuối tuần này.
なにか
どこか
かわきます
しょくじします
Bạn có muốn đến "đâu đó" chơi vào cuối tuần không?
どこか
なにか
しゅうまつ
さんぽします
Để tôi chuẩn bị món ăn, "nhất trí" chứ?
そうしましょう
しょくじします
むかえます
あそびます
Buổi sáng hôm nay tôi đã đi đến "bể bơi".
プール
かわ
つり「をします」
スキー「をします」
Chúng tôi đã đón Tết tại nhà vào "khoảng" 10 giờ sáng.
ごろ
しゅうまつ
どこか
なにか
Công việc này đúng là " vất vả" thật đấy nhỉ.
たいへん
せまい
ひろい
ほしい
Bạn có muốn ăn cơm vào "khoảng" 12h không?
〜ごろ
なにか
どこか
さんぽします
"Ngày Tết", mọi người thường sum họp với gia đình.
「お」しょうがつ
さんぽします
なにか
スキー「をします」
Tôi sẽ đi tản bộ vào "khoảng" 6 giờ tối.
ごろ
しゅうまつ
なにか
どこか
Trời nóng quá ! " Khát" thật đấy!
のどが かわきます
おなか が すきます
スキー「をします」
つり「をします」
Tôi phải " đón con" sau khi tan làm.
子どもを むかえます
しょくじします
あそびます
むかえます
Cô ấy cảm thấy "khát" sau khi chạy bộ.
かわきます
つかれます
すきます
あそびます
Buổi chiều, tôi thích đi "tản bộ" quanh công viên.
さんぽします
かいものします
けっこんします
しょくじします
