wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về nhà ở

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Cấu tạo chung của nhà ở gồm mấy phần ?

a)

3 phần: móng nhà, thân nhà, mái nhà.

b)

3 phần: tường nhà, cột nhà, sàn gác.

c)

3 phần: móng nhà, dầm nhà, mái nhà.

d)

3 phần: thân nhà, tường nhà, sàn gác.

2.

Kiểu nhà nào được sử dụng ở khu vực thành phố nước ta?

a)

Nhà nổi

b)

Nhà chung cư

c)

Nhà sàn

d)

Nhà ba gian

3.

Con người thường sử dụng các nguồn năng lượng nào để thực hiện các hoạt động hằng ngày trong gia đình?

a)

Năng lượng điện, năng lượng chất đốt.

b)

Năng lượng chất đốt, năng lượng gió, năng lượng mặt trời.

c)

Năng lượng điện, năng lượng chất đốt, năng lượng mặt trời, năng lượng gió...

d)

Năng lượng điện, năng lượng chất đốt, năng lượng mặt trời.

4.

Đồ dùng nào dưới đây sử dụng năng lượng điện?

a)

Bật lửa

b)

Tủ lạnh

c)

Bếp gas

d)

Máy tính cầm tay

5.

Phát biểu nào sau đây về ngôi nhà thông minh là đúng?

a)

Ngôi nhà thông minh được trang bị nhiều thiết bị, đồ dùng phục vụ cho việc vui chơi, giải trí.

b)

Ngôi nhà thông minh được trang bị hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động đối với các thiết bị, đồ dung

c)

Ngôi nhà thông minh được xây dựng bằng những vật liệu đặc biệt.

d)

Ngôi nhà thông minh được trang bị nhiều đồ dùng đắt tiền.

6.

Ngôi nhà thông minh thường có những đặc điểm nào?

a)

Tiện ích, tiết kiệm năng lượng.

b)

Tiện ích; an ninh, an toàn; tiết kiệm năng lượng.

c)

Tiện ích; an ninh, an toàn.

d)

An ninh, an toàn; tiết kiệm năng lượng.

7.

Quy trình xây dựng nhà ở gồm các bước chính nào?

a)

Chuẩn bị; thi công; hoàn thiện.

b)

Vẽ thiết kế; quét vôi; trang trí nhà.

c)

Chọn vật liệu; làm móng nhà; quét vôi.

d)

Làm việc với kiến trúc sư; xây tường.

8.

Những vật liệu nào sau đây là vật liệu tự nhiên:

a)

Cát, đá, gạch, tôn, xi măng.

b)

Xi măng, gạch, nhôm, kính, thép

c)

Cát, đá, sỏi, gỗ, tre, lá

d)

Cát, đá, sắt, thép, xi măng

9.

Kiểu nhà nào được sử dụng ở khu vực miền núi nước ta?

a)

Nhà nổi

b)

Nhà chung cư

c)

Nhà sàn

d)

Nhà ba gian

10.

Những vật liệu nào sau đây là vật liệu nhân tạo:

a)

Cát, đá, gạch, tôn, xi măng.

b)

Xi măng, gạch, nhôm, kính, thép.

c)

Cát, đá, sỏi, gỗ, tre, lá.

d)

Cát, đá, sắt, thép, xi măng.

11.

Đồ dùng nào dưới đây sử dụng năng lượng chất đốt?

a)

Bàn ủi

b)

Tủ lạnh

c)

Bếp gas

d)

Máy tính cầm tay

12.

Hành động nào sau đây gây lãng phí năng lượng điện?

a)

Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.

b)

Sử dụng thiết bị điện có công suất phù hợp với nhu cầu sử dụng.

c)

Bật máy quạt khi không có người.

d)

Sử dụng các đồ dùng tiết kiệm điện.

13.

Nguồn năng lượng nào sau đây của thiên nhiên là vô tận?

a)

Dầu mỏ

b)

Than đá .

c)

Mặt trời

d)

Cây rừng

14.

"Có hệ thống pin năng lượng mặt trời; tận dụng gió bên ngoài để đảm bảo ngôi nhà luôn luôn mát mẽ" mô tả đặc điểm nào của ngôi nhà thông minh?

a)

An ninh, an toàn.

b)

Hiện ích.

c)

Tiết kiệm năng lượng.

d)

Hệ thống giải trí.

15.

