NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 16
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Sau khi "chạy bộ", cô ấy "tắm vòi hoa sen" và chuẩn bị bữa sáng.
ジョギング/シャワー
キャッシュカード/サポート
サービス/みどり
シャワー/ジョギング
Tôi cảm thấy hơi mệt vì "đầu" đau và "mắt" bị mỏi sau khi làm việc lâu.
め/あし
あし/からだ
くち/かみ
あたま/め
Cô ấy có "một khuôn mặt" tươi tắn, "tóc dài" và đôi "mắt" sáng.
め/おなか/は
かお/ながい/め
はな/みみ/あかるい
からだ/せ/あし
Hãy mở "miệng" để bác sĩ kiểm tra "răng" của bạn.
あし/め
くち/は
みみ/はな
かみ/からだ
Tôi thích dạo bộ trong công viên có nhiều "cây xanh" và ngắm "ngôi chùa" cổ.
じんじゃ/サポート
みどり/「お」てら
サービス/あかるい
くち/シャワー
Tôi vừa "rút tiền" từ "thẻ ATM" và đi siêu thị mua sắm.
サービス/ジョギング
下ろします/キャッシュカード
キャッシュカード/「お」てら
シャワー/ボタン
"Tuyệt vời" quá! Công viên này có rất nhiều "cây xanh" và không khí trong lành.
キャッシュカード/ボタン
サービス/ジョギング
シャワー/じんじゃ
すごいですね/みどり
Khi được khen "tuyệt vời", anh ấy trả lời: "Không, tôi còn phải cố gắng nhiều nữa".
すごいですね/「いいえ、」まだまだです
ジョギング/キャッシュカード
サービス/ジョギング
シャワー/みどり
Tôi đã "lên tàu điện" để đến công ty.
おります
入ります
のります
下ろします
Anh ấy vừa "xuống tàu" tại ga Shibuya.
出します
下ろします
のります
おります
Bạn cần "đổi tàu" tại ga Ueno.
浴びます
押します
乗り換えます
電話します
Cô ấy thường "tắm vòi hoa sen" trước khi đi làm.
見学します
浴びます
出します
電話します
Tôi đã "cho tài liệu vào túi" xong rồi.
下ろします
入れます
始めます
おります
Tôi đã "cho tài liệu vào túi" xong rồi.
下ろします
入れます
始めます
おります
Hôm nay tôi cần "rút tiền" để trả hóa đơn.
下ろします
入れます
押します
電話します
Cô ấy vừa "tốt nghiệp đại học" vào tuần trước.
入ります
出ます
始めます
乗り換えます
Hãy "bấm nút" để xác nhận giao dịch.
始めます
入れます
押します
おります
Cuộc họp sẽ "bắt đầu" vào lúc 9 giờ sáng.
下ろします
始めます
電話します
出します
Chúng tôi sẽ đi "tham quan kiến tập" vào ngày mai.
見学します
押します
乗り換えます
出ます
Anh ấy vừa "gọi điện thoại" để thông báo tin vui.
電話します
始めます
入れます
のります
Tôi cảm thấy hơi mệt, cần kiểm tra "cơ thể".
はな
からだ
みどり
かお
Cô ấy có đôi "mắt" và chiếc "mũi" rất đẹp.
くち/は
かみ/みみ
め/はな
あし/おなか
Người thợ sửa đang "bấm nút" trên bảng điều khiển.
電話します
下ろします
押します
始めます
Cô ấy có "mái tóc" dài và "đôi tai" nhỏ nhắn.
あたま/め
かみ/みみ
くち/はな
は/あし
Họ đang kiểm tra "dịch vụ" tại khách sạn.
キャッシュカード
サービス
ボタン
電話します
Tôi thích đi thăm các "đền thờ" vào dịp cuối tuần.
ボタン
寺
神社
キャッシュカード
Đầu tiên, hãy nhấn "nút", sau đó nhập mã PIN.
キャッシュカード
サービス
ボタン
押します
Anh ấy vừa hoàn thành "chạy bộ" buổi sáng.
サービス
電話します
ジョギング
見学します
Cô ấy vừa rời khỏi "đại học" sau khi "tốt nghiệp".
出ます/入ります
入れます/出します
押します/始めます
電話します/下ろします
Bạn có thể "bấm nút" và "gọi điện thoại" giúp tôi không?
押します/電話します
始めます/入れます
出します/のります
下ろします/見学します
Cô ấy có "mái tóc" dài.
みみ
かみ
あたま
くち
Bạn có muốn chọn "dịch vụ" phù hợp với nhu cầu không?
サービス
ボタン
キャッシュカード
ジョギング
Tôi thích ghé thăm các "chùa" khi đến Kyoto.
寺
神社
サービス
キャッシュカード
Anh ấy vừa "tắm vòi hoa sen" xong và chuẩn bị đi làm.
浴びます
電話します
押します
見学します
Bạn có thể "lấy tài liệu ra" để chúng ta bắt đầu buổi họp không?
出します
入れます
押します
下ろします
Cô ấy có mái tóc rất "ngắn" nhưng trông rất cá tính.
みじかい
あかるい
くらい
出します
Căn phòng này rất "sáng" và thoáng mát.
あかるい
くらい
みじかい
入れます
Tối qua, đường phố "tối" hơn bình thường vì mất điện.
くらい
あかるい
出します
みじかい
Công việc này, hãy làm "trước tiên" phần dễ trước.
まず
つぎ
出します
電話します
Sau khi hoàn thành bước một, hãy làm "tiếp theo" bước hai.
つぎ
まず
入れます
あかるい