"Khi xuất hiện khói hoặc lửa, tín hiệu báo cháy phát ra" mô tả đặc điểm nào của ngôi nhà thông minh?

a)

An ninh, an toàn. /

b)

Tiện ích.

c)

Tiết kiệm năng lượng.

d)

Hệ thống giải trí.

16.

Thực phẩm được chia thành các nhóm sau:

a)

Nhóm giàu chất đường bột; nhóm giàu chất đạm; nhóm giàu chất béo.

b)

Nhóm giàu chất đường bột; nhóm giàu chất đạm; nhóm giàu vitamin.

c)

Nhóm giàu chất đường bột; nhóm giàu chất béo; nhóm giàu chất xơ.

d)

Nhóm giàu chất đường bột; nhóm giàu chất đạm; nhóm giàu chất béo; nhóm giàu vitamin và chất khoáng.

17.

Nhóm thực phẩm cung cấp nhiều chất bột, đường là:

a)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng, sữa.

b)

Gạo, bánh mì, khoai tây, ngô (bắp).

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ, vừng.

d)

Thịt bò, thịt gà, bắp cải, cà rốt.

18.

Các phương pháp bảo quản thực phẩm gồm:

a)

Phơi khô hoặc sấy khô, ướp lạnh, hút chân không, muối chua.

b)

Ngâm đường, để thực phẩm bên ngoài không cần che đậy.

c)

Bảo quản nơi có độ ẩm cao.

d)

Giữ thịt, cá ở nhiệt độ môi trường bên ngoài.

19.

Món ăn nào sau đây được chế biến bằng phương pháp làm chín thực phẩm trong nước?

a)

Canh bí đỏ.

b)

Trứng chiên

c)

Đậu que xào tỏi.

d)

Đậu phộng rang.

20.

Lan lên thực đơn cho gia đình gồm các món: cơm trắng, canh bí đỏ thịt bằm, cá lóc kho tộ. Em hãy giúp Lan bổ sung thêm một món để bữa ăn đảm bảo dinh dưỡng hợp lí?

a)

Cá rán.

b)

Tôm kho.

c)

Đậu cô ve xào thịt bò.

d)

Dưa muối.

21.

Nhóm thực phẩm cung cấp nhiều chất đạm là:

a)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng, sữa.

b)

Gạo, bánh mì, khoai tây, ngô (bắp).

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ, vừng.

d)

Thịt bò, thịt gà, bắp cải, cà rốt.

22.

Để rèn luyện thói quen ăn uống khoa học, nội dung nào sau đây không đúng?

a)

Ăn đúng bữa.

b)

Uống đủ nước.

c)

Ăn đúng cách.

d)

Chỉ ăn những món mình thích.

23.

Ý nào dưới đây không phải là vai trò, ý nghĩa của chế biến thực phẩm?

a)

Làm tăng sự hấp dẫn, ngon miệng của món ăn.

b)

Đảm bảo vệ sinh, an toàn thực phâm.

c)

Làm thực phẩm chín mềm, dễ tiêu hóa.

d)

Rút ngắn thời gian sử dụng thực phâm

24.

Món nào dưới đây không sử dụng phương pháp làm chín thực phẩm trong nước?

a)

Rau luộc.

b)

Thịt nướng.

c)

Cá kho tộ.

d)

Canh cua mồng tơi.

25.

Nhóm thực phẩm cung cấp nhiều chất bột, đường là:

a)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng, sữa.

b)

Gạo, bánh mì, khoai tây, ngô (bắp).

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ, vừng.

d)

Thịt bò, thịt gà, bắp cải, cà rốt.

26.

Đề đảm bảo cho việc tiêu hóa thức ăn và cung cấp năng lượng cho các hoạt động, các bữa ăn nên cách nhau:

a)

4 - 5 giờ

b)

6 - 8 giờ

c)

2-3 giờ

d)

5 - 6 giờ

27.

Vai trò của việc bảo quản thực phẩm là:

a)

Làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm, tăng tính đa dạng của thực phẩm.

b)

Tạo nên nhiều sản phẩm thực phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài.

c)

Làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng, tăng tính đa dạng của thực phẩm, tạo sự thuận tiện cho con người trong việc chế biến và sử dụng.

d)

Ngăn chặn việc thực phẩm bị hư hỏng, tạo sự thuận tiện cho con người.

28.

Phương pháp làm chín thực phẩm trong nước gồm:

a)

Luộc, nấu, kho.

b)

Chiên, xào, rang

c)

Hấp, chưng

d)

Nướng, quay